5 áp lực cạnh tranh Porter là gì? Cách áp dụng vào luận văn

Mô hình nghiên cứu··17 phút đọc

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh Porter là gì

Bạn thường gặp mô hình này khi phân tích một ngành, một thị trường hoặc vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Câu hỏi trung tâm là: lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp đang bị chi phối bởi những lực nào trong môi trường ngành.

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh Porter, thường gọi là Porter's Five Forces, do Michael Porter đề xuất. Mô hình xem mức độ hấp dẫn của một ngành qua năm áp lực: cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại, nguy cơ từ đối thủ mới gia nhập, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp, quyền lực thương lượng của khách hàng và nguy cơ từ sản phẩm hoặc dịch vụ thay thế.

Đây là mô hình phân tích môi trường ngành, không phải một kiểm định thống kê có sẵn trong SPSS. Khi đưa vào luận văn định lượng, bạn phải chuyển từng áp lực thành khái niệm nghiên cứu, biến quan sát, thang đo và giả thuyết. Phần này thường nằm sau tổng quan lý thuyết và trước thiết kế bảng hỏi.

Bạn có thể đặt mô hình Porter cạnh các công cụ chiến lược khác. Mô hình SWOT phù hợp khi bạn muốn tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Mô hình chuỗi giá trị Porter tập trung vào các hoạt động tạo giá trị bên trong doanh nghiệp, còn Five Forces tập trung vào áp lực bên ngoài trong ngành.

Các thành phần trong mô hình

Năm thành phần dưới đây không phải năm biến độc lập bắt buộc trong mọi đề tài. Bạn cần chọn cách đo phù hợp với câu hỏi nghiên cứu và bối cảnh ngành. Nếu khảo sát cảm nhận của nhà quản lý, dữ liệu sẽ phản ánh nhận định của họ. Nếu khảo sát khách hàng, một số áp lực như quyền lực nhà cung cấp có thể khó đo trực tiếp.

Áp lực cạnh tranhNội dung cần xem xétVí dụ chỉ báo có thể đo
Cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tạiSố lượng, quy mô, tốc độ tăng trưởng và mức độ đối đầu của doanh nghiệp trong ngànhMức độ cạnh tranh về giá, quảng cáo, chất lượng và kênh phân phối
Nguy cơ đối thủ mới gia nhậpMức độ dễ hoặc khó để doanh nghiệp mới tham gia thị trườngVốn đầu tư, thương hiệu, quy định, công nghệ và lợi thế quy mô
Quyền lực thương lượng của nhà cung cấpKhả năng nhà cung cấp ảnh hưởng đến giá, chất lượng và điều kiện giao dịchSố lượng nhà cung cấp, chi phí chuyển đổi và mức độ phụ thuộc
Quyền lực thương lượng của khách hàngKhả năng khách hàng ép giá hoặc yêu cầu điều kiện tốt hơnMức độ nhạy cảm về giá, khả năng chuyển đổi và lượng mua
Nguy cơ từ sản phẩm hoặc dịch vụ thay thếKhả năng khách hàng dùng một giải pháp khác để thỏa mãn cùng nhu cầuSố lượng lựa chọn thay thế, giá trị thay thế và chi phí chuyển đổi

Cần phân biệt “áp lực cao” với “kết quả kinh doanh cao”. Áp lực cạnh tranh cao thường làm doanh nghiệp khó duy trì biên lợi nhuận, nhưng tác động cuối cùng còn phụ thuộc vào chiến lược, năng lực nội tại và đặc điểm thị trường. Vì vậy, khi viết giả thuyết, bạn phải nói rõ áp lực đang tác động đến biến nào, chẳng hạn hiệu quả kinh doanh, ý định tiếp tục sử dụng hoặc lợi thế cạnh tranh.

Một số bài nghiên cứu dùng năm áp lực như các biến giải thích cho lợi thế cạnh tranh. Một số bài khác xem từng áp lực là nhóm nhân tố để đánh giá mức độ hấp dẫn của ngành. Hai cách này tạo ra bảng hỏi và mô hình kiểm định khác nhau. Bạn không nên sao chép nguyên năm nhóm biến nếu mục tiêu nghiên cứu của bạn chỉ liên quan đến một hoặc hai áp lực.

