Mode trong thống kê là gì? Cách đọc trên SPSS

Thống kê··14 phút đọc

Mode trong thống kê là gì

Mode, hay mốt, là giá trị xuất hiện với tần suất cao nhất trong một bộ dữ liệu. Nếu bạn hỏi 10 sinh viên về số giờ học mỗi tuần và giá trị 6 giờ xuất hiện nhiều hơn các giá trị khác, mode của biến này là 6. Trong tiếng Anh, phần mềm thường hiển thị chỉ số này với tên Mode.

Mode có thể dùng cho dữ liệu định danh, thứ bậc, khoảng hoặc tỷ lệ, miễn là các giá trị có thể được đếm số lần xuất hiện. Đây là điểm khác với trung bình, vì trung bình thường yêu cầu dữ liệu số và có thể bị kéo lệch bởi một vài quan sát rất lớn hoặc rất nhỏ.

Về mặt tính toán, bạn chỉ cần đếm tần số của từng giá trị rồi chọn giá trị có tần số lớn nhất:

Mode = giá trị có tần số xuất hiện cao nhất

Ví dụ, bộ dữ liệu gồm 2, 3, 3, 4, 5, 3, 6 có mode bằng 3 vì số 3 xuất hiện ba lần. Nếu hai giá trị cùng có tần số cao nhất, dữ liệu có thể có hai mode. Nếu mọi giá trị chỉ xuất hiện một lần, bộ dữ liệu không có mode duy nhất có ý nghĩa rõ ràng.

Trong nghiên cứu định lượng, mode thường xuất hiện trong phần thống kê mô tả, bảng tần số hoặc khi bạn muốn biết câu trả lời phổ biến nhất. Bạn có thể xem thêm nhóm bài về Thống kê để đặt mode trong cùng hệ thống với các chỉ số mô tả khác.

Ý nghĩa của mode trong nghiên cứu định lượng

Mode trả lời một câu hỏi khá cụ thể: giá trị hoặc nhóm trả lời nào xuất hiện nhiều nhất trong dữ liệu của bạn. Chẳng hạn, với biến giới tính, mode cho biết nhóm giới tính có số người trả lời nhiều nhất. Với biến mức độ đồng ý từ 1 đến 5, mode cho biết mức điểm được chọn phổ biến nhất.

Chỉ số này hữu ích khi bạn cần mô tả một lựa chọn điển hình theo nghĩa phổ biến, thay vì tính một giá trị trung bình. Một cửa hàng có thể dùng mode để biết cỡ áo bán chạy nhất. Một bảng hỏi có thể dùng mode để biết mức độ đồng ý được lựa chọn nhiều nhất cho một biến quan sát.

Mode cũng giúp bạn phát hiện sự tập trung của câu trả lời. Nếu một mức điểm xuất hiện áp đảo, dữ liệu có thể cho thấy người trả lời có xu hướng tập trung vào lựa chọn đó. Tuy nhiên, mode chỉ cho biết đỉnh tần số. Nó không cho biết các giá trị còn lại phân tán xa hay gần đỉnh này.

Vì vậy, khi mô tả một biến trong luận văn, bạn thường không nên chỉ báo cáo mode. Hãy xem thêm tần số, tỷ lệ phần trăm và bối cảnh đo lường. Với biến định lượng, có thể trình bày thêm trung bình và độ lệch chuẩn. Độ lệch chuẩn cho biết mức độ phân tán quanh trung bình, còn mode chỉ tập trung vào giá trị xuất hiện nhiều nhất.

Mode đặc biệt phù hợp với biến phân loại. Nếu biến Kênh biết đến thương hiệu có các nhóm Facebook, bạn bè, quảng cáo và website, mode cho biết kênh được chọn nhiều nhất. Trong trường hợp này, tính trung bình các mã số 1, 2, 3, 4 thường không có ý nghĩa vì mã số chỉ là nhãn nhóm.

Mode trong thống kê bao nhiêu là đạt

Nhiều bạn tìm “mode trong thống kê bao nhiêu là tốt” vì quen với các ngưỡng như Cronbach's Alpha, KMO hoặc p-value. Mode không vận hành theo cách đó. Không có một mức mode chung như 3, 4 hoặc 5 để kết luận dữ liệu đạt hay không đạt.

