Các nghiên cứu trong nước và ngoài nước trong luận văn là gì?

Khóa luận tốt nghiệp··17 phút đọc

Các nghiên cứu trong nước và ngoài nước trong luận văn là gì

Các nghiên cứu trong nước và ngoài nước là phần tổng hợp những công trình đã được công bố trước đề tài của bạn. Phần này thường nằm trong chương tổng quan tài liệu, cơ sở lý thuyết hoặc một mục riêng theo quy định của khoa. Mục tiêu là cho người đọc biết vấn đề đã được nghiên cứu đến đâu, các tác giả trước đã dùng mô hình và phương pháp nào, kết quả có thống nhất hay không, và đề tài của bạn còn cần kiểm định điều gì.

“Trong nước” thường chỉ các nghiên cứu thực hiện tại Việt Nam hoặc sử dụng mẫu, tổ chức và bối cảnh Việt Nam. “Ngoài nước” thường chỉ các nghiên cứu thực hiện ở quốc gia khác hoặc được công bố trong các tạp chí quốc tế. Cách chia này giúp bạn đối chiếu mức độ phù hợp của lý thuyết, thang đo và kết quả khi chuyển từ bối cảnh quốc tế sang Việt Nam.

Phần này không phải danh sách tài liệu tham khảo. Danh sách tài liệu chỉ cho biết bạn đã sử dụng nguồn nào. Phần nghiên cứu trước phải tóm tắt có chọn lọc mục tiêu, mẫu, biến nghiên cứu, phương pháp, kết quả và hạn chế của các nguồn liên quan trực tiếp. Nếu đề tài của bạn dùng bảng hỏi và dữ liệu định lượng, nên ưu tiên công trình có mô hình, thang đo, giả thuyết và kết quả kiểm định rõ ràng.

Bạn có thể đối chiếu thêm bài viết về cơ sở lý thuyết để phân biệt lý thuyết nền, khái niệm và nghiên cứu thực nghiệm trước đây.

Cấu trúc chuẩn của phần nghiên cứu trong nước và ngoài nước

Một cấu trúc dễ theo dõi thường đi từ nghiên cứu ngoài nước, nghiên cứu trong nước, nhận xét so sánh đến khoảng trống và hướng kế thừa cho đề tài. Nếu khoa yêu cầu một bố cục khác, hãy ưu tiên đề cương đã được giảng viên duyệt.

Tiểu mụcNội dung cần viếtDung lượng tham khảoCâu hỏi cần trả lời
Nghiên cứu ngoài nướcMô hình, biến số, thang đo, mẫu và kết quả trong bối cảnh quốc tế3 đến 5 trangVấn đề đã được giải thích ở các thị trường khác thế nào?
Nghiên cứu trong nướcKết quả tại Việt Nam, đặc điểm mẫu và bối cảnh khảo sát2 đến 4 trangKết quả quốc tế có phù hợp với Việt Nam không?
So sánh các hướng nghiên cứuĐiểm giống và khác về mô hình, mẫu, phương pháp, kết quả1 đến 2 trangKết luận nào nhất quán, kết luận nào còn khác biệt?
Khoảng trống nghiên cứuBối cảnh, đối tượng, biến số hoặc quan hệ chưa được giải quyết1 đến 2 trangĐề tài bổ sung chính xác điều gì?
Liên kết với đề tàiLý do chọn mô hình, biến và giả thuyết1 đến 2 trangVì sao nghiên cứu trước dẫn đến mô hình hiện tại?

Đây là dung lượng tham khảo, không phải chỉ tiêu cứng. Một khóa luận cần ít tài liệu hơn một luận văn thạc sĩ, nhưng nguồn được chọn vẫn phải liên quan và có thông tin đủ để kiểm tra. Bạn nên lập bảng tổng hợp nghiên cứu trước trong luận văn trước khi viết thành đoạn văn.

Các bước viết phần nghiên cứu trong nước và ngoài nước

Bước 1: Xác định phạm vi câu hỏi nghiên cứu

Mở lại tên đề tài, mục tiêu, mô hình và giả thuyết. Gạch chân khái niệm chính, biến độc lập, biến phụ thuộc, đối tượng, địa điểm và bối cảnh. Đây là bộ lọc để bạn quyết định một bài có thực sự liên quan hay chỉ trùng một từ khóa.

