Dòng tiền tự do Jensen là gì? Cách xây dựng mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu··18 phút đọc

Mô hình dòng tiền tự do Jensen là gì

Khi đọc báo cáo tài chính, bạn có thể thấy một doanh nghiệp vẫn tạo ra tiền sau khi đã chi cho hoạt động kinh doanh và đầu tư cần thiết. Phần tiền còn lại thường được gọi là free cash flow, hay dòng tiền tự do. Trong cách tiếp cận của Jensen, dòng tiền tự do gắn với câu hỏi quản trị: nhà quản lý sẽ sử dụng phần tiền dư này thế nào khi doanh nghiệp không còn nhiều dự án có khả năng tạo lợi nhuận phù hợp.

Ý tưởng này thường được dùng để giải thích xung đột đại diện giữa cổ đông và nhà quản lý. Cổ đông có thể muốn dòng tiền được phân phối, dùng để giảm nợ hoặc đầu tư vào dự án có giá trị hiện tại ròng dương. Nhà quản lý có thể có động cơ giữ lại tiền để mở rộng quy mô, tăng quyền kiểm soát hoặc thực hiện các dự án tạo lợi ích quản lý nhưng chưa chắc tạo giá trị cho cổ đông.

Trong luận văn, bạn cần phân biệt ba khái niệm dễ bị viết lẫn: dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, dòng tiền tự do và số dư tiền mặt. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh phản ánh tiền tạo ra từ hoạt động chính. Dòng tiền tự do thường được tính sau khi xem xét chi tiêu vốn cần thiết. Số dư tiền mặt là lượng tiền đang có tại một thời điểm, có thể bao gồm tiền tích lũy từ nhiều kỳ và các nguồn tài trợ khác.

Cụm từ “dòng tiền tự do Jensen” vì vậy thường chỉ một góc nhìn lý thuyết về vấn đề đại diện, chứ không nhất thiết là tên của một chỉ số duy nhất trong phần mềm. Khi đặt tên đề tài, bạn nên nêu rõ mình đo dòng tiền tự do bằng công thức nào và kiểm tra tác động của nó lên biến kết quả nào.

Bạn có thể xem thêm các chủ đề thuộc nhóm Mô hình nghiên cứu, đặc biệt nếu đang chuyển từ ý tưởng tài chính sang mô hình có thể kiểm định bằng dữ liệu doanh nghiệp.

Các thành phần trong mô hình

Một mô hình nghiên cứu dựa trên dòng tiền tự do thường gồm biến giải thích chính, biến kết quả, các biến kiểm soát và cơ chế quản trị có thể làm thay đổi tác động. Không nên đưa tất cả biến có trong báo cáo tài chính vào mô hình chỉ vì chúng có sẵn. Mỗi biến phải trả lời được câu hỏi: nó đại diện cho cơ chế kinh tế nào.

Thành phầnÝ nghĩa trong mô hìnhCách đo lường thường gặp trong dữ liệu thứ cấp
Dòng tiền tự doPhần tiền còn lại sau hoạt động kinh doanh và chi tiêu vốn cần thiếtDòng tiền từ hoạt động kinh doanh trừ chi tiêu vốn, có thể chuẩn hóa theo tổng tài sản hoặc doanh thu
Cơ hội đầu tưMức độ doanh nghiệp còn dự án tăng trưởng có khả năng tạo giá trịTăng trưởng doanh thu, tăng trưởng tài sản, market-to-book hoặc Tobin’s Q nếu có đủ dữ liệu
Quy mô doanh nghiệpKhác biệt về nguồn lực, mức độ giám sát và khả năng tiếp cận vốnLogarit tự nhiên của tổng tài sản hoặc doanh thu
Đòn bẩy tài chínhÁp lực nghĩa vụ nợ và cơ chế giám sát từ chủ nợTổng nợ chia tổng tài sản hoặc nợ phải trả chia vốn chủ sở hữu
Chi phí đại diện hoặc hiệu quả hoạt độngKết quả có thể chịu ảnh hưởng từ việc sử dụng dòng tiền dưROA, ROE, chi phí hoạt động, vòng quay tài sản hoặc biến kết quả phù hợp với đề tài
Cơ chế quản trịYếu tố có thể hạn chế hoặc làm mạnh hơn việc sử dụng tiền dưTỷ lệ sở hữu quản lý, sở hữu tổ chức, quy mô hội đồng quản trị hoặc biến giả kiểm toán

