
Chấp nhận rủi ro là gì và đo lường bằng thang đo nào
Chấp nhận rủi ro là gì và được đo bằng gì
Trong một đề tài định lượng, chấp nhận rủi ro thường mô tả mức độ một cá nhân sẵn sàng lựa chọn hoặc ủng hộ một phương án có kết quả chưa chắc chắn, thay vì chỉ chọn phương án an toàn. Ví dụ, một chủ doanh nghiệp có thể chấp nhận đầu tư vào sản phẩm mới dù chưa biết chắc thị trường phản ứng ra sao. Một người tiêu dùng có thể thử một dịch vụ mới dù thông tin về chất lượng còn hạn chế.
Bạn cần tách khái niệm này khỏi kết quả xảy ra sau quyết định. Một người chấp nhận rủi ro nhưng dự án thất bại vẫn có điểm chấp nhận rủi ro cao. Ngược lại, một người đạt kết quả tốt nhờ một quyết định may mắn chưa chắc có xu hướng chấp nhận rủi ro cao.
Về mặt đo lường, chấp nhận rủi ro là khái niệm tiềm ẩn. Bạn không quan sát trực tiếp nó trong file .sav hay .csv, mà dùng nhiều biến quan sát để đại diện cho các biểu hiện như sẵn sàng thử phương án mới, chấp nhận kết quả không chắc chắn và cân nhắc rủi ro để theo đuổi cơ hội. Các biến quan sát nên cùng hướng về một khái niệm, không trộn tùy tiện giữa thái độ đối với rủi ro, năng lực quản trị rủi ro và kết quả kinh doanh.
Nếu đề tài của bạn nghiên cứu doanh nghiệp, hãy xác định rõ chủ thể trả lời là chủ doanh nghiệp, nhà quản lý hay nhân viên. Nếu đề tài nghiên cứu người tiêu dùng, câu chữ cần chuyển sang quyết định mua, sử dụng hoặc thử nghiệm dịch vụ. Bạn có thể xem cách các khái niệm trong mô hình được trình bày ở chuyên mục Mô hình nghiên cứu, rồi mới quyết định chấp nhận rủi ro là biến độc lập, biến trung gian hay biến phụ thuộc.
Nguồn thang đo gốc
Với từ khóa chấp nhận rủi ro, tên gọi tiếng Việt có thể đang đại diện cho nhiều khái niệm tiếng Anh khác nhau, chẳng hạn risk acceptance, risk-taking propensity, willingness to take risks hoặc perceived risk acceptance. Các khái niệm này không mặc nhiên có cùng nội hàm. Vì vậy, bạn không nên lấy một bộ biến quan sát trên Internet, dịch lại rồi gọi đó là thang đo gốc.
Trong danh mục nguồn được phép sử dụng cho bài viết này, chưa có công trình xác nhận riêng một thang đo gốc cho chấp nhận rủi ro. Bảng dưới đây giúp bạn ghi nhận tình trạng nguồn trước khi nộp đề cương. Cột số biến quan sát chỉ được điền sau khi bạn đọc bài gốc và kiểm tra đúng bối cảnh nghiên cứu.
| Tác giả, năm | Số biến quan sát | Bối cảnh gốc | Cách sử dụng trong đề tài |
|---|---|---|---|
| Chưa xác định từ danh mục nguồn được phép | Chưa xác định | Chưa xác định | Không ghi là thang đo gốc; cần truy nguyên bài nghiên cứu phù hợp |
| Bộ biến do người nghiên cứu đề xuất | Theo bảng hỏi thử nghiệm | Bối cảnh của đề tài hiện tại | Chỉ gọi là thang đo tham khảo hoặc bộ biến dự kiến |
Bạn có thể dùng (Nguyễn Đình Thọ, 2011) để trình bày quy trình xây dựng và đánh giá thang đo trong bối cảnh nghiên cứu kinh doanh, nhưng nguồn này không chứng minh rằng một câu hỏi cụ thể là thang đo gốc của chấp nhận rủi ro. Đây là điểm thường bị hỏi ở buổi bảo vệ: biến quan sát lấy từ đâu, tác giả gốc đo khái niệm nào và bối cảnh gốc có tương đồng với đề tài hay không.
