Cách viết mục tiêu nghiên cứu cho khóa luận tốt nghiệp

Khóa luận tốt nghiệp··19 phút đọc

Mục tiêu nghiên cứu trong khóa luận là gì

Mục tiêu nghiên cứu là phần nói rõ bạn muốn đạt được điều gì sau khi hoàn thành đề tài. Người đọc nhìn vào mục tiêu để biết nghiên cứu đang xem xét vấn đề nào, với nhóm đối tượng nào, trong bối cảnh nào và dự kiến tạo ra kết quả gì. Với khóa luận định lượng, mục tiêu còn phải khớp với mô hình nghiên cứu, giả thuyết, bảng hỏi và các phép phân tích bạn sẽ chạy trên SPSS hoặc SmartPLS.

Bạn thường đặt mục tiêu ở phần mở đầu, sau lý do chọn đề tài và trước câu hỏi nghiên cứu. Nếu đang sắp xếp toàn bộ phần này, bạn có thể xem thêm hướng dẫn về lời mở đầu để đặt mục tiêu đúng vị trí. Mục tiêu là danh sách các kết quả nghiên cứu cần hoàn thành và có thể kiểm tra được, không phải đoạn giới thiệu dài về đề tài.

Một khóa luận thường có một mục tiêu tổng quát và khoảng ba đến năm mục tiêu cụ thể. Mục tiêu tổng quát mô tả hướng đi chung. Mục tiêu cụ thể tách hướng đi đó thành các việc có thể quan sát, đo lường hoặc kiểm định. Chẳng hạn, mục tiêu tổng quát có thể là đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các mục tiêu cụ thể có thể gồm xác định các yếu tố, đo lường mức độ ảnh hưởng, kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm và đề xuất hàm ý quản trị.

Theo cách trình bày phương pháp nghiên cứu thường dùng trong các khóa luận kinh doanh, mục tiêu nên bắt đầu bằng động từ hành động như xác định, đo lường, đánh giá, kiểm định, so sánh hoặc đề xuất. Bạn nên tránh các động từ quá rộng như tìm hiểu, nghiên cứu về hoặc làm rõ nếu chưa nói rõ sẽ làm rõ bằng dữ liệu nào và bằng cách nào. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc xây dựng nghiên cứu định lượng trong tài liệu phương pháp (Nguyễn Đình Thọ, 2011).

Cấu trúc chuẩn của mục tiêu nghiên cứu

Trước khi viết câu hoàn chỉnh, hãy tách đề tài thành năm thành phần: động từ nghiên cứu, đối tượng hoặc biến nghiên cứu, mối quan hệ cần xem xét, nhóm khảo sát và bối cảnh nghiên cứu. Không phải mục tiêu nào cũng cần đủ cả năm thành phần, nhưng mục tiêu định lượng thường cần nêu được động từ, nội dung nghiên cứu, đối tượng và phạm vi.

Thành phầnCâu hỏi cần trả lờiVí dụ trong đề tài định lượng
Động từ hành độngBạn sẽ thực hiện việc gìXác định, đo lường, đánh giá, kiểm định
Đối tượng hoặc biếnBạn nghiên cứu ai hoặc yếu tố nàoÝ định mua xanh, chất lượng dịch vụ
Quan hệ cần xem xétBạn muốn biết mối quan hệ nàoẢnh hưởng của niềm tin đến ý định mua
Nhóm khảo sátDữ liệu lấy từ aiSinh viên đang sử dụng ví điện tử
Bối cảnh và phạm viNghiên cứu diễn ra ở đâu, khi nàoTại Đà Nẵng trong năm 2026

Mục tiêu tổng quát trả lời câu hỏi: nghiên cứu này muốn giải quyết vấn đề chính nào. Mục tiêu cụ thể trả lời câu hỏi: để đạt mục tiêu tổng quát, bạn cần xác định, đo lường hoặc kiểm định những nội dung nào.

Bạn cũng cần phân biệt mục tiêu nghiên cứu với lý do chọn đề tài. Lý do chọn đề tài giải thích vì sao vấn đề đáng được nghiên cứu. Mục tiêu nói rõ bạn sẽ làm gì với vấn đề đó. Nếu hai phần này lặp lại nhau, phần mở đầu sẽ dài nhưng vẫn thiếu kế hoạch nghiên cứu cụ thể.

