Tổng quan là gì? Cách viết tổng quan tình hình nghiên cứu
Tổng quan là gì
Tổng quan trong luận văn là phần trình bày có hệ thống những nghiên cứu, lý thuyết, mô hình và kết quả đã có liên quan trực tiếp đến đề tài của bạn. Bạn đọc tài liệu để trả lời ba câu hỏi: người khác đã nghiên cứu vấn đề nào, họ dùng cách tiếp cận và dữ liệu nào, còn điểm nào chưa được giải thích đầy đủ.
Trong đề tài định lượng, tổng quan không phải danh sách các bài báo được tóm tắt lần lượt. Phần này phải dẫn người đọc từ vấn đề nghiên cứu đến mô hình, giả thuyết, biến quan sát và phương pháp bạn sẽ kiểm định. Chẳng hạn, nếu đề tài nghiên cứu ý định sử dụng ví điện tử, tổng quan cần kết nối lý thuyết hành vi, các yếu tố như perceived usefulness hoặc trust, những kết quả thực nghiệm trước đây và bối cảnh người dùng mà bạn muốn khảo sát.
Bạn có thể hình dung tổng quan như một lập luận. Mỗi đoạn cần cho thấy một khái niệm hoặc mối quan hệ đã được biết đến đến đâu. Cuối phần, bạn chỉ ra khoảng trống đủ cụ thể để biện minh cho câu hỏi nghiên cứu của mình. Khoảng trống đó có thể nằm ở bối cảnh, nhóm đối tượng, mối quan hệ giữa các biến, thang đo hoặc kết quả còn mâu thuẫn.
Tổng quan thường gồm hai lớp nội dung. Lớp thứ nhất là cơ sở lý thuyết, chẳng hạn TAM, TPB, UTAUT, SERVQUAL hoặc một lý thuyết phù hợp với đề tài. Lớp thứ hai là tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm, trong đó bạn so sánh mẫu, địa bàn, biến số, phương pháp và kết quả. Lý thuyết giúp giải thích vì sao các biến có thể liên quan. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy mối quan hệ đó đã được kiểm tra trong điều kiện nào.
Bạn nên phân biệt tổng quan với phần phương pháp. Tổng quan trả lời vì sao chọn biến và vì sao cần kiểm định mô hình. Phương pháp trả lời bạn sẽ lấy dữ liệu, đo lường và chạy phân tích như thế nào. Nếu đoạn văn bắt đầu mô tả quy trình phát bảng hỏi, mã hóa dữ liệu hoặc chạy SmartPLS quá sớm, bạn đang đưa nội dung phương pháp vào sai vị trí.
Ý nghĩa của tổng quan trong nghiên cứu định lượng
Tổng quan là cơ sở để bạn xây dựng mô hình nghiên cứu và giả thuyết. Khi một nghiên cứu trước cho thấy chất lượng dịch vụ có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng, bạn cần kiểm tra khái niệm được định nghĩa ra sao, thang đo gồm những biến quan sát nào và kết quả đó có phù hợp với đối tượng của đề tài bạn hay không.
Phần này cũng giúp bạn tránh chọn biến theo cảm tính. Một biến có vẻ hợp lý trong thực tế chưa đủ để đưa vào mô hình. Bạn cần có lý thuyết hoặc bằng chứng thực nghiệm giải thích mối quan hệ đó. Nếu đưa quá nhiều biến vào bảng hỏi mà không có lập luận, mô hình sẽ dài, khó thu thập dữ liệu và khó giải thích khi bảo vệ.
Tổng quan còn giúp xác định đơn vị phân tích và bối cảnh nghiên cứu. Một thang đo dùng cho khách hàng ngân hàng có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho người dùng ứng dụng giao đồ ăn. Sự khác biệt về ngành, độ tuổi, địa bàn hoặc mức độ sử dụng sản phẩm có thể làm thay đổi cách người trả lời hiểu biến quan sát.
Khi đọc tài liệu, bạn nên lập một ma trận tổng quan thay vì chỉ lưu file PDF. Mỗi dòng có thể là một nghiên cứu, còn các cột gồm tác giả và năm, bối cảnh, cỡ mẫu, biến độc lập, biến phụ thuộc, phương pháp, kết quả và hạn chế. Cách này giúp bạn nhìn thấy kết quả lặp lại, kết quả trái chiều và những nhóm đối tượng chưa được nghiên cứu.
