Cấu trúc vốn là gì và đo bằng thang đo nào
Cấu trúc vốn là gì và được đo bằng gì
Bạn mở file dữ liệu lên và thấy các biến như tỷ lệ nợ, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu. Vấn đề là những con số này không tự động trở thành một thang đo tốt cho khái niệm “cấu trúc vốn”. Trước tiên, bạn cần xác định cấu trúc vốn trong đề tài được hiểu là cách doanh nghiệp phối hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu để tài trợ cho tài sản và hoạt động kinh doanh.
Trong nghiên cứu định lượng, cấu trúc vốn có thể được tiếp cận theo hai hướng. Hướng thứ nhất dùng chỉ tiêu tài chính tính trực tiếp từ báo cáo tài chính, chẳng hạn tổng nợ trên tổng tài sản hoặc nợ trên vốn chủ sở hữu. Hướng thứ hai dùng thang đo cảm nhận, trong đó người trả lời đánh giá mức độ doanh nghiệp chủ động lựa chọn, kiểm soát và cân đối các nguồn vốn bằng thang Likert.
Bạn không nên trộn hai hướng này trong cùng một biến mà không giải thích. Nếu dữ liệu lấy từ báo cáo tài chính, cấu trúc vốn thường là biến quan sát hoặc chỉ số tổng hợp. Nếu dữ liệu lấy từ bảng hỏi, cấu trúc vốn là một khái niệm được đo bằng nhiều biến quan sát. Phần dưới đây tập trung vào cách xây dựng thang đo bảng hỏi, phù hợp với luận văn định lượng dùng SPSS hoặc SmartPLS.
Khái niệm này thường xuất hiện cùng các chủ đề như đòn bẩy tài chính, hiệu quả tài chính và năng lực cạnh tranh. Bạn cần phân biệt rõ cấu trúc vốn với đòn bẩy tài chính. Đòn bẩy thường nhấn mạnh mức độ sử dụng nợ, còn cấu trúc vốn nhấn mạnh thành phần và sự phối hợp giữa các nguồn tài trợ.
Nguồn thang đo gốc
Với từ khóa cấu trúc vốn, bạn có thể dễ dàng tìm thấy nhiều bảng hỏi trên luận văn hoặc bài báo. Tuy nhiên, không nên ghi tên tác giả và năm chỉ vì một tài liệu trên mạng có nhắc đến thang đo. Danh mục nguồn được phép sử dụng trong bài viết này không có một thang đo gốc riêng cho cấu trúc vốn. Vì vậy, các biến dưới đây chỉ là bộ khởi điểm để bạn phát triển và phải truy ngược về tài liệu gốc trước khi đưa vào chương 3.
| Nội dung cần xác minh | Tác giả, năm | Số biến quan sát | Bối cảnh gốc | Cách dùng trong luận văn |
|---|---|---|---|---|
| Cấu trúc vốn dạng chỉ tiêu tài chính | Chưa xác định trong danh mục nguồn được phép | Tùy công thức | Báo cáo tài chính | Ghi rõ công thức, kỳ đo và nguồn dữ liệu |
| Cấu trúc vốn dạng thang đo cảm nhận | Chưa xác định trong danh mục nguồn được phép | Cần xác minh từ tài liệu gốc | Bảng hỏi doanh nghiệp | Không gọi là thang đo gốc khi chưa kiểm tra nguồn |
| Quy trình đánh giá thang đo | Nguyễn Đình Thọ, 2011 | Không áp dụng | Nghiên cứu kinh doanh tại Việt Nam | Dùng để trình bày quy trình phương pháp, không dùng thay cho nguồn thang đo |
Việc không có tên nguồn trong bảng trên là một giới hạn cần nói thẳng. Bạn có thể dùng tài liệu của khoa, bài báo mà giảng viên cung cấp hoặc nguồn đã được kiểm chứng trong tổng quan tài liệu, nhưng không nên tự điền một tác giả quen thuộc vào ô nguồn. Nếu chỉ có bảng hỏi tự xây dựng, hãy gọi đó là “thang đo đề xuất” hoặc “thang đo điều chỉnh từ cơ sở lý thuyết”, rồi mô tả rõ quy trình xây dựng.
