Định nghĩa khái niệm nghiên cứu trong luận văn là gì?

Khóa luận tốt nghiệp··17 phút đọc

Định nghĩa khái niệm nghiên cứu trong luận văn là gì

Khi viết luận văn định lượng, định nghĩa khái niệm nghiên cứu là việc giải thích rõ một khái niệm bạn sử dụng, nó có nội hàm gì, khác gì với các khái niệm gần nghĩa và được đo lường bằng những biểu hiện nào. Ví dụ, nếu đề tài nghiên cứu "ý định mua hàng trực tuyến", bạn cần nói rõ ý định mua hàng là xu hướng hoặc mức độ sẵn sàng của người tiêu dùng trong việc thực hiện hành vi mua, chứ không chỉ viết rằng đây là "mong muốn mua hàng".

Một khái niệm thường xuất hiện ở cấp độ lý thuyết. Khi chuyển sang bảng hỏi, khái niệm đó trở thành biến tiềm ẩn và được đo bằng nhiều biến quan sát. Chẳng hạn, "sự hữu ích cảm nhận" có thể được đo bằng các biến quan sát phản ánh việc người dùng thấy một hệ thống giúp họ hoàn thành công việc nhanh hơn, hiệu quả hơn hoặc thuận tiện hơn. Việc liên kết ba lớp này giúp người đọc theo dõi được đường đi từ lý thuyết, mô hình nghiên cứu đến dữ liệu .sav hoặc .csv.

Bạn nên phân biệt bốn thuật ngữ thường bị dùng lẫn:

  • Khái niệm là ý tưởng hoặc thuộc tính cần nghiên cứu, chẳng hạn sự hài lòng.
  • Biến tiềm ẩn là cấu trúc không quan sát trực tiếp, được đại diện bằng nhiều biến quan sát.
  • Biến quan sát là từng chỉ báo cụ thể trong bảng hỏi, thường được mã hóa như SAT1, SAT2, SAT3.
  • Định nghĩa thao tác hóa mô tả cách khái niệm được đo trong nghiên cứu cụ thể, gồm thang đo, số lượng biến quan sát và cách chấm điểm.

Định nghĩa khái niệm không phải là phần viết cho đủ hình thức. Nó quyết định bạn chọn thang đo nào, xây dựng giả thuyết ra sao và giải thích kết quả Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy hoặc SmartPLS như thế nào. Nếu định nghĩa còn mơ hồ, bảng hỏi có thể đo nhiều ý khác nhau dù các biến quan sát đều có vẻ hợp lý.

Cấu trúc chuẩn của phần định nghĩa khái niệm

Trong một luận văn, phần định nghĩa khái niệm thường nằm ở chương cơ sở lý thuyết hoặc tổng quan nghiên cứu. Một khái niệm nên được trình bày theo thứ tự từ rộng đến hẹp: nêu tên khái niệm, tổng hợp định nghĩa từ tài liệu, chọn cách hiểu phù hợp với đề tài, sau đó chỉ ra cách đo lường.

Tiểu mục nên cóNội dung cần viếtĐộ dài tham khảo
Tên khái niệmTên tiếng Việt, tên tiếng Anh và mã viết tắt nếu có1 đến 2 câu
Các cách định nghĩaSo sánh những cách hiểu chính từ tài liệu đã đọc1 đến 2 đoạn
Định nghĩa được chọnNêu cách hiểu phù hợp với bối cảnh và mô hình của bạn1 đoạn
Thành phần của khái niệmGiải thích các chiều cạnh hoặc biểu hiện chính1 đoạn hoặc bảng
Cách đo lườngNêu thang đo, biến quan sát và nguồn tham khảo1 đoạn hoặc bảng
Vai trò trong mô hìnhNói khái niệm là biến độc lập, phụ thuộc, trung gian hay điều tiết1 đoạn

Bạn không cần chép nhiều định nghĩa liên tiếp rồi để người đọc tự đoán bạn chọn định nghĩa nào. Cách làm có sức thuyết phục hơn là tóm tắt điểm chung, chỉ ra khác biệt về bối cảnh, rồi tuyên bố rõ định nghĩa được dùng trong luận văn. Nếu khái niệm thuộc mô hình TAM, TPB, UTAUT hoặc SERVQUAL, phần định nghĩa cần bám vào lý thuyết gốc thay vì lấy một câu trên website không rõ nguồn.