Ví dụ, đề tài nghiên cứu ảnh hưởng của perceived usefulness và perceived ease of use đến ý định sử dụng ngân hàng số của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh cần các nguồn về ý định sử dụng, ngân hàng số, sinh viên, mô hình chấp nhận công nghệ và quan hệ giữa các biến. Một bài chỉ nói về chất lượng dịch vụ siêu thị không trở thành nguồn phù hợp chỉ vì có biến “ý định mua”. Nếu quan hệ giữa các biến còn chưa rõ, bạn nên đọc thêm về giả thuyết nghiên cứu là gì.

Bước 2: Tìm tài liệu theo hai lớp từ khóa

Lớp thứ nhất là từ khóa về khái niệm, chẳng hạn “ý định sử dụng”, “chất lượng dịch vụ” hoặc “sự hài lòng”. Lớp thứ hai là từ khóa về quan hệ và bối cảnh, chẳng hạn “ảnh hưởng”, “mô hình”, “sinh viên Việt Nam”, “ngân hàng số” hoặc tên ngành cụ thể.

Khi tìm nghiên cứu ngoài nước, kết hợp từ khóa tiếng Anh như “empirical study”, “structural model”, “survey”, “PLS-SEM” hoặc “regression”. Đọc abstract để lọc ban đầu, sau đó kiểm tra toàn văn, phương pháp, mẫu và kết quả. Một abstract phù hợp chưa đủ để kết luận rằng mô hình có thể áp dụng nguyên trạng cho dữ liệu của bạn.

Với nguồn trong nước, kiểm tra tên tác giả, năm, tên bài, tạp chí hoặc trường, phương pháp và phần tài liệu tham khảo. Nguồn được trích lại qua một bài khác có thể giúp bạn tìm hướng, nhưng không nên dùng để khẳng định chi tiết nếu chưa đọc nguồn gốc.

Bước 3: Đọc mỗi nghiên cứu theo cùng một mẫu

Trong file Excel, tạo các cột: tác giả và năm, quốc gia, mục tiêu, lý thuyết, biến độc lập, biến phụ thuộc, biến trung gian hoặc điều tiết, cỡ mẫu, cách thu thập dữ liệu, công cụ phân tích, kết quả chính và hạn chế.

Với nghiên cứu định lượng, ghi rõ tác giả dùng hồi quy, CB-SEM hay PLS-SEM. Ghi cả số biến quan sát và nhóm người trả lời nếu bài có thông tin. Hai nghiên cứu cùng nói về một quan hệ nhưng dùng mẫu, thời điểm hoặc cách đo khác nhau có thể cho kết quả khác nhau.

Không chép nguyên phần kết luận rồi gọi đó là tổng hợp. Sau khi ghi thông tin, hãy thêm một cột “liên quan đến đề tài của tôi như thế nào”. Cột này buộc bạn xác định nguồn được kế thừa ở lý thuyết, mô hình, thang đo, bối cảnh hay chỉ dùng để so sánh.

Bước 4: Viết theo nhóm kết quả

Sau khi đọc tài liệu, nhóm các nghiên cứu theo biến, quan hệ giả thuyết, bối cảnh hoặc kết quả. Mỗi đoạn nên có nhận định tổng quát, bằng chứng từ hai hoặc ba nguồn, rồi kết thúc bằng nhận xét liên quan đến đề tài.

Thay vì viết “Nguyễn A nghiên cứu X. Trần B nghiên cứu Y. Lê C nghiên cứu Z”, hãy viết theo hướng: “Các nghiên cứu về ý định sử dụng ngân hàng số thường xem perceived usefulness và perceived ease of use là những yếu tố giải thích lợi ích và mức độ dễ thao tác của dịch vụ. Tuy nhiên, mức độ tác động có thể thay đổi theo nhóm người dùng và bối cảnh thị trường. Vì vậy, quan hệ này cần được kiểm định lại trên nhóm sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.”

Đoạn văn như vậy cho thấy điểm chung trước khi đi vào từng nguồn. Khi các kết quả trái chiều, hãy trình bày cả hai hướng và nêu khả năng giải thích bằng mẫu, bối cảnh, cách đo hoặc phương pháp. Đừng gộp kết quả khác nhau thành một kết luận duy nhất.

