Hướng nghiên cứu tiếp theo trong luận văn là gì? Cách viết có căn cứ

Khóa luận tốt nghiệp··17 phút đọc

Hướng nghiên cứu tiếp theo trong luận văn là gì

Hướng nghiên cứu tiếp theo là phần đề xuất những câu hỏi, biến số, bối cảnh, đối tượng hoặc phương pháp mà các nghiên cứu sau có thể tiếp tục xem xét dựa trên kết quả và giới hạn của đề tài hiện tại. Phần này thường nằm ở cuối chương kết luận, sau khi bạn đã trình bày kết quả, đóng góp và hạn chế của đề tài trong luận văn.

Bạn không cần viết một danh sách ý tưởng thật dài. Một hướng nghiên cứu tốt phải trả lời được ba câu hỏi: đề tài hiện tại còn bỏ ngỏ điều gì, nghiên cứu sau sẽ thay đổi hoặc bổ sung điều gì, và vì sao thay đổi đó có thể tạo ra kết quả đáng xem xét. Nếu dữ liệu của bạn chỉ khảo sát người dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh, hướng tiếp theo có thể mở rộng sang tỉnh khác hoặc so sánh nhiều vùng. Nếu mô hình mới có bốn biến độc lập nhưng chưa xét biến điều tiết, hướng tiếp theo có thể kiểm định vai trò của độ tuổi, kinh nghiệm hoặc mức độ sử dụng.

Phần này khác với hàm ý quản trị. Hàm ý quản trị trong luận văn là gì tập trung vào việc doanh nghiệp, nhà quản lý hoặc tổ chức nên làm gì từ kết quả hiện tại. Hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc một nghiên cứu sau nên kiểm tra thêm điều gì để hiểu vấn đề đầy đủ hơn.

Độ dài thường chỉ khoảng một đến ba đoạn, tương đương 150 đến 400 từ tùy yêu cầu của khoa. Bạn nên ưu tiên ba hoặc bốn hướng có thể giải thích rõ, thay vì viết tám hướng nhưng mỗi hướng chỉ có một câu chung chung.

Cấu trúc chuẩn của hướng nghiên cứu tiếp theo

Một đoạn hoàn chỉnh thường đi theo trình tự: nêu giới hạn hoặc kết quả liên quan, chỉ ra phần còn bỏ ngỏ, đề xuất cách nghiên cứu tiếp theo, rồi giải thích giá trị của đề xuất. Bạn có thể đặt phần này sau mục hạn chế hoặc gộp vào mục “Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo”. Nếu trường yêu cầu tách riêng, dùng một tiêu đề cấp hai để hội đồng dễ theo dõi.

Thành phầnNội dung cần viếtĐộ dài gợi ý
Điểm xuất phátNêu kết quả hoặc giới hạn cụ thể của đề tài hiện tại1 đến 2 câu
Khoảng trống còn lạiChỉ ra biến, nhóm đối tượng, bối cảnh hoặc quan hệ chưa được kiểm định1 câu
Đề xuất nghiên cứu sauNói rõ nghiên cứu sau sẽ mở rộng, so sánh hoặc kiểm định điều gì1 đến 2 câu
Lý do đề xuấtGiải thích đề xuất giúp kiểm tra hoặc bổ sung điều gì1 câu
Điều kiện triển khaiNêu dữ liệu, mẫu, mô hình hoặc phương pháp cần cân nhắc nếu cần1 câu

Ví dụ, câu “các nghiên cứu sau nên nghiên cứu sâu hơn về hành vi khách hàng” chưa đủ rõ. Bạn chưa nói hành vi nào, khách hàng nào, trong bối cảnh nào và cần đo bằng biến nào. Câu tốt hơn là: “Do nghiên cứu hiện tại chỉ khảo sát ý định tiếp tục sử dụng của sinh viên tại Hà Nội, các nghiên cứu sau có thể so sánh sinh viên và người đi làm tại nhiều tỉnh thành để kiểm định liệu tác động của perceived usefulness có thay đổi theo nhóm người dùng hay không.”

