Lý do chọn đề tài trong luận văn là gì? Cách viết có căn cứ

Khóa luận tốt nghiệp··19 phút đọc

Lý do chọn đề tài trong luận văn là gì

Lý do chọn đề tài là phần giải thích vì sao vấn đề bạn nghiên cứu đáng được thực hiện tại thời điểm, địa bàn và nhóm đối tượng đã chọn. Phần này thường nằm trong chương mở đầu, trước mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Nếu người đọc chỉ đọc vài đoạn đầu của luận văn, họ cần hiểu được vấn đề thực tế nào đang tồn tại, khoảng trống nào cần làm rõ và đề tài của bạn dự định đóng góp điều gì.

Bạn có thể hình dung phần này như một chuỗi lập luận. Từ bối cảnh rộng, bạn thu hẹp dần đến lĩnh vực, đối tượng, địa bàn, vấn đề cụ thể rồi kết thúc bằng tên đề tài. Một đoạn viết tốt không chỉ nói rằng đề tài “có tính cấp thiết” hoặc “có ý nghĩa quan trọng”. Nó phải chỉ ra tính cấp thiết nằm ở đâu và nghiên cứu định lượng của bạn sẽ đo lường mối quan hệ nào.

Độ dài thường khoảng 500 đến 1.000 từ, tùy quy định của khoa và tổng độ dài luận văn. Khóa luận tốt nghiệp có thể ngắn hơn, nhưng vẫn cần đủ các ý chính. Bạn có thể xem thêm cấu trúc lý do chọn đề tài để đối chiếu với yêu cầu riêng của trường.

Lý do chọn đề tài không phải là bản tóm tắt toàn bộ đề tài. Bạn chưa cần trình bày chi tiết phương pháp, bảng kết quả hay kết luận ở phần này. Nhiệm vụ của nó là tạo cơ sở hợp lý để người đọc đi tiếp đến mục tiêu, câu hỏi và mô hình nghiên cứu.

Cấu trúc chuẩn của lý do chọn đề tài

Một cấu trúc dễ kiểm soát gồm năm lớp thông tin. Bạn không bắt buộc tách thành năm tiêu đề nhỏ. Thông thường, mỗi lớp được viết thành một hoặc hai đoạn liên kết với nhau.

Thành phầnNội dung cần viếtĐộ dài tham khảoCâu hỏi tự kiểm tra
Bối cảnh chungXu hướng, hoạt động hoặc lĩnh vực liên quan đến đề tài80 đến 150 từNgười đọc đã biết đề tài thuộc lĩnh vực nào chưa
Vấn đề thực tiễnKhó khăn, thay đổi hoặc kết quả chưa như mong đợi120 đến 200 từVấn đề có cụ thể với đối tượng nghiên cứu không
Khoảng trống nghiên cứuĐiều chưa được kiểm định, chưa thống nhất hoặc thiếu dữ liệu tại bối cảnh chọn100 đến 180 từVì sao các nghiên cứu trước chưa đủ cho trường hợp này
Hướng tiếp cậnCác biến, mối quan hệ và phương pháp định lượng dự kiến100 đến 180 từBạn sẽ đo lường điều gì bằng dữ liệu nào
Sự cần thiết của đề tàiĐóng góp dự kiến và lý do chọn địa bàn, đối tượng80 đến 150 từTên đề tài xuất hiện có tự nhiên sau lập luận không

Bối cảnh chung nên đi từ lĩnh vực gần với đề tài, thay vì mở đầu bằng những nhận định quá lớn như “trong thời đại công nghệ”. Chẳng hạn, nếu nghiên cứu ý định sử dụng ví điện tử của sinh viên, bạn có thể bắt đầu từ hành vi thanh toán số trong nhóm sinh viên, sau đó dẫn đến vấn đề lựa chọn và tiếp tục sử dụng dịch vụ.