Một mục tiêu tốt có ba đặc điểm. Thứ nhất, người đọc nhận ra kết quả cần đạt. Thứ hai, mục tiêu có thể thực hiện với thời gian, dữ liệu và công cụ bạn thực sự có. Thứ ba, mục tiêu khớp với phần phương pháp. Nếu mục tiêu ghi “đo lường mức độ ảnh hưởng” nhưng phương pháp chỉ có thống kê mô tả, bạn sẽ bị hỏi vì sao chưa có hồi quy, SEM hoặc phép kiểm định phù hợp.

Các bước viết mục tiêu nghiên cứu

Bước 1: Chốt vấn đề nghiên cứu bằng một câu

Hãy viết một câu đơn giản mô tả vấn đề bạn đang giải quyết. Ví dụ: “Nhiều sinh viên biết đến ví điện tử nhưng mức độ sẵn sàng tiếp tục sử dụng giữa các nhóm vẫn khác nhau.” Câu này chưa phải mục tiêu. Nó giúp bạn không viết mục tiêu lệch khỏi vấn đề ban đầu.

Sau đó, đối chiếu với chủ đề Khóa luận tốt nghiệp để kiểm tra đề tài đã đủ cụ thể về ngành, đối tượng và bối cảnh chưa. Đề tài quá rộng thường tạo ra mục tiêu chung chung, bảng hỏi dài và dữ liệu khó xử lý.

Bước 2: Xác định biến và mối quan hệ cần nghiên cứu

Bạn mở mô hình nghiên cứu và ghi riêng biến độc lập, biến phụ thuộc, biến trung gian hoặc biến điều tiết nếu có. Với đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua mỹ phẩm thân thiện với môi trường của Gen Z”, các biến có thể gồm nhận thức môi trường, giá trị cảm nhận, niềm tin và ý định mua.

Tiếp theo, viết thành mối quan hệ cần kiểm định: “Nhận thức môi trường ảnh hưởng đến ý định mua.” Cách viết này giúp mục tiêu cụ thể khớp với giả thuyết H1, H2 và bảng kết quả Coefficients hoặc Path Coefficients. Nếu chưa có mô hình, bạn nên hoàn thiện mô hình trước khi chốt mục tiêu, thay vì viết mục tiêu theo cảm tính.

Bước 3: Viết mục tiêu tổng quát

Mục tiêu tổng quát nên gói toàn bộ hướng nghiên cứu trong một câu. Công thức dễ dùng là: “Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến [biến phụ thuộc] của [đối tượng] tại [bối cảnh], từ đó đề xuất [hàm ý hoặc giải pháp].”

Ví dụ: “Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất một số hàm ý cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ.”

Nếu đề tài chỉ tập trung kiểm định mô hình, bạn không bắt buộc phải thêm phần đề xuất. Nếu tên đề tài hoặc yêu cầu của khoa có “hàm ý quản trị”, mục tiêu tổng quát nên thể hiện rõ đầu ra này. Đừng đưa vào mục tiêu một kết quả bạn không có dữ liệu để xây dựng.

Bước 4: Tách mục tiêu cụ thể theo trình tự phân tích

Một trình tự thường phù hợp với khóa luận định lượng là xác định các yếu tố, đo lường thực trạng hoặc mức độ, kiểm định mối quan hệ, so sánh khác biệt nếu có cơ sở, sau đó đề xuất hàm ý. Bạn không cần dùng toàn bộ các nhóm này. Chỉ giữ những mục tiêu có trong thiết kế nghiên cứu.

Ví dụ, mục tiêu cụ thể có thể viết như sau:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử của sinh viên.
  2. Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định tiếp tục sử dụng.
  3. Kiểm định sự khác biệt về ý định tiếp tục sử dụng giữa các nhóm sinh viên theo giới tính, năm học và thu nhập.
  4. Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử.

Mỗi mục tiêu nên tương ứng với một phần trong chương kết quả. Nếu mục tiêu có “kiểm định sự khác biệt” nhưng bảng hỏi không thu thập biến phân nhóm, mục tiêu đó chưa thể thực hiện. Nếu mục tiêu có “đề xuất giải pháp” nhưng không có kết quả về yếu tố ảnh hưởng, phần đề xuất sẽ thiếu căn cứ.

Bước 5: Đối chiếu với câu hỏi và phương pháp

Sau khi viết xong, lập một bảng đối chiếu giữa mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, dữ liệu và phân tích. Bạn có thể xem thêm hướng dẫn về câu hỏi nghiên cứu để bảo đảm mỗi mục tiêu có một câu hỏi tương ứng.