Mô hình gốc và các mở rộng phổ biến

Mô hình gốc mô tả cấu trúc cạnh tranh trong một ngành tại một thời điểm. Nó giúp bạn trả lời doanh nghiệp đang chịu sức ép từ đâu, nhưng chưa mô tả đầy đủ các yếu tố bên trong doanh nghiệp, thay đổi công nghệ hoặc ảnh hưởng của các bên ngoài ngành.

Trong thực tế, mô hình thường được mở rộng theo ba hướng. Hướng thứ nhất là bổ sung chính phủ và quy định khi nghiên cứu ngành chịu kiểm soát pháp lý mạnh. Hướng thứ hai là bổ sung sản phẩm bổ trợ, chẳng hạn nền tảng thanh toán, hệ sinh thái công nghệ hoặc mạng lưới phân phối hỗ trợ cho sản phẩm chính. Hướng thứ ba là kết hợp với nguồn lực nội tại của doanh nghiệp để giải thích vì sao hai doanh nghiệp chịu cùng một áp lực nhưng có kết quả khác nhau.

Bạn cũng có thể dùng mô hình Porter cùng Balanced Scorecard nếu đề tài cần nối phân tích môi trường cạnh tranh với các khía cạnh tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi phát triển. Mô hình BCG phù hợp hơn với quyết định phân bổ danh mục sản phẩm. Hai mô hình này không thay thế Five Forces, vì chúng trả lời những câu hỏi khác nhau.

Khi mở rộng mô hình, hãy viết rõ biến nào được thêm vào và lý do lý thuyết. Bạn cần tránh việc thêm “môi trường kinh tế”, “công nghệ” hoặc “chính sách” chỉ vì chúng nghe hợp lý. Mỗi biến mới phải có định nghĩa, thang đo, nguồn tham khảo và vị trí cụ thể trong mô hình khái niệm.

Thang đo thường dùng cho từng khái niệm

Five Forces không đi kèm một bộ thang đo duy nhất được mọi nghiên cứu sử dụng. Bạn thường phải kế thừa các biến quan sát từ nghiên cứu về bối cảnh tương tự, sau đó điều chỉnh từ ngữ cho ngành và đối tượng khảo sát của mình. Các hướng dẫn về thiết kế thang đo, mã hóa và kiểm định có thể trình bày theo (Nguyễn Đình Thọ, 2011).

Bảng dưới đây là khung tham khảo để bạn bắt đầu xây dựng bảng hỏi. Đây là gợi ý cấu trúc, chưa phải thang đo đã được kiểm định cho đề tài của bạn.

Khái niệmNội dung đo lường tham khảoNguồn hoặc hướng kế thừa
Cạnh tranh giữa đối thủ hiện tạiCường độ cạnh tranh về giá, chất lượng, quảng bá và khách hàngKế thừa nghiên cứu cùng ngành, kiểm tra lại bằng EFA và CFA hoặc PLS-SEM
Đe dọa từ đối thủ mớiRào cản gia nhập, yêu cầu vốn, thương hiệu, công nghệ và kênh phân phốiĐiều chỉnh theo bối cảnh ngành, tham chiếu quy trình thang đo của (Nguyễn Đình Thọ, 2011)
Quyền lực nhà cung cấpMức độ phụ thuộc, khả năng thay thế nhà cung cấp và khả năng nhà cung cấp tăng giáKế thừa nghiên cứu cùng lĩnh vực, kiểm tra tính phù hợp nội dung
Quyền lực khách hàngKhả năng khách hàng ép giá, chuyển sang đối thủ và yêu cầu dịch vụ tốt hơnKế thừa nghiên cứu cùng lĩnh vực, điều chỉnh ngôn ngữ khảo sát
Sản phẩm hoặc dịch vụ thay thếSố lượng lựa chọn thay thế, mức hấp dẫn và chi phí chuyển đổiKế thừa nghiên cứu cùng lĩnh vực, kiểm tra thử trên nhóm nhỏ
Lợi thế cạnh tranh hoặc hiệu quả kinh doanhKhả năng tạo giá trị, giữ khách hàng, tăng doanh thu hoặc đạt kết quả tốt hơn đối thủChọn biến kết quả theo câu hỏi nghiên cứu, không gộp tùy tiện các chỉ báo

Mỗi khái niệm nên có nhiều biến quan sát, dùng cùng một thang Likert. Với thang Likert, bạn có thể thiết kế các mức trả lời từ hoàn toàn không đồng ý đến hoàn toàn đồng ý, dựa trên nền tảng đo lường thái độ của (Likert, 1932). Hãy mã hóa rõ, chẳng hạn CT1 đến CT4 cho cạnh tranh hiện tại, NCC1 đến NCC4 cho quyền lực nhà cung cấp và KH1 đến KH4 cho quyền lực khách hàng.

