Bầu không khí an toàn lao động là gì? Cách xây dựng thang đo
Bầu không khí an toàn lao động là gì và được đo bằng gì
Bạn có thể hiểu bầu không khí an toàn lao động là nhận thức chung của người lao động về mức độ tổ chức ưu tiên, truyền thông và thực thi an toàn trong công việc hằng ngày. Khái niệm này tập trung vào cách nhân viên nhìn nhận các tín hiệu an toàn từ doanh nghiệp, chẳng hạn cấp quản lý có dành thời gian cho an toàn hay chỉ nhắc đến năng suất, quy trình có được áp dụng nhất quán hay chỉ tồn tại trên giấy.
Trong luận văn định lượng, đây thường là một biến tiềm ẩn. Bạn không đo trực tiếp khái niệm bằng một con số duy nhất mà đo thông qua nhiều biến quan sát trên bảng hỏi Likert. Mỗi biến quan sát diễn đạt một khía cạnh có thể trả lời được, sau đó các biến được kiểm tra bằng Cronbach's Alpha, EFA hoặc mô hình đo lường PLS-SEM tùy thiết kế nghiên cứu.
Cần phân biệt ba lớp khái niệm. Văn hóa an toàn thường nói đến các giá trị và chuẩn mực sâu hơn của tổ chức. Bầu không khí an toàn nói đến nhận thức hiện tại của nhân viên về những gì tổ chức thực sự ưu tiên. Hành vi an toàn là việc người lao động tuân thủ quy trình hoặc chủ động tham gia hoạt động an toàn. Một nhân viên có thể nhận thấy doanh nghiệp coi trọng an toàn nhưng vẫn có hành vi chưa đầy đủ, vì vậy bạn không nên dùng ba khái niệm này thay thế cho nhau.
Nếu đề tài của bạn xem bầu không khí an toàn là biến độc lập, mô hình có thể kiểm tra ảnh hưởng của nó đến hành vi an toàn, ý định tuân thủ quy trình hoặc hiệu quả an toàn. Nếu bạn nghiên cứu quan hệ với căng thẳng nghề nghiệp, sự hài lòng hoặc ý định nghỉ việc, cần viết rõ cơ chế lý thuyết thay vì chỉ thêm biến vì chúng có vẻ liên quan. Bạn có thể xem thêm nhóm tài liệu về mô hình nghiên cứu để đặt biến này đúng vị trí trong mô hình.
Nguồn thang đo gốc
Đây là phần cần thận trọng nhất. Danh mục nguồn được phép sử dụng cho bài viết này không có một công trình chuyên biệt về thang đo bầu không khí an toàn lao động. Vì vậy, bảng dưới đây không gắn một bộ item cụ thể với tác giả không có trong danh mục. Bạn có thể dùng các nguồn phương pháp để thiết kế và đánh giá thang đo, nhưng phải tiếp tục tìm nguồn gốc chuyên ngành đã được giảng viên chấp thuận trước khi gọi đó là thang đo kế thừa.
| Nội dung cần xác minh | Cách ghi trong đề cương | Nguồn phương pháp có thể dùng |
|---|---|---|
| Khái niệm và biến tiềm ẩn | Định nghĩa bầu không khí an toàn lao động theo tài liệu chuyên ngành đã chọn | (Nguyễn Đình Thọ, 2011) cho quy trình nghiên cứu |
| Thang đo nhiều biến quan sát | Các item được dịch và điều chỉnh từ nguồn gốc chuyên ngành | (Likert, 1932) cho dạng đo Likert |
| Độ tin cậy nội tại | Kiểm tra Cronbach's Alpha và tương quan biến tổng | (Cronbach, 1951) và (Nunnally và Bernstein, 1994) |
| Giá trị hội tụ và phân biệt | Kiểm tra trong EFA hoặc mô hình đo lường | (Fornell và Larcker, 1981) nếu dùng CR, AVE |
| Quy trình điều chỉnh | Dịch, rà soát ngữ nghĩa, khảo sát thử và chạy dữ liệu | (Nguyễn Đình Thọ, 2011) |
Bạn không nên ghi tên một tác giả, năm xuất bản hoặc số lượng item nếu chưa mở được tài liệu gốc và kiểm tra đúng bối cảnh. Một bảng hỏi về nhận thức rủi ro cá nhân không tự động trở thành thang đo bầu không khí an toàn. Tương tự, một thang đo văn hóa an toàn cũng cần được đối chiếu về định nghĩa, đối tượng khảo sát và ngành nghề.