Ví dụ, mục tiêu “đo lường mức độ tác động của các yếu tố” phải đi với câu hỏi “Yếu tố nào tác động mạnh hơn đến ý định tiếp tục sử dụng” và một phương pháp như hồi quy tuyến tính hoặc PLS-SEM. Mục tiêu “kiểm định sự khác biệt theo năm học” cần có biến năm học và phép kiểm định phù hợp với số nhóm.

Bạn cũng nên kiểm tra phạm vi thời gian. Một mục tiêu ghi “đánh giá xu hướng thay đổi trong năm năm” sẽ không phù hợp nếu bạn chỉ thu thập dữ liệu một lần bằng bảng hỏi. Dữ liệu cắt ngang cho phép phân tích mối quan hệ tại thời điểm khảo sát, không tự động chứng minh sự thay đổi theo thời gian.

Bước 6: Rút gọn và kiểm tra tính khả thi

Đọc từng mục tiêu và gạch chân động từ chính. Nếu một câu có quá nhiều động từ như “xác định, phân tích, đánh giá, so sánh và đề xuất” thì có thể bạn đang ghép nhiều mục tiêu vào một câu. Hãy tách chúng ra hoặc bỏ phần không cần thiết.

Bạn cũng cần kiểm tra số lượng mục tiêu. Bốn mục tiêu cụ thể có thể đủ cho một khóa luận, trong khi mười mục tiêu thường tạo ra phạm vi quá rộng. Mục tiêu phải phù hợp với cỡ mẫu, thời gian thu thập dữ liệu và khả năng xử lý file .sav hoặc .csv của bạn.

Câu mẫu dùng được

Các câu dưới đây là khung để bạn thay nội dung trong dấu ngoặc vuông. Không nên chép nguyên xi nếu đối tượng, địa bàn hoặc biến nghiên cứu của bạn khác đi.

Phần cần viếtCâu mẫu có thể điều chỉnh
Mục tiêu tổng quátĐánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến [biến phụ thuộc] của [đối tượng] tại [bối cảnh], từ đó đề xuất [hàm ý hoặc giải pháp].
Xác định yếu tốXác định các yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến [biến phụ thuộc] trong bối cảnh [địa bàn hoặc ngành].
Đo lườngĐo lường mức độ tác động của [các biến độc lập] đến [biến phụ thuộc] dựa trên dữ liệu khảo sát [đối tượng].
Kiểm định mô hìnhKiểm định mối quan hệ giữa [biến độc lập] và [biến phụ thuộc] trong mô hình nghiên cứu đề xuất.
So sánh nhómKiểm định sự khác biệt về [biến nghiên cứu] giữa các nhóm [tiêu chí phân nhóm].
Đề xuấtĐề xuất một số hàm ý quản trị cho [doanh nghiệp hoặc tổ chức] dựa trên kết quả nghiên cứu.

Cách viết vào luận văn: “Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá ảnh hưởng của [các yếu tố độc lập] đến [biến phụ thuộc] của [đối tượng] tại [địa bàn]. Trên cơ sở kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý phù hợp cho [đối tượng áp dụng].”

Khi dùng câu mẫu, bạn cần thay “các yếu tố độc lập” bằng tên các biến thực tế trong mô hình. Nếu mô hình có biến trung gian hoặc điều tiết, hãy viết đúng vai trò của biến đó. Chẳng hạn, mục tiêu có thể ghi “kiểm định vai trò trung gian của sự hài lòng trong mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và ý định quay lại”, thay vì gom tất cả thành “đánh giá các yếu tố ảnh hưởng”.

Một lưu ý khác là dùng đúng cấp độ của động từ. “Xác định” phù hợp khi bạn muốn nhận diện các yếu tố. “Đo lường” phù hợp khi bạn có thang đo và dữ liệu khảo sát. “Kiểm định” phù hợp khi bạn có giả thuyết hoặc sự khác biệt cần kiểm tra. “Đề xuất” nên đặt sau các mục tiêu phân tích, vì hàm ý cần dựa trên kết quả chứ không dựa vào suy đoán.

Ví dụ mục tiêu nghiên cứu rút gọn

Giả sử đề tài là “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng ngân hàng số của sinh viên tại Hà Nội”. Mô hình gồm nhận thức hữu ích, tính dễ sử dụng, niềm tin, rủi ro cảm nhận và ý định tiếp tục sử dụng.

