Balanced Scorecard là gì? Cách áp dụng vào luận văn định lượng

Mô hình nghiên cứu··17 phút đọc

Mô hình Balanced Scorecard là gì

Bạn có thể hiểu Balanced Scorecard, thường viết tắt là BSC, là một khung quản trị giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả hoạt động từ nhiều phương diện thay vì chỉ nhìn vào doanh thu hoặc lợi nhuận. Khi đưa vào luận văn định lượng, BSC thường được dùng để cấu trúc các nhóm yếu tố như tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển, sau đó đo lường mối liên hệ giữa các nhóm này với hiệu quả hoạt động.

Khung này thường gắn với Robert S. Kaplan và David P. Norton. Tuy nhiên, trong danh mục nguồn được phép của bài viết này không có tài liệu gốc của hai tác giả, nên bạn cần kiểm tra lại tài liệu mà giảng viên yêu cầu trước khi ghi năm xuất bản vào danh mục tham khảo. Không nên tự điền một năm chỉ vì thấy năm đó xuất hiện trên một bài tổng hợp trực tuyến.

Điểm quan trọng với luận văn là BSC không tự động trở thành một mô hình hồi quy hoàn chỉnh. Bạn phải xác định biến phụ thuộc, biến độc lập, bối cảnh nghiên cứu, đối tượng trả lời và cách đo từng khái niệm. Một đề tài về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp có thể dùng bốn phương diện BSC làm biến độc lập. Một đề tài khác có thể xem năng lực học hỏi và quy trình nội bộ là biến trung gian.

BSC khác với mô hình SWOT ở mục đích sử dụng. SWOT giúp phân loại điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức để hình thành định hướng chiến lược. BSC đi xa hơn ở bước chuyển định hướng đó thành mục tiêu, chỉ tiêu và hệ thống theo dõi kết quả.

Các thành phần trong mô hình

Bốn phương diện kinh điển của BSC tạo thành điểm bắt đầu phổ biến nhất. Bạn không nên xem chúng như bốn biến bắt buộc cho mọi đề tài. Nếu bối cảnh nghiên cứu là trường đại học, bệnh viện hoặc cơ quan hành chính, tên gọi và biến quan sát cần được điều chỉnh để người trả lời hiểu đúng.

Phương diệnNội dung cần đoVí dụ biến quan sát có thể phát triểnVai trò trong mô hình
Tài chínhKhả năng kiểm soát chi phí, tăng doanh thu, duy trì lợi nhuận và sử dụng nguồn lựcDoanh thu cải thiện, chi phí được kiểm soát, lợi nhuận đạt mục tiêuThường là kết quả cuối cùng của hoạt động kinh doanh
Khách hàngGiá trị doanh nghiệp tạo ra cho khách hàng và mức độ duy trì quan hệSự hài lòng, lòng trung thành, khả năng giữ khách hàng, hình ảnh doanh nghiệpPhản ánh kết quả từ góc nhìn thị trường
Quy trình nội bộChất lượng và hiệu quả của các quy trình tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụTốc độ xử lý, tỷ lệ sai sót, đổi mới quy trình, phối hợp giữa các bộ phậnGiải thích cách doanh nghiệp tạo ra giá trị
Học hỏi và phát triểnNăng lực con người, công nghệ, văn hóa và khả năng cải tiếnĐào tạo nhân viên, chia sẻ tri thức, hệ thống thông tin, khuyến khích đổi mớiTạo nền tảng cho cải thiện quy trình và kết quả

Mối quan hệ thường được giả định theo logic nhân quả. Năng lực học hỏi và phát triển hỗ trợ quy trình nội bộ. Quy trình tốt hơn có thể cải thiện trải nghiệm khách hàng. Kết quả khách hàng sau đó có thể liên quan đến kết quả tài chính. Đây là logic để bạn xây dựng giả thuyết, nhưng dữ liệu khảo sát không tự chứng minh quan hệ nhân quả tuyệt đối.

Bạn cũng có thể mở rộng BSC bằng các yếu tố như đổi mới, phát triển bền vững, trách nhiệm xã hội hoặc chuyển đổi số. Khi thêm một phương diện, hãy trả lời được ba câu hỏi: khái niệm đó có khác với bốn phương diện hiện có không, có thang đo phù hợp không, và bạn có thể thu thập dữ liệu từ đúng đối tượng không.