Nếu nghiên cứu của bạn gắn chấp nhận rủi ro với đổi mới, hãy phân biệt nó với đổi mới sáng tạo. Đổi mới sáng tạo nói về việc tạo ra hoặc áp dụng cách làm mới, còn chấp nhận rủi ro nói về mức độ sẵn sàng đối diện với sự không chắc chắn trong quyết định. Hai khái niệm có thể liên quan, nhưng không nên dùng cùng một bộ biến cho cả hai.
Bộ biến quan sát tham khảo
Bảng dưới đây là điểm khởi đầu để bạn xây dựng bảng hỏi, không phải bản dịch đã được xác nhận và cũng chưa phải thang đo hợp lệ. Bạn cần đối chiếu với định nghĩa khái niệm, xin ý kiến giảng viên và chạy thử trước khi đưa vào khảo sát chính thức. Nên dùng một thang Likert nhất quán, chẳng hạn từ 1 là hoàn toàn không đồng ý đến 5 là hoàn toàn đồng ý, nếu thiết kế nghiên cứu của bạn chọn dạng này. Thang Likert được giới thiệu trong (Likert, 1932).
| Mã biến | Câu phát biểu tham khảo | Nội dung cần đo | Lưu ý khi điều chỉnh |
|---|---|---|---|
| CRA1 | Tôi sẵn sàng lựa chọn một phương án dù kết quả của phương án đó chưa chắc chắn. | Sẵn sàng đối diện với bất định | Nêu rõ phạm vi quyết định |
| CRA2 | Tôi chấp nhận khả năng phát sinh kết quả bất lợi khi theo đuổi một cơ hội phù hợp. | Chấp nhận khả năng bất lợi | Tránh dùng từ quá tuyệt đối |
| CRA3 | Tôi cân nhắc rủi ro nhưng vẫn có thể quyết định hành động khi cơ hội đủ hấp dẫn. | Cân bằng rủi ro và cơ hội | Phù hợp hơn với bối cảnh kinh doanh |
| CRA4 | Tôi thường tránh mọi phương án có rủi ro, dù phương án đó có thể đem lại lợi ích. | Biến đảo chiều dự kiến | Chỉ dùng nếu lý thuyết cho phép và phải mã hóa ngược |
| CRA5 | Tôi sẵn sàng thử một phương án mới khi chưa có đầy đủ thông tin về kết quả. | Hành động trong điều kiện thiếu thông tin | Cần nói rõ đối tượng và tình huống |
Các câu trên có thể bị trùng với khái niệm tolerance for ambiguity, entrepreneurial risk-taking hoặc perceived risk. Vì vậy, bạn cần viết định nghĩa thao tác trước khi chốt câu chữ. Nếu khái niệm của bạn là chấp nhận rủi ro trong đầu tư, hãy thêm ngữ cảnh đầu tư. Nếu là chấp nhận rủi ro khi ứng dụng công nghệ, hãy nói rõ quyết định dùng công nghệ nào. Một câu hỏi quá chung khiến người trả lời tự nghĩ về những tình huống khác nhau, làm giảm khả năng các biến quan sát cùng đo một khái niệm.
Tránh viết câu hỏi có hai ý trong cùng một biến, chẳng hạn vừa chấp nhận rủi ro tài chính vừa chấp nhận rủi ro danh tiếng. Tránh thuật ngữ mà người trả lời không hiểu, chẳng hạn “mức độ bất định chiến lược”, nếu bảng hỏi không giải thích bối cảnh. Bạn cũng không nên biến câu hỏi thành lời khen về người trả lời, vì họ dễ chọn mức đồng ý cao để thể hiện hình ảnh tích cực.
