Chất lượng kiểm toán là gì? Cách xây dựng thang đo

Mô hình nghiên cứu··18 phút đọc

Chất lượng kiểm toán là gì và được đo bằng gì

Chất lượng kiểm toán là mức độ mà một cuộc kiểm toán được thực hiện đúng chuẩn mực, phát hiện và phản ánh các sai sót trọng yếu, đồng thời cung cấp sự đảm bảo đáng tin cậy cho người sử dụng báo cáo tài chính. Trong đề tài định lượng, bạn không nên biến khái niệm này thành một câu hỏi chung như “Bạn đánh giá chất lượng kiểm toán có tốt không?”. Cách đó tạo ra một biến đơn, khó giải thích và khó kiểm tra độ tin cậy.

Bạn nên tách chất lượng kiểm toán thành các biến quan sát phản ánh những khía cạnh người trả lời có thể đánh giá, chẳng hạn năng lực chuyên môn của kiểm toán viên, tính độc lập, mức độ tuân thủ quy trình, khả năng phát hiện sai sót và chất lượng báo cáo hoặc trao đổi kết quả kiểm toán. Những khía cạnh này cần được xác định theo mô hình nghiên cứu và bối cảnh khảo sát của bạn, thay vì mặc nhiên xem là một thang đo đã được chuẩn hóa.

Thang đo thường dùng Likert 5 hoặc 7 mức, từ “hoàn toàn không đồng ý” đến “hoàn toàn đồng ý”. Likert là dạng thang đo thái độ được giới thiệu trong công trình của Likert, 1932. Trong bảng hỏi, mỗi biến quan sát nên diễn đạt một nhận định cụ thể. Ví dụ, “Nhóm kiểm toán đánh giá đầy đủ các rủi ro trọng yếu của đơn vị” rõ hơn “Nhóm kiểm toán làm việc tốt”.

Nếu bạn đang xây dựng mô hình có thêm các khái niệm như [chất lượng công bố thông tin], [hiệu quả tài chính] hoặc [đòn bẩy tài chính], hãy đặt chất lượng kiểm toán vào đúng vai trò: biến độc lập, biến phụ thuộc, biến trung gian hoặc biến kiểm soát. Bạn có thể xem cách các khái niệm trong mô hình được nối với nhau ở chuyên mục Mô hình nghiên cứu. Các bài về cấu trúc vốn là gì và hiệu quả tài chính là gì cũng hữu ích nếu đề tài của bạn nghiên cứu doanh nghiệp.

Nguồn thang đo gốc

Với từ khóa “chất lượng kiểm toán”, danh sách nguồn được phép trích dẫn của bài này không có một thang đo gốc chuyên biệt để bạn có thể chép nguyên số lượng biến quan sát và cách diễn đạt. Vì vậy, bạn không nên ghi một tác giả, năm xuất bản hoặc số lượng item mà mình chưa kiểm chứng. Bảng dưới đây phân biệt nguồn nền phương pháp với thang đo chuyên biệt. Đây là điểm cần nói rõ trong chương 3 để hội đồng biết bạn đã thích nghi thang đo như thế nào.

NguồnNămNội dung có thể sử dụngCách dùng trong đề tài
Likert1932Nguyên tắc xây dựng thang đo thái độ nhiều mứcDùng để giải thích việc chọn thang Likert, không xem là thang đo chất lượng kiểm toán
Nguyễn Đình Thọ2011Quy trình nghiên cứu, xây dựng và đánh giá thang đo trong bối cảnh kinh doanhDùng để trình bày quy trình hiệu chỉnh, khảo sát thử và kiểm định
Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc2008Phân tích dữ liệu nghiên cứu với SPSSDùng để trình bày thao tác và kết quả phân tích trên SPSS
Parasuraman và cộng sự1988Thang đo chất lượng dịch vụ SERVQUAL trong bối cảnh dịch vụChỉ tham khảo cách xây dựng item, không gọi đây là thang đo chất lượng kiểm toán

