Cách viết cơ sở lý thuyết luận văn từ A đến Z

Khóa luận tốt nghiệp··16 phút đọc

Cơ sở lý thuyết trong luận văn là gì

Cơ sở lý thuyết là phần giải thích đề tài của bạn dựa trên các khái niệm, lý thuyết, mô hình và kết quả nghiên cứu đã có. Phần này trả lời ba câu hỏi: đề tài đang nghiên cứu điều gì, các biến có quan hệ với nhau vì sao, và mô hình nghiên cứu của bạn được xây dựng từ căn cứ nào.

Bạn nên phân biệt cơ sở lý thuyết với phần giới thiệu đề tài. Giới thiệu đề tài nói về bối cảnh và vấn đề thực tiễn. Cơ sở lý thuyết đi sâu vào định nghĩa khái niệm, nền tảng lý thuyết, các nghiên cứu trước, khoảng trống, mô hình đề xuất và giả thuyết. Với một luận văn định lượng, đây cũng là phần nối trực tiếp sang thang đo, bảng hỏi và phân tích dữ liệu bằng SPSS hoặc SmartPLS.

Độ dài không có một con số bắt buộc cho mọi trường. Một chương khoảng 20 đến 35 trang thường đủ để trình bày một đề tài có vài biến chính, nhưng bạn nên ưu tiên sự đầy đủ và mạch lạc thay vì kéo dài bằng các đoạn tóm tắt lặp lại. Trước khi viết, hãy xem yêu cầu mẫu của khoa và đối chiếu với cơ sở lý thuyết để xác định tên chương, thứ tự mục và cách trích dẫn.

Cấu trúc chuẩn của cơ sở lý thuyết

Một cơ sở lý thuyết định lượng thường đi từ rộng đến hẹp. Bạn bắt đầu bằng lý thuyết nền, sau đó định nghĩa các biến, tổng hợp nghiên cứu trước, chỉ ra khoảng trống rồi xây dựng mô hình và giả thuyết.

Phần nội dungBạn cần viết gìĐộ dài tham khảo
Lý thuyết nềnTrình bày tác giả, năm, các thành phần và cách lý thuyết giải thích đề tài2 đến 5 trang
Định nghĩa khái niệmNêu các cách định nghĩa, chọn định nghĩa phù hợp với bối cảnh nghiên cứu1 đến 2 trang cho mỗi khái niệm
Nghiên cứu trong nước và ngoài nướcSo sánh mục tiêu, mẫu, biến và kết quả của các công trình liên quan4 đến 8 trang
Bảng tổng hợp nghiên cứu trướcTóm tắt tác giả, năm, bối cảnh, phương pháp và phát hiện chính1 đến 3 trang
Khoảng trống nghiên cứuChỉ ra điểm chưa được giải thích hoặc chưa được kiểm định1 đến 2 trang
Mô hình nghiên cứu đề xuấtTrình bày biến độc lập, phụ thuộc, trung gian hoặc điều tiết1 đến 3 trang
Giả thuyết nghiên cứuLập luận cho từng mối quan hệ và viết H1, H2, H32 đến 5 trang

Cấu trúc này có thể thay đổi theo ngành. Chẳng hạn, đề tài dùng TAM cần giải thích các thành phần của TAM trước khi nói về các biến mở rộng. Đề tài về chất lượng dịch vụ có thể trình bày SERVQUAL và các chiều đo trước khi tổng hợp nghiên cứu thực nghiệm. TAM được gắn với (Davis, 1989), còn SERVQUAL có thể dẫn (Parasuraman và cộng sự, 1988).

Phần các nghiên cứu trong nước và ngoài nước trong luận văn nên được viết như một lập luận, không phải một chuỗi tóm tắt từng bài. Sau mỗi nhóm nghiên cứu, hãy nói rõ kết quả nào phù hợp, kết quả nào khác biệt và điều đó liên quan thế nào đến đề tài của bạn.