Một lựa chọn khác là dùng chỉ tiêu tài chính thay cho thang đo Likert. Khi đó, bạn cần quyết định trước công thức, ví dụ tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản, tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản hoặc tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Mỗi công thức trả lời một câu hỏi khác nhau, nên không thể chọn chỉ tiêu chỉ vì cột đó có sẵn trong báo cáo tài chính.
Bộ biến quan sát tham khảo
Bảng dưới đây là bản nháp để bạn đối chiếu với đề tài, không phải bản dịch đã được xác nhận và cũng chưa phải thang đo hợp lệ. Các mã CT V được đặt để minh họa. Nếu dùng bảng hỏi, bạn nên chọn một thang Likert nhất quán, chẳng hạn từ 1 là hoàn toàn không đồng ý đến 5 là hoàn toàn đồng ý. Nền tảng của thang Likert có thể dẫn theo (Likert, 1932).
| Mã | Biến quan sát tham khảo | Điều khái niệm muốn đo | Gợi ý kiểm tra trước khi dùng |
|---|---|---|---|
| CTV1 | Doanh nghiệp duy trì sự cân đối giữa nguồn vốn vay và vốn chủ sở hữu | Cơ cấu chung của nguồn tài trợ | Hỏi giảng viên xem “cân đối” có cần định nghĩa bằng tỷ lệ cụ thể không |
| CTV2 | Doanh nghiệp lựa chọn tỷ trọng nợ phù hợp với khả năng thanh toán | Mức độ phù hợp giữa nợ và năng lực trả nợ | Tránh để người trả lời hiểu “phù hợp” theo cảm nhận quá rộng |
| CTV3 | Doanh nghiệp chủ động điều chỉnh nguồn vốn khi nhu cầu đầu tư thay đổi | Tính chủ động trong quyết định tài trợ | Kiểm tra người trả lời có đủ thông tin để đánh giá không |
| CTV4 | Doanh nghiệp xem xét chi phí sử dụng vốn khi lựa chọn nguồn tài trợ | Tiêu chí chi phí trong quyết định vốn | Làm rõ “chi phí sử dụng vốn” trong phần hướng dẫn bảng hỏi |
| CTV5 | Doanh nghiệp kiểm soát mức độ phụ thuộc vào vốn vay | Mức độ kiểm soát đòn bẩy | Phân biệt với kết quả tài chính hoặc rủi ro tài chính |
Bạn không nên bê nguyên câu chữ này vào bảng hỏi rồi gọi là thang đo đã chuẩn hóa. CTV1 và CTV2 có thể bị người trả lời hiểu gần giống nhau. CTV3 và CTV4 lại đo quy trình ra quyết định nhiều hơn là tỷ lệ vốn thực tế. Nếu mô hình của bạn cần một biến phản ánh số liệu, hãy cân nhắc dùng chỉ tiêu tài chính thay vì ép một khái niệm khách quan thành câu hỏi cảm nhận.
Nếu có biến đảo chiều, chẳng hạn “Doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào vốn vay”, bạn phải đánh dấu ngay trong file mã hóa. Khi nhập SPSS, biến đảo chiều cần được recode trước khi chạy Cronbach's Alpha hoặc EFA. Một biến đảo chiều viết mơ hồ thường làm người trả lời chọn theo cảm tính và khiến kết quả khó giải thích.
Điều chỉnh thang đo cho bối cảnh Việt Nam
Bước điều chỉnh bắt đầu từ định nghĩa vận hành, không bắt đầu từ việc sửa vài từ tiếng Anh. Bạn viết một câu trả lời cho câu hỏi: trong nghiên cứu này, cấu trúc vốn là tỷ lệ nguồn vốn, quyết định tài trợ, hay nhận thức của người quản lý về sự phối hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Câu trả lời đó phải khớp với giả thuyết và cách thu thập dữ liệu.
Kiểm tra đối tượng trả lời
Nếu người trả lời là nhân viên không nắm báo cáo tài chính, họ khó đánh giá tỷ trọng nợ hoặc chi phí vốn. Bạn nên ghi rõ điều kiện sàng lọc, chẳng hạn người có kinh nghiệm làm việc tại doanh nghiệp hoặc tham gia vào hoạt động tài chính, nếu điều đó phù hợp với thiết kế nghiên cứu. Đừng đưa câu hỏi yêu cầu thông tin mà đối tượng khảo sát không thể biết.