SERVQUAL có thể gợi ý cách suy nghĩ về chất lượng dịch vụ, nhưng kiểm toán có yêu cầu chuyên môn, trách nhiệm nghề nghiệp và tính độc lập riêng. Vì vậy, bạn cần đọc nguồn chuyên ngành phù hợp với đề tài của mình, lập bảng đối chiếu giữa nguồn gốc và bối cảnh Việt Nam, sau đó xin ý kiến giảng viên. Bài này không biến một thang đo dịch vụ chung thành thang đo kiểm toán đã được xác nhận.

Khi viết tổng quan, bạn nên ghi rõ ba lớp thông tin. Thứ nhất, chất lượng kiểm toán được định nghĩa theo cách nào trong đề tài. Thứ hai, mỗi nhóm biến quan sát bắt nguồn từ lập luận lý thuyết hoặc nghiên cứu nào. Thứ ba, bạn đã thay đổi từ ngữ ra sao để người trả lời là kiểm toán viên, kế toán trưởng, nhà quản lý hay người sử dụng báo cáo tài chính đều hiểu cùng một ý.

Bộ biến quan sát tham khảo

Bảng dưới đây là bộ biến quan sát tham khảo để bạn bắt đầu thiết kế bảng hỏi. Đây chưa phải bản dịch được xác nhận, cũng chưa phải thang đo đã đạt Cronbach's Alpha hoặc EFA. Bạn cần điều chỉnh theo đối tượng trả lời, loại hình doanh nghiệp và phạm vi kiểm toán. Các mã AQ1 đến AQ12 chỉ là mã minh họa, không phải mã từ một thang đo gốc cụ thể.

Nhóm khía cạnhMãBiến quan sát tham khảo
Năng lực chuyên mônAQ1Nhóm kiểm toán có đủ kiến thức chuyên môn để thực hiện cuộc kiểm toán
Năng lực chuyên mônAQ2Nhóm kiểm toán hiểu các hoạt động và rủi ro chính của đơn vị
Năng lực chuyên mônAQ3Nhóm kiểm toán sử dụng bằng chứng phù hợp trước khi đưa ra kết luận
Tính độc lậpAQ4Nhóm kiểm toán duy trì sự độc lập trong quá trình thực hiện công việc
Tính độc lậpAQ5Nhóm kiểm toán không để quan hệ với khách hàng chi phối kết luận kiểm toán
Tuân thủ quy trìnhAQ6Nhóm kiểm toán thực hiện các thủ tục phù hợp với kế hoạch kiểm toán
Tuân thủ quy trìnhAQ7Các vấn đề phát sinh được ghi nhận và xử lý theo quy trình của cuộc kiểm toán
Phát hiện sai sótAQ8Nhóm kiểm toán chú ý đến các khoản mục có rủi ro sai sót trọng yếu
Phát hiện sai sótAQ9Nhóm kiểm toán yêu cầu giải trình khi phát hiện dấu hiệu bất thường
Báo cáo và trao đổiAQ10Kết quả kiểm toán được trao đổi rõ ràng với người có trách nhiệm tại đơn vị
Báo cáo và trao đổiAQ11Báo cáo kiểm toán phản ánh các vấn đề trọng yếu đã được xem xét
Báo cáo và trao đổiAQ12Nhóm kiểm toán hoàn thành và cung cấp báo cáo theo thời hạn đã thống nhất

Bạn có thể dùng thang 1 đến 5 cho toàn bộ AQ1 đến AQ12 để người trả lời không phải đổi cách chấm điểm. Một câu hỏi sàng lọc nên xác nhận người trả lời có kinh nghiệm làm việc với cuộc kiểm toán hoặc đã sử dụng báo cáo kiểm toán. Nếu khảo sát cả kiểm toán viên và khách hàng kiểm toán, hãy cân nhắc dùng hai phiên bản bảng hỏi. Một bên có thể đánh giá “nhóm kiểm toán của chúng tôi”, còn bên kia đánh giá “đơn vị kiểm toán”.