Mục tiêu tổng quát có thể viết: “Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng ngân hàng số của sinh viên tại Hà Nội, từ đó đề xuất một số hàm ý cho các ngân hàng thương mại.”

Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng ngân hàng số của sinh viên tại Hà Nội.
  2. Kiểm định mức độ và chiều tác động của nhận thức hữu ích, tính dễ sử dụng, niềm tin và rủi ro cảm nhận đến ý định tiếp tục sử dụng.
  3. Kiểm định sự khác biệt về ý định tiếp tục sử dụng giữa các nhóm sinh viên theo giới tính, năm học và tần suất sử dụng ứng dụng ngân hàng số.
  4. Đề xuất một số hàm ý nhằm nâng cao ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng ngân hàng số của sinh viên.

Từ bốn mục tiêu này, bạn có thể xây dựng câu hỏi nghiên cứu tương ứng. Mục tiêu thứ nhất dẫn đến câu hỏi về các yếu tố trong mô hình. Mục tiêu thứ hai dẫn đến câu hỏi về chiều và mức độ tác động. Mục tiêu thứ ba dẫn đến câu hỏi về sự khác biệt giữa các nhóm. Mục tiêu thứ tư dẫn đến câu hỏi về hàm ý có thể rút ra từ kết quả.

Khi chạy dữ liệu, mục tiêu thứ hai có thể liên quan đến bảng Coefficients trong hồi quy SPSS hoặc bảng Path Coefficients trong SmartPLS. Mục tiêu thứ ba có thể cần Independent-Samples T Test hoặc One-Way ANOVA, tùy số nhóm và thiết kế biến. Bạn không cần ghi tên phần mềm vào mục tiêu, nhưng phương pháp phía sau phải đủ khả năng trả lời mục tiêu.

Ví dụ này cũng cho thấy mục tiêu không nên khẳng định trước kết quả. Bạn chỉ viết “kiểm định ảnh hưởng của niềm tin”, không viết “chứng minh niềm tin có ảnh hưởng tích cực”. Kết quả có thể ủng hộ hoặc không ủng hộ giả thuyết. Mục tiêu mô tả việc bạn sẽ kiểm tra, không dự đoán thay cho dữ liệu.

Lỗi thường gặp khiến hội đồng hỏi lại

Lỗi đầu tiên là viết mục tiêu quá rộng, chẳng hạn “nghiên cứu hành vi người tiêu dùng hiện nay”. Hội đồng sẽ hỏi hành vi nào, của ai, ở đâu và đo bằng biến nào. Bạn cần giới hạn đối tượng, bối cảnh và biến nghiên cứu ngay trong mục tiêu.

Lỗi thứ hai là nhầm mục tiêu với hoạt động nghiên cứu. Câu “thu thập 300 bảng khảo sát” mô tả cách triển khai dữ liệu, không phải mục tiêu khoa học. Câu “chạy SPSS để phân tích dữ liệu” cũng là phương pháp. Mục tiêu phải nói bạn muốn xác định, đo lường hoặc kiểm định điều gì.

Lỗi thứ ba là mục tiêu và tên đề tài không khớp. Tên đề tài nghiên cứu ý định mua nhưng mục tiêu lại nói về sự hài lòng sau mua. Bạn cần rà lại biến phụ thuộc chính, sau đó thống nhất tên đề tài, mục tiêu, câu hỏi, giả thuyết và bảng hỏi.

Lỗi thứ tư là đưa quá nhiều kết quả vào câu mục tiêu. Viết “chứng minh yếu tố X tác động mạnh nhất” sẽ khiến mục tiêu mang kết luận định trước. Hãy đổi thành “kiểm định mức độ tác động của các yếu tố” để dữ liệu có thể trả lời theo cả hai hướng.

Lỗi thứ năm là dùng từ “giải pháp” khi dữ liệu chưa đủ căn cứ. Nếu bạn chỉ có khảo sát người tiêu dùng, hãy cân nhắc dùng “hàm ý quản trị” và nêu rõ hàm ý được suy ra từ các yếu tố có tác động đáng kể. Một bảng hỏi không tự động cung cấp thông tin cho mọi giải pháp vận hành.

Lỗi cuối cùng là mục tiêu cụ thể không có phần kết quả tương ứng trong luận văn. Trước khi nộp đề cương, hãy đánh số mục tiêu từ MT1 đến MT4 và kiểm tra chương kết quả có bảng, kiểm định hoặc đoạn phân tích trả lời từng mục tiêu hay chưa.