Công thức cụ thể cần thống nhất với nguồn dữ liệu. Chẳng hạn, nếu bạn dùng dòng tiền tự do bằng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh trừ chi tiêu vốn, hãy giữ cùng cách tính cho toàn bộ doanh nghiệp và toàn bộ năm quan sát. Nếu chuẩn hóa theo tổng tài sản, mẫu số nên được ghi rõ là tổng tài sản đầu kỳ, cuối kỳ hay bình quân.

Đây là điểm khác với các chỉ số tổng hợp như CAMEL là gì, trong đó mỗi thành phần thường phục vụ một nhóm tiêu chí đánh giá riêng. Với dòng tiền tự do, điều quan trọng nằm ở logic hình thành dòng tiền và mối quan hệ của nó với quyết định đầu tư, tài trợ hoặc phân phối lợi ích.

Mô hình gốc và các mở rộng phổ biến

Mô hình dòng tiền tự do bắt đầu từ vấn đề sử dụng tiền dư trong doanh nghiệp. Khi cơ hội đầu tư tốt còn nhiều, giữ lại tiền có thể hỗ trợ tăng trưởng. Khi cơ hội đầu tư hạn chế, lượng tiền dư lớn có thể làm tăng nguy cơ đầu tư quá mức hoặc chi tiêu vào dự án có lợi ích quản lý cao hơn lợi ích cổ đông.

Từ logic đó, bạn có thể xây dựng ba hướng mở rộng. Hướng thứ nhất kiểm tra tác động trực tiếp của dòng tiền tự do lên hiệu quả hoạt động. Hướng thứ hai đưa cơ hội đầu tư vào mô hình để kiểm tra liệu tác động của dòng tiền tự do có khác nhau giữa doanh nghiệp tăng trưởng cao và thấp. Hướng thứ ba đưa đòn bẩy hoặc quản trị doanh nghiệp vào vai trò điều tiết, vì nghĩa vụ trả nợ và giám sát có thể làm thay đổi cách nhà quản lý sử dụng dòng tiền.

Một số đề tài còn xem dòng tiền tự do là biến trung gian giữa đặc điểm tài chính và quyết định đầu tư. Ví dụ, quy mô doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến lượng tiền tạo ra, sau đó lượng tiền này liên quan đến đầu tư tài sản cố định. Tuy nhiên, mô hình trung gian đòi hỏi dữ liệu và lập luận nhân quả chặt hơn. Bạn không nên gọi một biến là mediator chỉ vì nó nằm ở giữa sơ đồ mũi tên.

Nếu đề tài của bạn tập trung vào định giá doanh nghiệp, dòng tiền tự do có thể xuất hiện cùng các khái niệm trong chiết khấu dòng tiền DCF là gì. DCF dùng dòng tiền để ước tính giá trị hiện tại, còn mô hình Jensen dùng vấn đề dòng tiền dư để giải thích hành vi quản trị và kết quả doanh nghiệp. Hai hướng có liên quan về dữ liệu nhưng mục tiêu nghiên cứu khác nhau.

Bạn cũng có thể nghiên cứu dòng tiền tự do trong doanh nghiệp chịu ràng buộc tài chính, doanh nghiệp có nợ cao, doanh nghiệp có cơ hội tăng trưởng thấp hoặc doanh nghiệp có cơ chế quản trị yếu. Mỗi lựa chọn tạo ra một mô hình khác, vì vậy tên biến và giả thuyết phải phản ánh đúng phạm vi bạn kiểm định.

