Năm yếu tố tính cách là gì? Mô hình Big Five và cách áp dụng

Mô hình nghiên cứu··17 phút đọc

Mô hình năm yếu tố tính cách là gì

Năm yếu tố tính cách, thường được gọi là Big Five hoặc Five-Factor Model, là mô hình mô tả tính cách bằng năm nhóm đặc điểm tương đối ổn định. Năm nhóm thường được viết bằng các tên tiếng Anh: Openness to Experience, Conscientiousness, Extraversion, Agreeableness và Neuroticism. Trong một số tài liệu, Neuroticism được diễn đạt theo hướng ngược là Emotional Stability.

Bạn có thể dùng mô hình này khi muốn đo đặc điểm cá nhân và xem đặc điểm đó liên quan thế nào đến một kết quả, chẳng hạn hiệu suất công việc, ý định nghỉ việc, sự hài lòng, hành vi đổi mới hoặc căng thẳng công việc. Mô hình giúp biến khái niệm tính cách khá rộng thành các biến tiềm ẩn có thể đo bằng bảng hỏi Likert.

Big Five không phải là một công thức dự đoán chắc chắn hành vi của từng người. Điểm số chỉ phản ánh mức độ phù hợp của người trả lời với các biến quan sát trong bộ thang đo bạn sử dụng. Khi viết luận văn, bạn cần phân biệt mô hình lý thuyết, thang đo và kết quả kiểm định trên mẫu dữ liệu của mình.

Trong phạm vi tâm lý học tính cách, Big Five được phát triển qua nhiều công trình về cấu trúc các đặc điểm tính cách. Một nguồn thường được dùng để mô tả bộ đặc điểm tính cách gồm năm nhóm là thang đo NEO do Costa và McCrae phát triển. Tuy nhiên, nguồn này không nằm trong danh mục tài liệu được phép trích dẫn của bài viết. Vì vậy, khi đưa vào luận văn, bạn cần kiểm tra đúng bài gốc hoặc tài liệu mà giảng viên yêu cầu, thay vì tự gắn một năm xuất bản chưa được xác minh.

Các thành phần trong mô hình

Năm yếu tố không phải năm câu hỏi đơn lẻ. Mỗi yếu tố là một biến tiềm ẩn, được đo bằng nhiều biến quan sát. Bạn có thể dùng bảng dưới đây để phác thảo mô hình trước khi tìm bộ thang đo phù hợp.

Yếu tốNội dung khái quátVí dụ hướng đo trong bảng hỏi
Openness to ExperienceMức độ cởi mở với ý tưởng, trải nghiệm và cách tiếp cận mớiThích thử cách làm mới, tò mò, giàu ý tưởng
ConscientiousnessMức độ có tổ chức, trách nhiệm và định hướng hoàn thành nhiệm vụLập kế hoạch, đúng hạn, kiểm tra công việc
ExtraversionMức độ hướng ngoại, chủ động giao tiếp và tìm kiếm tương tác xã hộiChủ động phát biểu, dễ bắt chuyện, nhiều năng lượng
AgreeablenessMức độ hợp tác, đồng cảm và quan tâm đến người khácSẵn sàng hỗ trợ, tôn trọng ý kiến, tránh xung đột
NeuroticismXu hướng trải nghiệm cảm xúc tiêu cực và khó duy trì ổn định cảm xúcDễ lo lắng, căng thẳng hoặc nhạy cảm trước áp lực

Cách gọi tiếng Việt giữa các luận văn có thể khác nhau. Openness thường được gọi là cởi mở với trải nghiệm. Conscientiousness có thể được gọi là tận tâm hoặc chu đáo. Agreeableness có thể xuất hiện dưới tên dễ chịu, hòa đồng hoặc thân thiện. Bạn nên chọn một cách dịch, ghi chú tên tiếng Anh trong chương 3 và dùng nhất quán ở toàn bộ bảng hỏi, file dữ liệu và chương 4.

Đừng gộp năm yếu tố thành một biến duy nhất nếu giả thuyết của bạn muốn biết yếu tố nào có ảnh hưởng riêng. Ví dụ, Conscientiousness và Extraversion cần được nhập thành hai biến tiềm ẩn hoặc hai biến tổng hợp riêng. Nếu gộp lại, bạn sẽ không trả lời được câu hỏi yếu tố nào có tác động mạnh hơn.