Rà lại từ ngữ và một ý trong một biến
Mỗi biến quan sát nên tập trung vào một ý. Câu “Doanh nghiệp duy trì tỷ lệ nợ hợp lý và sử dụng vốn hiệu quả” chứa ít nhất hai ý. Nếu người trả lời đồng ý với tỷ lệ nợ nhưng không đồng ý với hiệu quả sử dụng vốn, câu trả lời không còn rõ nghĩa.
Các từ như “hợp lý”, “tối ưu”, “phù hợp” cần có bối cảnh. Bạn có thể giữ chúng nếu phần định nghĩa vận hành giải thích tiêu chí, hoặc thay bằng câu mô tả cụ thể hơn. Với thang đo tự xây dựng, nên chạy thử trên một nhóm nhỏ, kiểm tra thời gian trả lời và hỏi lại những câu bị hiểu theo hai cách.
Mã hóa và chuẩn bị file dữ liệu
Đặt tên biến ngắn, không dấu, không khoảng trắng, chẳng hạn CTV1 đến CTV5. Trong Variable View của SPSS, khai báo Label đầy đủ, Values cho các mức Likert, và Missing nếu bảng hỏi có mã riêng cho câu bỏ trống. Không dùng cùng một mã cho câu trả lời thiếu và một mức đồng ý hợp lệ.
Bạn có thể xem thêm cách phân biệt biến giải thích với kết quả trong chấp nhận rủi ro là gì hoặc đặt cấu trúc vốn trong một mô hình rộng hơn tại chủ đề Mô hình nghiên cứu. Các liên kết này không thay thế việc bạn xác định mô hình riêng, nhưng giúp kiểm tra xem cấu trúc vốn đang là biến độc lập, biến trung gian hay biến kiểm soát.
Kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo
Nếu bạn dùng thang đo Likert nhiều biến, quy trình thường đi từ kiểm tra dữ liệu, Cronbach's Alpha, EFA nếu thiết kế yêu cầu, rồi mới đưa biến vào hồi quy hoặc mô hình tiếp theo. Nếu bạn dùng SmartPLS, cần đánh giá measurement model trước structural model. Cách tiếp cận hai bước này được trình bày trong (Anderson và Gerbing, 1988).
| Chỉ tiêu | Mốc tham khảo | Nguồn | Cách đọc trong bối cảnh cấu trúc vốn |
|---|---|---|---|
| Cronbach's Alpha | Từ 0.70 | (Nunnally, 1978) | Đánh giá độ nhất quán nội tại của nhóm CTV |
| Cronbach's Alpha cho thang đo khám phá | Từ 0.60 | (Hair và cộng sự, 2010) | Chỉ dùng khi có lý do về tính khám phá và phải giải thích |
| Corrected Item-Total Correlation | Từ 0.30 | (Nunnally và Bernstein, 1994) | Xem từng biến có phù hợp với tổng thang đo không |
| KMO | Từ 0.50 | (Kaiser, 1974) | Kiểm tra mức phù hợp để phân tích nhân tố |
| Bartlett's Test | p-value dưới 0.05 | (Kaiser, 1974) | Kiểm tra tương quan giữa các biến có đủ để chạy EFA không |
| Factor loading | Từ 0.50 | (Hair và cộng sự, 2010) | Xem biến CTV tải đủ mạnh vào nhân tố dự kiến |
| Total Variance Explained | Từ 50% | (Hair và cộng sự, 2010) | Đánh giá phần phương sai được các nhân tố giải thích |
| AVE trong SmartPLS | Từ 0.50 | (Fornell và Larcker, 1981) | Đánh giá giá trị hội tụ của cấu trúc vốn |
| HTMT trong SmartPLS | Dưới 0.85 hoặc 0.90 | (Henseler và cộng sự, 2015) | Kiểm tra cấu trúc vốn có phân biệt với khái niệm gần nó không |
Các mốc trên là tiêu chí tham khảo có nguồn, không phải lệnh tự động xóa biến. Nếu CTV2 có Corrected Item-Total Correlation thấp, bạn đọc lại nội dung biến, kiểm tra mã đảo chiều và xem biến có đang đo một khía cạnh khác không. Chỉ xóa biến khi có lý do phương pháp và ghi lại từng vòng xử lý.
