
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trong luận văn là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trong luận văn là gì
Khi mở file luận văn và gặp mục “Đối tượng và phạm vi nghiên cứu”, nhiều bạn bị lẫn giữa cái mình muốn nghiên cứu, nhóm người sẽ trả lời bảng hỏi và địa điểm thu thập dữ liệu. Ba thứ này có liên quan nhưng không đồng nhất. Viết đúng mục này giúp người đọc biết nghiên cứu đang tập trung vào vấn đề nào, khảo sát ai, ở đâu và trong khoảng thời gian nào.
Đối tượng nghiên cứu là vấn đề, mối quan hệ hoặc hiện tượng mà đề tài cần phân tích. Ví dụ, với đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh”, đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử và mối quan hệ giữa các yếu tố đó với ý định sử dụng.
Đối tượng khảo sát là người hoặc đơn vị cung cấp dữ liệu. Trong ví dụ trên, đối tượng khảo sát có thể là sinh viên đang học tại các trường đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi nghiên cứu là ranh giới của đề tài, thường gồm phạm vi nội dung, không gian, thời gian và đôi khi là phạm vi đối tượng.
Bạn có thể xem thêm phần lý do chọn đề tài để bảo đảm vấn đề nghiên cứu, khoảng trống và phạm vi không mâu thuẫn với nhau. Nếu đề tài còn ở bước hình thành ý tưởng, danh mục chủ đề Khóa luận tốt nghiệp cũng giúp bạn kiểm tra xem phạm vi có đủ hẹp để một sinh viên thu thập dữ liệu hay chưa.
Cấu trúc chuẩn của đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Một mục viết tốt thường dài khoảng nửa trang đến một trang, tùy quy định của khoa. Bạn không cần kể lịch sử ngành hoặc giải thích mọi thuật ngữ trong phần này. Hãy trả lời tuần tự bốn câu hỏi: nghiên cứu cái gì, khảo sát ai, nghiên cứu ở đâu và trong thời gian nào.
| Thành phần | Cần viết gì | Độ dài tham khảo | Câu hỏi tự kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Đối tượng nghiên cứu | Vấn đề, hiện tượng, mối quan hệ hoặc mô hình được phân tích | 2 đến 4 câu | Biến phụ thuộc và các mối quan hệ chính đã xuất hiện chưa? |
| Đối tượng khảo sát | Cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp hoặc đơn vị cung cấp dữ liệu | 1 đến 2 câu | Ai sẽ trả lời bảng hỏi hoặc cung cấp dữ liệu? |
| Phạm vi nội dung | Các biến, khía cạnh và mối quan hệ được đưa vào mô hình | 2 đến 3 câu | Có nói rõ nội dung nào nằm ngoài nghiên cứu không? |
| Phạm vi không gian | Khu vực, tổ chức, trường học, doanh nghiệp hoặc thị trường | 1 câu | Người đọc có biết dữ liệu đến từ đâu không? |
| Phạm vi thời gian | Thời gian khảo sát, thời gian của dữ liệu thứ cấp hoặc giai đoạn phân tích | 1 câu | Khoảng thời gian có phù hợp với kế hoạch thu thập dữ liệu không? |
Đối tượng nghiên cứu thường được viết trước đối tượng khảo sát. Nếu đảo ngược, đoạn văn dễ biến thành mô tả mẫu nghiên cứu mà chưa nói đề tài đang kiểm định điều gì. Bạn cũng nên thống nhất tên biến với mô hình, bảng hỏi và các bảng kết quả SPSS hoặc SmartPLS.
Các bước viết đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Bước 1: Viết lại tên đề tài thành một câu hỏi nghiên cứu
Hãy gạch chân trong tên đề tài các thành phần chính: hiện tượng, biến độc lập, biến phụ thuộc, nhóm đối tượng và địa bàn. Ví dụ, tên đề tài “Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng ngân hàng số tại Hà Nội” chứa hai khái niệm chính là chất lượng dịch vụ và sự hài lòng, cùng nhóm khách hàng sử dụng ngân hàng số tại Hà Nội.
Từ đó, bạn viết câu hỏi: “Nghiên cứu cần giải thích mối quan hệ nào và trong bối cảnh nào?” Câu hỏi này nối trực tiếp với câu hỏi nghiên cứu. Nếu câu hỏi nghiên cứu hỏi về ý định sử dụng nhưng phần đối tượng lại ghi nhận thức thương hiệu, bạn cần sửa một trong hai trước khi tiếp tục.