Vấn đề thực tiễn cần gắn với một nhóm cụ thể. “Doanh nghiệp đang cạnh tranh gay gắt” còn chung chung. “Các ứng dụng giao đồ ăn phải duy trì người dùng sau lần đặt hàng đầu tiên” đã gần hơn với một câu hỏi nghiên cứu. Khi có số liệu từ báo cáo hoặc cơ quan chính thức, bạn cần kiểm tra nguồn và ghi đúng năm. Nếu chưa có nguồn đáng tin cậy, hãy mô tả hiện tượng ở mức thận trọng, không tự tạo phần trăm để làm đoạn văn có vẻ thuyết phục.

Khoảng trống nghiên cứu cũng cần viết vừa sức. Với một luận văn sinh viên, khoảng trống có thể là thiếu kiểm định trong một địa bàn, nhóm đối tượng hoặc bối cảnh mới. Bạn không cần tuyên bố rằng “chưa có bất kỳ nghiên cứu nào trên thế giới”. Chỉ cần chỉ ra phạm vi mà đề tài của bạn sẽ bổ sung.

Phần hướng tiếp cận nối lý do chọn đề tài với nghiên cứu định lượng. Bạn có thể nói nghiên cứu dự kiến sử dụng bảng hỏi và phân tích dữ liệu bằng SPSS hoặc SmartPLS để kiểm định tác động giữa các biến. Tên các biến phải khớp với mô hình, giả thuyết và thang đo ở những phần sau.

Các bước viết lý do chọn đề tài

Bước 1: Ghi rõ đề tài đang giải quyết vấn đề nào

Mở file đề cương hoặc file dữ liệu, viết một câu trả lời cho câu hỏi: “Nếu không nghiên cứu vấn đề này, ai sẽ thiếu thông tin gì để ra quyết định?” Câu trả lời có thể liên quan đến doanh nghiệp, nhà trường, người quản lý hoặc một nhóm người sử dụng dịch vụ.

Sau đó, viết lại vấn đề bằng danh từ và động từ cụ thể. Ví dụ, “chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại các phòng khám tư ở Thành phố Hồ Chí Minh” rõ hơn “dịch vụ y tế đang được quan tâm”. Nếu đề tài của bạn chưa có biến phụ thuộc, hãy xem lại mục tiêu nghiên cứu trước khi viết tiếp.

Bước 2: Thu hẹp bối cảnh đến đối tượng và địa bàn

Một lỗi dễ gặp là viết bối cảnh ở cấp quốc gia nhưng thu thập dữ liệu ở một trường đại học, quận hoặc doanh nghiệp mà không giải thích sự chuyển tiếp. Hãy dùng một đoạn nối: vấn đề chung biểu hiện như thế nào ở địa bàn bạn chọn, và vì sao nhóm đối tượng đó phù hợp để khảo sát.

Bạn nên kiểm tra ba yếu tố: đối tượng trả lời có tiếp xúc với hiện tượng nghiên cứu hay không, bạn có thể tiếp cận họ để thu thập dữ liệu hay không, và mẫu có phù hợp với mô hình hay không. Tên địa bàn chỉ có ý nghĩa khi đi cùng lý do chọn, chẳng hạn đặc điểm người dùng, quy mô hoạt động hoặc sự khác biệt về bối cảnh.

Bước 3: Tách khoảng trống lý thuyết khỏi khoảng trống dữ liệu

Khoảng trống lý thuyết liên quan đến việc các biến hoặc mối quan hệ chưa được xem xét đầy đủ. Khoảng trống dữ liệu liên quan đến việc thiếu bằng chứng tại một nhóm, địa bàn hoặc thời điểm cụ thể. Luận văn của bạn có thể chỉ cần một trong hai loại này.

