Cân bằng công việc cuộc sống là gì? Cách xây dựng thang đo
Cân bằng công việc cuộc sống là gì và được đo bằng gì
Cân bằng công việc cuộc sống, tiếng Anh là work-life balance, mô tả mức độ một người phân bổ thời gian, năng lượng và sự chú ý giữa công việc với các phần còn lại của cuộc sống theo cách họ cảm thấy phù hợp. Các phần còn lại có thể gồm gia đình, sức khỏe, nghỉ ngơi, học tập, quan hệ xã hội hoặc sở thích cá nhân.
Trong luận văn định lượng, đây là một khái niệm tiềm ẩn. Bạn không đo trực tiếp bằng một con số duy nhất, mà đo thông qua nhiều biến quan sát trong bảng hỏi. Mỗi biến quan sát là một phát biểu để người trả lời đánh giá, thường bằng thang Likert 5 hoặc 7 mức. Ví dụ, người trả lời có thể cho biết họ có đủ thời gian cho gia đình hay có cảm thấy công việc lấn át đời sống cá nhân hay không.
Cần phân biệt khái niệm này với việc chỉ làm ít giờ. Một người làm nhiều giờ vẫn có thể đánh giá sự cân bằng tốt nếu họ chủ động sắp xếp và hài lòng với cách phân bổ đó. Ngược lại, một người làm ít giờ vẫn có thể cảm thấy mất cân bằng nếu công việc gây áp lực, luôn kéo dài sang thời gian cá nhân hoặc cản trở các ưu tiên khác.
Khi xây dựng mô hình, bạn có thể đặt cân bằng công việc cuộc sống làm biến phụ thuộc, biến độc lập hoặc biến trung gian. Chẳng hạn, căng thẳng công việc có thể ảnh hưởng đến cân bằng công việc cuộc sống, trong khi cơ hội thăng tiến hoặc cam kết tổ chức có thể được đưa vào mô hình tùy theo câu hỏi nghiên cứu. Bạn có thể xem cách phân biệt các khái niệm gần nhau qua bài căng thẳng công việc là gì và cam kết tổ chức là gì.
Nguồn thang đo gốc
Với từ khóa này, danh mục nguồn được phép sử dụng của DoThesis hiện không có công trình gốc chuyên biệt về thang đo cân bằng công việc cuộc sống. Vì vậy, bạn không nên ghi một tác giả, năm xuất bản hoặc số lượng biến quan sát cụ thể nếu chưa kiểm tra bài gốc mà giảng viên yêu cầu. Việc gắn nhãn một bộ biến tự soạn là “thang đo chuẩn hóa” sẽ tạo rủi ro khi bị hỏi ở buổi bảo vệ.
Bảng dưới đây cho thấy cách ghi nguồn trong giai đoạn thiết kế. Các nguồn trong bảng chỉ dùng để định hướng phương pháp đo lường và xử lý thang đo, không phải nguồn gốc của bộ biến quan sát về cân bằng công việc cuộc sống.
| Nội dung cần xác định | Cách xử lý trong đề tài | Nguồn phương pháp có thể trích dẫn |
|---|---|---|
| Dùng nhiều biến quan sát cho một khái niệm tiềm ẩn | Xây dựng bộ phát biểu cùng phản ánh một khái niệm, sau đó kiểm định độ tin cậy và giá trị | (Nguyễn Đình Thọ, 2011) |
| Dùng thang Likert | Ghi rõ số mức, ý nghĩa từng mức và cách mã hóa trong bảng hỏi | (Likert, 1932) |
| Kiểm tra Cronbach's Alpha | Xem Alpha và Corrected Item-Total Correlation trước EFA | (Cronbach, 1951), (Nunnally và Bernstein, 1994) |
| Kiểm tra cấu trúc nhân tố | Chạy EFA khi mô hình và bộ biến cần khám phá cấu trúc | (Hair và cộng sự, 2010) |
| Kiểm tra số biến quan sát theo cỡ mẫu | Dùng nguyên tắc số quan sát trên mỗi biến để lập kế hoạch thu thập dữ liệu | (Hair và cộng sự, 2010) |
Nếu bạn đã có bài báo hoặc luận văn được giảng viên chỉ định, hãy lấy đúng định nghĩa, ngữ cảnh, số biến và cách dịch từ tài liệu đó. Nếu chưa có nguồn gốc phù hợp, hãy gọi bộ biến là “bộ biến quan sát tham khảo được điều chỉnh cho bối cảnh nghiên cứu”, trình bày rõ quy trình điều chỉnh và không khẳng định đây là bản dịch đã được xác nhận.