Bạn có thể đọc thêm phần cơ sở lý thuyết để đặt định nghĩa vào đúng vị trí của chương 2. Nếu chưa chốt được đề tài, danh sách chủ đề Khóa luận tốt nghiệp cũng giúp bạn kiểm tra xem khái niệm dự kiến có thể đo bằng bảng hỏi hay không.

Các bước viết phần định nghĩa khái niệm

Bước 1: Liệt kê toàn bộ khái niệm trong mô hình

Mở sơ đồ nghiên cứu và viết ra tất cả cấu trúc xuất hiện trong đó. Đừng chỉ ghi biến độc lập và biến phụ thuộc. Nếu mô hình có mediator, moderator, ý định hành vi hoặc hành vi thực tế, mỗi cấu trúc đều cần được định nghĩa.

Ví dụ mô hình nghiên cứu về ý định sử dụng ứng dụng ngân hàng có thể gồm: sự hữu ích cảm nhận, tính dễ sử dụng cảm nhận, niềm tin, rủi ro cảm nhận và ý định sử dụng. Danh sách này phải khớp với tên biến trong bảng hỏi, file SPSS và phần giả thuyết. Bạn có thể đối chiếu với bài giả thuyết nghiên cứu là gì để xem mỗi khái niệm được nối với quan hệ nào trong mô hình.

Bước 2: Tìm định nghĩa từ nguồn phù hợp

Với mỗi khái niệm, tìm bài nghiên cứu hoặc sách phương pháp có định nghĩa rõ. Ưu tiên nguồn gốc của mô hình và những nghiên cứu đã dùng thang đo trong bối cảnh tương tự. Khi đọc, bạn nên ghi riêng bốn thông tin: tác giả, năm, câu định nghĩa, bối cảnh sử dụng và cách đo.

Không nên gom các câu định nghĩa bằng cách dịch máy rồi ghép thành một đoạn dài. Một bản dịch có thể làm thay đổi sắc thái của khái niệm. Ví dụ, perceived usefulness thường nói đến mức độ người dùng tin rằng công nghệ nâng cao hiệu suất, trong khi satisfaction nói đến đánh giá sau trải nghiệm. Hai khái niệm có thể tương quan nhưng không được định nghĩa như một.

Nếu phần tổng quan của bạn đang rời rạc, hãy lập bảng tổng hợp nghiên cứu trước trong luận văn. Bảng này giúp bạn nhìn thấy nghiên cứu nào dùng định nghĩa nào, thang đo nào lặp lại và điểm khác biệt của đề tài hiện tại.

Bước 3: So sánh và chọn định nghĩa làm việc

Sau khi có các nguồn, viết một đoạn tổng hợp thay vì liệt kê. Hãy trả lời ba câu hỏi: các tác giả thống nhất ở điểm nào, họ khác nhau ở điểm nào, và đề tài của bạn cần lấy phần nào làm trọng tâm.

Định nghĩa làm việc phải phù hợp với đối tượng khảo sát. "Niềm tin vào ngân hàng số" của khách hàng cá nhân có thể khác với niềm tin của nhân viên ngân hàng. Tương tự, "chất lượng dịch vụ" trong bệnh viện, giáo dục và thương mại điện tử không nên dùng cùng một danh sách biểu hiện nếu bối cảnh trải nghiệm khác nhau.

Bạn cũng cần phân biệt khái niệm với biến đo kết quả. Nếu nghiên cứu sự hài lòng, một biến quan sát như "tôi sẽ giới thiệu dịch vụ này" có thể gần với lòng trung thành hoặc ý định giới thiệu hơn là sự hài lòng. Đưa nhầm biến vào thang đo khiến phần định nghĩa, bảng hỏi và kết quả EFA không còn nhất quán.

Bước 4: Chuyển định nghĩa thành thành phần đo lường

Hãy viết câu trả lời cho vấn đề: người trả lời sẽ thể hiện khái niệm này qua những đánh giá nào. Mỗi biến quan sát nên phản ánh một ý tương đối rõ, tránh một câu hỏi chứa hai hành động hoặc hai tiêu chí.