Bạn cũng nên phân biệt hướng nghiên cứu tiếp theo với kết luận trong luận văn là gì. Kết luận trả lời đề tài đã nghiên cứu được gì. Hướng tiếp theo nói về phần chưa thể trả lời trong phạm vi dữ liệu, thời gian và mô hình hiện tại.

Các bước viết hướng nghiên cứu tiếp theo

Bước 1: Đọc lại mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mở đề cương hoặc chương một, sau đó ghi lại mục tiêu tổng quát, các mục tiêu cụ thể và câu hỏi nghiên cứu. Đối chiếu chúng với các phân tích bạn đã thực hiện trong SPSS hoặc SmartPLS. Mục tiêu nào đã được trả lời bằng dữ liệu, mục tiêu nào chỉ được trả lời một phần, và câu hỏi nào chưa xuất hiện trong mô hình là ba điểm bắt đầu hữu ích.

Nếu mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua, bạn không nên tự động đề xuất nghiên cứu tiếp theo về lòng trung thành. Hướng mới cần có mối liên hệ với vấn đề ban đầu, trừ khi bạn giải thích được vì sao kết quả hiện tại gợi mở sang biến kết quả khác.

Bước 2: Đối chiếu kết quả với mô hình nghiên cứu

Xem lại bảng kết quả hồi quy hoặc Path Coefficients, rồi đánh dấu các giả thuyết được ủng hộ và không được ủng hộ. Một quan hệ không có ý nghĩa thống kê không chứng minh rằng biến đó hoàn toàn không có tác động trong mọi bối cảnh. Nó có thể gợi ý nghiên cứu sau kiểm tra biến trung gian, biến điều tiết, nhóm mẫu khác hoặc thang đo khác.

Bạn cần tránh viết theo kiểu “giả thuyết không được chấp nhận nên nghiên cứu sau phải loại biến này”. Loại biến ngay lập tức là một kết luận quá mạnh. Trước khi đề xuất, hãy xem kích thước mẫu, cách chọn mẫu, độ tin cậy thang đo và khả năng biến đó chỉ có tác động trong một nhóm cụ thể.

Bước 3: Chọn loại mở rộng phù hợp

Có năm hướng mở rộng thường phù hợp với luận văn định lượng. Bạn có thể mở rộng bối cảnh bằng cách khảo sát ngành, địa phương hoặc nền tảng khác. Bạn có thể mở rộng đối tượng bằng cách so sánh các nhóm có đặc điểm khác nhau. Bạn có thể bổ sung biến độc lập, biến trung gian hoặc biến điều tiết vào mô hình. Bạn cũng có thể dùng dữ liệu theo thời gian hoặc phương pháp phân tích khác nếu giới hạn hiện tại đến từ thiết kế cắt ngang.

Mỗi hướng cần gắn với một vấn đề cụ thể. “Mở rộng phạm vi nghiên cứu” chỉ là tên gọi. Nội dung phải nói rõ mở rộng từ đâu đến đâu, cần thu thập loại dữ liệu nào và kết quả mới sẽ giúp giải thích quan hệ nào.

Bước 4: Kiểm tra tính khả thi của đề xuất

Đừng đề xuất một nghiên cứu cần dữ liệu mà sinh viên hoặc nhóm nghiên cứu thực tế không thể tiếp cận. Nếu muốn so sánh quốc gia, bạn cần nghĩ đến ngôn ngữ bảng hỏi, cách lấy mẫu và sự tương đương của thang đo. Nếu muốn dùng dữ liệu dọc, cần nói đến việc khảo sát cùng đối tượng ở nhiều thời điểm. Nếu chỉ có dữ liệu một lần, không nên khẳng định nghiên cứu sau chắc chắn xác định được quan hệ nhân quả.

Bạn có thể ghi hướng đề xuất vào bảng nháp trước khi viết thành đoạn văn. Bảng dưới đây là số liệu minh họa cho cách kiểm tra một kết quả và biến nó thành hướng nghiên cứu, không phải kết quả của một nghiên cứu có thật.