Bước 5: So sánh nghiên cứu trong nước với nghiên cứu ngoài nước

So sánh theo bốn tiêu chí: mô hình, mẫu, phương pháp và kết quả. Nghiên cứu ngoài nước có thể cung cấp mô hình và thang đo ban đầu. Nghiên cứu trong nước giúp bạn đánh giá cách diễn giải biến, đặc điểm người trả lời và mức độ phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

Một khác biệt không tự động tạo thành khoảng trống. Nếu hai bài dùng nhóm tuổi, ngành, quốc gia hoặc công cụ đo khác nhau, kết quả khác nhau có thể xuất phát từ thiết kế nghiên cứu. Bạn cần chỉ rõ sự khác biệt nào đáng kiểm định thêm và đề tài của bạn có dữ liệu để xử lý hay không.

Bước 6: Chuyển nhận xét thành khoảng trống và mô hình

Khoảng trống có thể nằm ở một bối cảnh chưa được nghiên cứu, nhóm đối tượng chưa được khảo sát, quan hệ có kết quả chưa thống nhất, biến trung gian chưa được kiểm định hoặc hạn chế về phương pháp. Khoảng trống phải nối trực tiếp với mục tiêu, câu hỏi, mô hình và giả thuyết.

Bạn có thể đọc thêm hướng dẫn về khoảng trống nghiên cứu là gì. Câu “chưa có nhiều nghiên cứu về đề tài này” thường quá rộng. Câu cụ thể hơn phải nêu thiếu ở đâu, với ai, trong quan hệ nào và đề tài sẽ dùng dữ liệu nào để kiểm định.

Câu mẫu dùng được

Các câu dưới đây là khung để bạn điều chỉnh theo nguồn thật. Không điền tên tác giả hoặc kết quả nếu bạn chưa kiểm tra trực tiếp trong bài gốc.

Mục đíchCâu mẫu có thể điều chỉnh
Giới thiệu hướng nghiên cứu“Các nghiên cứu ngoài nước về [khái niệm] tập trung chủ yếu vào mối quan hệ giữa [biến X] và [biến Y] trong bối cảnh [bối cảnh].”
Tóm tắt một nghiên cứu“[Tác giả] ([năm]) đã khảo sát [đối tượng] tại [địa điểm] bằng [phương pháp] để kiểm định mối quan hệ giữa [biến X] và [biến Y].”
Nêu kết quả“Kết quả của nghiên cứu cho thấy [biến X] có [tác động cùng chiều/ngược chiều/không có ý nghĩa] đến [biến Y].”
So sánh“Kết quả này tương đồng với [tác giả, năm] ở điểm [điểm giống], nhưng khác với [tác giả, năm] về [điểm khác]. Sự khác biệt có thể liên quan đến [mẫu/bối cảnh/phương pháp].”
Nêu hạn chế“Các nghiên cứu trước đã làm rõ [điểm đã biết], tuy nhiên phần lớn tập trung vào [giới hạn về bối cảnh/đối tượng/biến số].”
Nêu khoảng trống“Tại Việt Nam, bằng chứng về [quan hệ hoặc bối cảnh] đối với [đối tượng] còn hạn chế. Vì vậy, nghiên cứu này tập trung kiểm định [mục tiêu cụ thể].”
Nối với giả thuyết“Dựa trên kết quả của [tác giả, năm] và lập luận về [lý thuyết], nghiên cứu đề xuất giả thuyết rằng [biến X] có ảnh hưởng [chiều tác động] đến [biến Y].”

Cách viết vào luận văn: “Tổng hợp các nghiên cứu trong nước và ngoài nước cho thấy [biến X] có mối quan hệ với [biến Y] trong một số bối cảnh. Tuy nhiên, bằng chứng đối với [đối tượng/bối cảnh của đề tài] còn [hạn chế/chưa thống nhất], do đó nghiên cứu này kiểm định [mối quan hệ hoặc mô hình] bằng dữ liệu thu thập từ [đối tượng] tại [địa điểm].”

Hãy thay từng phần trong ngoặc vuông bằng thông tin đã kiểm tra. Câu mẫu chỉ hỗ trợ cách diễn đạt, không thay cho việc đọc nguồn và tự lập luận.