Ví dụ, với sự tiện lợi cảm nhận, các biểu hiện có thể liên quan đến tiết kiệm thời gian, dễ tiếp cận và giảm công sức. Bạn cần kiểm tra thang đo gốc trước khi tự thêm biến quan sát. Việc thêm một biến chỉ vì nó nghe hợp lý có thể làm thay đổi phạm vi khái niệm.

Nếu dùng Likert, hãy ghi rõ số mức đo và hướng điểm. Thang Likert bắt nguồn từ kỹ thuật đo thái độ được trình bày bởi (Likert, 1932). Với biến đảo chiều, bạn cần mã hóa lại trước khi chạy Cronbach's Alpha. Nếu không, một biến có tương quan âm có thể kéo giảm kết quả và khiến bạn loại nhầm biến.

Bước 5: Kiểm tra sự nhất quán trước khi chạy dữ liệu

Đặt cạnh nhau bốn tài liệu: mô hình, bảng hỏi, file dữ liệu và danh sách giả thuyết. Tên khái niệm trong bốn nơi này nên thống nhất. Nếu chương 2 gọi là "chất lượng cảm nhận", bảng hỏi gọi là "chất lượng dịch vụ" và SPSS đặt tên SERV, bạn phải giải thích quan hệ giữa các tên đó.

Sau khi nhập dữ liệu, các biến quan sát có thể được kiểm tra bằng Cronbach's Alpha và EFA. Cronbach's Alpha từ 0.7 trở lên thường được xem là chấp nhận được (Nunnally, 1978), còn corrected item-total correlation từ 0.3 trở lên được tham khảo theo (Nunnally và Bernstein, 1994). Với thang đo mới hoặc nghiên cứu khám phá, Alpha từ 0.6 có thể được xem xét theo (Hair và cộng sự, 2010), nhưng bạn cần giải trình bối cảnh thay vì tự động giữ mọi biến.

Câu mẫu dùng được

Các câu dưới đây là khung để bạn thay thông tin trong ngoặc vuông. Đừng giữ nguyên câu nếu nguồn, đối tượng hoặc cách đo trong đề tài của bạn khác đi.

Mục đíchCâu mẫu có thể điều chỉnh
Mở định nghĩa"[Khái niệm] được hiểu là [nội hàm chính] trong bối cảnh [đối tượng hoặc ngành]."
Tổng hợp tài liệu"Các nghiên cứu trước tiếp cận [khái niệm] theo hướng [hướng 1] và [hướng 2], trong đó điểm chung là [điểm chung]."
Chọn cách hiểu"Trong nghiên cứu này, [khái niệm] được tiếp cận theo [tác giả, năm] vì phù hợp với [bối cảnh, đối tượng]."
Nêu vai trò"Theo mô hình đề xuất, [khái niệm] là biến [độc lập/phụ thuộc/trung gian/điều tiết] và được kỳ vọng [quan hệ với khái niệm khác]."
Nêu cách đo"[Khái niệm] được đo bằng [số lượng] biến quan sát, ký hiệu từ [MÃ1] đến [MÃ cuối], sử dụng thang Likert [số mức]."
Nêu điều chỉnh"Các biến quan sát được điều chỉnh từ thang đo của [tác giả, năm] để phù hợp với [bối cảnh Việt Nam/đối tượng khảo sát]."
Nối sang chương phương pháp"Danh sách biến quan sát, nguồn thang đo và cách mã hóa được trình bày tại Bảng [số bảng] trong chương [số chương]."

Cách viết vào luận văn: "Trong nghiên cứu này, [khái niệm] được hiểu là [định nghĩa ngắn gọn] đối với [đối tượng nghiên cứu]. Khái niệm được đo lường thông qua [số lượng] biến quan sát gồm [mã biến], kế thừa và điều chỉnh từ [tác giả, năm] cho phù hợp với [bối cảnh]."

Đoạn mẫu trên có đủ định nghĩa và cách đo, nhưng bạn vẫn phải thay phần trong ngoặc vuông bằng thông tin thật. Nếu chưa có nguồn thang đo, không nên điền tên tác giả chỉ để làm câu văn trông hoàn chỉnh. Nguồn phải xuất hiện trong danh mục tài liệu tham khảo và khớp với nội dung bạn thực sự sử dụng.