Một biến quan sát tốt phải nói về một ý. Câu “Các đối thủ cạnh tranh về giá, chất lượng và dịch vụ rất gay gắt” đang gộp ba nội dung. Khi người trả lời đồng ý với giá nhưng không đồng ý với dịch vụ, dữ liệu của bạn sẽ khó diễn giải. Bạn nên tách thành các biến riêng hoặc chỉ giữ một khía cạnh phù hợp với định nghĩa khái niệm.

Áp dụng vào đề tài của bạn

Giả sử bạn nghiên cứu đề tài: Ảnh hưởng của các áp lực cạnh tranh đến lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp bán lẻ thời trang tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mô hình khái niệm có năm biến độc lập và một biến phụ thuộc là lợi thế cạnh tranh.

Mô hình có thể viết theo dạng:

Lợi thế cạnh tranh = f(cạnh tranh hiện tại, đối thủ mới gia nhập, nhà cung cấp, khách hàng, sản phẩm thay thế)

Bạn cần quyết định chiều tác động trước khi viết giả thuyết. Nếu đo “mức độ áp lực”, áp lực càng cao có thể làm lợi thế cạnh tranh giảm. Nếu đo “khả năng ứng phó với áp lực”, điểm càng cao có thể gắn với lợi thế cạnh tranh cao hơn. Hai cách đặt tên này không được trộn lẫn trong cùng một bảng hỏi.

Dưới đây là ví dụ giả thuyết để bạn điều chỉnh. Các giả thuyết chỉ là minh họa cho cấu trúc mô hình, không phải kết quả của một nghiên cứu có thật.

  • H1: Cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại có tác động đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ thời trang.
  • H2: Nguy cơ đối thủ mới gia nhập có tác động đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ thời trang.
  • H3: Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp có tác động đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ thời trang.
  • H4: Quyền lực thương lượng của khách hàng có tác động đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ thời trang.
  • H5: Nguy cơ từ sản phẩm hoặc dịch vụ thay thế có tác động đến lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ thời trang.

Nếu giảng viên yêu cầu chỉ có H1 đến H4, bạn phải chọn bốn mối quan hệ có cơ sở rõ nhất và giải thích vì sao loại mối quan hệ còn lại. Đừng đổi tên giả thuyết sau khi đã phát bảng hỏi mà không cập nhật mô hình, mã biến và phần phương pháp.

Cách viết mô hình vào luận văn

Bạn có thể điều chỉnh đoạn sau: “Dựa trên mô hình 5 áp lực cạnh tranh Porter, nghiên cứu đề xuất [số lượng] yếu tố gồm [tên các yếu tố] tác động đến [biến phụ thuộc] trong bối cảnh [đối tượng và địa bàn nghiên cứu]. Các giả thuyết được kiểm định bằng dữ liệu khảo sát từ [đối tượng khảo sát], với thang đo gồm [số lượng] biến quan sát.”

Đoạn này cần đi kèm sơ đồ mô hình, định nghĩa từng khái niệm, nguồn thang đo và lập luận cho từng giả thuyết. Sơ đồ chỉ là phần nhìn thấy. Phần hội đồng thường hỏi là vì sao bạn chọn biến đó, vì sao chọn đối tượng khảo sát và vì sao chiều tác động lại được đặt như vậy.

Cách kiểm định mô hình bằng SPSS hoặc SmartPLS

Nếu đề tài dùng các biến quan sát dạng Likert và bạn muốn kiểm định độ tin cậy, EFA, tương quan và hồi quy, SPSS là lựa chọn dễ theo dõi. Quy trình thường gồm nhập dữ liệu, kiểm tra dữ liệu thiếu, chạy Cronbach's Alpha, chạy EFA, tạo biến tổng hợp và chạy hồi quy tuyến tính.