Điều chỉnh thang đo cho bối cảnh Việt Nam
Bắt đầu bằng việc viết một đoạn định nghĩa khái niệm từ mô hình của bạn. Đoạn này cần trả lời ba câu hỏi: chủ thể nào đang chấp nhận rủi ro, loại rủi ro nào được nói đến và quyết định nào là đối tượng đo lường. Nếu ba điểm này chưa rõ, việc dịch câu hỏi sẽ chưa giải quyết được vấn đề.
Giữ đúng nội hàm khi dịch
Bạn nên dịch theo ý nghĩa, không dịch từng từ. “Accept risk” trong bối cảnh quyết định kinh doanh có thể cần diễn đạt là “chấp nhận khả năng kết quả không chắc chắn”, nhưng cách viết cuối cùng phải phù hợp với người trả lời. Sau mỗi câu dịch, hãy kiểm tra xem người đọc có hiểu đó là thái độ, ý định hay hành vi thực tế hay không.
Kiểm tra câu hỏi đảo chiều
Biến đảo chiều như CRA4 phải được mã hóa lại trước khi chạy Cronbach's Alpha hoặc EFA. Với thang Likert 1 đến 5, điểm mới của biến đảo chiều thường được tính theo công thức 6 - điểm ban đầu. Bạn cần ghi lại thao tác này trong nhật ký làm sạch dữ liệu. Nếu quên đảo chiều, tương quan giữa biến đó và các biến còn lại có thể thấp, nhưng không nên vội xóa biến trước khi kiểm tra mã hóa.
Chạy thử bảng hỏi
Hãy kiểm tra bảng hỏi trên một nhóm nhỏ có đặc điểm gần với mẫu chính thức. Mục tiêu là phát hiện câu khó hiểu, câu bị trùng ý, thời gian trả lời quá dài và lựa chọn trả lời bị thiếu. Đây là bước kiểm tra nội dung, chưa thể thay thế cho kiểm định thang đo trên dữ liệu nghiên cứu chính thức.
Nếu chấp nhận rủi ro xuất hiện cùng các khái niệm như năng lực cạnh tranh hoặc hiệu quả tài chính, hãy mô tả ranh giới của từng biến trong bảng hỏi. Một biến đo thái độ chấp nhận rủi ro không nên chứa câu hỏi trực tiếp về doanh thu, lợi nhuận hay vị thế cạnh tranh.
Kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo
Quy trình thông dụng là kiểm tra dữ liệu, chạy Cronbach's Alpha, xem Corrected Item-Total Correlation, chạy EFA nếu thiết kế nghiên cứu dùng EFA, sau đó đánh giá cấu trúc đo lường bằng SmartPLS nếu mô hình của bạn là PLS-SEM. Cronbach's Alpha phản ánh độ nhất quán nội tại của thang đo và được trình bày trong (Cronbach, 1951).
| Chỉ số | Mốc tham khảo | Nguồn và cách đọc |
|---|---|---|
| Cronbach's Alpha | Từ 0.70 trở lên | (Nunnally, 1978); nghiên cứu khám phá có thể tham khảo mức từ 0.60 theo (Hair và cộng sự, 2010) |
| Corrected Item-Total Correlation | Từ 0.30 trở lên | (Nunnally và Bernstein, 1994) |
| KMO | Từ 0.50 trở lên | (Kaiser, 1974) |
| Bartlett's Test | p-value dưới 0.05 | (Kaiser, 1974) |
| Factor loading | Từ 0.50 trở lên | (Hair và cộng sự, 2010) |
| Total Variance Explained | Từ 50% trở lên | (Hair và cộng sự, 2010) |
| Outer loading trong PLS-SEM | Từ 0.70 trở lên | (Chin, 1998) hoặc (Hair và cộng sự, 2022) |
| CR và AVE trong PLS-SEM | CR từ 0.70, AVE từ 0.50 | (Fornell và Larcker, 1981) |
| HTMT | Dưới 0.85 hoặc 0.90 | (Henseler và cộng sự, 2015) |
Các mốc trên là căn cứ tham khảo, không phải lệnh tự động xóa biến. Nếu Alpha tăng khi xóa CRA2, bạn cần đọc lại nội dung CRA2, kiểm tra mã hóa và xem biến đó có thuộc đúng khái niệm hay không. Xóa nhiều biến chỉ để làm đẹp chỉ số có thể khiến thang đo mất phần nội dung quan trọng.