Không nên dùng câu “các nghiên cứu trước chưa đề cập đến vấn đề này” nếu bạn chưa lập bảng tổng hợp tài liệu. Hãy đối chiếu số biến, đối tượng, địa bàn, phương pháp và kết quả giữa các nghiên cứu bạn thực sự đã đọc. Phần câu hỏi nghiên cứu phải phát sinh từ khoảng trống này, thay vì được đặt riêng rồi ghép vào sau.

Bước 4: Nối vấn đề với mô hình định lượng

Ở cuối phần lý do, hãy nói rõ bạn dự kiến kiểm định mối quan hệ nào. Ví dụ, “nghiên cứu kiểm định ảnh hưởng của perceived usefulness, perceived ease of use và trust đến intention to continue using”. Nếu viết bằng tiếng Việt, bạn vẫn có thể giữ English technical terms trong ngoặc để thống nhất với thang đo và output.

Nếu mô hình có mediator hoặc moderator, chỉ đề cập khi bạn đã có cơ sở từ tổng quan tài liệu và biết cách kiểm định. Đừng đưa quá nhiều biến vào đoạn lý do chỉ vì muốn đề tài có vẻ lớn. Mỗi biến thêm vào kéo theo thang đo, cỡ mẫu, giả thuyết và phần giải thích kết quả.

Bước 5: Kiểm tra sự khớp nhau với toàn bộ đề cương

Đọc lần lượt lý do chọn đề tài, mục tiêu, câu hỏi, mô hình và phương pháp. Tên đối tượng, địa bàn, thời gian và biến nghiên cứu phải thống nhất. Nếu phần lý do nói về “ý định mua”, nhưng mục tiêu lại đo “lòng trung thành”, hội đồng có cơ sở hỏi bạn đang nghiên cứu vấn đề nào.

Bạn cũng nên kiểm tra xem mình có hứa quá mức hay không. Một khảo sát cắt ngang có thể cung cấp bằng chứng về mối liên hệ hoặc tác động theo mô hình giả thuyết, nhưng không nên viết rằng nghiên cứu sẽ chứng minh một quan hệ nhân quả tuyệt đối. Những giới hạn này nên được phản ánh bằng cách dùng từ phù hợp.

Bảng kiểm tra định lượng trước khi chốt lý do

Các ngưỡng dưới đây không phải tiêu chí để chứng minh đề tài “cấp thiết”. Chúng giúp bạn kiểm tra xem hướng nghiên cứu đã nối được với thiết kế định lượng hay chưa. Mỗi ngưỡng cần được dùng đúng bối cảnh và đi kèm nguồn trong luận văn.

Nội dung cần kiểm traNgưỡng tham khảoNguồn chính tắc
Số quan sát trên mỗi biến quan sát5 đến 10 quan sát cho một biến quan sát(Hair và cộng sự, 2010)
Cỡ mẫu hồi quy theo số biến dự báoN tối thiểu bằng 50 + 8m(Tabachnick và Fidell, 2013)
Cronbach's AlphaTừ 0.7 trở lên(Nunnally, 1978)
Corrected Item-Total CorrelationTừ 0.3 trở lên(Nunnally và Bernstein, 1994)
KMO khi chạy EFATừ 0.5 trở lên(Kaiser, 1974)
Factor loading khi chạy EFATừ 0.5 trở lên(Hair và cộng sự, 2010)
Outer loading trong PLS-SEMTừ 0.7 trở lên(Chin, 1998)
VIF trong PLS-SEMDưới 5(Hair và cộng sự, 2019)

Bạn không cần đưa toàn bộ bảng này vào phần lý do chọn đề tài. Hãy dùng nó như bảng kiểm tra nội bộ. Phần lý do chỉ cần nói phương pháp dự kiến và vấn đề cần kiểm định; các kết quả Cronbach's Alpha, EFA, VIF hoặc outer loading chỉ xuất hiện sau khi bạn thật sự chạy dữ liệu.

Câu mẫu dùng được

Các câu dưới đây là khung để bạn thay bằng thông tin thật. Không nên giữ nguyên toàn bộ nếu bối cảnh, đối tượng hoặc biến của bạn khác. Phần trong ngoặc vuông là placeholder bắt buộc phải thay trước khi nộp.

