
Đòn bẩy tài chính là gì? Cách đo và kiểm định trong luận văn
Đòn bẩy tài chính là gì? Nếu bạn đang mở file dữ liệu và thấy một cột có tên LEV, DAR hoặc DFL nhưng chưa biết ghi biến này vào chương 3 thế nào, điểm cần làm rõ trước tiên là cách bạn định nghĩa và tính biến. Đòn bẩy tài chính thường được đo từ quan hệ giữa nợ và tài sản, hoặc giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Đây là biến định lượng tính từ số liệu báo cáo tài chính, nên cách xử lý sẽ khác với thang đo Likert gồm nhiều biến quan sát.
Đòn bẩy tài chính là gì và được đo bằng gì
Đòn bẩy tài chính phản ánh mức độ doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn có nghĩa vụ thanh toán, chủ yếu là nợ, để tài trợ cho tài sản và hoạt động kinh doanh. Khi tỷ lệ nợ cao, doanh nghiệp có thể mở rộng hoạt động với ít vốn chủ sở hữu hơn, nhưng đồng thời chịu áp lực lãi vay và nghĩa vụ trả nợ lớn hơn.
Trong nghiên cứu định lượng, bạn cần chốt một công thức trước khi nhập dữ liệu. Ba cách thường gặp là Debt-to-Asset Ratio, Debt-to-Equity Ratio và Equity Multiplier. Không nên đặt tên chung là “đòn bẩy tài chính” rồi trộn các công thức này trong cùng một mẫu, vì ý nghĩa và thang đo của hệ số sẽ thay đổi.
| Tên chỉ tiêu | Công thức | Cách diễn giải |
|---|---|---|
| Debt-to-Asset Ratio, DAR | Tổng nợ / Tổng tài sản | Bao nhiêu phần tài sản được tài trợ bằng nợ |
| Debt-to-Equity Ratio, DER | Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu | Mức nợ tương ứng với một đơn vị vốn chủ sở hữu |
| Equity Multiplier, EM | Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu | Mức khuếch đại tài sản trên nền vốn chủ sở hữu |
Ví dụ, doanh nghiệp có tổng nợ 400 tỷ đồng, tổng tài sản 1.000 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu 600 tỷ đồng. DAR bằng 0,40, DER bằng 0,67 và EM bằng 1,67. Ba con số này cùng mô tả cấu trúc tài trợ nhưng không thể thay thế cho nhau trong một mô hình nếu bạn chưa giải thích rõ.
Bạn cũng nên phân biệt đòn bẩy tài chính với cấu trúc vốn là gì. Cấu trúc vốn là bức tranh rộng hơn về các nguồn vốn, còn đòn bẩy tài chính là cách lượng hóa mức sử dụng nợ hoặc mức phụ thuộc vào vốn vay. Nếu mô hình của bạn còn có biến hiệu quả tài chính là gì, cần ghi rõ biến nào là nguyên nhân, biến nào là kết quả.
Nguồn thang đo gốc
Với đòn bẩy tài chính, nhiều luận văn không dùng bảng hỏi mà tính một chỉ số từ báo cáo tài chính đã công bố. Vì vậy, “nguồn thang đo gốc” ở đây cần được hiểu là nguồn định nghĩa chỉ tiêu, nguồn dữ liệu và quy ước công thức mà bạn lựa chọn. Danh sách nguồn được phép trích dẫn của bài này không có một thang đo gốc riêng cho DAR hoặc DER, nên bạn không nên tự gán tên tác giả và năm xuất bản cho công thức.