Bước 2: Xác định đối tượng nghiên cứu và đối tượng khảo sát
Đối tượng nghiên cứu nên mô tả cái được phân tích, chẳng hạn “mối quan hệ giữa perceived usefulness, perceived ease of use và ý định sử dụng”. Đối tượng khảo sát mô tả nguồn dữ liệu, chẳng hạn “sinh viên đã từng sử dụng ít nhất một ứng dụng học trực tuyến”.
Đừng ghi “đối tượng nghiên cứu là sinh viên” nếu đề tài đang phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi. Sinh viên là nhóm khảo sát. Trong trường hợp bạn khảo sát doanh nghiệp, hãy ghi rõ đơn vị trả lời là chủ doanh nghiệp, nhà quản lý hay nhân viên, vì mỗi nhóm có thể đánh giá cùng một khái niệm theo cách khác nhau.
Bước 3: Khoanh phạm vi nội dung
Liệt kê các biến thực sự có trong mô hình nghiên cứu. Nếu mô hình gồm chất lượng thông tin, cảm nhận hữu ích, niềm tin và ý định tiếp tục sử dụng, phạm vi nội dung nên nói rõ nghiên cứu tập trung vào các mối quan hệ này. Bạn không cần tuyên bố đề tài giải thích toàn bộ hành vi người tiêu dùng.
Phạm vi nội dung cũng là nơi đặt giới hạn hợp lý. Ví dụ, nghiên cứu chỉ đo ý định sử dụng chứ chưa đo hành vi sử dụng thực tế. Nghiên cứu dùng bảng hỏi định lượng nên kết luận trong giới hạn dữ liệu quan sát, không mở rộng sang mọi nhóm dân cư nếu mẫu chỉ thu từ sinh viên.
Bước 4: Chốt phạm vi không gian và thời gian
Phạm vi không gian cần phù hợp với nơi bạn thật sự có khả năng tiếp cận người trả lời. “Tại Việt Nam” nghe rộng, nhưng nếu bạn chỉ thu được bảng hỏi từ ba trường đại học ở Hà Nội thì cách ghi này có thể bị hội đồng hỏi lại. Hãy ghi “tại một số trường đại học ở Hà Nội” nếu đó là ranh giới thực tế.
Phạm vi thời gian có thể gồm thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp, ví dụ từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2026. Nếu dùng dữ liệu thứ cấp, ghi thêm giai đoạn của dữ liệu. Đừng đưa một khoảng thời gian chưa diễn ra vào luận văn như thể dữ liệu đã có.
Bước 5: Đối chiếu với mục tiêu, mô hình và bảng hỏi
Mở đồng thời phần mục tiêu nghiên cứu, mô hình khái niệm và bảng hỏi. Mỗi mục tiêu cụ thể cần có nội dung tương ứng trong phạm vi. Mỗi biến trong mô hình cần có biến quan sát trong bảng hỏi. Nếu phạm vi nói về khách hàng đã mua hàng nhưng câu hỏi sàng lọc lại cho phép người chưa từng mua trả lời, dữ liệu sau này sẽ khó giải trình.
Bạn cũng có thể đối chiếu với lời mở đầu để bảo đảm tên bối cảnh, địa bàn và nhóm khảo sát được dùng thống nhất. Đây là bước nhỏ nhưng thường giúp tránh lỗi tên địa phương hoặc tên ngành thay đổi giữa các chương.
Câu mẫu dùng được
Các câu dưới đây là khung để bạn thay bằng thông tin từ đề tài của mình. Không nên chép nguyên văn nếu bối cảnh, nhóm khảo sát hoặc biến nghiên cứu của bạn khác.
| Vị trí | Câu mẫu có thể điều chỉnh |
|---|---|
| Đối tượng nghiên cứu | “Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mối quan hệ giữa [các biến độc lập] và [biến phụ thuộc] trong bối cảnh [lĩnh vực hoặc sản phẩm].” |
| Đối tượng khảo sát | “Đối tượng khảo sát là [nhóm người hoặc đơn vị] đã [điều kiện sàng lọc] và đang [bối cảnh sử dụng].” |
| Phạm vi nội dung | “Về nội dung, nghiên cứu tập trung kiểm định tác động của [X1], [X2] và [X3] đến [Y], đồng thời xem xét [vai trò trung gian hoặc điều tiết nếu có].” |
| Phạm vi không gian | “Về không gian, dữ liệu được thu thập từ [khu vực, tổ chức hoặc địa bàn] thuộc [tỉnh, thành phố].” |
| Phạm vi thời gian | “Về thời gian, khảo sát được thực hiện trong khoảng [tháng/năm] đến [tháng/năm], sau đó dữ liệu được làm sạch và phân tích bằng [SPSS hoặc SmartPLS].” |
| Giới hạn nội dung | “Nghiên cứu chỉ tập trung vào [nội dung], chưa xem xét [nội dung nằm ngoài mô hình] do giới hạn về [thời gian, dữ liệu hoặc phạm vi đề tài].” |
Cách viết vào luận văn: “Đối tượng nghiên cứu của đề tài là [mối quan hệ hoặc hiện tượng cần phân tích]. Đối tượng khảo sát gồm [nhóm người hoặc đơn vị] đã [điều kiện sàng lọc]. Về phạm vi, nghiên cứu được thực hiện tại [địa bàn] trong khoảng thời gian [thời gian], tập trung kiểm định tác động của [các biến độc lập] đến [biến phụ thuộc].”