Nếu đề tài của bạn tham khảo các khái niệm tổ chức khác, hãy giải thích ranh giới thay vì ghép item tùy ý. Ví dụ, bảo toàn nguồn lực COR là gì có thể liên quan đến cách người lao động nhìn nhận nguồn lực, nhưng không thay thế cho khái niệm an toàn. Bắt nạt nơi làm việc là gì cũng là một biến khác, tập trung vào trải nghiệm tiêu cực giữa người với người.
Bộ biến quan sát tham khảo
Bảng sau là bộ khởi đầu để bạn kiểm tra phạm vi nội dung của khái niệm. Đây chưa phải bản dịch đã được xác nhận và chưa phải thang đo có giá trị thống kê. Bạn cần đối chiếu với nguồn chuyên ngành, chỉnh từ ngữ theo bối cảnh doanh nghiệp và xin ý kiến giảng viên trước khi phát hành bảng hỏi.
| Mã biến | Câu diễn đạt tham khảo | Khía cạnh muốn đo | Ghi chú khi điều chỉnh |
|---|---|---|---|
| AT1 | Ban lãnh đạo thể hiện rõ rằng an toàn lao động là một ưu tiên của doanh nghiệp. | Ưu tiên của lãnh đạo | Xác định “ban lãnh đạo” là cấp nào |
| AT2 | Người quản lý trực tiếp thường nhắc đến an toàn khi phân công công việc. | Truyền thông của quản lý | Đổi “người quản lý” theo cơ cấu thực tế |
| AT3 | Người lao động được cung cấp thông tin cần thiết để nhận diện rủi ro trong công việc. | Thông tin an toàn | Kiểm tra người trả lời có tiếp cận thông tin này không |
| AT4 | Các quy định an toàn được áp dụng nhất quán giữa các nhóm làm việc. | Tính nhất quán của quy định | Tránh dùng nếu doanh nghiệp không có nhiều nhóm |
| AT5 | Tiến độ công việc không được đặt cao hơn việc tuân thủ quy định an toàn. | Cân bằng năng suất và an toàn | Câu này cần giải thích rõ trong khảo sát thử |
| AT6 | Người lao động có thể báo cáo nguy cơ an toàn mà không lo bị khiển trách. | Khả năng lên tiếng | Không gộp thêm nội dung về khen thưởng |
| AT7 | Doanh nghiệp phản hồi nghiêm túc đối với các báo cáo về nguy cơ an toàn. | Phản hồi tổ chức | Hỏi về trải nghiệm quan sát được |
| AT8 | Nhân viên mới được hướng dẫn đầy đủ về các yêu cầu an toàn liên quan đến công việc. | Đào tạo và hội nhập | Điều chỉnh nếu mẫu chỉ gồm nhân viên lâu năm |
Nên dùng cùng một thang Likert cho phần lớn biến quan sát, chẳng hạn từ 1 là hoàn toàn không đồng ý đến 5 là hoàn toàn đồng ý. Thang Likert có nguồn gốc từ kỹ thuật đo thái độ được trình bày bởi (Likert, 1932). Phần hướng dẫn cần nói rõ người trả lời đánh giá nhận thức trong khoảng thời gian nào, ví dụ ba tháng gần đây, để câu trả lời không bị kéo về những sự kiện quá xa.
Tránh viết một item có hai ý. Câu “quản lý cung cấp đào tạo và xử lý nghiêm vi phạm” chứa ít nhất hai nội dung, người trả lời có thể đồng ý với phần đào tạo nhưng không đồng ý với phần xử lý. Bạn cũng nên tránh các từ tuyệt đối như “luôn luôn” và “hoàn toàn”, vì chúng làm người trả lời chọn theo cảm nhận về một trường hợp ngoại lệ.
Không nên đảo chiều quá nhiều biến chỉ để làm bảng hỏi có vẻ kỹ thuật. Nếu bắt buộc dùng item đảo chiều, hãy kiểm tra việc mã hóa trước khi chạy SPSS. Một item như “an toàn thường bị bỏ qua khi công việc gấp” cần được mã hóa ngược nếu điểm cao của toàn thang đo được quy ước là bầu không khí an toàn tốt. Ghi rõ quy tắc mã hóa trong file dữ liệu và sổ tay biến.