Mục đíchCâu mẫu có thể điều chỉnh
Mở bối cảnh“Trong bối cảnh [lĩnh vực/hoạt động] có những thay đổi đáng chú ý, [đối tượng nghiên cứu] ngày càng phải quan tâm đến [vấn đề cụ thể].”
Nêu vấn đề“Tại [địa bàn], vấn đề [hiện tượng] đặt ra yêu cầu làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến [biến phụ thuộc].”
Chỉ ra khoảng trống“Các nghiên cứu trước đã xem xét [nhóm biến hoặc mối quan hệ], tuy nhiên bằng chứng tại [đối tượng/địa bàn] vẫn còn giới hạn.”
Nêu hướng nghiên cứu“Vì vậy, nghiên cứu này dự kiến sử dụng dữ liệu khảo sát và phương pháp định lượng để kiểm định ảnh hưởng của [X1], [X2] và [X3] đến [Y].”
Nêu đóng góp“Kết quả nghiên cứu có thể bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho [bối cảnh] và cung cấp thông tin tham khảo cho [nhóm sử dụng kết quả].”
Dẫn vào tên đề tài“Từ những lý do trên, tác giả lựa chọn thực hiện đề tài ‘[tên đề tài đầy đủ]’.”

Cách viết vào luận văn

Bạn có thể viết đoạn kết như sau và thay các placeholder bằng thông tin đã kiểm tra: “Từ khoảng trống về [nội dung còn thiếu] và yêu cầu thực tiễn tại [địa bàn], nghiên cứu này được thực hiện nhằm kiểm định ảnh hưởng của [các biến độc lập] đến [biến phụ thuộc] ở [đối tượng]. Trên cơ sở đó, tác giả lựa chọn đề tài ‘[tên đề tài]’.” Sau khi thay, hãy đối chiếu từng biến với mô hình và bảng hỏi, vì một câu mẫu đúng ngữ pháp vẫn có thể sai về thiết kế nghiên cứu.

Một cách viết khác phù hợp khi bạn đã có địa bàn cụ thể là: “Mặc dù [chủ đề] đã được đề cập trong một số nghiên cứu, bằng chứng về mối quan hệ giữa [X] và [Y] tại [đối tượng/địa bàn] còn giới hạn. Do đó, nghiên cứu này sử dụng dữ liệu khảo sát để kiểm định [các mối quan hệ chính], qua đó cung cấp cơ sở tham khảo cho [nhóm sử dụng kết quả].” Đây là đoạn mẫu thứ hai, bạn vẫn phải thay nội dung trong ngoặc vuông và kiểm tra lại với tài liệu đã đọc.

Câu mẫu nên giúp bạn tiết kiệm thời gian, không thay thế cho việc đọc tài liệu. Nếu bạn dùng một lý thuyết như TAM, TPB hoặc UTAUT, phần lý do chỉ nên giới thiệu hướng tiếp cận. Phần giải thích khái niệm, nguồn thang đo và lập luận cho từng giả thuyết cần đặt ở chương tổng quan và cơ sở lý thuyết.

Ví dụ lý do chọn đề tài rút gọn

Giả sử đề tài là “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh”. Ví dụ dưới đây chỉ là số liệu minh họa cho cách sắp xếp lập luận, không phải kết quả của một nghiên cứu có thật.

Sinh viên là nhóm thường xuyên sử dụng các ứng dụng thanh toán cho những giao dịch có giá trị nhỏ và có tần suất cao. Khi nhiều lựa chọn thanh toán cùng xuất hiện, việc một người đã đăng ký ví điện tử có tiếp tục sử dụng hay chuyển sang nền tảng khác trở thành vấn đề cần được xem xét.