Bảng dưới đây giúp bạn ghi lại quyết định đo lường trước khi chạy SPSS. Cột nguồn dữ liệu cần được thay bằng báo cáo thường niên, báo cáo tài chính hoặc cơ sở dữ liệu mà đề tài thực sự sử dụng. Đây là khung thiết kế, không phải bằng chứng rằng một công thức luôn phù hợp với mọi ngành.
| Biến sử dụng | Chỉ tiêu đầu vào | Công thức dự kiến | Nguồn cần ghi trong đề tài |
|---|---|---|---|
| LEV_DAR | Tổng nợ, tổng tài sản | Tổng nợ / Tổng tài sản | Báo cáo tài chính của doanh nghiệp và tài liệu phương pháp bạn đã kiểm tra |
| LEV_DER | Tổng nợ, vốn chủ sở hữu | Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu | Báo cáo tài chính của doanh nghiệp và tài liệu phương pháp bạn đã kiểm tra |
| LEV_EM | Tổng tài sản, vốn chủ sở hữu | Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu | Báo cáo tài chính của doanh nghiệp và tài liệu phương pháp bạn đã kiểm tra |
Nếu giảng viên yêu cầu “thang đo gốc”, hãy hỏi lại họ muốn một công thức tài chính hay một bộ biến quan sát. Với DAR, một dòng dữ liệu cho mỗi doanh nghiệp và mỗi năm thường là đủ để tạo biến quan sát định lượng. Bạn không cần phát minh các câu hỏi Likert như “doanh nghiệp tôi sử dụng nhiều nợ” nếu đề tài đã có số liệu kế toán khách quan.
Nếu mô hình của bạn nghiên cứu tác động của đòn bẩy tài chính lên năng lực cạnh tranh là gì, hãy giữ công thức LEV nhất quán với phần giả thuyết. Các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp, tuổi doanh nghiệp hoặc tăng trưởng cũng cần có định nghĩa và cách tính riêng, tránh để LEV gánh luôn ý nghĩa của chúng.
Bộ biến quan sát tham khảo
Đòn bẩy tài chính có thể được xây dựng theo hai hướng. Hướng thứ nhất là biến đơn, chẳng hạn LEV_DAR. Hướng thứ hai là một nhóm chỉ tiêu phản ánh các khía cạnh khác nhau của nợ. Trong trường hợp thứ hai, bạn phải giải thích rõ mỗi chỉ tiêu được đưa vào mô hình độc lập hay dùng để tạo một cấu trúc tổng hợp.
| Mã biến | Nội dung đo lường tham khảo | Kiểu dữ liệu | Lưu ý khi nhập dữ liệu |
|---|---|---|---|
| LEV_DAR | Tổng nợ chia cho tổng tài sản | Scale | Nhập dạng số thập phân, không nhập ký hiệu phần trăm |
| LEV_DER | Tổng nợ chia cho vốn chủ sở hữu | Scale | Kiểm tra vốn chủ sở hữu bằng 0 hoặc âm |
| LEV_EM | Tổng tài sản chia cho vốn chủ sở hữu | Scale | Không dùng đồng thời với DAR và DER nếu chưa kiểm tra đa cộng tuyến |
| YEAR | Năm tài chính | Nominal hoặc Scale tùy thiết kế | Nếu là dữ liệu bảng, cần mã hóa nhất quán |
| FIRM_ID | Mã doanh nghiệp | Nominal | Không đưa trực tiếp vào hồi quy như một biến liên tục |
Các tên trên chỉ là tên biến tham khảo. Bạn có thể dùng LEV, DAR hoặc FINLEV, nhưng tên trong file, bảng mô tả biến và bảng kết quả phải giống nhau. Số phần trăm cũng cần thống nhất. DAR bằng 0,40 tương đương 40%, nhưng nếu một số dòng nhập 0,40 và dòng khác nhập 40 thì kết quả hồi quy sẽ bị phá vỡ.
Một điểm cần kiểm tra là dấu của biến. DAR và DER thường không âm khi doanh nghiệp có nợ và vốn chủ sở hữu dương. Tuy nhiên, dữ liệu thực tế có thể có vốn chủ sở hữu âm, khiến DER âm hoặc không xác định. Bạn không được tự động đổi số âm thành trị tuyệt đối, vì thao tác đó làm thay đổi ý nghĩa kinh tế của dữ liệu.