Kết quả trong outputDiễn giải thận trọngHướng nghiên cứu tiếp theo có thể đề xuất
Path Coefficient của Trust đến Intention = 0.118, p-value = 0.214Quan hệ chưa có ý nghĩa thống kê trong mẫu hiện tạiKiểm định vai trò điều tiết của mức độ kinh nghiệm sử dụng dịch vụ
R² của Intention = 0.472Mô hình giải thích một phần biến thiên của IntentionBổ sung biến Perceived Risk hoặc kiểm tra mô hình ở nhóm người dùng khác
Nhóm dưới 25 tuổi chiếm 78% mẫuMẫu có thể chưa đại diện cho các nhóm tuổi khácSo sánh nhóm sinh viên và người đi làm với cỡ mẫu cân đối hơn

Bảng này có nhãn “số liệu minh họa” theo đúng mục đích sử dụng. Khi viết bài của bạn, hãy thay toàn bộ số liệu bằng output thật. Không lấy các con số minh họa này đưa vào chương kết quả.

Bước 5: Xếp hạng và viết thành đoạn văn

Chọn các hướng liên quan trực tiếp nhất đến hạn chế hoặc phát hiện của đề tài. Mỗi hướng nên có một câu mở đầu, một câu giải thích cách triển khai và một câu nêu giá trị. Sau khi viết, kiểm tra xem người đọc có thể trả lời được bốn câu hỏi hay chưa: nghiên cứu sau nghiên cứu gì, với ai, bằng dữ liệu nào, và để làm rõ vấn đề nào.

Bạn có thể xem đóng góp của nghiên cứu trong luận văn là gì để tách phần đóng góp đã đạt được khỏi phần đề xuất chưa thực hiện. Đây là cách tránh biến hướng nghiên cứu tiếp theo thành lời quảng bá cho kết quả hiện tại.

Câu mẫu dùng được

Các câu mẫu dưới đây chỉ là khung. Bạn cần thay phần trong ngoặc vuông bằng thông tin từ đề tài và output của mình. Câu mẫu không thay thế cho việc giải thích lý do chọn hướng nghiên cứu.

Tình huốngCâu có thể điều chỉnh
Mẫu còn hẹp“Do nghiên cứu hiện tại chỉ khảo sát [đối tượng] tại [bối cảnh], nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng mẫu sang [đối tượng hoặc địa bàn] để kiểm tra tính ổn định của các mối quan hệ trong mô hình.”
Chưa có biến điều tiết“Kết quả hiện tại chưa xem xét sự khác biệt theo [đặc điểm nhóm], vì vậy nghiên cứu sau có thể kiểm định vai trò điều tiết của [biến điều tiết] đối với quan hệ giữa [X] và [Y].”
Chưa có biến trung gian“Nghiên cứu này xác định tác động trực tiếp của [X] đến [Y], nhưng chưa giải thích cơ chế tác động. Các nghiên cứu sau có thể bổ sung [biến trung gian] để kiểm định quá trình [X] ảnh hưởng đến [Y].”
Dữ liệu cắt ngang“Do dữ liệu được thu thập tại một thời điểm, nghiên cứu tiếp theo có thể sử dụng thiết kế theo thời gian để theo dõi sự thay đổi của [biến] và đánh giá quan hệ giữa [X] và [Y] rõ hơn.”
Kết quả chưa thống nhất“Mối quan hệ giữa [X] và [Y] chưa đạt ý nghĩa thống kê trong mẫu hiện tại. Nghiên cứu sau nên kiểm tra lại mối quan hệ này trong [bối cảnh hoặc nhóm mẫu] và xem xét thêm [điều kiện hoặc biến liên quan].”

Cách viết vào luận văn: “Dựa trên hạn chế về [phạm vi mẫu/phương pháp/biến nghiên cứu], các nghiên cứu tiếp theo nên [đề xuất cụ thể]. Hướng này có thể giúp làm rõ [mối quan hệ, cơ chế hoặc bối cảnh] mà nghiên cứu hiện tại chưa kiểm định.” Bạn thay các placeholder bằng thông tin thật, đồng thời nối đề xuất với một phát hiện hoặc hạn chế đã nêu ở phần trước.

Khi dùng câu mẫu, tránh sao chép nguyên văn năm câu liên tiếp. Hội đồng thường hỏi vì sao bạn chọn biến đó chứ không phải biến khác. Một câu mẫu có lý do gắn với dữ liệu của bạn sẽ thuyết phục hơn một đoạn dài dùng nhiều thuật ngữ.