Tránh gộp hai ý vào một item. Câu “Kiểm toán viên độc lập, có năng lực và báo cáo đúng hạn” đo ít nhất ba khía cạnh. Khi người trả lời đồng ý vì một ý nhưng không đồng ý với hai ý còn lại, câu trả lời không còn rõ để phân tích. Bạn cũng nên tránh các từ tuyệt đối như “luôn luôn”, “hoàn toàn” và “không bao giờ”, trừ khi câu hỏi có lý do phương pháp rõ ràng.

Điều chỉnh thang đo cho bối cảnh Việt Nam

Bước đầu tiên là xác định đúng người trả lời. Nếu người trả lời là kế toán trưởng hoặc giám đốc tài chính, họ có thể đánh giá khả năng trao đổi, tính kịp thời và mức độ hữu ích của báo cáo kiểm toán. Nếu người trả lời là kiểm toán viên, họ có thể đánh giá quy trình, bằng chứng và năng lực chuyên môn. Hai nhóm này không có cùng mức độ quan sát đối với mọi khía cạnh.

Bước thứ hai là rà soát từ ngữ. “Tính độc lập” có thể được hiểu là không có lợi ích tài chính, không chịu áp lực từ khách hàng hoặc không tham gia quyết định quản lý. Bạn nên viết item sao cho người trả lời biết mình đang đánh giá khía cạnh nào. Một item tốt không cần thuật ngữ pháp lý dài nếu đối tượng khảo sát không dùng thuật ngữ đó hằng ngày.

Bước thứ ba là kiểm tra câu hỏi đảo chiều. Một item như “Nhóm kiểm toán thường bỏ qua các dấu hiệu bất thường” có hướng điểm ngược với “Nhóm kiểm toán chú ý đến các khoản mục có rủi ro”. Nếu giữ item đảo chiều, bạn phải mã hóa lại trước khi chạy Reliability Analysis. Nếu bảng hỏi có quá nhiều câu phủ định, người trả lời dễ chọn nhầm và làm giảm chất lượng dữ liệu. Chỉ giữ câu đảo chiều khi nó thực sự cần để kiểm tra cách trả lời.

Bước thứ tư là khảo sát thử với một nhóm nhỏ có đặc điểm gần với mẫu chính. Bạn hỏi họ hiểu từng item theo nghĩa nào, từ nào gây nhầm và câu nào không thể trả lời vì họ không có thông tin. Khảo sát thử định lượng giúp bạn kiểm tra thời gian điền, tỷ lệ bỏ trống và sự phân bố câu trả lời. Bạn có thể thu thập bảng trả lời bằng fillform.info, công cụ biểu mẫu tiếng Việt của DoThesis, hoặc dùng Google Forms nếu đó là lựa chọn phù hợp với nhóm khảo sát.

Cuối cùng, lập nhật ký điều chỉnh. Ghi AQ5 được sửa từ câu nào thành câu nào, lý do sửa, ai góp ý và phiên bản bảng hỏi nào được dùng để thu thập dữ liệu chính thức. Việc này giúp bạn giải trình khi kết quả EFA không giống dự kiến. Một thang đo tốt là thang đo có căn cứ và phù hợp bối cảnh, không phải bộ câu hỏi được giữ nguyên chỉ để tránh phải giải thích.

Kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo

Bạn nên kiểm định theo thứ tự từ dữ liệu thô đến mô hình đo lường. Trước hết, kiểm tra mã hóa, giá trị thiếu, câu trả lời lặp một mức, item đảo chiều và các dòng không đạt điều kiện sàng lọc. Sau đó chạy Cronbach's Alpha cho từng nhóm khía cạnh, chẳng hạn năng lực chuyên môn, tính độc lập và báo cáo kiểm toán. Cronbach's Alpha phản ánh độ nhất quán nội tại của các item trong một thang đo, có nền tảng từ (Cronbach, 1951).