Ví dụ phần định nghĩa khái niệm rút gọn

Giả sử bạn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử của sinh viên. Một đoạn viết ngắn có thể đi theo logic sau: trước hết giải thích ý định sử dụng là xu hướng dự định tiếp tục hoặc bắt đầu sử dụng ví điện tử; tiếp theo giới hạn đối tượng là sinh viên đã biết hoặc đã trải nghiệm dịch vụ; cuối cùng mô tả cách đo bằng các biến quan sát liên quan đến dự định sử dụng trong thời gian tới.

Bảng dưới đây là số liệu minh họa, không phải kết quả của một nghiên cứu có thật. Cấu trúc cột được làm gần với bảng thường thấy sau khi chạy Analyze > Scale > Reliability Analysis trong SPSS để bạn biết nên ghi lại thông tin nào.

Reliability StatisticsCronbach's AlphaN of Items
Ý định sử dụng, số liệu minh họa0.8424
Item-Total Statistics, số liệu minh họaScale Mean if Item DeletedCorrected Item-Total CorrelationCronbach's Alpha if Item Deleted
YD110.180.6410.799
YD210.240.6880.781
YD310.110.7160.766
YD410.300.5730.826

Từ bảng minh họa, bạn có thể viết: "Thang đo ý định sử dụng gồm 4 biến quan sát YD1 đến YD4. Kết quả minh họa cho thấy Cronbach's Alpha đạt 0.842 và corrected item-total correlation của các biến dao động từ 0.573 đến 0.716. Các giá trị này đáp ứng các mức tham khảo lần lượt theo (Nunnally, 1978) và (Nunnally và Bernstein, 1994)."

Khi viết kết quả thật, bạn thay toàn bộ số liệu bằng bảng output của mình. Không lấy con số trong ví dụ này đưa vào chương 4. Sau Cronbach's Alpha, nếu đề tài dùng EFA, bạn tiếp tục kiểm tra KMO, Bartlett's Test, Total Variance Explained và Rotated Component Matrix. Factor loading từ 0.5 trở lên là mức tham khảo theo (Hair và cộng sự, 2010), nhưng quyết định giữ hoặc loại biến vẫn cần dựa vào nội dung khái niệm và cấu trúc thang đo.

Phần ví dụ này cũng cho thấy sự khác nhau giữa định nghĩa và kết quả đo. Định nghĩa trả lời "ý định sử dụng là gì". Bảng output trả lời "bộ biến YD1 đến YD4 có vận hành nhất quán trong mẫu dữ liệu này hay không". Hai phần phải liên quan nhưng không thay thế cho nhau.

Bạn có thể đặt đoạn định nghĩa trong chương 2, còn bảng mã hóa và thang đo chi tiết ở chương 3. Phần tổng quan nên tập trung vào ý nghĩa lý thuyết; phần phương pháp cần nói rõ nguồn, số biến, thang đo và cách điều chỉnh. Nếu đề tài có khoảng trống từ sự khác biệt về bối cảnh hoặc đối tượng, hãy nối phần định nghĩa với khoảng trống nghiên cứu là gì thay vì chỉ mô tả khái niệm.

Lỗi thường gặp khiến hội đồng hỏi lại

Chép định nghĩa nhưng không chọn cách hiểu

Bạn đưa năm định nghĩa vào chương 2 nhưng không nói định nghĩa nào được dùng. Khi hội đồng hỏi "Trong nghiên cứu của em, khái niệm này được hiểu thế nào", bạn sẽ phải giải thích lại bằng lời. Hãy thêm một đoạn kết luận ngắn sau phần tổng hợp.

Dùng nguồn thứ cấp không kiểm tra

Một bài luận văn khác có thể trích dẫn sai tên tác giả, sai năm hoặc rút gọn thang đo. Nếu bạn chỉ sao chép lại, lỗi sẽ đi vào cả chương lý thuyết và danh mục tài liệu tham khảo. Hãy kiểm tra bài gốc hoặc nguồn mà bài đó dẫn đến.

Định nghĩa không khớp với biến quan sát

Bạn định nghĩa "lòng trung thành" nhưng bảng hỏi chủ yếu hỏi về sự hài lòng. Hai khái niệm có quan hệ nhưng không đồng nhất. Trước khi thu thập thêm dữ liệu, hãy lập bảng đối chiếu từng biến quan sát với nội hàm mà nó đại diện.