Với SPSS, bạn mở Analyze > Scale > Reliability Analysis, đưa các biến CRA vào ô Items, chọn Statistics, đánh dấu Scale if item deleted rồi chạy. Bảng Reliability Statistics cho biết Cronbach's Alpha và số biến. Bảng Item-Total Statistics cho biết Corrected Item-Total Correlation và Alpha if Item Deleted. Nếu chạy EFA, dùng Analyze > Dimension Reduction > Factor, kiểm tra KMO and Bartlett's Test, Total Variance Explained và Rotated Component Matrix.
Số liệu minh họa
Bảng sau mô phỏng hình dạng kết quả SPSS, không phải kết quả của một nghiên cứu thật. Bạn cần thay bằng số liệu trong file của mình.
| Reliability Statistics | Cronbach's Alpha | N of Items |
|---|---|---|
| Chấp nhận rủi ro | 0.812 | 4 |
| Item-Total Statistics | Corrected Item-Total Correlation | Cronbach's Alpha if Item Deleted |
|---|---|---|
| CRA1 | 0.642 | 0.764 |
| CRA2 | 0.588 | 0.781 |
| CRA3 | 0.671 | 0.751 |
| CRA5 | 0.603 | 0.773 |
Nếu dùng SmartPLS 4, bạn kiểm tra Outer Loadings, Construct Reliability and Validity và Discriminant Validity. Với mô hình PLS-SEM, hãy đánh giá measurement model trước rồi mới diễn giải structural model, phù hợp với quy trình hai giai đoạn được trình bày trong (Anderson và Gerbing, 1988) và (Hair và cộng sự, 2022). Các chỉ số CFI, TLI và RMSEA thuộc CB-SEM, không đưa vào phần đánh giá measurement model của SmartPLS.
Cách trình bày thang đo trong chương 3
Bạn cần mô tả nguồn khái niệm, định nghĩa thao tác, số biến dự kiến, thang đo Likert, cách dịch và cách kiểm tra trước khảo sát chính thức. Nếu chưa truy nguyên được nguồn gốc của câu hỏi, hãy viết trung thực rằng bộ biến được xây dựng tham khảo từ định nghĩa và bối cảnh nghiên cứu, thay vì gắn tên tác giả không chắc chắn.
Cách viết vào luận văn: “Khái niệm chấp nhận rủi ro được định nghĩa là [mức độ sẵn sàng của chủ thể] trong việc [lựa chọn hành động có kết quả chưa chắc chắn] trong bối cảnh [bối cảnh nghiên cứu]. Khái niệm này được đo lường sơ bộ bằng [số lượng] biến quan sát, ký hiệu từ CRA1 đến CRA[n], sử dụng thang Likert [5/7] mức. Các biến quan sát được điều chỉnh về ngôn ngữ và bối cảnh trước khi kiểm định độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.”
Trong bảng thang đo, nên có các cột mã biến, nội dung biến quan sát, nguồn tham khảo hoặc tình trạng xây dựng, thang đo và ghi chú điều chỉnh. Sau khi chạy dữ liệu, Chương 4 mới báo cáo biến nào còn lại, Cronbach's Alpha bao nhiêu, biến nào bị loại và lý do loại. Chương 3 không nên ghi trước rằng thang đo chắc chắn đạt.