Chỉ tiêuMức tham khảoNguồnCách đọc
Cronbach's Alphatừ 0.70 trở lên(Nunnally, 1978)Độ nhất quán nội tại thường được xem là chấp nhận được
Cronbach's Alpha trong nghiên cứu khám phátừ 0.60 trở lên(Hair và cộng sự, 2010)Có thể cân nhắc trong giai đoạn khám phá, nhưng cần giải thích bối cảnh
Corrected Item-Total Correlationtừ 0.30 trở lên(Nunnally và Bernstein, 1994)Xem mức liên hệ của từng item với tổng điểm đã loại item đó
KMOtừ 0.50 trở lên(Kaiser, 1974)Kiểm tra mức phù hợp của dữ liệu cho EFA
Bartlett's Testp-value dưới 0.05(Kaiser, 1974)Cho biết ma trận tương quan có phù hợp để xem xét nhân tố hay không
Eigenvaluelớn hơn 1(Kaiser, 1960)Một quy tắc tham khảo khi quyết định số nhân tố
Factor loadingtừ 0.50 trở lên(Hair và cộng sự, 2010)Xem biến quan sát liên hệ đủ mạnh với nhân tố
Total variance explainedtừ 50% trở lên(Hair và cộng sự, 2010)Tỷ lệ phương sai được các nhân tố giữ lại giải thích

Các ngưỡng trong bảng là điểm tham khảo, không phải lệnh tự động xóa biến. Nếu AQ7 có Corrected Item-Total Correlation thấp, bạn cần xem nội dung câu hỏi, hướng mã hóa, nhóm khái niệm và mẫu khảo sát trước khi loại. Xóa item chỉ vì làm Alpha tăng có thể khiến khái niệm mất một nội dung quan trọng.

Chạy Reliability Analysis trên SPSS

Mở Analyze > Scale > Reliability Analysis. Đưa các item của cùng một khái niệm vào ô Items, chọn Model là Alpha, rồi vào Statistics và đánh dấu Item, Scale, Scale if item deleted. Trong bảng Reliability Statistics, đọc Cronbach's Alpha và số lượng item. Trong Item-Total Statistics, xem Corrected Item-Total Correlation và cột Cronbach's Alpha if Item Deleted.

Chạy EFA khi mô hình cần khám phá cấu trúc

Nếu đề tài sử dụng EFA, vào Analyze > Dimension Reduction > Factor. Đưa các item cần phân tích vào Variables, chọn KMO and Bartlett's test trong phần Descriptives, chọn phương pháp Extraction phù hợp và bật Rotated solution. Khi các nhân tố có thể tương quan, một phép xoay xiên như Promax thường phù hợp hơn phép xoay giữ nhân tố độc lập. Bạn cần thống nhất cách chọn với giảng viên và trình bày đúng phương pháp đã dùng.

Đọc kết quả minh họa

Bảng dưới đây là số liệu minh họa, không phải kết quả của một nghiên cứu thật. Tên cột được viết theo cách bạn thường gặp trong output SPSS để bạn biết cần tìm ở đâu.

Output SPSSItemCorrected Item-Total CorrelationCronbach's Alpha if Item DeletedFactor loading minh họa
Item-Total Statistics và Rotated Component MatrixAQ10.6120.8420.734
Item-Total Statistics và Rotated Component MatrixAQ20.6810.8290.801
Item-Total Statistics và Rotated Component MatrixAQ30.5740.8510.688
Item-Total Statistics và Rotated Component MatrixAQ40.2840.8870.421

Trong ví dụ này, AQ4 có Corrected Item-Total Correlation dưới 0.30 theo (Nunnally và Bernstein, 1994), đồng thời factor loading minh họa dưới 0.50 theo (Hair và cộng sự, 2010). Bạn có thể xem xét nội dung AQ4, cách mã hóa và khả năng người trả lời hiểu sai trước khi quyết định loại. Chỉ sau khi có lý do phương pháp, bạn mới chạy lại và ghi nhận phiên bản mới.