Bạn cũng nên xem xét hướng diễn đạt của biến quan sát. Một item như “Tôi thường lập kế hoạch trước khi làm việc” đo theo hướng thuận. Một item như “Tôi thường trì hoãn công việc” có thể là item đảo chiều nếu bộ thang đo quy định như vậy. Việc đảo mã phải được thực hiện trước khi tính điểm hoặc chạy kiểm định độ tin cậy.

Mô hình gốc và các mở rộng phổ biến

Mô hình Big Five thường được sử dụng như một cấu trúc mô tả tính cách gồm năm nhóm. Khi áp dụng vào nghiên cứu kinh doanh, bạn có thể đặt năm yếu tố làm biến độc lập và một kết quả làm biến phụ thuộc. Ví dụ, đề tài có thể kiểm tra ảnh hưởng của Conscientiousness, Extraversion, Agreeableness và Neuroticism đến hiệu suất công việc.

Không có quy tắc bắt buộc rằng đề tài phải dùng đủ cả năm yếu tố. Việc chọn ba, bốn hay năm yếu tố phụ thuộc vào câu hỏi nghiên cứu, bối cảnh và cơ sở lý thuyết. Nếu bỏ một yếu tố, bạn cần giải thích rõ lý do, chẳng hạn giới hạn phạm vi nghiên cứu, đặc điểm ngành hoặc mô hình kế thừa từ nghiên cứu trước.

Một mở rộng thường gặp là đưa thêm biến trung gian hoặc biến điều tiết. Chẳng hạn, Conscientiousness có thể liên quan đến hiệu suất thông qua sự gắn kết công việc. Trong trường hợp khác, ảnh hưởng của Extraversion đến hiệu quả làm việc nhóm có thể thay đổi theo mức độ hỗ trợ của tổ chức. Khi dùng mediator hoặc moderator, bạn phải viết giả thuyết cho quan hệ trực tiếp và quan hệ gián tiếp, thay vì chỉ thêm biến vào sơ đồ.

Bạn có thể tham khảo cách trình bày mô hình nghiên cứu qua các chủ đề cùng nhóm tại chuyên mục Mô hình nghiên cứu. Nếu đề tài của bạn nghiên cứu động lực, nhu cầu hoặc hành vi trong tổ chức, mô hình Maslow và tháp nhu cầu Maslow là những ví dụ để so sánh cách một lý thuyết được chuyển thành biến và giả thuyết.

Điểm cần giữ nhất quán là cấp độ phân tích. Năm yếu tố tính cách là đặc điểm cá nhân. Cam kết tổ chức, cân bằng công việc cuộc sống và căng thẳng công việc là các khái niệm khác, dù chúng có thể xuất hiện trong cùng một mô hình. Bạn có thể đọc thêm về cam kết tổ chức, cân bằng công việc cuộc sống hoặc căng thẳng công việc để tránh dùng lẫn tên biến.

Thang đo thường dùng cho từng khái niệm

Thang đo Big Five có nhiều phiên bản, khác nhau về số lượng biến quan sát, độ dài bảng hỏi, cách diễn đạt và bối cảnh sử dụng. Bạn không nên lấy một danh sách item trên mạng rồi gọi đó là thang đo đã được kiểm định tại Việt Nam. Hãy truy về bài gốc, xem bản dịch đã được sử dụng trong bối cảnh tương tự chưa và chạy kiểm định trên chính dữ liệu của bạn.

Khái niệmNguồn thang đo hoặc hướng tham khảoLưu ý khi dùng
Năm yếu tố tính cáchCác bộ thang đo Big Five hoặc NEO được công bố trong nghiên cứu gốcCần xác minh bài gốc, số item và giấy phép sử dụng
Openness to ExperienceBộ item đo sự cởi mở với trải nghiệmKiểm tra item có phù hợp sinh viên, nhân viên hoặc khách hàng không
ConscientiousnessBộ item đo tính tận tâm, có tổ chứcChú ý item liên quan đến kỷ luật và hoàn thành nhiệm vụ
ExtraversionBộ item đo xu hướng hướng ngoạiKhông đồng nhất hướng ngoại với năng lực giao tiếp
AgreeablenessBộ item đo sự hợp tác và đồng cảmTránh diễn đạt khiến người trả lời chọn toàn mức đồng ý
NeuroticismBộ item đo bất ổn cảm xúc hoặc cảm xúc tiêu cựcKiểm tra kỹ item đảo chiều và cách chấm điểm

Nếu cần một khung phương pháp bằng tiếng Việt, bạn có thể dựa vào (Nguyễn Đình Thọ, 2011) để trình bày quy trình xây dựng thang đo và kiểm định mô hình. Bạn vẫn phải ghi đúng nguồn thang đo tính cách riêng, vì sách phương pháp không thay thế cho bài gốc của Big Five.