Thang đo thường dùng cho từng khái niệm

Với dữ liệu báo cáo tài chính, “thang đo” thường là cách vận hành hóa biến hơn là bộ biến quan sát Likert. Bạn cần lập bảng mã biến, đơn vị tính, nguồn lấy số liệu và công thức. Nếu dùng dữ liệu bảng, hãy thêm mã doanh nghiệp và năm tài chính để tránh trộn quan sát giữa các đơn vị.

Khái niệmBiến gợi ýCông thức hoặc cách mã hóaLưu ý
Dòng tiền tự doFCF(CFO - CAPEX) / Tổng tài sảnGhi rõ CAPEX lấy từ báo cáo lưu chuyển tiền tệ hay biến động tài sản cố định
Hiệu quả hoạt độngROALợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quânDùng cùng cách tính cho mọi doanh nghiệp
Hiệu quả vốn chủ sở hữuROELợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quânCần kiểm tra vốn chủ sở hữu âm và giá trị ngoại lệ
Cơ hội đầu tưGROWTH(Doanh thu năm t - Doanh thu năm t-1) / Doanh thu năm t-1Không dùng nếu doanh thu kỳ trước bằng 0
Quy môSIZELn(Tổng tài sản)Kiểm tra tổng tài sản phải lớn hơn 0
Đòn bẩyLEVTổng nợ / Tổng tài sảnNêu rõ dùng nợ phải trả hay nợ vay có lãi
Quản trị doanh nghiệpGOVBiến tỷ lệ hoặc biến giả theo thiết kế nghiên cứuKhông tự gộp nhiều chỉ báo thành một điểm nếu chưa có căn cứ

Các công thức trên là khung vận hành hóa để bạn bắt đầu, không phải bằng chứng rằng mọi đề tài phải dùng đúng một công thức. Khi lấy dữ liệu từ nhiều báo cáo, hãy kiểm tra dấu âm. CFO âm có thể là đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp trong một kỳ, còn CAPEX có thể được trình bày dưới dạng số âm trong báo cáo. Nếu trừ một giá trị vốn đã mang dấu âm mà không quy ước lại, FCF sẽ bị tính sai.

Nếu bạn thu thập thêm đánh giá bằng bảng hỏi cho quản trị doanh nghiệp, phần biến tiềm ẩn có thể cần kiểm định Cronbach's Alpha, EFA hoặc mô hình đo lường. Alpha từ 0.7 trở lên thường được xem là chấp nhận được theo (Nunnally, 1978), còn corrected item-total correlation từ 0.3 trở lên theo (Nunnally và Bernstein, 1994). Với biến tài chính lấy trực tiếp từ báo cáo, không chạy Cronbach's Alpha cho một cột FCF đơn lẻ.

Áp dụng vào đề tài của bạn

Giả sử bạn nghiên cứu các công ty niêm yết và chọn ROA làm biến phụ thuộc. Mô hình cơ sở có thể viết như sau:

ROA_it = β0 + β1 FCF_it + β2 SIZE_it + β3 LEV_it + β4 GROWTH_it + ε_it

Trong đó i là doanh nghiệp, t là năm, FCF là dòng tiền tự do đã chuẩn hóa, SIZE là quy mô, LEV là đòn bẩy và GROWTH là cơ hội tăng trưởng. Nếu nghiên cứu tác động điều tiết, bạn có thể thêm biến tương tác FCF x GROWTH. Trước khi tạo biến tương tác, hãy cân nhắc mean-centering các biến liên tục và kiểm tra đa cộng tuyến.

Một bộ giả thuyết có thể điều chỉnh gồm:

  • H1: Dòng tiền tự do có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
  • H2: Quy mô doanh nghiệp có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
  • H3: Đòn bẩy tài chính có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
  • H4: Cơ hội đầu tư điều tiết mối quan hệ giữa dòng tiền tự do và hiệu quả hoạt động.