Điều chỉnh thang đo cho bối cảnh Việt Nam
Nếu bạn lấy dữ liệu từ doanh nghiệp Việt Nam, bước điều chỉnh chủ yếu nằm ở việc thống nhất cách đọc báo cáo tài chính, đơn vị tiền tệ và kỳ quan sát. Tổng nợ phải lấy cùng kỳ với tổng tài sản hoặc vốn chủ sở hữu. Doanh nghiệp niêm yết, công ty chưa niêm yết và doanh nghiệp thuộc các ngành khác nhau có thể trình bày khoản mục kế toán không hoàn toàn giống nhau.
Trước khi tính, bạn nên lập một file trung gian gồm FIRM_ID, YEAR, TOTAL_DEBT, TOTAL_ASSET và TOTAL_EQUITY. Sau đó mới tạo LEV_DAR hoặc LEV_DER. Cách này giúp bạn truy ngược một con số bất thường về báo cáo gốc, thay vì chỉ nhìn một cột kết quả trong SPSS.
Nếu nghiên cứu dùng bảng hỏi để đo nhận thức về việc sử dụng nợ, đó là một khái niệm khác với tỷ lệ nợ trong báo cáo tài chính. Khi dùng Likert, cần viết biến quan sát bằng ngôn ngữ mà người trả lời hiểu, thử nghiệm bảng hỏi với nhóm nhỏ và kiểm tra các biến đảo chiều. Một biến đảo chiều phải được mã hóa trước khi chạy Cronbach's Alpha, nhưng không được đảo chiều các tỷ lệ tài chính chỉ vì chúng có giá trị thấp.
Bạn có thể tham khảo cách xây dựng mô hình trong nhóm bài Mô hình nghiên cứu, rồi quyết định đòn bẩy tài chính là biến độc lập, biến kiểm soát hay biến điều tiết. Nếu đề tài còn nghiên cứu chấp nhận rủi ro là gì, đừng mặc định hai biến này giống nhau. Đòn bẩy tài chính là chỉ tiêu cấu trúc vốn, còn chấp nhận rủi ro là khái niệm cần định nghĩa và đo riêng.
Kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo
Nếu LEV chỉ là một tỷ số tính từ báo cáo tài chính, bạn không chạy Cronbach's Alpha cho riêng biến đó. Cronbach's Alpha dùng để đánh giá mức nhất quán nội tại của một nhóm biến quan sát cùng đo một khái niệm, với cách diễn giải nền tảng từ (Cronbach, 1951). Việc chạy Alpha cho ba công thức DAR, DER và EM rồi gọi đó là một thang đo có thể gây tranh luận, vì chúng có quan hệ toán học với nhau chứ không nhất thiết là ba câu hỏi phản ánh cùng một cấu trúc.
Bạn có thể dùng các kiểm tra sau để rà soát dữ liệu và mô hình:
| Nội dung kiểm tra | Ngưỡng hoặc nguyên tắc tham khảo | Nguồn |
|---|---|---|
| Corrected Item-Total Correlation, nếu dùng thang đo nhiều biến quan sát | Từ 0,3 trở lên | (Nunnally và Bernstein, 1994) |
| Cronbach's Alpha, nếu dùng bộ biến quan sát | Từ 0,7 trở lên; nghiên cứu khám phá có thể xem xét từ 0,6 | (Nunnally, 1978); (Hair và cộng sự, 2010) |
| VIF giữa các biến độc lập | Dưới 5 | (Hair và cộng sự, 2019) |
| Durbin-Watson trong hồi quy | Từ 1 đến 3 | (Field, 2013) |
| Cỡ mẫu hồi quy | Từ 50 + 8m, với m là số biến độc lập | (Tabachnick và Fidell, 2013) |
Với dữ liệu bảng hoặc dữ liệu doanh nghiệp theo nhiều năm, kiểm định phù hợp còn phụ thuộc vào cách bạn thiết kế mô hình. SPSS có thể giúp chạy thống kê mô tả, tương quan và hồi quy, nhưng không biến một file dữ liệu chưa kiểm tra thành dữ liệu bảng hợp lệ. Nếu dùng nhiều biến có quan hệ công thức, hãy xem ma trận tương quan và VIF trước khi kết luận.