Ví dụ phần nghiên cứu rút gọn

Giả sử đề tài của bạn là “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh”. Phần nghiên cứu trước có thể bắt đầu bằng các nghiên cứu ngoài nước về ý định sử dụng công nghệ. Những nghiên cứu này thường xem xét perceived usefulness, perceived ease of use, perceived trust và social influence. Một số công trình dùng TAM, trong khi công trình khác mở rộng mô hình bằng niềm tin hoặc ảnh hưởng xã hội.

Tiếp theo, bạn trình bày các nghiên cứu trong nước về ví điện tử, ngân hàng số hoặc thanh toán không tiền mặt. Nếu các nguồn tại Việt Nam chủ yếu khảo sát người tiêu dùng nói chung, bạn có thể nhận xét rằng sinh viên có đặc điểm khác về thu nhập, tần suất sử dụng công nghệ và mức độ phụ thuộc vào thiết bị di động. Đây là cơ sở để kiểm định lại mô hình trên nhóm sinh viên, nhưng chưa phải bằng chứng rằng kết quả sẽ giống các nghiên cứu trước.

Bảng dưới đây là số liệu minh họa, không phải kết quả của một nghiên cứu thật.

Nguồn minh họaBối cảnh và mẫuBiến hoặc quan hệ chínhPhương phápKết quả minh họaGợi ý sử dụng
Nguồn quốc tế minh họa 1Người dùng ví điện tử, n = 320Perceived usefulness → intentionPLS-SEMQuan hệ cùng chiềuTham khảo lập luận và thang đo
Nguồn quốc tế minh họa 2Sinh viên, n = 286Perceived ease of use → intentionHồi quy tuyến tínhQuan hệ có ý nghĩaĐối chiếu nhóm đối tượng trẻ
Nguồn trong nước minh họaNgười tiêu dùng Việt Nam, n = 410Trust → intentionPLS-SEMKết quả tích cựcTham khảo bối cảnh trong nước
Đề tài hiện tạiSinh viên tại Thành phố Hồ Chí MinhUsefulness, ease of use, trust → intentionPhân tích định lượngChưa có kết quả trước khi chạy dữ liệuKiểm định trong bối cảnh cụ thể

Khi chuyển bảng thành văn bản, bạn không cần mô tả từng dòng thành một đoạn riêng. Hãy rút ra hai nhận xét: nhóm biến nào xuất hiện lặp lại, và bối cảnh sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh khác các mẫu trước ở điểm nào. Sau đó, viết khoảng trống gắn với mô hình và mục tiêu.

Không đưa các con số minh họa vào chương kết quả như thể bạn đã chạy SPSS hoặc SmartPLS. Khi có dữ liệu thật, kết quả phải lấy từ file .sav hoặc .csv, gồm cỡ mẫu thực tế, hệ số, p-value và chỉ số phù hợp với phương pháp đã chọn.

Lỗi thường gặp khiến hội đồng hỏi lại

Chia trong nước và ngoài nước nhưng không có nhận xét

Hai tiêu đề phụ cùng hàng loạt trích dẫn chưa tạo thành tổng quan tài liệu. Hội đồng có thể hỏi đề tài kế thừa gì. Sau mỗi nhóm nguồn, hãy chốt bằng điểm chung, điểm khác và điều liên quan đến mô hình.

Dùng nguồn không kiểm tra được

Một tiêu đề chỉ lấy từ kết quả tìm kiếm hoặc một bài chỉ có abstract chưa đủ để bạn viết kết luận chi tiết. Hãy kiểm tra tên tác giả, năm, tên bài, phương pháp, mẫu và kết quả. Nếu chưa đọc nguồn gốc, hãy giới hạn nhận xét ở mức phù hợp.

Nhầm cơ sở lý thuyết với nghiên cứu thực nghiệm

Định nghĩa TAM, TPB hoặc một khái niệm là phần nền tảng. Nghiên cứu trước phải cho thấy biến đã được đo và kiểm định trong bối cảnh cụ thể. Bạn có thể xem thêm cách viết cơ sở lý thuyết luận văn để tách hai phần này rõ hơn.

Chọn nghiên cứu chỉ vì cùng từ khóa

Một bài có từ “sự hài lòng” chưa chắc phù hợp nếu đối tượng, ngành và biến kết quả khác hoàn toàn. Hãy xét câu hỏi nghiên cứu, đơn vị phân tích, cách đo và hướng quan hệ.