Các giả thuyết này mới là khung. Dấu dương hay âm của β1 và β4 phải được lập luận từ bối cảnh ngành, mẫu nghiên cứu và cơ chế bạn muốn kiểm tra. Đừng viết “FCF luôn làm tăng ROA” chỉ vì dòng tiền cao nhìn có vẻ tích cực. Dòng tiền dư có thể được phân bổ hiệu quả, nhưng cũng có thể gắn với đầu tư quá mức nếu cơ hội đầu tư hạn chế.

Số liệu minh họa cho mô hình

Bảng dưới đây là số liệu minh họa, không phải kết quả của một nghiên cứu thật. Các con số chỉ cho bạn hình dung cấu trúc bảng kết quả khi chạy hồi quy. Nếu dùng SPSS, bảng thường có tên Coefficients; nếu dùng dữ liệu bảng, bạn có thể cần phần mềm hoặc thiết lập phù hợp hơn thay vì coi dữ liệu các năm là các quan sát độc lập.

CoefficientsUnstandardized BStd. ErrorStandardized BetatSig.
(Constant)0.0410.0123.4170.001
FCF0.0860.0290.2142.9660.004
SIZE0.0060.0020.1812.7310.007
LEV-0.0530.018-0.205-2.9440.004
GROWTH0.0190.0080.1322.3750.019

Cách đọc minh họa là hệ số FCF bằng 0.086 và p-value bằng 0.004. Nếu mô hình, cách đo và giả định phù hợp, bạn có thể nói FCF có mối liên hệ dương với ROA trong mẫu. Bạn chưa nên viết rằng FCF “gây ra” ROA nếu thiết kế dữ liệu không đủ để xác lập quan hệ nhân quả.

Cách viết vào luận văn: “Kết quả hồi quy cho thấy biến FCF có hệ số β = [điền giá trị], p-value = [điền giá trị]. Do p-value [nhỏ hơn/lớn hơn] 0.05, giả thuyết H1 được [chấp nhận/không được ủng hộ] trong phạm vi mẫu nghiên cứu gồm [điền số] quan sát.”

Cách kiểm định mô hình bằng SPSS hoặc SmartPLS

SPSS phù hợp khi các biến của bạn là tỷ số tài chính và mục tiêu là thống kê mô tả, tương quan, hồi quy tuyến tính, kiểm tra VIF hoặc tạo biến tương tác. Bạn có thể nhập file .sav hoặc .csv, kiểm tra kiểu dữ liệu rồi chạy Analyze > Regression > Linear. Nếu dữ liệu có cấu trúc doanh nghiệp theo nhiều năm, hãy trao đổi cách xử lý dữ liệu bảng với người hướng dẫn trước khi coi mỗi dòng là độc lập.

SmartPLS phù hợp hơn khi mô hình có biến tiềm ẩn đo bằng nhiều biến quan sát, chẳng hạn nhận thức về chất lượng quản trị được thu thập bằng bảng hỏi. Nó không tự biến một cột FCF từ báo cáo tài chính thành một thang đo tốt. Với FCF quan sát trực tiếp, bạn cần thiết kế mô hình đo lường phù hợp và không tạo các indicator giả chỉ để làm mô hình trông đầy đủ.

Trong SPSS, quy trình thực tế nên đi theo thứ tự sau:

  1. Kiểm tra missing value, dấu âm, đơn vị tiền tệ và các giá trị cực đoan của CFO, CAPEX, tài sản và lợi nhuận.
  2. Tạo các biến FCF, SIZE, LEV và GROWTH bằng Transform > Compute Variable.
  3. Chạy Analyze > Descriptive Statistics > Descriptives để xem trung bình, độ lệch chuẩn, nhỏ nhất và lớn nhất.
  4. Chạy Analyze > Correlate > Bivariate để xem tương quan ban đầu, nhưng không dùng tương quan thay cho kiểm định giả thuyết hồi quy.
  5. Chạy Analyze > Regression > Linear, đưa ROA vào Dependent, FCF và biến kiểm soát vào Independent(s).
  6. Trong nút Statistics, chọn Estimates, Model fit, Collinearity diagnostics và Durbin-Watson nếu phù hợp với cấu trúc dữ liệu.
  7. Đọc Model Summary, ANOVA và Coefficients, sau đó kiểm tra residual và điểm ảnh hưởng trước khi kết luận.