Trộn biến độc lập, phụ thuộc và biến trung gian

Một khái niệm có thể là biến phụ thuộc trong nghiên cứu này nhưng là biến độc lập trong nghiên cứu khác. Vai trò không nằm cố định trong tên khái niệm. Bạn cần căn cứ vào mô hình và giả thuyết của đề tài.

Viết định nghĩa quá dài nhưng không có cách đo

Ba trang lịch sử của một khái niệm không giúp bảng hỏi rõ hơn nếu bạn không nói cách đo. Với luận văn định lượng, phần định nghĩa nên dẫn được tới biến quan sát, thang đo và kiểm định tương ứng.

Đưa kết quả minh họa vào luận văn thật

Bảng ở trên chỉ để hình dung hình dạng output. Khi nộp luận văn, bạn phải dùng số liệu từ chính file của mình, ghi rõ cỡ mẫu và phiên bản phân tích phù hợp. Không sửa số liệu để Alpha hoặc factor loading đạt ngưỡng.

Câu hỏi thường gặp

Định nghĩa khái niệm nên đặt ở chương mấy?

Thông thường, định nghĩa lý thuyết nằm ở chương cơ sở lý thuyết hoặc tổng quan nghiên cứu. Cách đo, mã biến và bảng hỏi nằm ở chương phương pháp. Một câu nhắc lại ở chương phương pháp là cần thiết, nhưng không nên sao chép nguyên nhiều trang từ chương 2.

Có cần định nghĩa tất cả biến trong bảng hỏi không?

Bạn cần định nghĩa tất cả khái niệm và cấu trúc được dùng trong mô hình. Không nhất thiết phải viết một tiểu mục dài cho từng biến quan sát riêng lẻ, nhưng phải có bảng mã hóa cho biết mỗi biến quan sát thuộc khái niệm nào và kế thừa từ nguồn nào.

Định nghĩa khái niệm có cần trích dẫn không?

Có, nếu bạn sử dụng định nghĩa hoặc cách tiếp cận của một tác giả. Phần nhận định do bạn tổng hợp cũng nên chỉ rõ nó được xây dựng từ những nguồn nào. Không nên ghi tên tác giả, năm hoặc thang đo nếu bạn chưa kiểm tra tài liệu gốc.

Có thể tự định nghĩa khái niệm cho đề tài mới không?

Bạn có thể đề xuất cách diễn giải phù hợp với bối cảnh, nhưng nên bắt đầu từ nền tảng lý thuyết và nghiên cứu trước. Một khái niệm mới cần được phân biệt với các khái niệm gần nó, xác định thành phần và chuyển thành biến quan sát có thể đo lường.

Nếu các nguồn định nghĩa khác nhau thì chọn nguồn nào?

Hãy chọn nguồn phù hợp nhất với đối tượng, bối cảnh và mô hình của bạn, sau đó giải thích lý do. Bạn có thể trình bày điểm khác nhau giữa các nguồn rồi tuyên bố định nghĩa làm việc. Sự nhất quán với thang đo và giả thuyết quan trọng hơn việc đưa vào thật nhiều trích dẫn.

Hội đồng hỏi khái niệm này khác gì khái niệm gần nghĩa thì trả lời thế nào?

Bạn trả lời bằng nội hàm và cách đo, không chỉ bằng dịch nghĩa tiếng Việt. Nêu khái niệm đang xét phản ánh điều gì, khái niệm gần nghĩa phản ánh điều gì, rồi chỉ ra biến quan sát của hai thang đo có khác nhau ở điểm nào. Nếu hai thang đo thực sự chồng lấn, bạn nên xem lại mô hình trước khi chạy dữ liệu.

Hãy mở file đề cương và bảng hỏi của bạn ngay bây giờ, lập danh sách khái niệm, điền nguồn, định nghĩa làm việc và mã biến quan sát vào một bảng đối chiếu, sau đó dùng M3 về mô hình, giả thuyết, thang đo và bảng hỏi để kiểm tra phần định nghĩa có khớp với thiết kế nghiên cứu của bạn hay chưa.