Nếu mô hình của bạn xem rủi ro tài chính là một biến riêng, bạn có thể tham khảo cách phân biệt khái niệm với cấu trúc vốn hoặc đòn bẩy tài chính. Hai khái niệm tài chính đó không tự động trở thành biến quan sát cho chấp nhận rủi ro.
Lỗi thường gặp
Lỗi đầu tiên là dùng “chấp nhận rủi ro” như một nhãn tiếng Việt nhưng không xác định thuật ngữ tiếng Anh và nguồn gốc. Lỗi thứ hai là trộn câu hỏi về khả năng quản trị rủi ro, mức rủi ro cảm nhận và ý định chấp nhận rủi ro vào cùng một thang đo.
Lỗi thứ ba là giữ nguyên câu dịch máy, khiến người trả lời không biết “rủi ro” là rủi ro nào. Lỗi thứ tư là xóa biến chỉ vì Alpha if Item Deleted tăng nhẹ, mà không xem nội dung, mã hóa ngược và cấu trúc nhân tố. Lỗi thứ năm là dùng số liệu minh họa trong bài hướng dẫn như thể đó là kết quả nghiên cứu của mình.
Bạn cũng cần tránh báo cáo một bộ biến quan sát là “đã được kiểm định” khi mới chỉ tham khảo. Nếu hội đồng hỏi nguồn thang đo gốc, hãy mở được bài nghiên cứu, chỉ ra định nghĩa, bối cảnh, số biến và cách tác giả đánh giá thang đo. Nếu chưa có các thông tin đó, ghi rõ đây là bộ biến dự kiến và xin ý kiến hướng dẫn.
Câu hỏi thường gặp
Chấp nhận rủi ro có phải là biến độc lập không
Có thể là biến độc lập, phụ thuộc, trung gian hoặc điều tiết tùy mô hình và giả thuyết. Vai trò của biến không nằm trong tên khái niệm, mà nằm trong quan hệ bạn đặt ra giữa chấp nhận rủi ro và các biến khác.
Có thể dùng một câu hỏi để đo chấp nhận rủi ro không
Bạn có thể dùng một biến đơn trong trường hợp thiết kế nghiên cứu có lý do rõ ràng, nhưng thang đo nhiều biến thường giúp mô tả khái niệm đầy đủ hơn và cho phép kiểm tra độ nhất quán nội tại. Không nên tự kết luận rằng một câu hỏi là đủ chỉ vì bảng hỏi cần ngắn.
Cronbach's Alpha thấp thì phải làm sao
Trước tiên kiểm tra biến đảo chiều, dữ liệu thiếu, cách nhập mã và nội dung từng biến. Sau đó xem Corrected Item-Total Correlation và Alpha if Item Deleted, nhưng chỉ loại biến khi có lý do nội dung và phương pháp, không loại hàng loạt để đạt một con số đẹp.
Có thể lấy thang đo chấp nhận rủi ro trên mạng không
Bạn có thể dùng tài liệu trên mạng để tìm hướng nghiên cứu, nhưng cần truy nguyên bài gốc trước khi đưa vào luận văn. Hãy kiểm tra đúng khái niệm, tác giả, năm, bối cảnh, số biến và quyền sử dụng nội dung bảng hỏi.
Nên dùng SPSS hay SmartPLS để kiểm định thang đo
SPSS phù hợp với Cronbach's Alpha và EFA. SmartPLS phù hợp khi mô hình của bạn dùng PLS-SEM và cần đánh giá outer loading, CR, AVE, HTMT cùng các quan hệ cấu trúc. Công cụ không thay thế việc định nghĩa đúng khái niệm và chọn biến quan sát phù hợp.
Mở lại bảng hỏi và file dữ liệu của bạn, đối chiếu từng biến CRA với định nghĩa thao tác, ghi rõ biến đảo chiều và tạo một bảng theo dõi nguồn trước khi chạy lần tiếp theo; nếu cần hỗ trợ kiểm định trên chính file .sav hoặc .csv, bạn có thể dùng module M4 phân tích dữ liệu của DoThesis.