Với hồi quy, bạn có thể tham khảo cỡ mẫu tối thiểu 50 + 8m, trong đó m là số biến độc lập, theo (Tabachnick và Fidell, 2013). VIF dưới 5 là ngưỡng thường dùng trong báo cáo PLS-SEM theo (Hair và cộng sự, 2019), nhưng khi chạy hồi quy SPSS bạn vẫn cần trình bày cách kiểm tra đa cộng tuyến chứ không chỉ chép một con số. Durbin-Watson từ 1 đến 3 là khoảng tham khảo thường được dùng trong thực hành SPSS theo (Field, 2013).

Nếu bạn dùng SmartPLS 4, hãy tạo measurement model cho các khái niệm đa biến, sau đó kiểm tra structural model. Quy trình PLS-SEM thường đánh giá mô hình đo lường trước rồi mới đánh giá mô hình cấu trúc, phù hợp với cách tiếp cận hai bước được trình bày trong (Anderson và Gerbing, 1988). Với outer loading, CR, AVE và HTMT, bạn cần chọn đúng nhóm tiêu chí PLS-SEM, không đưa CFI, TLI hoặc RMSEA của CB-SEM vào bảng SmartPLS.

Các ngưỡng dưới đây chỉ áp dụng cho phần kiểm định tương ứng. Mỗi dòng ghi nguồn để bạn không biến một quy ước thành sự thật không có căn cứ.

Tiêu chíNgưỡng tham khảoNguồn
Cronbach's AlphaTừ 0.7 trở lên(Nunnally, 1978)
Corrected Item-Total CorrelationTừ 0.3 trở lên(Nunnally và Bernstein, 1994)
Factor loading trong EFATừ 0.5 trở lên(Hair và cộng sự, 2010)
CR trong PLS-SEMTừ 0.7 trở lên(Fornell và Larcker, 1981)
AVE trong PLS-SEMTừ 0.5 trở lên(Fornell và Larcker, 1981)
HTMTDưới 0.85, hoặc dưới 0.90 với khái niệm gần nhau(Henseler và cộng sự, 2015)
R² trong PLS-SEM0.75 đáng kể, 0.50 trung bình, 0.25 yếu(Hair và cộng sự, 2011)
Q²Lớn hơn 0(Stone, 1974)

Lỗi thường gặp khi dùng mô hình này

Lỗi đầu tiên là dùng tên “dòng tiền tự do Jensen” nhưng không định nghĩa công thức. Người đọc không biết bạn lấy CFO, EBITDA, lợi nhuận sau thuế hay thay đổi vốn lưu động. Trong chương phương pháp, hãy ghi công thức, đơn vị, kỳ đo và nguồn của từng thành phần.

Lỗi thứ hai là nhầm dòng tiền tự do với tiền và tương đương tiền. Hai biến này có thể có dấu và ý nghĩa khác nhau. Nếu đề tài nói về tiền dư sau đầu tư, số dư tiền cuối kỳ chưa đủ để đại diện cho khái niệm đó.

Lỗi thứ ba là loại các quan sát FCF âm mà không có lý do. FCF âm có thể phản ánh doanh nghiệp đang đầu tư mạnh, ngành có chu kỳ vốn lớn hoặc hoạt động kinh doanh gặp khó khăn. Chỉ winsorize, log hoặc loại quan sát khi bạn nêu được tiêu chí và áp dụng nhất quán.