Mode là kết quả mô tả phụ thuộc vào thang đo và phân phối câu trả lời. Với thang Likert 1 đến 5, mode bằng 4 chỉ có nghĩa mức 4 là lựa chọn phổ biến nhất. Nó không tự động chứng minh thang đo tốt, giả thuyết đúng hoặc mô hình phù hợp.

Bạn có thể dùng bảng sau để quyết định cách diễn giải, thay vì cố tìm một ngưỡng đạt cho mode.

Tình huống của modeCách diễn giải phù hợpNguồn hoặc căn cứ
Mode là một nhóm phân loạiNhóm đó có tần số cao nhất trong mẫuĐịnh nghĩa thống kê mô tả, không áp dụng ngưỡng đạt
Mode trên thang Likert 1 đến 5Mức đồng ý được chọn phổ biến nhấtCấu trúc thang đo Likert, (Likert, 1932)
Có hai hoặc nhiều modeCác giá trị cùng có tần số cao nhất, cần báo cáo đầy đủQuy tắc mô tả tần số, không có ngưỡng chất lượng chung
Mỗi giá trị xuất hiện một lầnKhông có mode duy nhất hữu íchQuy tắc mô tả tần số, không có ngưỡng chất lượng chung
Mode khác trung bìnhPhân phối có thể lệch hoặc có nhiều cụm câu trả lờiCần kiểm tra thêm tần số và các chỉ số phân tán

Với dữ liệu Likert, mode bằng 5 có thể cho thấy phần lớn người trả lời chọn “hoàn toàn đồng ý”, nhưng cũng có khả năng bảng hỏi bị thiên lệch về một phía. Bạn cần xem tỷ lệ của từng mức, số lượng quan sát và cách lấy mẫu trước khi nhận xét.

Nếu mode bằng 1, điều đó cũng không có nghĩa thang đo thất bại. Người trả lời có thể thực sự đánh giá thấp thuộc tính đang đo. Kết luận phải dựa trên câu hỏi nghiên cứu, nội dung biến và các phân tích tiếp theo như Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy hoặc PLS-SEM nếu thiết kế nghiên cứu yêu cầu.

Cách đọc mode trong thống kê trong SPSS

Trong SPSS, bạn có thể xem mode qua bảng tần số hoặc bảng thống kê mô tả. Đường dẫn phù hợp khi muốn xem riêng một biến là Analyze > Descriptive Statistics > Frequencies. Đưa biến cần phân tích vào ô Variable(s), chọn Statistics, đánh dấu Mode, sau đó chọn ContinueOK.

Nếu muốn xem đồng thời trung bình, trung vị, mode và độ lệch chuẩn, bạn có thể mở Analyze > Descriptive Statistics > Descriptives. Tuy nhiên, hộp thoại Descriptives không phải lúc nào cũng hiển thị mode như bảng tần số. Với mode, Frequencies thường dễ kiểm tra hơn vì bạn nhìn được cả số lần xuất hiện và tỷ lệ phần trăm.

Khi biến có mã số, hãy xem lại Value Labels trong cửa sổ Variable View. Ví dụ, mã 1 có thể là “Nam”, mã 2 là “Nữ”, hoặc mã 1 đến 5 là các mức độ đồng ý. SPSS có thể tính mode trên mã số, nhưng bạn phải diễn giải theo nhãn giá trị, không chỉ viết “mode bằng 2” mà không nói 2 đại diện cho điều gì.

Bảng Frequencies

Trong output, bảng Statistics thường có các cột hoặc dòng như N, Missing, Mode, đôi khi có thêm Mean, Median, Std. Deviation tùy lựa chọn. Bảng Frequency Table đi kèm cho biết từng giá trị xuất hiện bao nhiêu lần.

Bảng số liệu minh họa

Bảng dưới đây là số liệu minh họa, được dựng để bạn nhận diện hình dạng output. Đây không phải kết quả của một nghiên cứu thật và bạn không được chép các con số này vào luận văn của mình.

StatisticsMức độ hài lòngSố giờ học mỗi tuần
Valid120120
Missing00
Mode46

Với biến Mức độ hài lòng, mode bằng 4 nghĩa là mã giá trị 4 được chọn nhiều nhất trong 120 quan sát. Bạn cần mở Variable View để xác nhận mã 4 đang được gắn nhãn gì, chẳng hạn “Hài lòng”. Với biến Số giờ học mỗi tuần, mode bằng 6 nghĩa là 6 giờ là số giờ xuất hiện nhiều nhất.