Các bước viết cơ sở lý thuyết

Bước 1: Chốt câu hỏi nghiên cứu và danh sách biến

Mở đề cương hoặc mô hình hiện có, ghi ra biến phụ thuộc, biến độc lập, biến trung gian, biến điều tiết và biến kiểm soát nếu có. Mỗi biến phải có lý do xuất hiện trong mô hình. Nếu bạn chưa xác định được một biến dùng để giải thích kết quả nào, chưa nên viết định nghĩa cho biến đó.

Từ câu hỏi nghiên cứu, tạo một bảng làm việc gồm bốn cột: tên biến, từ khóa tìm tài liệu, lý thuyết có thể sử dụng và nghiên cứu thực nghiệm liên quan. Ví dụ, với đề tài về ý định sử dụng ứng dụng học trực tuyến, các từ khóa có thể gồm perceived usefulness, perceived ease of use, behavioral intention và TAM.

Bước 2: Tìm và đọc lý thuyết nền

Chọn lý thuyết có khả năng giải thích quan hệ giữa các biến, không chọn chỉ vì lý thuyết đó phổ biến. Khi đọc một nguồn, bạn cần ghi lại tác giả, năm, khái niệm chính, mối quan hệ được giải thích và giới hạn của lý thuyết.

Không nên chép nguyên một đoạn dài từ bài báo. Hãy đọc để trả lời câu hỏi: lý thuyết này giúp bạn dự đoán mối quan hệ nào trong mô hình. Nếu dùng TPB, bạn có thể trình bày thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi theo (Ajzen, 1991). Nếu dùng UTAUT, cần giải thích các yếu tố của mô hình thay vì chỉ ghi tên lý thuyết.

Bước 3: Viết định nghĩa các khái niệm nghiên cứu

Với mỗi khái niệm, trình bày từ hai đến ba cách định nghĩa nếu tài liệu có sự khác nhau. Sau đó, chọn một định nghĩa làm việc phù hợp với đối tượng khảo sát, bối cảnh Việt Nam và thang đo bạn dự kiến sử dụng.

cách viết định nghĩa khái niệm nghiên cứu luận văn nên đi theo trình tự: tên khái niệm, các định nghĩa tiêu biểu, điểm chung và khác biệt, định nghĩa được chọn, cách khái niệm được đo lường. Hãy dùng cụm “trong nghiên cứu này” để đánh dấu lựa chọn của bạn, nhưng chỉ chọn khi có căn cứ từ tài liệu.

Bước 4: Tổng hợp nghiên cứu trước theo nhóm

Bạn có thể chia nghiên cứu theo bối cảnh, nhóm biến, phương pháp hoặc kết quả. Cách chia tốt nhất là cách làm nổi bật vấn đề nghiên cứu. Ví dụ, nếu các bài đều kiểm định tác động của perceived usefulness lên ý định sử dụng nhưng cho kết quả khác nhau, hãy đặt các bài đó trong cùng một nhóm để dẫn tới nhu cầu kiểm định lại.

Khi viết [cách viết tổng quan tài liệu luận văn], mỗi đoạn nên có câu chủ đề, bằng chứng từ vài nghiên cứu và câu nhận xét của bạn. Tránh viết kiểu “Nguyễn A nghiên cứu..., Trần B nghiên cứu..., Lê C nghiên cứu...”. Cách đó cho thấy bạn đã đọc tài liệu nhưng chưa cho thấy bạn hiểu mối liên hệ giữa các công trình.

Bước 5: Lập bảng tổng hợp nghiên cứu trước

Bảng giúp bạn kiểm soát tài liệu và giúp người đọc nhìn thấy nền tảng của mô hình. Nội dung nên gồm tác giả, năm, bối cảnh, mẫu, phương pháp, biến và kết quả liên quan. Sau bảng, luôn có một đoạn tổng hợp từ ba đến năm câu.

Bạn có thể xem thêm bảng tổng hợp nghiên cứu trước trong luận văn để kiểm tra các cột cần có. Bảng không thay thế phần phân tích. Nếu chỉ đặt bảng rồi chuyển ngay sang mô hình, hội đồng có thể hỏi vì sao bạn chọn biến và giả thuyết đó.