Trong SPSS, bạn có thể mở Analyze > Scale > Reliability Analysis để kiểm tra Cronbach's Alpha. Sau đó dùng Analyze > Dimension Reduction > Factor để chạy EFA, xem KMO and Bartlett's Test, Total Variance ExplainedRotated Component Matrix. Với hồi quy, đi tới Analyze > Regression > Linear, đưa lợi thế cạnh tranh vào ô Dependent và các áp lực vào ô Independent(s).

Nếu mô hình có biến tiềm ẩn, nhiều mối quan hệ và bạn muốn đánh giá đồng thời measurement model và structural model, SmartPLS phù hợp hơn. Trong SmartPLS 4, bạn nhập dữ liệu .csv, tạo construct, kéo mũi tên giữa các construct rồi chạy PLS-SEM Algorithm. Sau đó dùng Calculate > Bootstrapping để kiểm tra path coefficient, t-value và confidence interval.

Với PLS-SEM, hãy đánh giá measurement model trước rồi mới diễn giải structural model. Các chỉ số thường được xem gồm outer loading, CR, AVE, HTMT, VIF, R², f² và Q². Outer loading từ 0.7 trở lên, CR từ 0.7 và AVE từ 0.5 trở lên là các ngưỡng thường được tham chiếu trong (Hair và cộng sự, 2022) và (Fornell và Larcker, 1981). HTMT nên dưới 0.85, hoặc dưới 0.90 với các khái niệm gần nhau (Henseler và cộng sự, 2015). VIF dưới 5 được báo cáo theo (Hair và cộng sự, 2019).

Chỉ sốVí dụ số liệu minh họaCách đọc
Outer Loading của CT20.742Có thể xem xét giữ nếu phù hợp nội dung và các chỉ số khác
CR của Cạnh tranh hiện tại0.861Độ tin cậy tổng hợp đạt ngưỡng tham khảo (Fornell và Larcker, 1981)
AVE của Cạnh tranh hiện tại0.608Có thể hỗ trợ giá trị hội tụ theo (Fornell và Larcker, 1981)
HTMT giữa CT và NCC0.781Dưới 0.85 theo (Henseler và cộng sự, 2015)
VIF của Quyền lực khách hàng2.146Dưới 5 theo (Hair và cộng sự, 2019)
Path coefficient CT → Lợi thế cạnh tranh-0.284Chiều tác động âm trong số liệu minh họa, cần xem thêm p-value và khoảng tin cậy
R² của Lợi thế cạnh tranh0.472Mức giải thích của mô hình cần được diễn giải theo bối cảnh, có thể tham chiếu (Hair và cộng sự, 2011)

Bảng trên là số liệu minh họa, không phải kết quả từ dữ liệu của bạn. Bạn không được chép các con số này vào chương 4. Với bootstrapping, (Hair và cộng sự, 2022) khuyến nghị 5.000 bootstrap subsamples. Khi kết luận giả thuyết, hãy đọc cả dấu của path coefficient, p-value hoặc confidence interval, kích thước tác động và ý nghĩa thực tiễn.

SPSS, SmartPLS, AMOS, JASP và R có chi phí học, giao diện và cách báo cáo khác nhau. AMOS phù hợp với CB-SEM và yêu cầu bạn hiểu thêm các chỉ số fit. JASP và R có thể giảm chi phí phần mềm nhưng thường đòi hỏi bạn tự xử lý nhiều hơn. Dịch vụ chạy SPSS có thể tiết kiệm thời gian trước mắt, nhưng rủi ro nằm ở việc bạn không giải thích được cách tạo biến, loại biến và đọc output khi bị hỏi. Với dữ liệu .sav hoặc .csv của chính mình, điều quan trọng là giữ lại file dữ liệu gốc, syntax hoặc lịch sử thao tác và bảng theo dõi từng lần chạy.

Lỗi thường gặp khi dùng mô hình này

Lỗi đầu tiên là xem năm áp lực như năm biến độc lập cố định cho mọi đề tài. Mô hình chỉ là khung lý thuyết. Bạn phải chứng minh năm nhóm đó phù hợp với ngành, đối tượng trả lời và biến kết quả.