Nếu bảng Frequency Table cho thấy hai giá trị cùng có tần số cao nhất, bạn không nên tự ý chọn một giá trị duy nhất. Hãy kiểm tra cách SPSS hiển thị mode và báo cáo cả hai giá trị nếu chúng cùng là đỉnh tần số. Khi bảng có quá nhiều giá trị liên tục, biểu đồ tần số hoặc histogram sẽ giúp bạn nhìn phân phối rõ hơn.

Bạn cũng cần phân biệt ValidMissing. Mode được tính từ các quan sát hợp lệ, còn dữ liệu thiếu không phải là một giá trị để đưa vào diễn giải. Nếu bạn mã hóa dữ liệu thiếu bằng số 99 nhưng chưa khai báo 99 là missing trong SPSS, mode có thể bị sai nghiêm trọng.

Khi mode không đạt thì xử lý thế nào

Với mode, cụm “không đạt” thường xuất phát từ việc bạn đang dùng sai tiêu chí. Mode không đạt không phải là một lỗi phần mềm. Trước tiên, hãy xác định bạn đang cần mô tả tần số hay đang kiểm định chất lượng thang đo.

Thứ nhất, kiểm tra nhãn giá trị và mã missing. Vào Variable View, xem cột Values, Missing, Measure rồi đối chiếu với bảng mã dữ liệu gốc. Nếu mã 99, 999 hoặc một ký hiệu khác được nhập như giá trị hợp lệ, hãy sửa cách khai báo trước khi chạy lại.

Thứ hai, xem bảng tần số để phát hiện lỗi nhập liệu. Một biến Likert vốn chỉ có giá trị từ 1 đến 5 nhưng lại xuất hiện 0 hoặc 7 cần được kiểm tra với file bảng hỏi. Không nên xóa quan sát chỉ vì mode không giống kỳ vọng.

Thứ ba, nếu mode có nhiều giá trị, hãy báo cáo hiện tượng đó. Có thể mẫu gồm nhiều nhóm có hành vi khác nhau. Bạn có thể xem thêm trung vị và trung bình để mô tả trung tâm, nhưng không được chọn chỉ số theo hướng làm kết quả đẹp hơn.

Thứ tư, kiểm tra outlier khi biến là số liên tục. Một outlier có thể ảnh hưởng mạnh đến trung bình, nhưng thường không thay đổi mode nếu giá trị đó chỉ xuất hiện một lần. Cách xử lý phải dựa trên lỗi nhập, quy tắc nghiên cứu và lý do thống kê. Xem hướng dẫn về outlier nếu bạn thấy có giá trị bất thường trong file.

Cuối cùng, nếu mục tiêu của bạn là đánh giá thang đo, hãy chạy đúng phân tích cần thiết. Mode không thay thế Cronbach's Alpha, EFA, CFA, hồi quy hay kiểm định giả thuyết. Nếu mode tập trung ở một mức, bạn có thể ghi nhận đó là đặc điểm mô tả, sau đó tiếp tục quy trình phân tích đã nêu trong phương pháp nghiên cứu.

Phân biệt mode với trung bình và trung vị

Mode, trung bình và trung vị đều mô tả xu hướng trung tâm nhưng trả lời ba câu hỏi khác nhau. Mode hỏi giá trị nào xuất hiện nhiều nhất. Trung bình cộng tất cả giá trị rồi chia cho số quan sát. Trung vị sắp xếp dữ liệu và lấy giá trị nằm ở vị trí giữa.

Ví dụ, dữ liệu 2, 3, 3, 4, 18 có mode bằng 3, trung vị bằng 3 và trung bình bằng 6. Trong ví dụ này, giá trị 18 kéo trung bình lên cao, còn mode và trung vị vẫn phản ánh vùng tập trung của phần lớn quan sát.

Bạn có thể xem phương sai để hiểu thêm cách đo mức phân tán quanh trung bình. Phương sai không cho biết giá trị phổ biến nhất, cũng không thay thế mode. Tương tự, công thức tính phương sai phù hợp khi bạn cần mô tả độ biến thiên của dữ liệu số.