số liệu minh họa: bảng Descriptive Statistics và Coefficients trong SPSS
Bảng dưới đây là số liệu minh họa, không phải kết quả của một nghiên cứu thật. Tên cột được trình bày theo dạng thường thấy trong output SPSS để bạn biết cần đọc dòng nào.
| Descriptive Statistics | N | Minimum | Maximum | Mean | Std. Deviation |
|---|---|---|---|---|---|
| LEV_DAR | 120 | 0,08 | 0,91 | 0,46 | 0,19 |
| ROA | 120 | -0,12 | 0,28 | 0,07 | 0,06 |
| Valid N (listwise) | 120 |
| Coefficients | B | Std. Error | Beta | t | Sig. | VIF |
|---|---|---|---|---|---|---|
| (Constant) | 0,041 | 0,012 | 3,417 | 0,001 | ||
| LEV_DAR | -0,036 | 0,015 | -0,219 | -2,400 | 0,018 | 1,284 |
| SIZE | 0,009 | 0,003 | 0,241 | 3,000 | 0,003 | 1,284 |
Trong ví dụ minh họa này, LEV_DAR có hệ số B âm và Sig. bằng 0,018. Nếu đây là dữ liệu thật, bạn có thể mô tả quan hệ theo chiều âm trong mẫu nghiên cứu, nhưng vẫn phải đối chiếu với giả thuyết, cách mã hóa và các biến kiểm soát. VIF bằng 1,284 thấp hơn ngưỡng 5 theo (Hair và cộng sự, 2019). Bạn không được bê các con số này vào luận văn của mình.
Cách viết vào luận văn: “Đòn bẩy tài chính được đo lường bằng [công thức DAR/DER/EM], trong đó [tử số] và [mẫu số] được thu thập từ [nguồn dữ liệu] trong giai đoạn [năm bắt đầu đến năm kết thúc]. Giá trị [LEV] được sử dụng làm [biến độc lập/biến kiểm soát/biến điều tiết] trong mô hình nghiên cứu.”
Cách trình bày thang đo trong chương 3
Trong chương 3, bạn nên có một bảng định nghĩa biến thay vì chỉ viết “LEV là đòn bẩy tài chính”. Bảng cần nêu mã biến, ý nghĩa, công thức, đơn vị, nguồn dữ liệu và vai trò trong mô hình. Nếu dùng tỷ lệ, hãy ghi rõ dữ liệu được nhập dưới dạng số thập phân hay phần trăm.
Một đoạn trình bày có thể đi theo thứ tự sau: trước hết định nghĩa khái niệm, tiếp theo nêu công thức đo lường, sau đó mô tả nguồn dữ liệu và cuối cùng nói cách kiểm tra dữ liệu. Nếu biến chỉ có một chỉ số khách quan, hãy giải thích vì sao không chạy Cronbach's Alpha hoặc EFA cho biến đó.
Ở chương 4, hãy trình bày thống kê mô tả của LEV, số quan sát hợp lệ, giá trị nhỏ nhất, lớn nhất, trung bình và độ lệch chuẩn. Nếu có giá trị âm, bằng 0 hoặc rất lớn, bạn cần quay lại báo cáo tài chính và ghi nhận cách xử lý. Winsorize, loại outlier hoặc biến đổi log là các quyết định phương pháp, không nên thực hiện âm thầm rồi chỉ báo cáo bảng kết quả cuối cùng.