Tổng quan cũng là nơi chuẩn bị cho chương phân tích. Nếu bạn dự kiến chạy Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy hoặc SmartPLS, phần tổng quan cần cho thấy các biến đã được khái niệm hóa và đo lường như thế nào. Những nội dung về scale là gì sẽ hữu ích khi bạn kiểm tra mối liên hệ giữa khái niệm lý thuyết và bộ biến quan sát.
Một tổng quan tốt không cần chứa mọi tài liệu bạn tìm thấy. Nó cần chứa những nguồn phục vụ trực tiếp cho câu hỏi nghiên cứu. Bạn có thể đọc 30 bài nhưng chỉ sử dụng 10 đến 15 bài thật sự liên quan. Tiêu chí chọn không phải số lượng trích dẫn, mà là mức độ phù hợp và khả năng giúp bạn xây dựng lập luận.
Tổng quan bao nhiêu là đạt
Không có một con số chung áp dụng cho mọi luận văn về số trang hoặc số tài liệu của phần tổng quan. Một bài nghiên cứu thực nghiệm, khóa luận đại học và luận văn thạc sĩ có yêu cầu khác nhau. Vì vậy, bạn nên ưu tiên hướng dẫn của khoa, mẫu luận văn của chương trình và yêu cầu trực tiếp từ giảng viên.
Tuy vậy, một tổng quan đạt thường có các dấu hiệu sau. Thứ nhất, tài liệu được nhóm theo chủ đề hoặc mối quan hệ giữa các biến thay vì xếp theo thứ tự bạn tải về. Thứ hai, mỗi nhóm có phần so sánh, không chỉ có các câu kể lại từng bài. Thứ ba, các khái niệm trong tổng quan khớp với biến trong mô hình và bảng hỏi. Thứ tư, khoảng trống nghiên cứu được viết thành một lập luận có thể kiểm định bằng dữ liệu định lượng.
Bảng dưới đây là checklist thực hành. Các ngưỡng trong bảng là hướng dẫn phương pháp có nguồn, còn tiêu chí về cấu trúc cần đối chiếu với quy định của chương trình đào tạo.
| Nội dung cần kiểm tra | Dấu hiệu nên có | Nguồn hoặc căn cứ |
|---|---|---|
| Lý thuyết nền | Giải thích được các khái niệm và quan hệ trong mô hình | (Nguyễn Đình Thọ, 2011) |
| Biến quan sát | Có cơ sở để lựa chọn và điều chỉnh thang đo | (Hair và cộng sự, 2010) |
| Cỡ mẫu dự kiến | Được cân nhắc theo số biến quan sát, thường 5 đến 10 quan sát cho một biến quan sát | (Hair và cộng sự, 2010) |
| Mối quan hệ giữa biến | Có lập luận lý thuyết hoặc bằng chứng thực nghiệm trước đó | (Anderson và Gerbing, 1988) |
| Khoảng trống | Nêu rõ bối cảnh, đối tượng, biến hoặc kết quả còn thiếu | (Nguyễn Đình Thọ, 2011) |
| Mô hình đo lường và mô hình cấu trúc | Tách được phần đánh giá thang đo và phần kiểm định quan hệ | (Hair và cộng sự, 2022) |
Nếu bạn dùng PLS-SEM, tổng quan nên chuẩn bị cho quy trình đánh giá hai bước: đánh giá mô hình đo lường trước, sau đó đánh giá mô hình cấu trúc. Cách tiếp cận này được trình bày trong (Anderson và Gerbing, 1988) và quy trình PLS-SEM hiện hành được trình bày trong (Hair và cộng sự, 2022). Không nên đưa các chỉ số CFI, TLI hoặc RMSEA của CB-SEM vào phần giải thích dành cho SmartPLS.
Bạn cũng cần phân biệt “đạt” về học thuật với “đủ số trang”. Một phần tổng quan dài nhưng không có so sánh, không xác định khoảng trống và không dẫn đến giả thuyết vẫn chưa đạt mục tiêu. Ngược lại, một phần ngắn hơn nhưng lập luận chặt, nguồn phù hợp và kết nối rõ với mô hình có thể thuyết phục hơn.
Cách đọc và hệ thống hóa tổng quan trong tài liệu nghiên cứu
Khi mở một bài báo, đừng bắt đầu bằng việc chép nguyên phần tóm tắt. Hãy đọc theo câu hỏi của đề tài và ghi lại thông tin có thể dùng trong mô hình hoặc phương pháp. Bạn có thể thực hiện theo các bước sau.