Khái niệm này cũng có thể bị nhầm với sự hài lòng công việc, chất lượng cuộc sống hoặc ý định nghỉ việc. Những khái niệm đó có thể liên quan trong mô hình nhưng không tự động thay thế cho cân bằng công việc cuộc sống. Khi lập mô hình, bạn nên xác định mỗi khái niệm trả lời câu hỏi nào, rồi kiểm tra xem các biến quan sát có bị trùng nội dung hay không. Trang Mô hình nghiên cứu có thể dùng làm điểm bắt đầu để sắp xếp biến độc lập, biến phụ thuộc và giả thuyết.
Bộ biến quan sát tham khảo
Bạn có thể bắt đầu bằng các nhóm nội dung sau: sự phân bổ thời gian, mức độ can thiệp giữa công việc và đời sống cá nhân, khả năng đáp ứng các vai trò, và đánh giá tổng thể về sự cân bằng. Đây là bản nháp để thiết kế bảng hỏi, chưa phải thang đo đã được xác nhận. Trước khi phát hành chính thức, bạn cần đối chiếu với định nghĩa khái niệm, xin ý kiến giảng viên và chạy thử.
Nên giữ mỗi phát biểu tập trung vào một ý. Tránh viết câu vừa hỏi về thời gian vừa hỏi về cảm xúc, vì người trả lời có thể đồng ý với một phần nhưng không đồng ý với phần còn lại.
| Mã gợi ý | Biến quan sát tiếng Việt tham khảo | Nhóm nội dung | Chiều mã hóa |
|---|---|---|---|
| WLB1 | Tôi có đủ thời gian dành cho các hoạt động cá nhân ngoài công việc. | Thời gian cá nhân | Thuận |
| WLB2 | Công việc của tôi cho phép tôi dành thời gian phù hợp cho gia đình. | Gia đình và công việc | Thuận |
| WLB3 | Tôi có thể hoàn thành trách nhiệm công việc mà vẫn duy trì các hoạt động quan trọng trong cuộc sống. | Đáp ứng vai trò | Thuận |
| WLB4 | Tôi cảm thấy cách phân bổ thời gian hiện nay giữa công việc và cuộc sống là phù hợp. | Đánh giá tổng thể | Thuận |
| WLB5 | Công việc thường xuyên lấn át thời gian tôi muốn dành cho cuộc sống cá nhân. | Can thiệp tiêu cực | Nghịch |
| WLB6 | Tôi thường phải tiếp tục xử lý công việc trong thời gian đáng lẽ dành cho bản thân hoặc gia đình. | Can thiệp tiêu cực | Nghịch |
Các câu WLB5 và WLB6 là biến nghịch chiều về mặt nội dung. Nếu dùng thang Likert từ 1 đến 5, bạn cần đảo mã trước khi tính điểm tổng hợp, theo quy tắc mới bằng 6 trừ điểm cũ. Với thang 1 đến 7, điểm mới bằng 8 trừ điểm cũ. Trong SPSS, bạn có thể vào Transform > Compute Variable để tạo biến mới, thay vì ghi đè lên dữ liệu gốc.