Lỗi thứ hai là dùng tên “áp lực cạnh tranh” nhưng viết biến quan sát theo hướng “năng lực cạnh tranh”. Đây là hai ý khác nhau. Một bên đo sức ép từ môi trường ngành, bên kia đo khả năng doanh nghiệp tạo lợi thế. Nếu cần đo cả hai, hãy tách thành các construct riêng.

Lỗi thứ ba là lấy thang đo trên mạng rồi dịch nguyên văn mà không kiểm tra ngữ cảnh. Một biến quan sát phù hợp với ngân hàng có thể không phù hợp với bán lẻ thời trang hoặc giáo dục. Bạn cần thử bảng hỏi, rà lại thuật ngữ và ghi nhận các điều chỉnh.

Lỗi thứ tư là kết luận “mô hình đúng” chỉ vì R² cao hoặc một vài p-value nhỏ. Hãy kiểm tra measurement model, đa cộng tuyến, giá trị phân biệt và ý nghĩa của hệ số. Một mối quan hệ có ý nghĩa thống kê vẫn cần được giải thích bằng lý thuyết và bối cảnh kinh doanh.

Lỗi cuối là đưa các chỉ số CFI, TLI, RMSEA vào bài SmartPLS như thể mọi mô hình SEM dùng cùng một bộ tiêu chí. Các chỉ số này thuộc CB-SEM theo (Hu và Bentler, 1999). Khi dùng SmartPLS, bạn cần giữ đúng nhóm chỉ số của PLS-SEM và nêu rõ phần mềm, phiên bản, phương pháp ước lượng và cách bootstrapping.

Câu hỏi thường gặp

5 áp lực cạnh tranh Porter là gì và gồm những yếu tố nào?

Đó là khung phân tích môi trường ngành gồm cạnh tranh giữa đối thủ hiện tại, đối thủ mới gia nhập, nhà cung cấp, khách hàng và sản phẩm hoặc dịch vụ thay thế. Mô hình giúp bạn xác định nguồn tạo sức ép lên khả năng sinh lợi và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh Porter có dùng được cho luận văn định lượng không?

Có. Bạn cần chuyển từng áp lực thành construct, xây dựng biến quan sát, thu thập dữ liệu Likert và kiểm định bằng SPSS hoặc SmartPLS. Mô hình Porter tự nó chưa phải một bảng hỏi hay một thủ tục thống kê.

Nên dùng SPSS hay SmartPLS cho mô hình Porter?

SPSS phù hợp khi bạn muốn chạy Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy trên các biến tổng hợp. SmartPLS phù hợp khi mô hình có nhiều biến tiềm ẩn và bạn muốn đánh giá outer model cùng structural model. Lựa chọn nên dựa trên mô hình, cỡ mẫu, loại thang đo và yêu cầu của giảng viên.

Có cần đưa đủ cả 5 áp lực vào mô hình nghiên cứu không?

Không bắt buộc. Bạn có thể chọn các áp lực phù hợp với câu hỏi nghiên cứu, nhưng phải giải thích cơ sở loại hoặc giữ từng thành phần. Nếu chỉ dùng ba áp lực, tên mô hình và phần tổng quan cần phản ánh đúng phạm vi nghiên cứu.

Thang đo 5 áp lực cạnh tranh Porter lấy ở đâu?

Bạn nên tìm nghiên cứu đã đo cùng khái niệm trong ngành hoặc bối cảnh gần với đề tài, sau đó điều chỉnh từ ngữ. Không có một bộ câu hỏi duy nhất phù hợp cho mọi ngành. Các bước thiết kế và đánh giá thang đo có thể trình bày cùng (Nguyễn Đình Thọ, 2011).

Mở file đề cương của bạn và kiểm tra ngay ba điểm: mỗi áp lực đã có định nghĩa chưa, mỗi giả thuyết đã chỉ rõ biến phụ thuộc chưa, và từng biến quan sát đã có mã hóa nhất quán chưa. Nếu bạn cần chạy mô hình trên chính file .sav hoặc .csv, M4 phân tích của DoThesis hỗ trợ bước kiểm định bằng SPSS và SmartPLS.