Với bảng hỏi Likert, bạn có thể chọn năm hoặc bảy mức tùy thiết kế nghiên cứu. Thang Likert bắt nguồn từ kỹ thuật đo thái độ của Likert, 1932. Trong bảng hỏi, phần hướng dẫn cần nói rõ 1 và 5 hoặc 1 và 7 có nghĩa gì. Không nên để người trả lời tự đoán mức 3 là trung lập hay “không biết”.

Trước khi phát hành bảng hỏi, hãy kiểm tra ba việc. Thứ nhất, bản dịch phải giữ được nghĩa của item gốc. Thứ hai, các item đảo chiều phải được đánh dấu ngay trong bảng mã. Thứ ba, mỗi biến quan sát cần có mã ngắn, chẳng hạn OPE1, OPE2, CON1, EXT1, AGR1 và NEU1. Cách đặt mã này giúp bạn đọc output nhanh hơn và giảm lỗi khi nhập dữ liệu.

Áp dụng vào đề tài của bạn

Giả sử bạn nghiên cứu hiệu suất công việc của nhân viên văn phòng. Mô hình có bốn biến độc lập là Conscientiousness, Extraversion, Agreeableness và Neuroticism, cùng một biến phụ thuộc là hiệu suất công việc. Bạn có thể bỏ Openness nếu câu hỏi nghiên cứu và bối cảnh công việc không tập trung vào đổi mới hoặc học hỏi.

Sơ đồ khái niệm có thể viết bằng lời như sau: bốn yếu tố tính cách nằm ở bên trái, các mũi tên hướng đến hiệu suất công việc ở bên phải. Mỗi yếu tố được đo bằng nhiều biến quan sát. Hiệu suất công việc cũng được đo bằng một thang đo riêng, không lấy trực tiếp một item của tính cách để đại diện.

Bốn giả thuyết minh họa:

  • H1: Conscientiousness có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất công việc.
  • H2: Extraversion có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất công việc.
  • H3: Agreeableness có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất công việc.
  • H4: Neuroticism có ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất công việc.

Đây là cách viết giả thuyết minh họa, không phải kết quả của một nghiên cứu cụ thể. Dấu dương hoặc âm cần được biện luận từ tài liệu và đặc điểm bối cảnh. Bạn không nên đặt dấu của giả thuyết chỉ vì một yếu tố nghe có vẻ “tốt” hoặc “xấu”.

Cách viết vào luận văn

Bạn có thể điều chỉnh đoạn sau trong chương 2 hoặc chương 3: “Dựa trên mô hình Big Five, nghiên cứu đề xuất xem xét ảnh hưởng của [tên yếu tố 1], [tên yếu tố 2], [tên yếu tố 3] và [tên yếu tố 4] đến [tên biến phụ thuộc] trong bối cảnh [đối tượng và địa bàn nghiên cứu]. Các biến này được đo bằng các biến quan sát kế thừa và điều chỉnh từ [tác giả, năm], sau đó được kiểm định độ tin cậy và giá trị trên dữ liệu thu thập từ [cỡ mẫu] đáp viên.”

Khi trình bày mô hình, hãy lập bảng định nghĩa biến. Bảng này nên có tên biến, định nghĩa làm việc, mã biến, số lượng item và hướng tác động dự kiến. Nếu một item được đảo chiều, ghi rõ ở cột ghi chú. Việc này giúp giảng viên theo dõi từ cơ sở lý thuyết đến bảng hỏi và output.

Cách kiểm định mô hình bằng SPSS hoặc SmartPLS

SPSS phù hợp khi bạn tính điểm trung bình cho từng yếu tố rồi chạy Cronbach's Alpha, EFA, tương quan và hồi quy tuyến tính. Quy trình phổ biến là kiểm tra dữ liệu, chạy độ tin cậy, chạy EFA, tính biến tổng hợp và kiểm định các giả thuyết bằng bảng Coefficients. Nếu mô hình có mediator hoặc moderator, bạn có thể dùng PROCESS trong SPSS nếu thiết kế nghiên cứu phù hợp.