Khi so sánh với mô hình chuỗi giá trị Porter, hãy nhớ rằng chuỗi giá trị tập trung vào các hoạt động tạo giá trị và lợi thế cạnh tranh. BSC tập trung vào hệ thống mục tiêu và đo lường hiệu quả theo nhiều góc nhìn. Hai khung có thể bổ trợ nhau, nhưng không nên trộn các thành phần vào một thang đo duy nhất nếu chưa có lập luận lý thuyết.

Mô hình gốc và các mở rộng phổ biến

Trong cách trình bày cơ bản, BSC gồm bốn phương diện liên kết với nhau. Từ mô hình này, nhiều nghiên cứu đã điều chỉnh số lượng phương diện theo ngành, quy mô tổ chức và mục tiêu nghiên cứu. Một ngân hàng có thể nhấn mạnh chất lượng dịch vụ, quản trị rủi ro và năng lực số. Một doanh nghiệp sản xuất có thể bổ sung chất lượng sản phẩm, đổi mới công nghệ và hiệu quả chuỗi cung ứng.

Bạn cần phân biệt ba mức độ sử dụng BSC trong luận văn. Mức thứ nhất là dùng BSC như khung phân loại chỉ tiêu, trong đó mỗi phương diện có nhiều chỉ tiêu kết quả. Mức thứ hai là dùng bốn phương diện như các biến tiềm ẩn, mỗi biến được đo bằng nhiều biến quan sát trên thang Likert. Mức thứ ba là xây dựng mô hình cấu trúc, trong đó các phương diện có đường dẫn đến hiệu quả hoạt động hoặc đến nhau theo giả thuyết.

Nếu đề tài của bạn nghiên cứu môi trường cạnh tranh, 5 áp lực cạnh tranh Porter là gì có thể giúp giải thích bối cảnh bên ngoài. BSC lại phù hợp hơn khi bạn cần đo cách tổ chức chuyển nguồn lực và chiến lược thành kết quả. Đừng đưa năm lực lượng cạnh tranh vào BSC chỉ vì cả hai đều được gọi là mô hình quản trị chiến lược.

Một hướng mở rộng khác là kết hợp BSC với quản trị các bên liên quan. Chẳng hạn, phương diện khách hàng có thể được tách thành khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp và cộng đồng nếu đề tài có phạm vi rộng. Trong trường hợp đó, bài các bên liên quan là gì có thể giúp bạn làm rõ nhóm đối tượng, nhưng bạn vẫn phải xây dựng lập luận riêng cho mô hình nghiên cứu.

Việc mở rộng không có nghĩa là càng nhiều biến càng tốt. Mỗi phương diện mới làm tăng số giả thuyết, số biến quan sát và yêu cầu về cỡ mẫu. Một mô hình có bốn biến độc lập, một biến phụ thuộc và khoảng 20 đến 25 biến quan sát thường dễ quản lý hơn một mô hình có tám khái niệm nhưng không có dữ liệu đủ tốt.

Thang đo thường dùng cho từng khái niệm

BSC không cung cấp sẵn một bộ câu hỏi dùng nguyên văn cho mọi ngành. Bạn nên tìm thang đo từ các nghiên cứu phù hợp với bối cảnh, dịch và điều chỉnh cách diễn đạt, sau đó kiểm định bằng dữ liệu của chính mình. Thang Likert là lựa chọn quen thuộc để đo thái độ và nhận định, với nền tảng kinh điển được trình bày bởi (Likert, 1932).

Khái niệmNội dung thang đo tham khảoVí dụ mã biếnNguồn hoặc lưu ý
Hiệu quả tài chínhMức hoàn thành mục tiêu doanh thu, lợi nhuận, chi phí và sử dụng tài sảnTC1, TC2, TC3, TC4Cần điều chỉnh theo ngành và khả năng người trả lời tiếp cận thông tin
Hiệu quả khách hàngSự hài lòng, duy trì khách hàng, giá trị cung cấp và hình ảnhKH1, KH2, KH3, KH4Có thể hỏi nhân viên quản lý hoặc khách hàng, nhưng hai nhóm này không nên gộp tùy tiện
Quy trình nội bộHiệu quả xử lý, kiểm soát chất lượng, phối hợp và đổi mới quy trìnhQT1, QT2, QT3, QT4Cần mô tả rõ quy trình mà người trả lời đang đánh giá
Học hỏi và phát triểnĐào tạo, chia sẻ tri thức, công nghệ thông tin và văn hóa cải tiếnHT1, HT2, HT3, HT4Tránh dùng câu hỏi quá chung như tổ chức luôn phát triển
Hiệu quả hoạt động tổng thểĐánh giá chung về kết quả hoạt động so với mục tiêu hoặc đối thủHQ1, HQ2, HQ3Nên xác định rõ đánh giá trong khoảng thời gian nào