Bước 1: Chốt câu hỏi nghiên cứu và nhóm từ khóa
Viết câu hỏi nghiên cứu thành một câu có đối tượng, bối cảnh và kết quả cần giải thích. Sau đó tạo nhóm từ khóa cho biến phụ thuộc, từng biến độc lập, lý thuyết và bối cảnh. Ví dụ, với ý định sử dụng ứng dụng ngân hàng, nhóm từ khóa có thể gồm intention to use, perceived usefulness, perceived ease of use, trust, mobile banking và Vietnam.
Đừng chỉ tìm bằng tiếng Việt. Tài liệu học thuật thường dùng thuật ngữ tiếng Anh ổn định hơn. Bạn nên ghi lại cả từ đồng nghĩa để tránh bỏ sót nghiên cứu dùng cách gọi khác cho cùng một khái niệm.
Bước 2: Đọc phần lý thuyết và mô hình
Trong mỗi bài, đánh dấu định nghĩa của khái niệm, lý thuyết nền, sơ đồ mô hình và lập luận cho từng giả thuyết. Ghi riêng phần tác giả đo lường biến bằng những biến quan sát nào. Nếu bài chỉ sử dụng một khái niệm gần giống với biến của bạn, hãy ghi chú điểm giống và khác thay vì nhập ngay vào bảng hỏi.
Đối với các mô hình như TAM, TPB hoặc UTAUT, bạn cần xác định đâu là thành phần gốc, đâu là biến được thêm vào trong nghiên cứu sau. Ví dụ, (Davis, 1989) là nguồn nền của TAM, còn một nghiên cứu áp dụng TAM cho thương mại điện tử có thể điều chỉnh thang đo theo bối cảnh. Không nên gọi mọi biến xuất hiện trong một bài ứng dụng là thành phần nguyên bản của lý thuyết.
Bước 3: Ghi phương pháp và kết quả theo cùng một mẫu
Mỗi nghiên cứu nên được ghi theo cùng thứ tự: đối tượng khảo sát, cỡ mẫu, cách lấy mẫu, thang đo, phần mềm, kiểm định và kết quả chính. Với nghiên cứu định lượng, ghi rõ nghiên cứu dùng hồi quy, CB-SEM hay PLS-SEM. Điều này giúp bạn không so sánh trực tiếp những chỉ số được tạo ra từ các mục tiêu và phương pháp khác nhau.
Nếu đọc bảng kết quả, hãy ghi cả hướng tác động và mức ý nghĩa được báo cáo. Không tự biến một mối tương quan thành quan hệ nhân quả. Cũng không bỏ qua những kết quả không có ý nghĩa thống kê, vì các kết quả trái chiều thường giúp bạn giải thích lý do cần kiểm định lại trong bối cảnh mới.
Bước 4: Nhóm tài liệu thành các đoạn lập luận
Sau khi ghi chép, hãy bỏ cột “tóm tắt” nếu nó khiến bạn chỉ kể lại bài báo. Thay vào đó, nhóm tài liệu theo biến phụ thuộc, yếu tố ảnh hưởng, nhóm đối tượng hoặc kết quả. Một đoạn nên có câu chủ đề, bằng chứng từ vài nghiên cứu, phần so sánh và câu chuyển sang luận điểm tiếp theo.
Ví dụ, một đoạn về perceived usefulness có thể bắt đầu bằng định nghĩa, sau đó đối chiếu các nghiên cứu cho thấy tác động đến ý định sử dụng, rồi nêu rằng kết quả này còn phụ thuộc vào mức độ quen thuộc với công nghệ. Đoạn cuối nối sang lý do bạn kiểm định mối quan hệ đó trong nhóm người dùng mà đề tài lựa chọn.
Bước 5: Viết khoảng trống và mô hình nghiên cứu
Khoảng trống phải trả lời được câu hỏi “thiếu cái gì và đề tài này sẽ kiểm tra bằng cách nào”. Bạn có thể chọn một hoặc vài dạng khoảng trống: bối cảnh chưa được kiểm tra, nhóm đối tượng ít được khảo sát, biến trung gian hoặc biến điều tiết chưa được đưa vào, thang đo chưa được kiểm định trong bối cảnh mới, hoặc các nghiên cứu trước cho kết quả chưa thống nhất.
Nếu đề tài có biến trung gian mediator hoặc biến điều tiết moderator, hãy viết rõ cơ chế mà biến đó được kỳ vọng tác động. Đừng chỉ thêm mediator hoặc moderator vì thấy mô hình của bài khác có biến này. Lập luận phải cho thấy biến mới giải thích hoặc làm thay đổi quan hệ nào.