SmartPLS phù hợp khi bạn muốn giữ mô hình đo lường và mô hình cấu trúc dưới dạng biến tiềm ẩn. Bạn cần chuẩn bị file .csv, đặt tên cột không trùng nhau, vẽ các construct và nối mũi tên theo giả thuyết. Sau đó kiểm tra Outer Loadings, Cronbach's Alpha, Composite Reliability, AVE, HTMT, VIF và Path Coefficients.

Với SmartPLS, outer loading từ 0.7 trở lên thường được dùng làm mốc tham khảo, theo (Chin, 1998) và (Hair và cộng sự, 2022). CR từ 0.7 và AVE từ 0.5 trở lên được dùng để đánh giá độ tin cậy tổng hợp và giá trị hội tụ, theo (Fornell và Larcker, 1981). HTMT nên dưới 0.85, hoặc dưới 0.90 với các khái niệm gần nhau, theo (Henseler và cộng sự, 2015). VIF dưới 5 là mốc thường được báo cáo trong đánh giá cộng tuyến, theo (Hair và cộng sự, 2019).

Chỉ tiêuMốc tham khảoNguồn
Cronbach's AlphaTừ 0.7; nghiên cứu khám phá có thể xem xét từ 0.6(Nunnally, 1978); (Hair và cộng sự, 2010)
Corrected Item-Total CorrelationTừ 0.3(Nunnally và Bernstein, 1994)
KMOTừ 0.5(Kaiser, 1974)
Factor loading trong EFATừ 0.5(Hair và cộng sự, 2010)
Tổng phương sai tríchTừ 50%(Hair và cộng sự, 2010)
CRTừ 0.7(Fornell và Larcker, 1981)
AVETừ 0.5(Fornell và Larcker, 1981)
HTMTDưới 0.85 hoặc 0.90 tùy mức độ gần nhau của khái niệm(Henseler và cộng sự, 2015)
R²0.25 yếu, 0.50 trung bình, 0.75 đáng kể trong PLS-SEM(Hair và cộng sự, 2011)
Q²Lớn hơn 0(Stone, 1974)

Các mốc trên là tiêu chí tham khảo có nguồn, không phải lý do tự động loại item. Bạn cần nhìn nội dung item, tải nhân tố, quan hệ với các item còn lại và mục tiêu đo lường. Xóa một biến chỉ để làm Alpha tăng có thể khiến khái niệm bị thiếu nội dung.

Nếu dùng SmartPLS, chạy bootstrapping với số mẫu lặp phù hợp. Quy trình PLS-SEM hiện đại thường báo cáo 5.000 bootstrap subsamples, theo (Hair và cộng sự, 2022). Trong output, bạn đọc Path Coefficients, t-statistics và p-values để kết luận từng giả thuyết. R² cho biết mức giải thích của biến phụ thuộc, còn f² phản ánh mức đóng góp của một biến độc lập, với các mốc 0.02, 0.15 và 0.35 được gắn với hiệu ứng nhỏ, vừa và lớn theo (Cohen, 1988).

Khi chạy SPSS, bạn có thể đi theo thứ tự Analyze > Scale > Reliability Analysis, sau đó Analyze > Dimension Reduction > Factor cho EFA và Analyze > Regression > Linear cho hồi quy. Trong Reliability Analysis, đưa các item cùng một construct vào ô Items và kiểm tra Corrected Item-Total Correlation trong bảng Item-Total Statistics. Trong EFA, xem KMO and Bartlett's Test, Total Variance Explained và Rotated Component Matrix.

Lỗi thường gặp khi dùng mô hình này

Lỗi đầu tiên là coi năm yếu tố như năm biến chắc chắn có ảnh hưởng đến mọi kết quả. Big Five chỉ cung cấp khung lý thuyết. Quan hệ với hiệu suất, ý định nghỉ việc hay sự hài lòng phải được biện luận trong bối cảnh đề tài của bạn.