Các mã trên chỉ là ví dụ minh họa, không phải bộ thang đo đã được xác nhận cho đề tài của bạn. Một biến quan sát nên diễn đạt một ý, tránh câu hỏi vừa nói về chi phí vừa nói về chất lượng. Bạn cũng cần quyết định người trả lời đang đánh giá tổ chức, phòng ban hay một sản phẩm cụ thể.

Trong bước kiểm định, Cronbach's Alpha có thể được báo cáo cho độ tin cậy nhất quán nội tại theo (Cronbach, 1951). Với nghiên cứu khám phá, Alpha từ 0.6 có thể được chấp nhận theo (Hair và cộng sự, 2010), còn ngưỡng 0.7 thường được tham khảo từ (Nunnally, 1978). Corrected Item-Total Correlation từ 0.3 trở lên được tham khảo theo (Nunnally và Bernstein, 1994). Đây là tiêu chí hỗ trợ quyết định, không phải lý do để xóa biến ngay khi chưa xem xét nội dung và mô hình lý thuyết.

Nếu dùng EFA, KMO từ 0.5 và Bartlett's Test có ý nghĩa thống kê ở mức dưới 0.05 được tham khảo theo (Kaiser, 1974). Factor loading từ 0.5 và tổng phương sai trích từ 50% có thể tham khảo theo (Hair và cộng sự, 2010). Bạn nên lưu lại từng vòng chạy, biến bị loại và lý do loại để giải trình với giảng viên.

Áp dụng vào đề tài của bạn

Giả sử bạn nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp bán lẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Biến phụ thuộc là hiệu quả hoạt động tổng thể, còn bốn phương diện BSC là các biến độc lập. Mô hình khái niệm có thể được viết như sau:

  • H1: Hiệu quả học hỏi và phát triển có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ.
  • H2: Hiệu quả của quy trình nội bộ có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ.
  • H3: Hiệu quả khách hàng có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ.
  • H4: Hiệu quả tài chính có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ.

Đây là mô hình minh họa. Bạn không được chép bốn giả thuyết này vào luận văn nếu đối tượng, ngành và biến phụ thuộc của bạn khác. Nếu muốn kiểm tra quan hệ theo chuỗi, bạn có thể đặt đường dẫn từ học hỏi và phát triển đến quy trình nội bộ, từ quy trình nội bộ đến khách hàng, rồi từ khách hàng đến hiệu quả tài chính. Khi đó, mô hình có thêm nhiều giả thuyết và cần lập luận riêng cho từng đường dẫn.

Bảng hỏi có thể dùng thang Likert 5 mức, từ hoàn toàn không đồng ý đến hoàn toàn đồng ý. Ở đầu bảng hỏi, bạn cần nêu đối tượng khảo sát, mục đích nghiên cứu, thời gian trả lời và nguyên tắc bảo mật. Các câu hỏi sàng lọc nên xác định người trả lời có kinh nghiệm hoặc hiểu biết đủ về tổ chức được đánh giá.

Bạn có thể tham khảo BCG là gì nếu đề tài cần phân loại danh mục sản phẩm, nhưng BCG không thay thế cho BSC. BCG thường hỗ trợ quyết định về danh mục kinh doanh, còn BSC hỗ trợ theo dõi nhiều mặt của việc thực hiện chiến lược.