Khi tổng quan không đạt thì xử lý thế nào
Nếu tổng quan đang là một chuỗi tóm tắt từng bài, bạn chưa cần viết lại toàn bộ ngay. Hãy đánh dấu câu chủ đề của từng đoạn và ghi bên cạnh đoạn đó đang phục vụ biến hoặc giả thuyết nào. Đoạn nào không phục vụ câu hỏi nghiên cứu thì chuyển sang danh sách tham khảo hoặc loại bỏ.
Nếu thiếu nguồn, hãy quay lại tìm theo từng khái niệm thay vì tìm cả tên đề tài dài. Mỗi biến nên có nguồn định nghĩa, nguồn thang đo và một số nghiên cứu thực nghiệm phù hợp. Bạn có thể bắt đầu từ tài liệu nền rồi lần theo các bài sử dụng hoặc kiểm định lại mô hình đó.
Nếu các nghiên cứu có kết quả mâu thuẫn, đừng chọn kết quả thuận với giả thuyết của bạn và bỏ phần còn lại. Hãy ghi nhận sự khác biệt về mẫu, bối cảnh, cách đo lường hoặc phương pháp. Đây có thể là lý do hợp lý để đặt giả thuyết cần kiểm định, nhưng bạn vẫn phải viết giả thuyết theo lập luận lý thuyết chứ không bảo đảm trước kết quả.
Nếu mô hình có quá nhiều biến, kiểm tra lại phạm vi câu hỏi nghiên cứu. Một mô hình nhiều biến không tự động có giá trị hơn. Nó làm bảng hỏi dài, tăng khả năng người trả lời bỏ dở và khiến bạn khó giải thích kết quả. Với dữ liệu có outlier, bạn có thể xem thêm hướng xử lý outliers, nhưng đừng dùng việc xóa dữ liệu để làm cho kết quả phù hợp với tổng quan.
Nếu giảng viên nhận xét “tổng quan còn chung chung”, hãy hỏi lại phần nào chưa cụ thể: khái niệm, bối cảnh, kết quả, thang đo hay khoảng trống. Sau đó sửa đúng đoạn bị thiếu. Việc thêm hàng loạt trích dẫn mà không thay đổi lập luận thường làm chương dài hơn nhưng không rõ hơn.
Phân biệt tổng quan với cơ sở lý thuyết và tổng quan tình hình nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết tập trung vào các khái niệm và lý thuyết dùng để giải thích mô hình. Tổng quan tình hình nghiên cứu tập trung vào những gì các nghiên cứu trước đã thực hiện và phát hiện. Trong nhiều mẫu luận văn, hai phần này nằm chung trong một chương, nhưng chức năng của chúng vẫn khác nhau.
“Tổng quan tài liệu” là cách gọi rộng, có thể bao gồm cả lý thuyết, nghiên cứu thực nghiệm, thang đo và bối cảnh. “Tổng quan tình hình nghiên cứu” thường nhấn mạnh các công trình trước đây, xu hướng kết quả và khoảng trống. “Cơ sở lý thuyết” trả lời câu hỏi vì sao mối quan hệ giữa các biến có thể tồn tại.
Bạn cũng nên phân biệt tổng quan với danh mục tài liệu tham khảo. Tổng quan là phần lập luận trong nội dung luận văn. Danh mục tài liệu tham khảo là danh sách đầy đủ các nguồn đã trích dẫn. Một nguồn nằm trong danh mục nhưng không được sử dụng trong lập luận có thể bị giảng viên hỏi về lý do đưa vào.
Tổng quan cũng khác với phần kết quả nghiên cứu. Trong tổng quan, bạn báo cáo kết quả của nghiên cứu trước với tư cách bằng chứng đã có. Trong chương kết quả, bạn trình bày kết quả từ file dữ liệu của chính mình, chẳng hạn bảng KMO and Bartlett's Test, Rotated Component Matrix, Coefficients hoặc Path Coefficients. Hai loại kết quả này cần được ghi rõ để người đọc không nhầm nguồn dữ liệu.
Lỗi thường gặp
Lỗi đầu tiên là viết theo kiểu “tác giả A nói, tác giả B nói, tác giả C nói” nhưng không có câu so sánh. Cách sửa là sau hai hoặc ba nghiên cứu, thêm một câu cho biết điểm thống nhất, điểm khác biệt và ý nghĩa đối với mô hình của bạn.
Lỗi thứ hai là dùng nguồn không liên quan trực tiếp chỉ vì tiêu đề có từ khóa giống đề tài. Bạn cần đọc phương pháp và mẫu nghiên cứu để kiểm tra mức độ phù hợp. Một bài về ý định mua có thể không đủ căn cứ cho hành vi sử dụng thực tế nếu hai khái niệm được đo khác nhau.