Câu mẫu này có thể đặt ngay sau phần mục tiêu nghiên cứu. Nếu đề tài có mediator hoặc moderator, hãy nêu đúng vai trò của biến thay vì liệt kê tất cả biến thành một chuỗi dài. Phần phương pháp nghiên cứu sẽ giải thích cách đo lường và cách kiểm định chi tiết hơn.
Ví dụ đối tượng và phạm vi nghiên cứu rút gọn
Giả sử đề tài là “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng học trực tuyến của sinh viên tại Hà Nội”. Mô hình gồm perceived usefulness, perceived ease of use, chất lượng nội dung và sự hài lòng. Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa bốn yếu tố này với ý định tiếp tục sử dụng. Đối tượng khảo sát là sinh viên đã sử dụng ứng dụng học trực tuyến trong sáu tháng gần đây.
Đoạn viết rút gọn có thể như sau:
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng học trực tuyến của sinh viên. Cụ thể, nghiên cứu kiểm định tác động của perceived usefulness, perceived ease of use, chất lượng nội dung và sự hài lòng đến ý định tiếp tục sử dụng. Đối tượng khảo sát là sinh viên đang học tại một số trường đại học ở Hà Nội và đã sử dụng ứng dụng học trực tuyến trong sáu tháng gần đây. Về không gian, nghiên cứu được thực hiện tại Hà Nội. Về thời gian, dữ liệu được thu thập từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2026. Nghiên cứu tập trung vào dữ liệu định lượng từ bảng hỏi và không xem xét các yếu tố nằm ngoài mô hình đề xuất.
Nếu bạn chạy hồi quy trên SPSS, bảng kết quả minh họa có thể được trình bày như sau. Đây là số liệu minh họa, không phải kết quả của một nghiên cứu thật và không được dùng để thay thế số liệu trong file của bạn.
| Model Summary | R | R Square | Adjusted R Square | Std. Error of the Estimate |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.684 | 0.468 | 0.455 | 0.612 |
| Coefficients | B | Std. Error | Beta | t | Sig. |
|---|---|---|---|---|---|
| Constant | 0.742 | 0.214 | 3.467 | 0.001 | |
| Perceived Usefulness | 0.281 | 0.071 | 0.296 | 3.958 | 0.000 |
| Perceived Ease of Use | 0.164 | 0.068 | 0.171 | 2.412 | 0.017 |
| Content Quality | 0.219 | 0.074 | 0.224 | 2.959 | 0.004 |
| Satisfaction | 0.337 | 0.069 | 0.351 | 4.884 | 0.000 |
Bảng output cho thấy phần đối tượng và phạm vi không phải nơi để đưa các hệ số hồi quy vào. Những con số này thuộc chương kết quả. Tuy nhiên, mô hình minh họa cho thấy các biến bạn nêu trong phạm vi cần xuất hiện nhất quán trong bảng hỏi, tên biến đã mã hóa và bảng Coefficients.
Lỗi thường gặp khiến hội đồng hỏi lại
Gộp đối tượng nghiên cứu với đối tượng khảo sát. Câu “đối tượng nghiên cứu là sinh viên” chưa cho biết bạn đang nghiên cứu điều gì ở sinh viên. Hãy tách vấn đề phân tích khỏi nhóm cung cấp dữ liệu.
Phạm vi quá rộng so với mẫu. Bạn ghi nghiên cứu tại Việt Nam nhưng chỉ khảo sát một trường ở Đà Nẵng. Khi đó, hãy thu hẹp phạm vi hoặc giải thích rõ mẫu chỉ đại diện cho bối cảnh đã khảo sát, không tuyên bố thay mặt toàn bộ người dùng.
Địa bàn không khớp với bảng hỏi. Phần phạm vi ghi “khách hàng trên toàn quốc” nhưng bảng hỏi chỉ được chia sẻ trong một nhóm khách hàng của một doanh nghiệp. Hội đồng có thể hỏi căn cứ nào để mở rộng kết luận.