Câu hỏi thường gặp

Mục tiêu nghiên cứu là gì và có khác câu hỏi nghiên cứu không?

Mục tiêu nghiên cứu mô tả việc bạn cần thực hiện để giải quyết vấn đề. Câu hỏi nghiên cứu chuyển các việc đó thành câu hỏi cần dữ liệu trả lời. Ví dụ, mục tiêu là “đo lường ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng”, còn câu hỏi là “chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng ở mức độ nào”.

Hai phần cần khớp nhau nhưng không nên chép nguyên câu từ phần này sang phần kia. Mỗi mục tiêu cụ thể nên có ít nhất một câu hỏi tương ứng.

Mục tiêu nghiên cứu nên có bao nhiêu mục tiêu cụ thể?

Không có một con số bắt buộc cho mọi khóa luận. Với nghiên cứu định lượng cấp đại học, từ ba đến năm mục tiêu cụ thể thường đủ để bao quát việc xác định yếu tố, kiểm định mô hình và đề xuất hàm ý.

Bạn nên ưu tiên mục tiêu có thể thực hiện bằng dữ liệu đang có. Nếu thêm mục tiêu chỉ để danh sách dài hơn, chương phương pháp và chương kết quả sẽ dễ bị rời rạc.

Mục tiêu nghiên cứu có cần viết giả thuyết không?

Mục tiêu và giả thuyết là hai phần khác nhau. Mục tiêu nói bạn sẽ kiểm định mối quan hệ nào. Giả thuyết dự đoán chiều hoặc sự tồn tại của mối quan hệ đó, chẳng hạn nhận thức hữu ích có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng.

Với đề tài có mô hình nhân quả, mục tiêu cụ thể nên khớp với nhóm giả thuyết. Tuy nhiên, bạn không cần đưa toàn bộ H1, H2, H3 vào một câu mục tiêu.

Có nên dùng từ “tìm hiểu” trong mục tiêu nghiên cứu không?

Bạn có thể dùng “tìm hiểu” trong phần giới thiệu không chính thức, nhưng nên thay bằng động từ cụ thể trong mục tiêu chính thức. “Xác định”, “đánh giá”, “đo lường”, “kiểm định” và “so sánh” cho người đọc biết rõ hơn bạn sẽ làm gì với dữ liệu.

Nếu chưa biết nên dùng động từ nào, hãy nhìn vào bảng phân tích dự kiến. Có hồi quy hoặc PLS-SEM thì dùng “kiểm định ảnh hưởng” hoặc “đánh giá mức độ tác động”. Có so sánh nhóm thì dùng “kiểm định sự khác biệt”.

Mục tiêu nghiên cứu có được chỉnh sau khi thu thập dữ liệu không?

Bạn có thể chỉnh cách diễn đạt để mục tiêu rõ và nhất quán hơn, nhưng không nên thay đổi mục tiêu chỉ vì kết quả không đẹp. Nếu bỏ một biến hoặc thay đổi phạm vi sau khi xem output, bạn cần ghi nhận lý do và trao đổi với giảng viên hướng dẫn.

Mục tiêu cuối cùng trong luận văn phải khớp với đề cương đã được duyệt, bảng hỏi, mẫu nghiên cứu và các phân tích thực tế. Hãy lưu lại các phiên bản thay đổi để giải trình khi cần.

Mục tiêu nghiên cứu có cần nêu địa điểm và thời gian không?

Nên nêu địa điểm hoặc bối cảnh khi phạm vi nghiên cứu bị giới hạn theo khu vực, tổ chức hoặc nhóm đối tượng. Thời gian có thể đưa vào mục tiêu nếu nghiên cứu có thiết kế theo giai đoạn hoặc cần giới hạn thời điểm thu thập dữ liệu.

Nếu chỉ khảo sát một lần, bạn có thể ghi “trong thời gian khảo sát” ở phần phương pháp thay vì làm mục tiêu quá dài. Điều quan trọng là người đọc phải biết dữ liệu đại diện cho phạm vi nào.

Bạn hãy mở file đề cương và file dữ liệu của mình, viết một mục tiêu tổng quát cùng ba đến năm mục tiêu cụ thể, rồi đối chiếu từng mục tiêu với biến, câu hỏi và bảng phân tích dự kiến. Nếu cần xây dựng trọn mô hình, giả thuyết, thang đo và bảng hỏi cho đề tài định lượng, bạn có thể dùng M3 mô hình, thang đo và bảng hỏi của DoThesis.