Cách viết vào luận văn: “Dựa trên khung Balanced Scorecard và bối cảnh [ngành hoặc loại hình tổ chức], nghiên cứu đề xuất xem [X1], [X2], [X3] và [X4] là các yếu tố ảnh hưởng đến [Y]. Cụ thể, nghiên cứu kiểm định các giả thuyết H1 đến H4 về tác động của [tên biến độc lập] đến [tên biến phụ thuộc] tại [địa bàn hoặc đối tượng nghiên cứu].” Bạn cần thay toàn bộ phần trong ngoặc vuông bằng thông tin thật và bổ sung nguồn gốc thang đo mà bạn đã sử dụng.

Cách kiểm định mô hình bằng SPSS hoặc SmartPLS

SPSS phù hợp khi bạn dùng hồi quy tuyến tính, EFA và Cronbach's Alpha để kiểm định mô hình gồm các biến tổng hợp. Sau khi tính điểm trung bình cho từng phương diện, bạn có thể chạy Analyze > Regression > Linear. Đưa hiệu quả hoạt động vào ô Dependent, các phương diện BSC vào ô Independent, sau đó kiểm tra Model Summary, ANOVA và bảng Coefficients.

Nếu cần kiểm tra độ tin cậy, mở Analyze > Scale > Reliability Analysis, đưa các biến quan sát của một phương diện vào ô Items, chọn Model là Alpha, rồi vào Statistics và chọn Scale if item deleted. Output Reliability Statistics cho biết Cronbach's Alpha, còn Item-Total Statistics cho biết Corrected Item-Total Correlation và Alpha if Item Deleted.

SmartPLS phù hợp khi mô hình có biến tiềm ẩn, nhiều đường dẫn, mediator hoặc moderator. Bạn chuẩn bị file .csv, mỗi dòng là một người trả lời và mỗi cột là một biến quan sát. Trong SmartPLS 4, tạo các construct, kéo các indicator vào đúng construct, vẽ đường dẫn, chạy PLS-SEM Algorithm rồi chạy Bootstrapping.

Khi dùng PLS-SEM, bạn có thể báo cáo Outer Loadings, Cronbach's Alpha, Composite Reliability, AVE, HTMT, VIF, Path Coefficients, R², f² và Q². Outer loading từ 0.7, Composite Reliability từ 0.7 và AVE từ 0.5 thường được tham khảo theo (Chin, 1998), (Fornell và Larcker, 1981) và (Hair và cộng sự, 2022). HTMT nên dưới 0.85, hoặc dưới 0.90 với các khái niệm gần nhau, theo (Henseler và cộng sự, 2015). VIF dưới 5 được tham khảo theo (Hair và cộng sự, 2019). R² ở mức 0.75, 0.50 và 0.25 lần lượt có thể diễn giải là đáng kể, trung bình và yếu theo (Hair và cộng sự, 2011). Q² lớn hơn 0 cho thấy khả năng dự báo theo logic được trình bày trong (Stone, 1974). Khi bootstrapping, thiết lập 5.000 mẫu lặp theo (Hair và cộng sự, 2022).

Nếu mô hình của bạn chỉ có các thang đo quan sát đã tổng hợp và cần kiểm định hồi quy, SPSS thường dễ giải thích hơn. Nếu có mô hình đo lường và mô hình cấu trúc cùng lúc, SmartPLS cho phép bạn xem hai phần này trong một quy trình. AMOS phù hợp với CB-SEM nhưng cần báo cáo nhóm chỉ số fit riêng. CFI, TLI, RMSEA và SRMR theo (Hu và Bentler, 1999) không nên đưa vào bài báo cáo kết quả SmartPLS như thể chúng là tiêu chí mặc định của PLS-SEM.

Khi đọc một bảng kết quả, bạn cần nối số liệu với giả thuyết. Ví dụ, nếu Path Coefficients của H2 có hệ số dương và p-value nhỏ hơn mức ý nghĩa bạn đã chọn, bạn có thể kết luận dữ liệu ủng hộ H2 trong mẫu nghiên cứu. Không được viết rằng quy trình nội bộ chắc chắn gây ra hiệu quả hoạt động nếu thiết kế nghiên cứu của bạn chỉ là khảo sát tại một thời điểm.

Lỗi thường gặp khi dùng mô hình này

Lỗi đầu tiên là dùng tên BSC nhưng chỉ đo doanh thu và lợi nhuận. Cách làm đó bỏ qua bản chất đa phương diện của khung. Nếu đề tài chỉ nghiên cứu hiệu quả tài chính, hãy nói rõ phạm vi thay vì gắn nhãn BSC cho một thang đo đơn chiều.