Đưa kết quả vào phần phạm vi. Phạm vi nói bạn kiểm định tác động của X đến Y. Nó không nên ghi “X tác động mạnh nhất đến Y” trước khi bạn chạy phân tích.
Liệt kê biến nhưng không có trong mô hình. Nếu phạm vi nhắc đến chất lượng dịch vụ nhưng mô hình và bảng hỏi không đo biến này, bạn cần xóa hoặc bổ sung có căn cứ. Việc thêm biến chỉ để đoạn văn dài hơn sẽ làm phần phương pháp thiếu nhất quán.
Dùng thời gian giả định như dữ liệu đã hoàn tất. Nếu bạn chưa thu thập dữ liệu, ghi kế hoạch dự kiến. Khi đã có dữ liệu, cập nhật lại mốc thời gian thực tế trong bản luận văn nộp cuối.
Viết giới hạn như một lời xin lỗi. Bạn nên nêu ranh giới nghiên cứu bằng ngôn ngữ trung tính. Giới hạn về địa bàn, thời gian và nhóm khảo sát là đặc điểm thiết kế, nhưng cần nói rõ để người đọc hiểu kết luận áp dụng đến đâu.
Câu hỏi thường gặp
Đối tượng nghiên cứu và đối tượng khảo sát khác nhau thế nào?
Đối tượng nghiên cứu là vấn đề hoặc mối quan hệ bạn muốn phân tích. Đối tượng khảo sát là người hoặc đơn vị cung cấp câu trả lời. Ví dụ, tác động của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng là đối tượng nghiên cứu, còn khách hàng đã sử dụng dịch vụ là đối tượng khảo sát.
Phạm vi nghiên cứu gồm những gì?
Phạm vi thường gồm nội dung, không gian và thời gian. Phạm vi nội dung nói rõ biến và mối quan hệ được nghiên cứu, phạm vi không gian nói dữ liệu đến từ đâu, còn phạm vi thời gian nói thời điểm khảo sát hoặc giai đoạn dữ liệu được sử dụng.
Có cần ghi cỡ mẫu vào phần đối tượng và phạm vi không?
Bạn có thể nêu nhóm khảo sát ở phần này, nhưng cỡ mẫu chính thức thường trình bày trong chương phương pháp và phần mô tả mẫu. Nếu đề cương yêu cầu, bạn có thể ghi dự kiến số phiếu hợp lệ, sau đó cập nhật bằng số thực tế khi hoàn tất thu thập dữ liệu.
Có thể ghi đối tượng khảo sát là người tiêu dùng Việt Nam không?
Chỉ nên ghi như vậy nếu thiết kế mẫu và cách thu thập dữ liệu thực sự bao phủ nhóm này. Nếu bạn khảo sát tại một thành phố, một nền tảng hoặc một số trường đại học, hãy mô tả đúng phạm vi tiếp cận. Phạm vi hẹp nhưng chính xác có giá trị hơn một tuyên bố rộng mà dữ liệu không hỗ trợ.
Phạm vi nghiên cứu có cần trích dẫn tài liệu không?
Thông thường, phần phạm vi chủ yếu mô tả quyết định thiết kế của chính đề tài nên không phải câu nào cũng cần trích dẫn. Nếu bạn dùng một mô hình, thang đo hoặc định nghĩa học thuật để xác định nội dung nghiên cứu, hãy trích dẫn nguồn tương ứng ở phần cơ sở lý thuyết và mô hình, không gắn nguồn tùy tiện vào địa bàn hay thời gian khảo sát.
Nếu đề tài đổi địa bàn sau khi thu dữ liệu thì làm sao?
Bạn cần cập nhật lại phạm vi không gian, mô tả mẫu và các đoạn có liên quan trong luận văn. Nếu sự thay đổi làm khác nhóm khảo sát hoặc bối cảnh nghiên cứu, hãy báo với giảng viên hướng dẫn trước khi chạy lại phân tích, vì đây có thể là thay đổi thiết kế chứ không chỉ là sửa câu chữ.
Bây giờ bạn hãy mở phần chương 1, gạch chân vấn đề nghiên cứu, nhóm khảo sát, địa bàn và thời gian trong đề tài của mình, rồi điền chúng vào bảng cấu trúc và câu mẫu ở trên trước khi sửa các phần liên quan. Nếu cần nối từ phạm vi sang mô hình, bảng hỏi và cách trình bày chương, bạn có thể dùng M3 mô hình và bảng hỏi của DoThesis.