Nêu khoảng trống quá rộng

“Chưa có nghiên cứu nào” là khẳng định khó chứng minh. Bạn nên viết hẹp hơn: còn ít nghiên cứu về nhóm đối tượng nào, địa điểm nào, quan hệ nào hoặc phương pháp nào. Nếu chỉ tìm trong một cơ sở dữ liệu, tránh khẳng định tuyệt đối.

Viết số liệu minh họa thành kết quả thật

Bảng ví dụ chỉ phục vụ lập kế hoạch. Chương kết quả phải dùng số liệu từ file của bạn. Lưu output theo từng phiên bản phân tích để giải thích được vì sao số biến hoặc mô hình thay đổi.

Câu hỏi thường gặp

Nghiên cứu trong nước và ngoài nước nên viết phần nào trước?

Bạn có thể viết nghiên cứu ngoài nước trước để trình bày hướng nghiên cứu rộng hơn, sau đó chuyển sang nghiên cứu trong nước để đánh giá mức độ phù hợp với Việt Nam. Nếu đề tài tập trung vào một ngành đặc thù trong nước, viết theo nhóm chủ đề rồi chỉ ra nguồn trong nước và ngoài nước ngay trong từng nhóm cũng hợp lý.

Điều cần giữ là cấu trúc nhất quán và có đoạn so sánh. Đừng biến hai nhóm thành hai danh sách tách rời.

Một luận văn cần bao nhiêu nghiên cứu trong nước và ngoài nước?

Không có một con số chung cho mọi ngành và cấp học. Số lượng phải đủ để bao quát khái niệm, lý thuyết, mô hình, thang đo và bối cảnh của đề tài. Một nguồn liên quan trực tiếp, có phương pháp rõ, thường hữu ích hơn nhiều nguồn chỉ trùng từ khóa.

Bạn nên kiểm tra quy định của khoa và trao đổi với giảng viên hướng dẫn, nhưng không thêm bài không liên quan chỉ để đạt một con số.

Có bắt buộc phải chia thành nghiên cứu trong nước và ngoài nước không?

Nếu đề cương hoặc khoa yêu cầu, bạn nên giữ hai mục này. Nếu không bắt buộc, có thể tổ chức theo chủ đề, biến hoặc nhóm giả thuyết, rồi chỉ ra nguồn thuộc bối cảnh nào trong từng nhóm.

Cách chia theo địa lý dễ đọc với nhiều khóa luận. Cách chia theo vấn đề nghiên cứu thường giúp lập luận chặt hơn khi các nguồn trong nước và ngoài nước cùng kiểm định một quan hệ.

Nghiên cứu trước có cần đưa hết vào bảng không?

Bạn nên đưa các nguồn chính vào bảng tổng hợp để kiểm soát tác giả, năm, mẫu, phương pháp và kết quả. Trong bản luận văn, giữ bảng nếu nó giúp người đọc so sánh. Chi tiết dài có thể đưa vào phụ lục theo yêu cầu của khoa.

Bảng không thay thế phần phân tích. Sau bảng vẫn cần đoạn văn giải thích điểm chung, khác biệt, hạn chế và mối liên hệ với đề tài.

Khoảng trống nghiên cứu có phải là không ai từng nghiên cứu đề tài này không?

Khoảng trống có thể là nhóm đối tượng chưa được khảo sát, bối cảnh chưa được kiểm định, quan hệ có kết quả chưa thống nhất, biến trung gian chưa được đưa vào hoặc hạn chế phương pháp cần kiểm tra thêm.

Bạn cần chứng minh khoảng trống bằng các nghiên cứu đã đọc và nối nó với mục tiêu, mô hình và dữ liệu có thể thu thập. Khoảng trống càng cụ thể thì phần lý do chọn đề tài càng dễ bảo vệ.

Mở file tổng hợp tài liệu của bạn, chia nguồn thành trong nước và ngoài nước, sau đó nhóm theo biến hoặc giả thuyết và viết một đoạn nhận xét sau mỗi nhóm. Khi cần chuyển phần tổng hợp và kết quả phân tích thật thành câu chữ cho chương luận văn, bạn có thể dùng module M5 tại DoThesis.