Bước 6: Chỉ ra khoảng trống nghiên cứu

Khoảng trống có thể nằm ở bối cảnh chưa được nghiên cứu, nhóm đối tượng ít được khảo sát, mối quan hệ có kết quả chưa thống nhất, biến trung gian chưa được kiểm định hoặc phương pháp trước đây chưa trả lời được câu hỏi của bạn.

cách viết khoảng trống nghiên cứu luận văn cần dựa trên những gì bạn vừa tổng hợp. Không nên viết “chưa có nghiên cứu nào về vấn đề này” nếu bạn chưa kiểm tra đủ tài liệu. Cách an toàn hơn là nêu phạm vi bạn đã quan sát, chẳng hạn “các nghiên cứu được tổng hợp chủ yếu tập trung vào... trong khi bối cảnh... chưa được xem xét đầy đủ”.

Bước 7: Dẫn từ khoảng trống sang mô hình và giả thuyết

Mô hình đề xuất phải là kết quả của phần lập luận trước đó. Với mỗi mũi tên, hãy trả lời ba câu: biến X được kỳ vọng ảnh hưởng đến Y vì lý thuyết nào, nghiên cứu nào đã gợi ý quan hệ đó, và bối cảnh của bạn có điểm gì cần kiểm định.

Trong [cách viết mô hình nghiên cứu đề xuất luận văn], hãy ghi rõ vai trò của từng biến trong hình và giải thích bằng văn bản. Sau đó, viết [cách viết giả thuyết nghiên cứu luận văn] theo từng mối quan hệ. Bạn có thể tham khảo thêm giả thuyết nghiên cứu là gì để phân biệt giả thuyết định hướng với giả thuyết không định hướng.

Bước 8: Kiểm tra sự khớp nhau trước khi chốt chương

Lập danh sách kiểm tra gồm tên biến trong lý thuyết, mô hình, giả thuyết, bảng hỏi và file dữ liệu. Một lỗi thường gặp là chương lý thuyết gọi là “ý định mua”, bảng hỏi gọi là “ý định sử dụng”, còn tên biến trong SPSS là BI. Các tên này có thể khác về mã, nhưng khái niệm phải thống nhất.

Bạn cũng nên kiểm tra nguồn trích dẫn, năm xuất bản, cách viết tên tác giả và danh mục tài liệu tham khảo. Mỗi giả thuyết cần có lập luận, mỗi biến trong mô hình cần có định nghĩa và mỗi thang đo cần có nguồn hoặc lý do điều chỉnh.

Câu mẫu dùng được

Các câu dưới đây là khung để bạn thay bằng nội dung thật, không nên giữ nguyên nếu chưa phù hợp với đề tài.

Mục đíchCâu mẫu có thể điều chỉnh
Giới thiệu lý thuyết“Lý thuyết [tên lý thuyết] do [tác giả, năm] đề xuất nhằm giải thích [hiện tượng hoặc hành vi].”
Chọn định nghĩa“Trong nghiên cứu này, [khái niệm] được hiểu là [định nghĩa đã chọn] vì phù hợp với [bối cảnh hoặc đối tượng].”
Tổng hợp tài liệu“Các nghiên cứu trước cho thấy [biến X] có mối liên hệ với [biến Y], tuy nhiên mức độ và chiều tác động chưa hoàn toàn thống nhất.”
So sánh kết quả“Trong khi [tác giả, năm] ghi nhận tác động [dương hoặc âm], [tác giả, năm] không tìm thấy bằng chứng tương tự trong bối cảnh [bối cảnh].”
Nêu khoảng trống“Các nghiên cứu được tổng hợp chủ yếu tập trung vào [phạm vi], do đó vai trò của [biến hoặc bối cảnh] vẫn cần được kiểm định thêm.”
Lập luận giả thuyết“Dựa trên [lý thuyết] và kết quả của [tác giả, năm], nghiên cứu đề xuất rằng [biến X] có ảnh hưởng [chiều] đến [biến Y].”
Viết giả thuyết“H1: [Biến X] có ảnh hưởng [tích cực hoặc tiêu cực] đến [biến Y] trong bối cảnh [đối tượng nghiên cứu].”