Không nên đưa tất cả câu trên vào bảng hỏi chỉ vì chúng có vẻ phù hợp. Bạn cần rà lại phạm vi khái niệm. Nếu đề tài tập trung vào nhân viên làm việc từ xa, câu hỏi nên phản ánh bối cảnh làm việc từ xa. Nếu đề tài tập trung vào nhân viên bệnh viện, giáo viên hoặc nhân viên bán lẻ, ca làm, thời gian trực và khả năng tách khỏi công việc có thể cần được diễn đạt cụ thể hơn.
Khi dịch hoặc điều chỉnh biến quan sát từ tài liệu nước ngoài, hãy giữ ý nghĩa đo lường thay vì dịch từng từ. Một câu tiếng Việt tự nhiên giúp người trả lời hiểu cùng một nội dung. Tuy nhiên, bạn không được thay đổi quá rộng khiến câu hỏi chuyển sang đo sự hài lòng, căng thẳng hoặc cam kết tổ chức.
Điều chỉnh thang đo cho bối cảnh Việt Nam
Bước đầu tiên là viết định nghĩa thao tác cho khái niệm. Bạn có thể ghi: “Trong nghiên cứu này, cân bằng công việc cuộc sống là mức độ cá nhân cảm nhận rằng thời gian, năng lượng và trách nhiệm giữa công việc với đời sống cá nhân được phân bổ phù hợp”. Sau đó, mỗi biến quan sát phải liên hệ được với định nghĩa này.
Tiếp theo, kiểm tra từ ngữ theo nhóm người trả lời thực tế. “Đời sống cá nhân” có thể được hiểu khác nhau giữa người độc thân, người đã có gia đình và người chăm sóc cha mẹ. Bạn không nhất thiết phải tạo ba thang đo khác nhau, nhưng cần bảo đảm câu hỏi không giả định mọi người đều có cùng một hoàn cảnh gia đình.
Nếu bảng hỏi có câu nghịch chiều, hãy dùng câu ngắn và rõ. Câu phủ định kép như “Tôi không cảm thấy công việc không ảnh hưởng đến thời gian cá nhân” dễ tạo lỗi trả lời. Bạn cũng nên hạn chế các từ tuyệt đối như “luôn luôn” và “hoàn toàn”, trừ khi chúng thật sự cần thiết.
Sau khi chỉnh câu, hãy chạy thử với một nhóm nhỏ có đặc điểm gần với mẫu chính. Mục tiêu của pilot là phát hiện câu khó hiểu, mã hóa sai, thời gian trả lời quá dài và những biến có cách hiểu khác nhau. Pilot không biến một bộ biến tự soạn thành thang đo đã được xác nhận, nhưng giúp bạn sửa lỗi trước khi thu dữ liệu chính thức.
Kiểm tra cả bố cục bảng hỏi trên điện thoại. Nếu dùng biểu mẫu trực tuyến, mỗi phát biểu nên có cùng thứ tự mức trả lời. Không trộn thang 1 đến 5 với thang 1 đến 7 mà không giải thích. Phần hướng dẫn cần nói rõ 1 và 5 có nghĩa gì, người trả lời chọn một mức cho từng phát biểu, và dữ liệu được dùng cho mục đích nghiên cứu.
Bạn có thể tham khảo cơ hội thăng tiến là gì khi phân biệt biến nguyên nhân với biến kết quả trong mô hình nhân sự. Mô hình Maslow cũng có thể xuất hiện trong phần nền tảng lý thuyết, nhưng không nên dùng tên mô hình để thay thế cho định nghĩa thao tác và biến quan sát của cân bằng công việc cuộc sống.
Kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo
Thứ tự thông dụng là kiểm tra dữ liệu, chạy Cronbach's Alpha, xem EFA nếu thiết kế nghiên cứu cần khám phá cấu trúc, rồi mới tính điểm hoặc đưa thang đo vào hồi quy. Nếu dùng SmartPLS, quy trình đo lường cần xem Outer Loadings, Composite Reliability, AVE và HTMT, không trộn các chỉ số fit của CB-SEM vào báo cáo PLS-SEM.