Chỉ sốCâu hỏi trả lờiTrường hợp thường dùng
ModeGiá trị nào xuất hiện nhiều nhấtBiến phân loại, câu trả lời phổ biến
Trung vịGiá trị nào nằm giữa sau khi sắp xếpDữ liệu lệch hoặc có outlier
Trung bìnhMức giá trị trung bình của toàn bộ quan sátDữ liệu số và phân tích mô tả

Với biến định danh, mode thường là lựa chọn phù hợp nhất trong ba chỉ số. Với biến thứ bậc, mode và trung vị đều có thể hữu ích. Với biến khoảng hoặc tỷ lệ, bạn thường báo cáo trung bình và độ lệch chuẩn, đồng thời xem mode nếu nó giúp giải thích lựa chọn phổ biến.

Lỗi thường gặp

Lỗi đầu tiên là đi tìm một con số mode “đạt”. Mode không có ngưỡng chất lượng chung. Bạn cần trả lời mode đang mô tả biến nào, thang đo ra sao và giá trị đó có ý nghĩa gì trong bối cảnh nghiên cứu.

Lỗi thứ hai là diễn giải mã số như nội dung. Mode bằng 3 chỉ là một con số mã hóa cho đến khi bạn kiểm tra Value Labels. Nếu mã 3 là “Bình thường”, câu viết trong luận văn phải dùng nhãn này.

Lỗi thứ ba là nhầm mode với trung bình. Hai chỉ số có thể khác nhau hoàn toàn, nhất là khi dữ liệu lệch. Hãy ghi đúng tên cột trong output và không thay thế một chỉ số bằng chỉ số khác khi viết chương 4.

Lỗi thứ tư là bỏ qua missing và giá trị ngoài phạm vi. Một mã 99 chưa khai báo missing có thể trở thành mode, đặc biệt khi số lượng dữ liệu thiếu nhiều. Trước khi chạy, hãy dùng Analyze > Descriptive Statistics > Frequencies để kiểm tra Minimum, Maximum và bảng tần số.

Lỗi cuối là dùng mode để kết luận giả thuyết. Mode chỉ là thống kê mô tả. Muốn kết luận quan hệ giữa các biến, bạn phải dùng kiểm định hoặc mô hình phù hợp với câu hỏi nghiên cứu và thiết kế dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

Mode trong thống kê có phải là trung bình không?

Không. Mode là giá trị xuất hiện nhiều nhất, còn trung bình là tổng các giá trị chia cho số quan sát. Hai chỉ số có thể trùng nhau trong một số bộ dữ liệu nhưng không có cùng ý nghĩa.

Mode trong thống kê bao nhiêu là tốt?

Mode không có mức bao nhiêu là tốt áp dụng cho mọi nghiên cứu. Mode bằng 2, 3, 4 hay 5 chỉ được diễn giải theo thang đo, nhãn giá trị và phân phối câu trả lời của biến.

Vì sao SPSS không hiện Mode?

Bạn có thể chưa chọn Mode trong nút Statistics của hộp thoại Analyze > Descriptive Statistics > Frequencies. Cũng có thể bạn đang xem bảng Descriptives không được cấu hình để xuất mode. Hãy chạy lại Frequencies và kiểm tra bảng Statistics.

Dữ liệu có hai mode thì phải làm sao?

Hãy kiểm tra bảng tần số để xác nhận hai giá trị có cùng tần số cao nhất. Nếu đúng, báo cáo dữ liệu có hai mode và nêu cả hai giá trị. Không tự ý bỏ một mode chỉ để bảng kết quả gọn hơn.

Mode có dùng được cho thang Likert không?

Có. Với thang Likert, mode cho biết mức độ được chọn nhiều nhất, chẳng hạn mức 4 trên thang 1 đến 5. Tuy nhiên, mode không đánh giá độ tin cậy hay giá trị của thang đo, nên vẫn cần các phân tích phù hợp với mô hình nghiên cứu.

Cách viết mode vào luận văn như thế nào?

Bạn có thể viết: “Kết quả thống kê mô tả cho thấy mode của biến [tên biến] là [giá trị], nghĩa là mức [nhãn giá trị] được lựa chọn với tần suất cao nhất trong [N] quan sát hợp lệ.” Hãy thay toàn bộ phần trong ngoặc vuông bằng số liệu từ file của bạn và đối chiếu với bảng tần số.

Mở file SPSS của bạn, chạy Analyze > Descriptive Statistics > Frequencies, kiểm tra Mode, Valid, Missing và nhãn giá trị trước khi chép kết quả vào chương 4. Nếu bạn cần chạy các phân tích trên chính file .sav hoặc .csv, M4 phân tích của DoThesis thực hiện bước này theo dữ liệu thật của bạn.