Cách viết vào luận văn: “Dựa trên [tên lý thuyết] và các nghiên cứu của [tác giả, năm], nghiên cứu đề xuất mô hình gồm [danh sách biến]. Cụ thể, [biến X] được kỳ vọng ảnh hưởng [chiều tác động] đến [biến Y] trong bối cảnh [đối tượng hoặc địa bàn].” Bạn thay các phần trong ngoặc vuông bằng thông tin đã kiểm tra từ tài liệu của mình.

Ví dụ cơ sở lý thuyết rút gọn

Giả sử bạn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng học trực tuyến của sinh viên. Mô hình gồm perceived usefulness, perceived ease of use và behavioral intention. Bạn có thể bắt đầu từ TAM của (Davis, 1989), trong đó perceived usefulness và perceived ease of use được dùng để giải thích acceptance của công nghệ.

Phần định nghĩa cần nói rõ bạn hiểu perceived usefulness là mức độ người dùng tin rằng ứng dụng giúp cải thiện kết quả học tập, còn perceived ease of use là mức độ người dùng cảm nhận việc sử dụng ứng dụng không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Sau đó, bạn tổng hợp nghiên cứu cho thấy hai biến này thường được kiểm định với behavioral intention, đồng thời ghi nhận bối cảnh sinh viên sử dụng ứng dụng học trực tuyến có thể tạo ra kết quả khác với bối cảnh doanh nghiệp.

Một đoạn lập luận rút gọn có thể viết như sau: “Khi sinh viên nhận thấy ứng dụng hỗ trợ việc học hiệu quả hơn, họ có xu hướng hình thành ý định sử dụng ứng dụng. Bên cạnh đó, giao diện và thao tác dễ sử dụng có thể làm giảm nỗ lực cảm nhận trong quá trình tiếp cận công nghệ. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất hai giả thuyết sau: H1, perceived usefulness có ảnh hưởng tích cực đến behavioral intention; H2, perceived ease of use có ảnh hưởng tích cực đến behavioral intention.”

Bảng dưới đây là số liệu minh họa, chỉ cho thấy cách nối một biến trong mô hình với nguồn lý thuyết và giả thuyết. Đây không phải kết quả của một nghiên cứu thực tế.

Biến trong mô hìnhVai tròNguồn lý thuyết minh họaQuan hệ đề xuấtGiả thuyết
Perceived usefulnessBiến độc lập(Davis, 1989)Tác động tích cực đến behavioral intentionH1
Perceived ease of useBiến độc lập(Davis, 1989)Tác động tích cực đến behavioral intentionH2
Behavioral intentionBiến phụ thuộc(Davis, 1989)Ý định sử dụng ứng dụng học trực tuyếnKết quả

Sau chương lý thuyết, bạn cần chuyển mô hình thành thang đo và bảng hỏi. Các biến quan sát phải phản ánh đúng định nghĩa đã chọn. Khi có dữ liệu, bạn có thể kiểm định độ tin cậy, EFA hoặc mô hình PLS-SEM tùy thiết kế nghiên cứu. Đừng đưa kết quả Cronbach's Alpha, p-value hoặc R² vào chương lý thuyết khi bạn chưa chạy phân tích, và cũng không dùng một kết quả minh họa như phát hiện của đề tài.

Lỗi thường gặp khiến hội đồng hỏi lại

Lỗi đầu tiên là liệt kê lý thuyết nhưng không dùng lý thuyết để giải thích mô hình. Nếu lý thuyết không xuất hiện trong lập luận cho giả thuyết, bạn cần xem lại lý do đưa nó vào chương.

Lỗi thứ hai là định nghĩa khái niệm bằng nguồn không liên quan đến cách đo. Một khái niệm có thể có nhiều cách hiểu. Nếu bạn dùng định nghĩa về ý định mua nhưng bảng hỏi lại đo ý định sử dụng, hội đồng có cơ sở yêu cầu sửa toàn bộ mạch nghiên cứu.

Lỗi thứ ba là tổng quan tài liệu theo kiểu tóm tắt từng bài. Hãy thêm câu so sánh giữa các nghiên cứu, nêu điểm giống, khác và ý nghĩa đối với mô hình của bạn.