Với SPSS, vào Analyze > Scale > Reliability Analysis, đưa các biến WLB vào ô Items, chọn Model: Alpha, sau đó mở Statistics và chọn Item, Scale, Scale if item deleted. Trong bảng Reliability Statistics, bạn xem Cronbach's Alpha và số biến. Trong Item-Total Statistics, chú ý Corrected Item-Total Correlation và Cronbach's Alpha if Item Deleted.
| Tiêu chí | Mức tham khảo | Cách đọc và nguồn |
|---|---|---|
| Cronbach's Alpha | Từ 0.70 | Mức thường được chấp nhận cho độ tin cậy, (Nunnally, 1978) |
| Cronbach's Alpha trong nghiên cứu khám phá | Từ 0.60 | Có thể cân nhắc với thang đo mới, nhưng cần giải thích bối cảnh, (Hair và cộng sự, 2010) |
| Corrected Item-Total Correlation | Từ 0.30 | Biến thấp hơn cần được xem xét về nội dung và tác động khi loại, (Nunnally và Bernstein, 1994) |
| KMO | Từ 0.50 | Điều kiện tham khảo để xem xét EFA, (Kaiser, 1974) |
| Bartlett's Test | p-value dưới 0.05 | Ma trận tương quan khác ma trận đơn vị ở mức ý nghĩa đã chọn, (Kaiser, 1974) |
| Factor loading | Từ 0.50 | Mức tham khảo để xem xét tải nhân tố, (Hair và cộng sự, 2010) |
| Total Variance Explained | Từ 50% | Mức phương sai trích tham khảo, (Hair và cộng sự, 2010) |
Khi chạy EFA trong SPSS, vào Analyze > Dimension Reduction > Factor. Chọn Descriptives để lấy KMO và Bartlett, chọn phương pháp trích phù hợp với thiết kế, rồi chọn phép xoay nếu các nhân tố được kỳ vọng có liên hệ. Trong output, đọc KMO and Bartlett's Test, Total Variance Explained và Rotated Component Matrix. Đừng xóa biến chỉ vì muốn bảng đẹp. Nếu một biến tải lên hai nhân tố, bạn cần xem lại nội dung, chênh lệch tải, lý thuyết và ảnh hưởng của việc loại biến.
Nếu số liệu minh họa dưới đây giống với output bạn đang mở, đó chỉ là cách đọc bảng, không phải kết quả từ một nghiên cứu thật.
Số liệu minh họa, bảng Reliability Statistics và Item-Total Statistics của SPSS
| Reliability Statistics | Cronbach's Alpha | N of Items |
|---|---|---|
| WLB sau khi kiểm tra | 0.842 | 6 |
| Item-Total Statistics | Corrected Item-Total Correlation | Cronbach's Alpha if Item Deleted |
|---|---|---|
| WLB1 | 0.641 | 0.811 |
| WLB2 | 0.673 | 0.804 |
| WLB3 | 0.702 | 0.798 |
| WLB4 | 0.619 | 0.817 |
| WLB5 | 0.488 | 0.836 |
| WLB6 | 0.571 | 0.823 |
Trong minh họa này, Alpha là 0.842 và các Corrected Item-Total Correlation đều trên 0.30. Tuy nhiên, WLB5 có Alpha if Item Deleted là 0.836, thấp hơn Alpha của toàn thang đo, nên việc xóa WLB5 không làm Alpha tăng. Đây là lý do bạn cần đọc cả hai bảng thay vì chỉ nhìn một con số Alpha.
Nếu thang đo được đưa vào SmartPLS, bạn cần kiểm tra Outer Loadings, Composite Reliability, AVE và Discriminant Validity. Outer loading từ 0.70 trở lên là mức tham khảo trong PLS-SEM, (Chin, 1998). CR từ 0.70 và AVE từ 0.50 trở lên có thể được dùng làm mốc đánh giá độ tin cậy tổng hợp và giá trị hội tụ, (Fornell và Larcker, 1981). HTMT nên dưới 0.85, hoặc dưới 0.90 với các khái niệm gần nhau, (Henseler và cộng sự, 2015).