Điều chỉnh thang đo cho bối cảnh Việt Nam
Bắt đầu bằng việc lập bảng đối chiếu ba cột: câu gốc, bản dịch dự kiến và lý do chỉnh sửa. Mục tiêu không phải dịch từng chữ mà giữ đúng nội dung đo. “Safety concern”, “safety priority” và “safety communication” có thể tạo ra các sắc thái khác nhau, nên bạn cần thống nhất thuật ngữ trước khi dịch toàn bộ bảng hỏi.
Sau đó kiểm tra từ ngữ theo ngành. Một nhân viên nhà máy, nhân viên xây dựng và nhân viên kho vận có thể hiểu “người quản lý trực tiếp”, “nguy cơ” hoặc “quy định an toàn” khác nhau. Hãy thay thuật ngữ chung bằng cách gọi đang được dùng trong doanh nghiệp, nhưng đừng thêm ví dụ quá riêng khiến item chỉ áp dụng cho một bộ phận.
Khảo sát thử nên tập trung vào khả năng hiểu câu, thời gian trả lời và những item bị bỏ trống. Bạn có thể hỏi người tham gia thử xem họ hiểu item đang hỏi về cấp quản lý nào, khoảng thời gian nào và trải nghiệm nào. Đây là bước kiểm tra bảng hỏi, không phải căn cứ để tuyên bố thang đo đã được xác nhận.
Nếu mẫu có cả lao động mới và lao động lâu năm, kiểm tra item AT8 có phù hợp cho cả hai nhóm không. Nếu một nhóm chưa từng tham gia đào tạo chính thức, câu trả lời có thể phản ánh thiếu cơ hội tiếp cận thay vì nhận thức chung về bầu không khí an toàn. Trường hợp này cần sửa phạm vi mẫu hoặc viết lại item.
Bạn cũng cần quy định trước tiêu chí loại phản hồi. Có thể đánh dấu bảng trả lời thiếu nhiều mục, thời gian hoàn thành bất thường hoặc chọn cùng một phương án cho toàn bộ item. Đừng tự động xóa mọi bảng có mẫu trả lời giống nhau, vì một số người thực sự có cùng mức độ đồng ý. Hãy ghi lại tiêu chí và số lượng bị loại để có thể giải trình.
Kiểm định độ tin cậy và giá trị của thang đo
Nếu bạn xử lý bằng SPSS, hãy kiểm tra dữ liệu và mã hóa biến trước khi chạy. Vào Analyze > Scale > Reliability Analysis, đưa các item AT1 đến AT8 vào ô Items, chọn Model là Alpha, sau đó mở Statistics và đánh dấu Scale if item deleted. Đọc Cronbach's Alpha, Corrected Item-Total Correlation và cột Alpha if Item Deleted cùng nhau.
Cronbach's Alpha từ 0.7 trở lên thường được xem là chấp nhận được theo (Nunnally, 1978). Với thang đo mới hoặc nghiên cứu khám phá, Alpha từ 0.6 có thể được cân nhắc theo (Hair và cộng sự, 2010), nhưng bạn phải trình bày lý do và không dùng ngưỡng này như cách giữ lại mọi item. Corrected Item-Total Correlation từ 0.3 trở lên được tham khảo theo (Nunnally và Bernstein, 1994).
Nếu chạy EFA, vào Analyze > Dimension Reduction > Factor. Kiểm tra KMO and Bartlett's Test, Total Variance Explained và Rotated Component Matrix. KMO từ 0.5 trở lên và Bartlett có ý nghĩa thống kê ở mức dưới 0.05 được tham khảo theo (Kaiser, 1974). Eigenvalue lớn hơn 1 là một quy tắc trích nhân tố theo (Kaiser, 1960), còn tổng phương sai trích từ 50% trở lên và factor loading từ 0.5 trở lên có thể tham khảo (Hair và cộng sự, 2010).
Đừng xóa item chỉ vì Alpha if Item Deleted tăng nhẹ. Bạn cần xem item đó có còn đo đúng định nghĩa không, nội dung có trùng với item khác không và việc xóa có làm mất một khía cạnh của bầu không khí an toàn không. EFA hiếm khi ra đẹp ở lần chạy đầu. Loại biến, chạy lại và ghi từng vòng loại là chuyện bình thường, nhưng mỗi quyết định phải có lý do nội dung và thống kê.