Lỗi thứ tư là tuyên bố khoảng trống quá rộng. Khoảng trống phải gắn với nhóm đối tượng, địa bàn, biến, quan hệ hoặc phương pháp cụ thể. Bạn cũng cần phân biệt khoảng trống thật với việc bạn chưa tìm đúng từ khóa.

Lỗi thứ năm là mô hình và giả thuyết không khớp. Nếu hình có mũi tên từ X đến Y nhưng phần giả thuyết không có quan hệ đó, chương sẽ thiếu một mắt xích. Ngược lại, nếu H3 nói về biến trung gian nhưng hình không thể hiện biến trung gian, bạn phải chỉnh trước khi thiết kế bảng hỏi.

Lỗi cuối là trích dẫn nguồn thứ cấp mà không kiểm tra nguồn gốc. Khi có thể, hãy đọc công trình gốc và ghi đúng tác giả, năm. Với lý thuyết và thang đo, việc ghi sai nguồn thường bị phát hiện khi giảng viên hỏi bạn đã dựa vào đâu.

Câu hỏi thường gặp

Cơ sở lý thuyết và tổng quan tài liệu có giống nhau không?

Hai phần có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau. Cơ sở lý thuyết bao gồm lý thuyết nền, khái niệm, nghiên cứu trước, khoảng trống, mô hình và giả thuyết. Tổng quan tài liệu thường là phần tổng hợp các công trình đã công bố, được đặt trong cơ sở lý thuyết hoặc một chương riêng tùy quy định của trường.

Cơ sở lý thuyết luận văn dài bao nhiêu trang là đủ?

Không có một độ dài dùng cho mọi đề tài. Bạn nên viết đủ để định nghĩa các biến, trình bày lý thuyết, phân tích nghiên cứu trước và lập luận cho toàn bộ giả thuyết. Nếu một đoạn không giúp giải thích mô hình hoặc phương pháp đo lường, đoạn đó có thể được rút gọn.

Có bắt buộc phải có lý thuyết nền không?

Với luận văn định lượng, lý thuyết nền giúp giải thích vì sao các biến có thể quan hệ với nhau. Một đề tài có thể dùng một lý thuyết chính và một số mở rộng, nhưng bạn cần nói rõ phạm vi sử dụng. Đừng đưa nhiều lý thuyết chỉ để làm chương dài hơn.

Bảng tổng hợp nghiên cứu trước nên có những cột nào?

Các cột thường hữu ích gồm tác giả và năm, bối cảnh, đối tượng hoặc cỡ mẫu, phương pháp, biến nghiên cứu và kết quả chính. Bạn có thể thêm cột thang đo hoặc hạn chế nghiên cứu nếu những thông tin đó giúp bạn xây dựng khoảng trống.

Khoảng trống nghiên cứu có phải là chưa ai nghiên cứu đề tài của tôi không?

Không nhất thiết. Khoảng trống có thể là một mối quan hệ chưa thống nhất, một nhóm đối tượng chưa được kiểm định, một bối cảnh khác biệt hoặc một biến có vai trò chưa rõ. Bạn cần chứng minh khoảng trống bằng tài liệu đã tổng hợp, thay vì chỉ khẳng định đề tài của mình mới.

Có thể viết cơ sở lý thuyết sau khi chạy SPSS không?

Bạn có thể chỉnh sửa phần lý thuyết sau khi phân tích, nhưng mô hình, giả thuyết và thang đo nên được xác định trước khi thu thập dữ liệu. Nếu chỉ sửa lý thuyết để giải thích một kết quả bất ngờ, bạn cần ghi nhận việc điều chỉnh và trao đổi với giảng viên, tránh biến kết quả tình cờ thành giả thuyết có sẵn.

Hãy mở file đề cương và lập ngay bảng gồm biến, nguồn lý thuyết, nghiên cứu hỗ trợ và giả thuyết, sau đó đối chiếu từng dòng với cơ sở lý thuyết của bạn; nếu cần nối từ mô hình đến bảng hỏi và chương phương pháp, bạn có thể dùng M3 của DoThesis để triển khai phần này.