Lỗi thứ hai là lấy nguyên các chỉ tiêu vận hành của doanh nghiệp làm biến quan sát cho nhân viên không có quyền tiếp cận số liệu. Người trả lời có thể không biết lợi nhuận thực tế hoặc tỷ lệ lỗi. Bạn có thể dùng nhận định so sánh, nhưng phải nêu rõ cách đo và khoảng thời gian đánh giá.

Lỗi thứ ba là thêm quá nhiều phương diện vì muốn mô hình có vẻ đầy đủ. Mỗi biến mới phải có định nghĩa, nguồn thang đo, giả thuyết, câu hỏi khảo sát và cỡ mẫu tương ứng. Với phân tích nhân tố, quy tắc 5 đến 10 quan sát cho một biến quan sát được tham khảo theo (Hair và cộng sự, 2010), nhưng bạn vẫn cần xem xét số lượng đường dẫn và cách phân tích thực tế.

Lỗi thứ tư là loại biến chỉ vì Alpha tăng. Một biến quan sát có thể quan trọng về nội dung dù làm Alpha giảm nhẹ. Hãy xem Corrected Item-Total Correlation, câu chữ, ý nghĩa khái niệm và trao đổi với giảng viên trước khi loại.

Cuối cùng, bạn cần phân biệt BSC với mô hình nghiên cứu nói chung. BSC là khung lý thuyết hoặc khung quản trị để gợi ý cấu trúc biến. Mô hình nghiên cứu cuối cùng phải thể hiện rõ biến độc lập, biến phụ thuộc, biến kiểm soát nếu có, hướng tác động và phương pháp kiểm định.

Câu hỏi thường gặp

Balanced Scorecard có phải là một lý thuyết không

BSC thường được sử dụng như một khung quản trị chiến lược và khung đo lường hiệu quả. Trong luận văn, bạn có thể dùng nó làm nền tảng xây dựng mô hình, nhưng cần trình bày rõ cách bạn chuyển bốn phương diện thành các khái niệm có thể đo lường.

Balanced Scorecard có bắt buộc phải có đủ bốn phương diện không

Không bắt buộc trong mọi bối cảnh. Bốn phương diện là cấu trúc nền tảng, còn mô hình thực nghiệm có thể điều chỉnh theo ngành, đối tượng và mục tiêu nghiên cứu. Nếu bỏ hoặc thêm phương diện, bạn cần giải thích bằng tài liệu và bối cảnh nghiên cứu.

Nên dùng SPSS hay SmartPLS cho mô hình Balanced Scorecard

SPSS phù hợp với Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy khi bạn đã tổng hợp các biến quan sát thành điểm đại diện. SmartPLS phù hợp khi bạn muốn đánh giá đồng thời mô hình đo lường, mô hình cấu trúc và nhiều đường dẫn giữa các biến tiềm ẩn.

Có thể dùng Balanced Scorecard để nghiên cứu doanh nghiệp nhỏ không

Có thể, nhưng câu hỏi cần phù hợp với mức độ thông tin mà người trả lời nắm được. Với doanh nghiệp nhỏ, bạn có thể hỏi người quản lý hoặc nhân viên có thâm niên về nhận định đối với mục tiêu, quy trình, khách hàng và năng lực phát triển. Đừng yêu cầu số liệu tài chính chi tiết nếu mẫu khảo sát không tiếp cận được số liệu đó.

Tôi có thể chép nguyên bộ biến quan sát trên mạng không

Bạn có thể dùng các thang đo đã công bố làm điểm xuất phát, nhưng cần kiểm tra bối cảnh, dịch thuật, nội dung và tính phù hợp với đối tượng Việt Nam. Bộ câu hỏi phải được kiểm định trên dữ liệu của đề tài, không được xem là hợp lệ chỉ vì một website trình bày sẵn.

Mở file dữ liệu của bạn và viết trước bảng ánh xạ gồm phương diện BSC, mã biến, câu hỏi, nguồn thang đo và giả thuyết liên quan. Sau đó chọn SPSS hoặc SmartPLS theo cấu trúc mô hình thực tế, rồi dùng M4 phân tích dữ liệu của DoThesis để chạy trên file .sav hoặc .csv của chính bạn.