Tại Thành phố Hồ Chí Minh, sinh viên tiếp xúc với nhiều hình thức thanh toán số trong mua sắm, ăn uống và di chuyển. Tuy nhiên, việc tải ứng dụng hoặc sử dụng một lần chưa đồng nghĩa với ý định tiếp tục sử dụng. Do đó, cần làm rõ các yếu tố liên quan đến perceived usefulness, perceived ease of use và trust trong quyết định tiếp tục sử dụng ví điện tử.

Các nghiên cứu trước có thể đã xem xét sự chấp nhận công nghệ, nhưng kết quả trong bối cảnh sinh viên tại từng địa bàn không nhất thiết giống nhau. Khác biệt về thói quen thanh toán, mức độ quen thuộc với công nghệ và nhận thức rủi ro có thể làm thay đổi mức độ tác động giữa các biến. Đây là cơ sở để thực hiện một nghiên cứu định lượng tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Nghiên cứu dự kiến thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi, sau đó sử dụng SPSS hoặc SmartPLS để đánh giá thang đo và kiểm định các giả thuyết về ý định tiếp tục sử dụng. Kết quả có thể cung cấp bằng chứng tham khảo cho các đơn vị cung cấp ví điện tử khi xây dựng chính sách duy trì người dùng.

ĐoạnCâu hỏi mà đoạn đó trả lờiThông tin cần thay trong đề tài thật
1Hiện tượng chung là gìLĩnh vực, hành vi, nhóm đối tượng
2Vấn đề thực tế nằm ở đâuĐịa bàn, nhu cầu hoặc khó khăn
3Vì sao cần nghiên cứu thêmKhoảng trống từ tài liệu đã đọc
4Bạn sẽ nghiên cứu bằng cách nàoBiến, bảng hỏi, SPSS hoặc SmartPLS
5Kết quả có thể được dùng cho aiĐơn vị, nhà quản lý hoặc nhóm liên quan

Trong ví dụ này, các biến được đưa vào cuối phần lý do vì chúng đã được nối với vấn đề thực tế. Nếu bạn thay “ví điện tử” bằng bất kỳ chủ đề nào khác mà không thay logic, đoạn văn sẽ trở thành nội dung chung chung. Hãy dùng ví dụ như một bản đồ, sau đó điền bằng tài liệu và bối cảnh của chính mình.

Phần lý do cũng cần khớp với lời mở đầu. Nếu luận văn của bạn là tiểu luận hoặc bài nghiên cứu ngắn, cấu trúc có thể cô đọng hơn, bạn có thể tham khảo thêm lời mở đầu tiểu luận để phân biệt dung lượng và mức độ triển khai. Nếu đề tài vẫn đang ở giai đoạn chọn hướng, hãy đối chiếu thêm danh mục chủ đề Khóa luận tốt nghiệp để kiểm tra khả năng tiếp cận dữ liệu.

Lỗi thường gặp khiến hội đồng hỏi lại

Viết bằng tính từ thay cho bằng chứng

Các cụm như “rất cấp thiết” hoặc “có ý nghĩa to lớn” không trả lời được câu hỏi cấp thiết với ai, trong hoàn cảnh nào và cần đo lường điều gì. Hãy thay một tính từ bằng một hiện tượng cụ thể, nguồn dữ liệu hoặc khoảng trống đã xác định.

Mở đầu quá rộng rồi nhảy đột ngột đến đề tài

Một đoạn nói về kinh tế toàn cầu không giúp giải thích vì sao bạn khảo sát sinh viên tại một trường. Nếu bối cảnh rộng không dẫn được đến biến và đối tượng, hãy cắt bỏ. Hội đồng thường hỏi lại ở chính điểm chuyển tiếp này.

Tuyên bố khoảng trống khi chưa tổng hợp tài liệu

Bạn cần biết mình đã đọc những nghiên cứu nào, chúng dùng biến gì, ở đâu và còn hạn chế gì. Khoảng trống không phải câu trang trí để hợp thức hóa đề tài. Nếu chưa đủ tài liệu, hãy viết khiêm tốn rằng “phạm vi bằng chứng tại bối cảnh này còn giới hạn”.