Đừng dùng CFI, TLI hoặc RMSEA để đánh giá mô hình đo lường trong SmartPLS. Các chỉ số này thuộc nhóm đánh giá CB-SEM, với ngưỡng thường được trích dẫn từ (Hu và Bentler, 1999). Nếu bạn dùng AMOS, đó là một quy trình khác và cần báo cáo theo logic CB-SEM.
Cách trình bày thang đo trong chương 3
Trong chương phương pháp, bạn nên trình bày theo trình tự: định nghĩa khái niệm, nguồn hoặc cơ sở xây dựng biến quan sát, cách điều chỉnh ngôn ngữ, thang đo Likert, mã biến và kế hoạch kiểm định. Nếu chưa có nguồn gốc được xác nhận trong danh mục tài liệu của đề tài, hãy viết trung thực rằng bộ biến được xây dựng tham khảo và điều chỉnh theo bối cảnh nghiên cứu.
Cách viết vào luận văn: “Trong nghiên cứu này, cân bằng công việc cuộc sống được định nghĩa là [định nghĩa thao tác của nghiên cứu]. Khái niệm được đo bằng [số lượng] biến quan sát, ký hiệu từ [WLB1] đến [WLBx], sử dụng thang Likert [5/7] mức, trong đó [1] là [ý nghĩa mức thấp nhất] và [5/7] là [ý nghĩa mức cao nhất]. Các biến quan sát được rà soát về ngôn ngữ, điều chỉnh cho bối cảnh [đối tượng nghiên cứu], sau đó kiểm định độ tin cậy và giá trị trước khi sử dụng trong phân tích tiếp theo.”
Ở phần phụ lục, đặt đầy đủ câu hỏi và mã biến. Trong bảng mô tả thang đo, thêm cột nội dung biến, nguồn tham khảo hoặc ghi rõ “tác giả điều chỉnh”, chiều mã hóa và thang điểm. Nếu có biến nghịch chiều, nêu rõ cách đảo mã trước khi tính điểm. Nếu loại biến sau Cronbach's Alpha hoặc EFA, báo cáo mã biến, lý do và vòng phân tích mà biến bị loại.
Trong chương 4, không chỉ ghi “thang đo đạt”. Hãy đưa số biến ban đầu, số biến còn lại, Cronbach's Alpha, khoảng Corrected Item-Total Correlation và các chỉ số EFA hoặc SmartPLS phù hợp. Con số trong bảng phải khớp với file dữ liệu và output đã lưu.
Lỗi thường gặp
Lỗi đầu tiên là lấy một danh sách biến quan sát trên mạng rồi gọi đó là thang đo gốc. Bạn cần biết nguồn, bối cảnh, cách đo và cách tác giả kiểm định. Nếu không xác minh được, hãy trình bày đó là biến tham khảo.
Lỗi thứ hai là dùng câu hỏi đo nhiều khái niệm trong cùng một phát biểu, chẳng hạn vừa hỏi đủ thời gian vừa hỏi mức hài lòng. Khi kết quả không tốt, bạn sẽ khó biết người trả lời phản ứng với phần nào của câu.
Lỗi thứ ba là quên đảo mã biến nghịch chiều. Khi đó, một câu có nội dung tiêu cực sẽ bị cộng cùng chiều với các câu tích cực, làm Alpha và điểm trung bình bị diễn giải sai. Hãy giữ cột dữ liệu gốc, tạo biến đảo mã riêng và ghi công thức trong nhật ký xử lý.
Lỗi thứ tư là xóa biến liên tục chỉ để tăng Alpha. Một thang đo có Alpha cao chưa chắc có giá trị nội dung tốt. Mỗi quyết định loại biến cần dựa trên thống kê, ý nghĩa lý thuyết và sự phù hợp với định nghĩa khái niệm.