Ví dụ hướng nghiên cứu tiếp theo rút gọn

Giả sử đề tài nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng học trực tuyến của sinh viên tại Hà Nội. Mô hình gồm Perceived Usefulness, Perceived Ease of Use, Satisfaction và Trust. Dữ liệu được thu thập một lần bằng bảng hỏi Likert, trong đó phần lớn người trả lời dưới 25 tuổi. Kết quả cho thấy Satisfaction có tác động rõ đến Intention, còn Trust chưa có ý nghĩa thống kê.

Một đoạn viết có thể trình bày như sau:

“Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang sinh viên tại các thành phố khác và nhóm người đi làm để đánh giá khả năng khái quát hóa của mô hình. Do dữ liệu hiện tại được thu thập tại một thời điểm và mẫu tập trung nhiều ở nhóm dưới 25 tuổi, nghiên cứu sau nên cân nhắc thiết kế thu thập dữ liệu ở nhiều thời điểm và xây dựng mẫu cân đối hơn theo độ tuổi. Ngoài ra, quan hệ giữa Trust và Intention chưa đạt ý nghĩa thống kê trong mẫu hiện tại. Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét vai trò điều tiết của kinh nghiệm sử dụng hoặc bổ sung Perceived Risk để kiểm tra liệu tác động của Trust có phụ thuộc vào mức độ rủi ro cảm nhận hay không.”

Đoạn này có ba hướng, nhưng mỗi hướng đều xuất phát từ một giới hạn hoặc kết quả cụ thể. Đoạn không khẳng định rằng nghiên cứu sau chắc chắn sẽ tìm thấy tác động của Trust. Cách diễn đạt “có thể xem xét” phù hợp hơn vì kết quả tương lai chưa tồn tại.

Bạn có thể đặt đoạn này ngay trước hoặc sau phần cách viết kết luận luận văn, tùy quy định trình bày của khoa. Nếu chương cuối đã có mục riêng về đóng góp, hạn chế và hướng nghiên cứu, hãy giữ các tiêu đề nhất quán với mục lục.

Lỗi thường gặp khiến hội đồng hỏi lại

Lỗi đầu tiên là viết quá chung: “các nghiên cứu sau nên mở rộng đề tài và nghiên cứu thêm các yếu tố khác”. Câu này không cho biết mở rộng ở đâu, yếu tố nào và dựa trên căn cứ nào. Bạn cần thay danh từ chung bằng biến, nhóm mẫu, địa bàn hoặc thiết kế dữ liệu cụ thể.

Lỗi thứ hai là đưa hướng nghiên cứu không liên quan đến mô hình. Nếu toàn bộ luận văn nghiên cứu trải nghiệm khách hàng nhưng phần cuối đột ngột đề xuất nghiên cứu hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, hội đồng có thể hỏi mối liên hệ giữa hai vấn đề. Hãy giải thích cầu nối hoặc bỏ đề xuất đó.

Lỗi thứ ba là biến hạn chế thành lời xin lỗi. Hạn chế về mẫu, thời gian và dữ liệu là đặc điểm của phạm vi nghiên cứu, nhưng bạn vẫn cần nêu cách nghiên cứu sau có thể xử lý. Tránh viết rằng đề tài “chưa hoàn thiện” nếu bạn không chỉ rõ phần nào bị giới hạn.

Lỗi thứ tư là cam kết nhân quả từ dữ liệu cắt ngang. Bạn có thể đề xuất nghiên cứu theo thời gian để kiểm tra sự thay đổi, nhưng không được viết rằng thiết kế đó chắc chắn chứng minh nguyên nhân. Tương tự, việc chạy SmartPLS hoặc SPSS không tự biến dữ liệu quan sát thành bằng chứng nhân quả.

Lỗi thứ năm là lặp lại phần hạn chế mà không có đề xuất. Mỗi hạn chế quan trọng nên được nối với một hành động nghiên cứu sau, chẳng hạn mở rộng mẫu, cân bằng nhóm, bổ sung biến, kiểm định mô hình thay thế hoặc thu thập dữ liệu ở nhiều thời điểm.