Ví dụ output SPSS
Bảng sau là số liệu minh họa, không phải kết quả từ một nghiên cứu thật. Nó mô phỏng phần Reliability Statistics và Item-Total Statistics mà bạn có thể thấy sau khi chạy Analyze > Scale > Reliability Analysis.
| Reliability Statistics | Cronbach's Alpha | N of Items |
|---|---|---|
| Cấu trúc vốn | 0.812 | 5 |
| Item-Total Statistics | Scale Mean if Item Deleted | Corrected Item-Total Correlation | Cronbach's Alpha if Item Deleted |
|---|---|---|---|
| CTV1 | 15.24 | 0.574 | 0.781 |
| CTV2 | 15.18 | 0.642 | 0.759 |
| CTV3 | 15.31 | 0.611 | 0.766 |
| CTV4 | 15.09 | 0.489 | 0.806 |
| CTV5 | 15.26 | 0.668 | 0.751 |
Trong ví dụ này, Alpha là 0.812 và các hệ số tương quan biến tổng đều cao hơn 0.30. Điều đó chỉ cho thấy bộ dữ liệu minh họa đạt các mốc đang xét. Với file của bạn, nếu Alpha tăng khi xóa CTV4, bạn vẫn cần đọc nội dung CTV4 trước khi quyết định. Xóa biến chỉ để làm đẹp Alpha có thể làm mất một khía cạnh quan trọng của khái niệm.
Sau Cronbach's Alpha, nếu chạy EFA, vào Analyze > Dimension Reduction > Factor. Chọn Descriptives để lấy KMO và Bartlett, chọn phương pháp Extraction phù hợp với thiết kế, sau đó chọn phép xoay nếu mô hình có nhiều nhân tố. Đọc KMO and Bartlett's Test, Total Variance Explained và Rotated Component Matrix cùng nhau, không kết luận chỉ từ một cột.
Nếu dùng SmartPLS, kiểm tra Outer Loadings, Construct Reliability and Validity và Discriminant Validity. Trong PLS-SEM, outer loading từ 0.7 trở lên có thể tham khảo theo (Chin, 1998) hoặc (Hair và cộng sự, 2022). VIF dưới 5 là mốc thường được báo cáo theo (Hair và cộng sự, 2019). Các chỉ số CFI, TLI và RMSEA thuộc CB-SEM, không đưa vào phần đánh giá measurement model của SmartPLS.
Cách trình bày thang đo trong chương 3
Bạn nên trình bày theo thứ tự từ khái niệm, nguồn, cách đo, mã biến đến thang điểm. Nếu dùng chỉ tiêu tài chính, ghi công thức và đơn vị đo. Nếu dùng bảng hỏi, ghi rõ các biến quan sát là bản điều chỉnh hay tự xây dựng, cách khảo sát thử, thang Likert và phương án xử lý biến đảo chiều.
Cách viết vào luận văn: “Trong nghiên cứu này, cấu trúc vốn được đo lường thông qua [số lượng] biến quan sát, ký hiệu từ [CTV1] đến [CTVx]. Các biến được đánh giá bằng thang Likert [5/7] mức, trong đó [mức 1] là [mô tả] và [mức cuối] là [mô tả]. Nội dung biến được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh [ngành/đối tượng] trước khi khảo sát chính thức.”
Sau khi có kết quả, bạn viết riêng phần thực nghiệm: “Kết quả kiểm định cho thấy Cronbach's Alpha của thang đo cấu trúc vốn đạt [giá trị], các hệ số Corrected Item-Total Correlation dao động từ [giá trị thấp nhất] đến [giá trị cao nhất]. Do đó, [số lượng] biến quan sát được giữ lại để phân tích [EFA/mô hình đo lường].” Thay toàn bộ phần trong ngoặc vuông bằng số liệu thật từ output, không lấy số minh họa ở bài này.