Lỗi thứ ba là trích dẫn lý thuyết nhưng không dùng lý thuyết để tạo giả thuyết. Nếu đã chọn TPB, TAM hoặc UTAUT, hãy chỉ ra khái niệm nào của lý thuyết xuất hiện trong mô hình và vì sao có thể điều chỉnh trong bối cảnh của bạn.
Lỗi thứ tư là sao chép cách diễn đạt hoặc dịch máy toàn bộ thang đo. Bạn cần đọc định nghĩa gốc, điều chỉnh ngôn ngữ cho người trả lời Việt Nam và ghi rõ thang đo chỉ là bản tham khảo trước khi kiểm định. Việc xem thang đo là gì giúp bạn tách khái niệm, biến tiềm ẩn và biến quan sát khi viết.
Lỗi thứ năm là viết khoảng trống quá rộng, chẳng hạn “chưa có nghiên cứu nào về đề tài này”. Một tuyên bố như vậy khó chứng minh. Hãy thu hẹp thành bối cảnh, nhóm đối tượng, biến hoặc mối quan hệ cụ thể mà tài liệu bạn đã đọc chưa giải thích đầy đủ.
Lỗi cuối là để tên biến trong tổng quan khác với tên biến trong mô hình và bảng hỏi. Hãy lập bảng đối chiếu tên tiếng Việt, tên tiếng Anh, mã biến và nguồn thang đo trước khi hoàn thiện chương. Điều này giảm lỗi khi nhập SPSS hoặc SmartPLS sau này.
Câu hỏi thường gặp
Tổng quan là gì trong luận văn?
Tổng quan là phần hệ thống hóa lý thuyết và nghiên cứu trước liên quan đến đề tài. Phần này giải thích nền tảng của mô hình, lựa chọn biến, bằng chứng cho các mối quan hệ và khoảng trống mà nghiên cứu của bạn sẽ kiểm định.
Tổng quan tình hình nghiên cứu nên viết bao nhiêu trang?
Không có số trang cố định cho mọi chương trình. Bạn nên theo mẫu của khoa và hướng dẫn của giảng viên. Về nội dung, phần này được xem là đủ khi các nhóm tài liệu liên quan đã được so sánh, các biến trong mô hình có căn cứ và khoảng trống dẫn được đến câu hỏi nghiên cứu.
Tổng quan có cần trích dẫn từng câu không?
Bạn cần trích dẫn khi định nghĩa khái niệm, trình bày lý thuyết, nêu kết quả hoặc sử dụng thang đo của nghiên cứu trước. Một đoạn tổng hợp nhiều nguồn có thể đặt trích dẫn ở cuối câu hoặc cuối ý, nhưng phải bảo đảm người đọc biết nguồn nào hỗ trợ cho nhận định nào.
Viết tổng quan theo tác giả hay theo chủ đề?
Bạn nên tổ chức theo chủ đề, biến số hoặc mối quan hệ trong mô hình. Tên tác giả và năm xuất hiện để làm bằng chứng trong từng nhóm. Viết hoàn toàn theo thứ tự tác giả thường tạo thành danh sách tóm tắt, khó thể hiện sự so sánh và khoảng trống.
Tổng quan chưa tìm thấy khoảng trống thì làm sao?
Hãy lập bảng so sánh bối cảnh, đối tượng, biến, thang đo, phương pháp và kết quả của các nghiên cứu đã đọc. Khoảng trống có thể là sự khác biệt về nhóm khảo sát, địa bàn, mối quan hệ chưa kiểm định hoặc kết quả chưa thống nhất. Bạn không cần tuyên bố toàn bộ lĩnh vực chưa được nghiên cứu.
Có được dùng tổng quan của luận văn khác không?
Bạn có thể dùng luận văn khác để tìm từ khóa và nguồn gốc tài liệu, nhưng không nên sao chép lập luận hoặc danh sách tài liệu mà chưa đọc bản gốc. Hãy kiểm tra nguồn chính, bối cảnh, phương pháp và cách trích dẫn trước khi đưa vào luận văn của mình.
Mở file luận văn và tạo ngay một bảng gồm nguồn, khái niệm, biến, phương pháp, kết quả và khoảng trống; sau đó sắp xếp lại các đoạn theo mô hình nghiên cứu của bạn. Nếu cần hỗ trợ biến ghi chép đó thành chương tổng quan có trích dẫn và cấu trúc phù hợp, bạn có thể dùng M5 viết chương của DoThesis.