Lỗi thứ tư là đưa quá nhiều biến kiểm soát vào mẫu nhỏ. Các biến có tương quan cao có thể làm hệ số thay đổi mạnh và khiến bạn diễn giải quá mức một kết quả không ổn định. Hãy chốt mô hình theo lý thuyết trước khi mở file SPSS.

Lỗi cuối là kết luận nhân quả từ hồi quy chéo đơn giản. Nếu dữ liệu chỉ quan sát doanh nghiệp trong một năm, bạn nên dùng ngôn ngữ “có mối liên hệ” hoặc “có ảnh hưởng theo mô hình ước lượng” một cách thận trọng. Nếu muốn lập luận mạnh hơn, thiết kế dữ liệu, độ trễ biến và phương pháp ước lượng phải được giải thích rõ.

Bạn có thể đối chiếu cách phân biệt chỉ số tài chính với Beneish M-Score là gì, hoặc xem CAPM là gì nếu đề tài chuyển sang rủi ro và tỷ suất sinh lợi. Những chỉ số này có thể cùng xuất hiện trong nghiên cứu tài chính, nhưng không đo cùng một cơ chế.

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền tự do Jensen có phải là một công thức cố định không

Không. Cụm từ này chỉ một cách tiếp cận lý thuyết về tiền dư và vấn đề đại diện. Bạn phải chọn công thức FCF cụ thể, chẳng hạn CFO trừ CAPEX, sau đó chuẩn hóa và ghi rõ cách tính trong đề tài.

FCF âm có phải dữ liệu sai không

Không nhất thiết. FCF âm có thể xảy ra khi chi tiêu vốn lớn hơn dòng tiền tạo ra từ hoạt động kinh doanh. Bạn cần kiểm tra dấu của CAPEX, đơn vị tiền tệ và công thức trước khi quyết định giữ, biến đổi hoặc loại quan sát.

Có thể dùng Cronbach's Alpha cho dòng tiền tự do không

Nếu FCF là một biến tính từ báo cáo tài chính, bạn không chạy Cronbach's Alpha cho chính biến đó. Cronbach's Alpha phù hợp hơn với thang đo gồm nhiều biến quan sát cùng đo một khái niệm, theo (Cronbach, 1951) và các tiêu chí đã nêu ở trên.

Nên chạy SPSS hay SmartPLS cho đề tài này

Nếu mô hình chủ yếu dùng các tỷ số tài chính như FCF, ROA, SIZE và LEV, SPSS thường dễ theo dõi hơn cho thống kê mô tả và hồi quy. SmartPLS phù hợp khi bạn có biến tiềm ẩn với nhiều indicator và muốn kiểm định measurement model cùng structural model.

Có được dùng ROA, ROE và Tobin’s Q cùng lúc không

Có thể, nhưng bạn cần nêu rõ mỗi biến là biến phụ thuộc, biến kết quả thay thế hay biến kiểm tra độ bền. Đưa cả ba vào cùng một phương trình mà không giải thích sẽ khiến mô hình khó đọc và có thể tạo vấn đề tương quan giữa các biến.

Viết kết quả FCF không có ý nghĩa thống kê thế nào

Bạn trình bày hệ số, sai số chuẩn hoặc thống kê kiểm định, p-value và chiều tác động. Nếu p-value không đạt ngưỡng bạn đã đặt trước, hãy ghi rằng giả thuyết chưa được ủng hộ trong mẫu nghiên cứu, thay vì sửa công thức hoặc loại kết quả chỉ vì dấu không giống kỳ vọng.

Mở file dữ liệu của bạn, lập ngay bảng mã gồm CFO, CAPEX, tổng tài sản, ROA, LEV và năm quan sát, rồi kiểm tra công thức FCF trước khi chạy hồi quy; nếu cần hỗ trợ chạy phân tích trên chính file .sav hoặc .csv, bạn có thể dùng M4 phân tích dữ liệu của DoThesis.