Lỗi cuối là trộn các khái niệm gần nhau vào một nhân tố duy nhất. Cân bằng công việc cuộc sống, căng thẳng công việc và sự hài lòng công việc có thể liên quan, nhưng mỗi khái niệm cần có định nghĩa và biến quan sát riêng. Nếu mô hình của bạn dùng tháp nhu cầu, hãy xem thêm tháp nhu cầu Maslow để tránh dùng một lý thuyết rộng làm thang đo thay cho khái niệm cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Cân bằng công việc cuộc sống có phải là một biến quan sát không?
Đây là một khái niệm tiềm ẩn, thường được đo bằng nhiều biến quan sát. Một câu hỏi đơn lẻ có thể dùng để đo nhận định tổng quát, nhưng nếu mục tiêu là kiểm định thang đo trong luận văn, bạn nên có cơ sở rõ ràng cho số lượng và nội dung các biến.
Nên dùng thang Likert 5 hay 7 mức?
Cả hai đều có thể sử dụng nếu bạn mô tả rõ các mức trả lời và dùng nhất quán trong bảng hỏi. Thang 5 mức thường dễ trả lời trên điện thoại và phù hợp với nhiều khảo sát sinh viên. Quan trọng hơn số mức là câu hỏi dễ hiểu, các mức có ý nghĩa rõ và cách mã hóa được ghi trong chương phương pháp.
Có thể dùng ngay sáu biến quan sát tham khảo trong bài không?
Bạn có thể dùng chúng làm bản nháp, nhưng không nên gọi là thang đo đã được xác nhận. Hãy điều chỉnh theo đối tượng, bối cảnh và nguồn lý thuyết của đề tài, sau đó chạy pilot và kiểm định trên dữ liệu thực tế. Kết quả Cronbach's Alpha hoặc EFA của một nghiên cứu khác không thể thay thế cho kiểm định trên mẫu của bạn.
Alpha dưới 0.70 thì có phải loại toàn bộ thang đo không?
Chưa thể kết luận như vậy. Bạn cần xem Corrected Item-Total Correlation, số biến, nội dung từng biến, tính chất khám phá của nghiên cứu và ảnh hưởng khi loại từng biến. Alpha từ 0.60 có thể được cân nhắc với thang đo mới hoặc nghiên cứu khám phá, nhưng bạn phải giải thích quyết định và không nên chỉ dựa vào việc làm Alpha tăng.
Có nên dùng cả câu thuận chiều và nghịch chiều không?
Có thể dùng để hạn chế trả lời theo một mẫu, nhưng câu nghịch chiều dễ gây nhầm nếu viết dài hoặc phủ định kép. Nếu sử dụng, hãy kiểm tra pilot, ghi rõ biến cần đảo mã và kiểm tra lại dữ liệu sau khi đảo. Không đảo mã chỉ vì tên biến có chữ “nghịch”; hãy dựa vào nội dung và hướng đo thực tế.
Khi EFA tách thang đo thành hai nhân tố thì xử lý thế nào?
Bạn cần xem các biến của từng nhân tố đang phản ánh nội dung nào, tải nhân tố có đủ rõ không, và cấu trúc đó có được lý thuyết hỗ trợ không. Có thể giữ hai nhân tố nếu chúng có ý nghĩa riêng và mô hình nghiên cứu cho phép. Nếu việc tách nhân tố xuất phát từ câu hỏi quá khác nhau hoặc do lỗi mã hóa, hãy sửa nguyên nhân trước khi quyết định chạy lại.
Mở file bảng hỏi và dữ liệu của bạn, lập một bảng mã gồm định nghĩa thao tác, mã WLB, chiều đo và nguồn của từng biến trước khi chạy kiểm định. Nếu cần chạy Cronbach's Alpha, EFA hoặc SmartPLS trên chính file .sav hoặc .csv của mình, bạn có thể dùng M4 phân tích của DoThesis để đi từ output đến cách diễn giải phù hợp với luận văn.