Nếu dùng SmartPLS, trình tự sẽ khác. Bạn đánh giá Outer Loadings, Composite Reliability, AVE và HTMT trong mô hình đo lường trước khi đọc quan hệ cấu trúc. CR từ 0.70 và AVE từ 0.50 thường được tham khảo theo (Fornell và Larcker, 1981); HTMT dưới 0.85, hoặc dưới 0.90 với các khái niệm gần nhau, được tham khảo theo (Henseler và cộng sự, 2015). Không đưa CFI, TLI hoặc RMSEA của CB-SEM vào phần đánh giá SmartPLS.

Cách trình bày thang đo trong chương 3

Trong chương 3, bạn có thể trình bày theo bốn đoạn. Đoạn đầu định nghĩa chất lượng kiểm toán và nêu vai trò của biến trong mô hình. Đoạn thứ hai mô tả nguồn hình thành item, quy trình dịch hoặc hiệu chỉnh nếu có, cùng đối tượng khảo sát. Đoạn thứ ba trình bày thang Likert, mã biến và cách thu thập dữ liệu. Đoạn cuối nói rõ khảo sát thử, tiêu chí kiểm định và cách xử lý item không phù hợp.

Cách viết vào luận văn: “Trong nghiên cứu này, chất lượng kiểm toán được đo lường thông qua [số lượng] biến quan sát, gồm [các khía cạnh]. Các biến được xây dựng từ [nguồn hoặc lập luận lý thuyết], sau đó điều chỉnh cho phù hợp với [đối tượng và bối cảnh nghiên cứu]. Người trả lời đánh giá theo thang Likert [5/7] mức, từ [mức thấp nhất] đến [mức cao nhất].”

Khi có kết quả, bạn không nên viết “thang đo đạt vì Alpha cao” rồi dừng lại. Hãy nêu số item ban đầu, item bị loại nếu có, Alpha sau điều chỉnh, Corrected Item-Total Correlation và kết quả EFA hoặc mô hình đo lường. Nếu một nhóm khái niệm bị tách thành hai nhân tố, hãy giải thích dựa trên nội dung item và bối cảnh mẫu, không chỉ sửa tên nhân tố để khớp giả thuyết ban đầu.

Bạn cũng cần phân biệt “chất lượng kiểm toán” với “chất lượng công bố thông tin”. Chất lượng kiểm toán có thể là yếu tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin, nhưng hai khái niệm không đồng nghĩa. Nếu mô hình của bạn dùng cả hai, hãy tạo hai nhóm biến quan sát riêng và kiểm định giá trị phân biệt thay vì dùng một bảng hỏi chung rồi gộp tất cả item.

Lỗi thường gặp

Lỗi đầu tiên là lấy một bộ câu hỏi trên mạng và gọi đó là thang đo gốc. Nếu không biết tác giả, năm và bối cảnh ban đầu, bạn không thể kiểm tra nội dung hay giải thích việc dịch. Hãy giữ lại nguồn thật, hoặc ghi rõ đây là bộ item tự xây dựng dựa trên định nghĩa và góp ý chuyên gia.

Lỗi thứ hai là xem Cronbach's Alpha như tiêu chí duy nhất. Alpha cao có thể xuất hiện vì các câu hỏi lặp lại cùng một ý. Bạn vẫn cần kiểm tra nội dung, factor loading, cấu trúc nhân tố và giá trị phân biệt.

Lỗi thứ ba là loại liên tiếp nhiều biến để làm output đẹp. Sau mỗi lần loại, hãy ghi lý do, chạy lại đúng nhóm item và xem mô hình có còn bao phủ đầy đủ khái niệm không. Hội đồng có thể hỏi vì sao một khía cạnh quan trọng biến mất khỏi thang đo.