Đưa kết quả giả định vào lý do chọn đề tài

Không viết trước rằng nhân tố X chắc chắn ảnh hưởng tích cực đến Y. Đó là nội dung cần kiểm định bằng dữ liệu. Bạn chỉ nên nêu giả thuyết sau khi đã có lập luận lý thuyết và trình bày đúng ở phần mô hình.

Không nhất quán với bảng hỏi và file dữ liệu

Nếu bảng hỏi có biến “sự hài lòng” nhưng lý do chỉ nói về “chất lượng dịch vụ”, người đọc sẽ không thấy mối nối giữa vấn đề và cách đo. Trước khi nộp, mở file .sav hoặc .csv, đối chiếu tên biến với phần lý do, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu.

Sao chép một đoạn mẫu không thay bối cảnh

Đoạn văn có tên địa bàn cũ, số liệu cũ hoặc đối tượng cũ thường bị nhận ra khi bạn bảo vệ. Bạn có thể học cách lập luận, nhưng cần viết lại bằng dữ liệu, tài liệu và phạm vi thật của đề tài.

Câu hỏi thường gặp

Lý do chọn đề tài trong luận văn dài bao nhiêu là đủ

Không có một con số áp dụng cho mọi trường. Với khóa luận tốt nghiệp, khoảng 500 đến 1.000 từ thường đủ để trình bày bối cảnh, vấn đề, khoảng trống và hướng nghiên cứu, nhưng bạn vẫn phải ưu tiên quy định trong mẫu của khoa.

Nếu viết dài hơn mà chỉ lặp lại các cụm “cấp thiết” và “quan trọng”, phần này sẽ yếu hơn một bản ngắn có lập luận rõ. Bạn hãy đếm số ý đã trả lời, thay vì chỉ đếm số trang.

Có cần đưa số liệu vào lý do chọn đề tài không

Có thể đưa số liệu nếu số liệu liên quan trực tiếp đến vấn đề và bạn có nguồn kiểm tra được. Ghi rõ năm, phạm vi và đơn vị đo. Khi chưa xác minh được nguồn, hãy mô tả hiện tượng ở mức thận trọng, không tự ước lượng phần trăm.

Lý do chọn đề tài có cần trích dẫn tài liệu không

Nếu bạn dùng định nghĩa, kết quả nghiên cứu trước, mô hình hoặc nhận định của một tác giả, cần trích dẫn theo quy định của trường. Các câu mô tả mục tiêu và phạm vi do bạn tự xây dựng có thể không cần nguồn, nhưng phải nhất quán với thiết kế nghiên cứu.

Lý do chọn đề tài khác mục tiêu nghiên cứu như thế nào

Lý do trả lời “vì sao cần làm nghiên cứu này”. Mục tiêu trả lời “nghiên cứu sẽ đạt được điều gì và thực hiện những nhiệm vụ nào”. Vì vậy, lý do nên dẫn tự nhiên đến mục tiêu, nhưng không chép nguyên danh sách mục tiêu vào cuối phần này.

Có thể dùng mẫu lý do chọn đề tài trên mạng không

Bạn có thể dùng mẫu để xem bố cục và cách chuyển ý. Hãy thay toàn bộ thông tin về bối cảnh, đối tượng, địa bàn, biến và nguồn tài liệu. Một bài viết giống mẫu nhưng không khớp với bảng hỏi hoặc dữ liệu sẽ tạo thêm câu hỏi khi bảo vệ.

Mở file đề cương ngay bây giờ, viết năm câu tương ứng với năm lớp trong bảng cấu trúc, rồi đối chiếu từng câu với mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Nếu cần nối phần lý do với mô hình và bảng hỏi, bạn có thể dùng module M5 tại DoThesis.