Lỗi thường gặp
Gọi tỷ lệ nợ là toàn bộ cấu trúc vốn
Tỷ lệ nợ chỉ phản ánh một khía cạnh. Nếu mục tiêu là đo thành phần nguồn vốn, bạn cần giải thích vì sao chọn tỷ lệ đó và vì sao nó phù hợp hơn các chỉ tiêu khác.
Dùng thang đo nhưng không có nguồn
Một bảng gồm CTV1 đến CTV5 chưa trở thành thang đo gốc chỉ vì có năm biến. Hãy truy lại tài liệu, ghi bối cảnh, số biến ban đầu và các bước điều chỉnh. Nếu không truy được, dùng cách gọi “bộ biến đề xuất” và trao đổi với giảng viên.
Chạy Alpha trước khi kiểm tra mã đảo chiều
Một biến đảo chiều chưa được recode có thể kéo hệ số tương quan biến tổng xuống. Kiểm tra codebook, nhãn giá trị và tần suất từng biến trước khi chạy lại.
Trộn dữ liệu báo cáo tài chính với dữ liệu cảm nhận
Bạn có thể đưa cả hai dạng dữ liệu vào một nghiên cứu, nhưng phải xem chúng là các biến đo khác nhau. Không cộng trung bình các câu hỏi Likert với tỷ lệ nợ nếu chưa có cơ sở lý thuyết và phương án chuẩn hóa rõ ràng.
Xóa biến liên tục đến khi output đẹp
EFA hiếm khi ra đẹp ngay lần đầu. Bạn có thể loại biến khi có lý do về nội dung và thống kê, nhưng cần lưu từng phiên bản file, ghi nguyên nhân và báo cáo minh bạch trong luận văn.
Câu hỏi thường gặp
Cấu trúc vốn có bắt buộc phải đo bằng bảng hỏi không?
Không. Bạn có thể đo bằng chỉ tiêu tài chính từ báo cáo thường niên hoặc cơ sở dữ liệu doanh nghiệp. Bảng hỏi chỉ phù hợp khi nghiên cứu nhận thức, chính sách hoặc quy trình ra quyết định về nguồn vốn.
Nên dùng cấu trúc vốn hay đòn bẩy tài chính?
Chọn theo câu hỏi nghiên cứu. Nếu bạn quan tâm mức độ doanh nghiệp sử dụng nợ, đòn bẩy tài chính có thể sát hơn. Nếu bạn quan tâm sự phối hợp giữa nợ và vốn chủ sở hữu, hãy định nghĩa cấu trúc vốn rộng hơn và nêu rõ chỉ tiêu đo.
Cronbach's Alpha dưới 0.7 có phải bỏ ngay thang đo không?
Chưa thể kết luận chỉ từ Alpha. Với thang đo khám phá, Alpha từ 0.6 có thể được xem xét theo (Hair và cộng sự, 2010), nhưng bạn vẫn cần kiểm tra Corrected Item-Total Correlation, nội dung biến và bối cảnh nghiên cứu. Đừng nâng Alpha bằng cách xóa biến mà không có lập luận.
Có thể dùng bộ biến quan sát tham khảo trong bài này ngay không?
Bạn có thể dùng chúng làm bản nháp để thảo luận và thiết kế pilot. Đây chưa phải bản dịch đã xác nhận, chưa có bằng chứng giá trị và không thay thế nguồn thang đo gốc. Trước khảo sát chính thức, hãy điều chỉnh câu chữ, kiểm tra đối tượng trả lời và ghi rõ nguồn trong chương 3.
Nên chạy SPSS hay SmartPLS cho thang đo cấu trúc vốn?
SPSS phù hợp với Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy theo quy trình thường gặp. SmartPLS phù hợp khi mô hình có biến tiềm ẩn và bạn muốn đánh giá outer loading, CR, AVE, HTMT cùng structural model. Phần mềm không thay thế quyết định về khái niệm và nguồn thang đo.
Mở file codebook của bạn ngay bây giờ, ghi cấu trúc vốn là chỉ tiêu tài chính hay thang đo cảm nhận, sau đó đối chiếu từng biến CTV với định nghĩa và nguồn trước khi chạy lại Alpha hoặc EFA; nếu cần hỗ trợ chạy trên chính file .sav hoặc .csv, bạn có thể dùng module M4 phân tích dữ liệu.