Lỗi thứ tư là để người trả lời đánh giá những điều họ không thể biết. Một nhân viên kế toán của doanh nghiệp có thể không quan sát được toàn bộ thủ tục kiểm toán nội bộ của công ty kiểm toán. Khi đó, câu hỏi nên tập trung vào kết quả trao đổi, tính kịp thời hoặc mức độ hữu ích mà họ thực sự trải nghiệm.

Đọc thêm: chấp nhận rủi ro là gì, đổi mới sáng tạo là gì, đòn bẩy tài chính là gì.

Câu hỏi thường gặp

Chất lượng kiểm toán có phải là chất lượng dịch vụ không?

Hai khái niệm có thể có phần giao nhau ở khía cạnh phản hồi, tính kịp thời và mức độ hữu ích, nhưng chất lượng kiểm toán còn gắn với bằng chứng, năng lực chuyên môn, tính độc lập và kết luận kiểm toán. Bạn có thể tham khảo cách đo chất lượng dịch vụ từ (Parasuraman và cộng sự, 1988), nhưng cần điều chỉnh và giải thích rõ khi áp dụng cho kiểm toán.

Nên dùng bao nhiêu biến quan sát cho chất lượng kiểm toán?

Không có một con số chung áp dụng cho mọi đề tài. Số biến phụ thuộc vào định nghĩa, các khía cạnh của khái niệm, nguồn thang đo và đối tượng khảo sát. Bạn nên đủ item để bao quát nội dung, nhưng không thêm các câu chỉ để làm bảng hỏi dài hơn. Khi xác định cỡ mẫu, quy tắc 5 đến 10 quan sát cho một biến quan sát có thể được tham khảo theo (Hair và cộng sự, 2010).

Cronbach's Alpha dưới 0.7 có phải loại ngay thang đo không?

Chưa thể kết luận chỉ từ con số đó. Với nghiên cứu khám phá, Alpha từ 0.6 có thể được cân nhắc theo (Hair và cộng sự, 2010), nhưng bạn phải xem Corrected Item-Total Correlation, số lượng item, nội dung khái niệm và bối cảnh mẫu. Nếu Alpha thấp do mã hóa ngược sai hoặc nhóm các item không cùng một khái niệm, việc xóa biến sẽ không giải quyết nguyên nhân.

Có nên dùng cả kiểm toán viên và khách hàng kiểm toán trong một mẫu không?

Có thể, nhưng bạn phải xác định họ có cùng khả năng đánh giá các item hay không. Nếu hai nhóm hiểu câu hỏi theo hai cách khác nhau, kết quả có thể phản ánh khác biệt về vị trí thay vì chất lượng kiểm toán. Bạn nên ghi nhận nhóm đối tượng, kiểm tra đặc điểm mẫu và nêu giới hạn này trong luận văn.

Chất lượng kiểm toán có thể đo bằng một câu hỏi duy nhất không?

Có thể dùng một câu hỏi cho mục đích mô tả đơn giản, nhưng cách đó không phù hợp nếu bạn cần kiểm định một khái niệm tiềm ẩn trong mô hình định lượng. Bộ biến quan sát nhiều item cho phép kiểm tra độ tin cậy và cấu trúc đo lường. Nếu vẫn dùng biến đơn, bạn cần giải thích rõ cơ sở lựa chọn và giới hạn của cách đo.

Hãy mở lại bảng hỏi của bạn, đánh dấu từng item AQ theo người trả lời có thể quan sát được điều gì, nguồn hình thành là gì và khía cạnh nào của chất lượng kiểm toán được đo. Sau đó kiểm tra mã hóa item đảo chiều trước khi chạy Reliability Analysis, rồi dùng M4 phân tích dữ liệu bằng SPSS và SmartPLS để xử lý chính file .sav hoặc .csv của bạn.