Lỗi thứ hai là dịch tên yếu tố nhưng không định nghĩa cách đo. “Tận tâm” có thể được dùng cho Conscientiousness, nhưng phần định nghĩa, item và cách tính điểm phải nhất quán. Nếu tên trong chương 2 là “tận tâm” nhưng file SPSS dùng CON và chương 4 dùng “chu đáo”, hội đồng có thể hỏi bạn đang đo một hay ba khái niệm.

Lỗi thứ ba là đưa item đảo chiều vào dữ liệu mà chưa reverse code. Khi đó tương quan item tổng có thể thấp, Alpha giảm và EFA cho tải nhân tố bất thường. Hãy kiểm tra bảng mã, thang điểm gốc và thao tác Transform > Recode into Different Variables trước khi tính biến tổng hợp.

Lỗi thứ tư là dùng quá nhiều biến độc lập với mẫu nhỏ. Với hồi quy, một mốc tham khảo thường được trích dẫn là cỡ mẫu tối thiểu 50 cộng 8 lần số biến độc lập, theo (Tabachnick và Fidell, 2013). Đây không phải giấy phép bỏ qua thiết kế mẫu, chất lượng đáp viên hoặc đặc điểm phân tích.

Lỗi cuối là báo cáo mỗi p-value. Một bảng kết quả tốt cần có hệ số tác động, chiều tác động, p-value hoặc khoảng tin cậy, R² và cách kết luận. Nếu một giả thuyết không được ủng hộ, hãy ghi đúng kết quả. Không xóa giả thuyết sau khi đã xem output để làm mô hình đẹp hơn.

Câu hỏi thường gặp

Năm yếu tố tính cách có phải là Big Five không

Trong phần lớn tài liệu nghiên cứu định lượng, năm yếu tố tính cách được gọi là Big Five hoặc Five-Factor Model. Tuy nhiên, phiên bản thang đo, tên dịch tiếng Việt và số lượng item có thể khác nhau. Bạn cần ghi rõ bộ thang đo mình sử dụng thay vì chỉ ghi tên Big Five.

Có bắt buộc dùng đủ năm yếu tố không

Bạn không bắt buộc dùng đủ năm yếu tố nếu câu hỏi nghiên cứu chỉ tập trung vào một số đặc điểm. Việc chọn biến phải có lý do từ mô hình lý thuyết, bối cảnh và các nghiên cứu trước. Nếu bỏ một yếu tố, hãy nêu phạm vi nghiên cứu và giải thích vì sao yếu tố đó không được đưa vào.

Nên chạy Big Five bằng SPSS hay SmartPLS

SPSS phù hợp với quy trình tính điểm thang đo, EFA và hồi quy khi bạn xem mỗi yếu tố là một biến tổng hợp. SmartPLS phù hợp khi bạn muốn đánh giá đồng thời mô hình đo lường và mô hình cấu trúc bằng biến tiềm ẩn. Hãy chọn theo mô hình, yêu cầu của giảng viên và khả năng giải thích output trong buổi bảo vệ.

Alpha thấp thì có cần xóa item ngay không

Bạn cần xem Corrected Item-Total Correlation, nội dung item, item đảo chiều và số lượng item trước khi quyết định. Alpha từ 0.7 thường được xem là chấp nhận được theo (Nunnally, 1978), còn thang đo khám phá có thể được xem xét từ 0.6 theo (Hair và cộng sự, 2010). Một item chỉ nên bị loại khi có lý do phương pháp và lý thuyết rõ ràng.

Có thể dùng thang đo Big Five lấy trên Internet không

Bạn có thể dùng tài liệu trên Internet để tìm hướng tham khảo, nhưng không nên đưa thẳng vào bảng hỏi mà chưa xác minh nguồn. Hãy kiểm tra tác giả, năm, số item, cách chấm điểm và bản quyền. Sau đó dịch, điều chỉnh bối cảnh, thử nghiệm bảng hỏi và kiểm định lại trên dữ liệu của đề tài.

Mở file dữ liệu của bạn và lập ngay một bảng mã gồm năm yếu tố, mã item, item đảo chiều, nguồn thang đo và giả thuyết liên quan. Sau khi đối chiếu bảng mã với output SPSS hoặc SmartPLS, bạn có thể dùng M4 phân tích dữ liệu định lượng của DoThesis để chạy trên chính file .sav hoặc .csv và giữ lại đầy đủ dấu vết xử lý.