Bảng dưới đây là số liệu minh họa, không phải kết quả của nghiên cứu nào. Tên cột được viết theo dạng output SPSS để bạn biết cần đọc vị trí nào.
| Reliability Statistics / Item-Total Statistics | Cronbach's Alpha if Item Deleted | Corrected Item-Total Correlation | Diễn giải minh họa |
|---|---|---|---|
| Cronbach's Alpha = 0.842, N of Items = 8 | Độ tin cậy tổng thể đạt mức tham khảo | ||
| AT1 | 0.817 | 0.612 | Có tương quan với thang đo |
| AT2 | 0.825 | 0.574 | Có thể giữ để xem cùng nội dung |
| AT3 | 0.829 | 0.548 | Cần đọc cùng định nghĩa khái niệm |
| AT4 | 0.835 | 0.496 | Tương quan trên 0.3 trong ví dụ |
| AT5 | 0.803 | 0.703 | Đóng góp tương đối tốt |
| AT6 | 0.821 | 0.588 | Kiểm tra cách hiểu về báo cáo nguy cơ |
| AT7 | 0.811 | 0.641 | Có thể giữ nếu phù hợp bối cảnh |
| AT8 | 0.840 | 0.421 | Không xóa tự động, cần xem nội dung và mẫu |
Nếu dùng SmartPLS, bạn đánh giá measurement model trước rồi mới diễn giải structural model. Kiểm tra outer loading, CR, AVE và HTMT. Outer loading từ 0.7 trở lên có thể tham khảo (Chin, 1998) hoặc (Hair và cộng sự, 2022). CR từ 0.7 và AVE từ 0.5 trở lên được tham khảo theo (Fornell và Larcker, 1981). HTMT dưới 0.85, hoặc dưới 0.90 với các khái niệm gần nhau, được trình bày bởi (Henseler và cộng sự, 2015).
Các chỉ số CFI, TLI, RMSEA thường thuộc nhóm đánh giá CB-SEM, không đưa vào bài đọc kết quả SmartPLS. Nếu dùng AMOS, bạn cần nói rõ đây là CB-SEM và chọn tiêu chí phù hợp theo (Hu và Bentler, 1999). Bạn có thể xem AMO là gì nếu đang cân nhắc một mô hình khác, nhưng đừng trộn tiêu chí AMOS vào báo cáo PLS-SEM.
Cách trình bày thang đo trong chương 3
Trong chương 3, hãy đi theo trình tự: định nghĩa khái niệm, nguồn thang đo, cách dịch và điều chỉnh, số lượng biến quan sát, thang Likert, đối tượng khảo sát và kế hoạch kiểm định. Nếu bộ item là tham khảo, dùng các từ như “dự kiến”, “đề xuất ban đầu” hoặc “được điều chỉnh cho bối cảnh nghiên cứu”. Chỉ gọi là thang đo chính thức sau khi bạn có căn cứ nguồn và kết quả kiểm định phù hợp.
Cách viết vào luận văn: “Khái niệm bầu không khí an toàn lao động được đo lường sơ bộ bằng [số lượng] biến quan sát, ký hiệu từ AT1 đến AT[số cuối]. Các biến được điều chỉnh từ [tên nguồn gốc, tác giả, năm] để phù hợp với [bối cảnh/ngành nghề]. Người trả lời đánh giá theo thang Likert [5/7] mức, trong đó 1 là [mô tả] và [5/7] là [mô tả].”
Sau khi có dữ liệu, chương 4 cần tách kết quả khỏi quyết định lý thuyết. Bạn có thể lập bảng gồm mã biến, nội dung rút gọn, giá trị Mean, Standard Deviation và kết quả giữ hoặc loại. Với EFA, báo cáo KMO, Bartlett, số nhân tố, tổng phương sai trích và khoảng factor loading. Với SmartPLS, báo cáo outer loading, CR, AVE và HTMT theo đúng mô hình bạn đã đăng ký.
Đừng đưa bảng item đã loại vào phần kết quả như thể chúng vẫn còn trong thang đo cuối cùng. Hãy đặt danh sách loại ở phần chú thích hoặc phụ lục nếu cần minh bạch. Mỗi lần chạy nên lưu file output riêng, ví dụ alpha_v1, efa_v2, để khi giảng viên hỏi vì sao AT8 biến mất bạn có thể mở đúng phiên bản.
Lỗi thường gặp
Lỗi đầu tiên là dùng tên “bầu không khí an toàn” cho một bảng hỏi chỉ đo mức độ tuân thủ cá nhân. Hãy xem lại chủ thể của câu hỏi. “Tôi luôn đội thiết bị bảo hộ” là hành vi cá nhân, còn “quản lý nhắc nhở việc sử dụng thiết bị bảo hộ” phản ánh nhận thức về môi trường tổ chức.