Lỗi cuối là đề xuất quá nhiều hướng. Ba hướng được giải thích bằng dữ liệu thật thường tốt hơn một danh sách mười ý tưởng. Trước khi nộp, hãy kiểm tra chủ đề Khóa luận tốt nghiệp và đề cương của bạn để bảo đảm các đề xuất vẫn nằm trong phạm vi ngành và câu hỏi nghiên cứu.

Câu hỏi thường gặp

Hướng nghiên cứu tiếp theo có bắt buộc phải có trong luận văn không?

Điều này phụ thuộc vào mẫu trình bày của khoa và yêu cầu của giảng viên hướng dẫn. Với nhiều khóa luận, đây là một phần hợp lý của chương kết luận vì nó cho thấy bạn hiểu giới hạn của dữ liệu và biết đề tài có thể phát triển theo hướng nào.

Nếu đề cương không có mục riêng, bạn có thể gộp phần này với hạn chế hoặc kết luận. Hãy ưu tiên đúng cấu trúc mà khoa yêu cầu thay vì tự thêm nhiều tiêu đề.

Có thể viết hướng nghiên cứu tiếp theo dựa trên kết quả không có ý nghĩa thống kê không?

Có. Kết quả không có ý nghĩa thống kê có thể gợi ý cần kiểm tra lại quan hệ trong nhóm mẫu khác, với thang đo khác, hoặc khi có biến trung gian hay điều tiết. Tuy nhiên, bạn chỉ nên nói “có thể kiểm định lại” hoặc “cần xem xét thêm”, không khẳng định nghiên cứu sau sẽ tìm thấy tác động.

Bạn cũng nên kiểm tra chất lượng thang đo, cỡ mẫu và cách lấy mẫu trước khi đưa ra đề xuất. Một kết quả không có ý nghĩa không tự động có nghĩa là biến đó không liên quan.

Nên viết bao nhiêu hướng nghiên cứu tiếp theo?

Thông thường, ba đến bốn hướng cụ thể là đủ cho một luận văn tốt nghiệp. Số lượng không quan trọng bằng khả năng giải thích căn cứ, cách triển khai và giá trị của từng hướng.

Nếu đề tài có nhiều hạn chế, hãy xếp hạng theo mức độ ảnh hưởng đến kết quả. Hướng liên quan trực tiếp đến mẫu, biến và thiết kế nghiên cứu nên được đặt trước các ý tưởng mở rộng xa hơn.

Có được đề xuất thêm biến mới vào mô hình không?

Bạn có thể đề xuất thêm biến mới nếu giải thích được biến đó liên quan đến vấn đề nghiên cứu và bù đắp khoảng trống nào. Nên ghi rõ biến mới là biến độc lập, trung gian hay điều tiết, đồng thời nói quan hệ nào sẽ được kiểm định.

Đừng đưa tên biến chỉ vì biến đó đang phổ biến trong các bài khác. Nếu chưa có căn cứ từ mô hình, kết quả hoặc hạn chế của đề tài, đề xuất sẽ dễ bị xem là tùy ý.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có cần chạy SPSS hoặc SmartPLS không?

Trong luận văn hiện tại, bạn chỉ cần trình bày hướng đề xuất, không cần chạy thêm một phân tích chưa có dữ liệu. Bạn có thể nói nghiên cứu sau nên dùng hồi quy, SEM, SmartPLS hoặc dữ liệu theo thời gian nếu phương pháp đó phù hợp với câu hỏi mới.

Khi viết, hãy phân biệt phương pháp dự kiến với kết quả đã quan sát. Không đưa p-value, hệ số đường dẫn hoặc R² giả định vào chương kết luận của nghiên cứu hiện tại.

Bạn hãy mở chương cuối, đối chiếu từng hướng với một hạn chế hoặc kết quả trong file của mình, rồi thay placeholder bằng thông tin cụ thể trước khi nộp. Nếu cần nối phần đề xuất với kết quả SPSS hoặc SmartPLS thật và viết thành chương luận văn, bạn có thể dùng M5 viết chương của DoThesis.