Lỗi thường gặp
Lỗi đầu tiên là dùng DAR trong phần phương pháp nhưng lại chạy DER trong SPSS. Hãy mở Variable View, kiểm tra tên biến và đối chiếu với file tính toán gốc trước khi chạy hồi quy.
Lỗi thứ hai là nhập tỷ lệ phần trăm không thống nhất. Một dòng 35% phải được nhập là 0,35 nếu các dòng còn lại đang dùng số thập phân. Lỗi thứ ba là chia cho vốn chủ sở hữu bằng 0 hoặc âm mà không ghi chú, khiến DER có giá trị không xác định hoặc khó diễn giải.
Lỗi thứ tư là chạy Cronbach's Alpha cho các tỷ số tài chính chỉ vì menu SPSS cho phép làm vậy. Cuối cùng, nhiều bạn thấy Sig. nhỏ hơn 0,05 rồi viết rằng đòn bẩy tài chính “gây ra” hiệu quả tài chính. Với thiết kế dữ liệu quan sát, cách viết an toàn hơn là “có mối liên hệ” hoặc “có tác động theo mô hình ước lượng”, tùy thiết kế nghiên cứu và lập luận lý thuyết.
Câu hỏi thường gặp
Đòn bẩy tài chính bao nhiêu là tốt
Không có một mức chung áp dụng cho mọi doanh nghiệp. DAR hoặc DER cần được đọc cùng ngành, thời kỳ, khả năng tạo lợi nhuận và mục tiêu nghiên cứu. Trong luận văn, bạn nên dùng công thức đã chốt và mô tả phân phối dữ liệu thay vì tự đặt một ngưỡng “đạt” không có cơ sở.
Đòn bẩy tài chính có phải là một thang đo Likert không
Không nhất thiết. Khi tính từ tổng nợ, tổng tài sản hoặc vốn chủ sở hữu, đây là biến tỷ số định lượng. Thang Likert chỉ phù hợp khi bạn đang đo nhận thức hoặc đánh giá chủ quan về việc sử dụng nợ, và khi đó phải xây dựng một bộ biến quan sát riêng.
Có nên dùng đồng thời DAR và DER trong mô hình không
Chỉ nên dùng khi bạn có lý do phương pháp rõ ràng và đã kiểm tra tương quan, VIF cùng khả năng trùng lặp thông tin. Hai chỉ tiêu đều chứa tổng nợ, nên có thể làm tăng đa cộng tuyến hoặc khiến kết quả khó giải thích. Nếu không có lý do cụ thể, hãy chọn một chỉ tiêu phù hợp với giả thuyết chính.
Dữ liệu có vốn chủ sở hữu âm thì xử lý thế nào
Đầu tiên, kiểm tra lại báo cáo tài chính và phép tính. Không đổi dấu bằng cách lấy trị tuyệt đối. Bạn có thể loại quan sát theo tiêu chí đã nêu trước, chọn DAR thay cho DER nếu phù hợp, hoặc trình bày đây là giới hạn của mẫu, nhưng quyết định phải được trao đổi với giảng viên hướng dẫn.
Đòn bẩy tài chính có cần chạy Cronbach's Alpha không
Nếu LEV là một tỷ số đơn từ báo cáo tài chính, bạn không cần chạy Cronbach's Alpha. Bạn cần kiểm tra dữ liệu đầu vào, thống kê mô tả, outlier và đa cộng tuyến khi đưa biến vào mô hình. Alpha chỉ có ý nghĩa khi bạn có một nhóm biến quan sát cùng đo một khái niệm.
Bước tiếp theo của bạn là mở bảng dữ liệu, tạo bảng trung gian gồm mã doanh nghiệp, năm, tổng nợ, tổng tài sản và vốn chủ sở hữu, sau đó chốt một công thức LEV duy nhất trước khi chạy hồi quy; nếu cần chạy phân tích trên chính file .sav hoặc .csv, bạn có thể dùng M4 phân tích dữ liệu của DoThesis.