Lỗi thứ hai là dịch item mà không xác định đối tượng trả lời. Người lao động trực tiếp có thể không biết chính sách của ban lãnh đạo, trong khi quản lý lại trả lời dựa trên trách nhiệm của mình. Ghi rõ tiêu chí chọn mẫu và dùng cách diễn đạt mà nhóm trả lời thực sự quan sát được.
Lỗi thứ ba là coi Cronbach's Alpha cao là bằng chứng đủ cho giá trị thang đo. Alpha cao có thể xuất hiện vì các item lặp lại cùng một câu, nhưng chưa chứng minh khái niệm đã phân biệt với biến khác. Bạn vẫn cần kiểm tra cấu trúc nhân tố và giá trị phân biệt theo thiết kế.
Lỗi thứ tư là xóa biến hàng loạt để đạt ngưỡng. Một bảng hỏi ngắn hơn chưa chắc tốt hơn nếu nó bỏ mất khía cạnh truyền thông, phản hồi hoặc ưu tiên của lãnh đạo. Hãy ghi lý do nội dung, thống kê và ảnh hưởng đến định nghĩa trước mỗi quyết định.
Đọc thêm: tháp nhu cầu maslow, mô hình maslow, amo là gì, bảo toàn nguồn lực cor là gì, bắt nạt nơi làm việc là gì, chủ đề mo hinh nghien cuu.
Câu hỏi thường gặp
Bầu không khí an toàn lao động có giống văn hóa an toàn không?
Hai khái niệm có thể liên quan nhưng không nên đồng nhất trong luận văn. Bầu không khí an toàn thường phản ánh nhận thức của nhân viên về ưu tiên và thực hành an toàn tại thời điểm khảo sát, còn văn hóa an toàn thường được dùng cho các giá trị, chuẩn mực và cách thức tổ chức hình thành lâu dài. Bạn cần chọn một định nghĩa, một bộ item và dùng nhất quán từ chương 1 đến chương 4.
Có thể tự viết biến quan sát cho thang đo này không?
Bạn có thể xây dựng item sơ bộ khi chưa tìm được thang đo phù hợp, nhưng không nên trình bày đó là thang đo gốc của một tác giả nào. Hãy nêu căn cứ khái niệm, xin góp ý chuyên môn, khảo sát thử và kiểm định bằng dữ liệu thật. Nếu đề tài yêu cầu kế thừa thang đo, bạn vẫn cần tìm và trích đúng nguồn chuyên ngành trước khi chốt bảng hỏi.
Cronbach's Alpha dưới 0.7 có bắt buộc phải loại thang đo không?
Không. Với thang đo mới hoặc nghiên cứu khám phá, Alpha từ 0.6 có thể được cân nhắc theo (Hair và cộng sự, 2010), nhưng cần xem thêm Corrected Item-Total Correlation, nội dung item và bối cảnh mẫu. Đừng sửa dữ liệu hoặc xóa item chỉ để làm con số tăng lên.
Có nên dùng cả SPSS và SmartPLS cho thang đo này không?
Có thể, nếu phương pháp của đề tài yêu cầu và bạn hiểu vai trò của từng công cụ. SPSS thường được dùng để làm sạch dữ liệu, thống kê mô tả, Cronbach's Alpha và EFA. SmartPLS dùng để đánh giá measurement model và structural model trong PLS-SEM. Bạn cần thống nhất số biến, cách mã hóa và tiêu chí báo cáo giữa hai phần.
Item đảo chiều bị tải nhân tố ngược thì xử lý thế nào?
Trước hết kiểm tra bạn đã reverse code đúng chưa. Với thang Likert từ 1 đến 5, mã mới của một item đảo chiều có thể được tính theo công thức 6 trừ mã cũ, nhưng hãy xác nhận thang đo của bạn có đúng năm mức hay không. Nếu đã mã hóa đúng mà item vẫn không phù hợp, xem lại bản dịch, cách hiểu và định nghĩa trước khi quyết định loại.
Bạn hãy mở lại bảng hỏi và file dữ liệu, lập bảng mã AT1 đến AT8, xác định nguồn gốc từng item, rồi chạy Cronbach's Alpha trên phiên bản đã kiểm tra mã hóa. Khi cần hỗ trợ từ khâu mô hình hóa, chọn thang đo đến chạy phân tích trên chính file .sav hoặc .csv, bạn có thể dùng M4 phân tích của DoThesis để làm tiếp bước này.