Đề tài luận văn du lịch: 24 hướng nghiên cứu có thể khảo sát

Khóa luận tốt nghiệp··18 phút đọc

Bạn đang cần chốt đề tài luận văn du lịch nhưng chưa biết nên nghiên cứu khách du lịch, khách sạn, nhà hàng hay điểm đến. Một tiêu đề nghe hay chưa đủ để làm thành khóa luận định lượng. Bạn còn phải xác định được biến nghiên cứu, đối tượng khảo sát, nơi lấy dữ liệu và cách chạy mô hình bằng SPSS hoặc SmartPLS.

Danh sách dưới đây tập trung vào những hướng một sinh viên có thể triển khai với bảng hỏi và dữ liệu .sav hoặc .csv. Mỗi đề tài đều được gợi ý biến độc lập, biến phụ thuộc và hướng đo lường để bạn kiểm tra trước khi xin giảng viên duyệt.

Chọn đề tài du lịch theo tiêu chí nào

Bạn nên bắt đầu từ dữ liệu có thể lấy được, sau đó mới đặt tên đề tài. Một đề tài về trải nghiệm khách tại một khu nghỉ dưỡng cụ thể sẽ dễ triển khai hơn đề tài yêu cầu dữ liệu doanh thu của toàn ngành. Doanh nghiệp thường không cung cấp số liệu nội bộ cho sinh viên, trong khi khách hàng có thể trả lời bảng hỏi sau khi sử dụng dịch vụ.

Bảng dưới đây giúp bạn chấm nhanh một ý tưởng. Nếu một đề tài không đạt ở hai tiêu chí đầu tiên, bạn nên điều chỉnh phạm vi trước khi viết đề cương.

Tiêu chí kiểm traCâu hỏi bạn cần trả lờiMức nên đạt
Đối tượng khảo sátBạn tiếp cận được khách du lịch, khách lưu trú hoặc khách sử dụng dịch vụ ở đâu?Có địa điểm và kênh tiếp cận cụ thể
Biến nghiên cứuCó thể đo các khái niệm bằng nhiều biến quan sát trong bảng hỏi không?Mỗi khái niệm có thang đo tham khảo
Cỡ mẫuBạn có thể thu đủ phản hồi trong thời gian còn lại không?Có kế hoạch thu mẫu thực tế, không chỉ ước đoán
Phạm viĐề tài giới hạn ở một thành phố, điểm đến, khách sạn hoặc nhóm khách chưa?Phạm vi đủ hẹp để phân tích
Phương phápMô hình cần chạy có phù hợp với kiến thức SPSS hoặc SmartPLS của bạn không?Có thể tự chạy và giải thích output
Tính mới vừa đủĐề tài có bối cảnh, nhóm khách hoặc biến trung gian phù hợp không?Có điểm phân biệt nhưng không quá phức tạp

Bạn cũng nên tìm trước các bài nghiên cứu làm nền tảng cho mô hình. Khi viết tổng quan, hãy ghi đúng nguồn theo hướng dẫn cách ghi tài liệu tham khảo và kiểm tra cách đặt trích dẫn trong cách trích dẫn tài liệu tham khảo. Đừng chốt một đề tài chỉ vì tiêu đề được nhiều khóa luận trước đó sử dụng.

Một đề tài phù hợp thường có dạng: tác động của các yếu tố A, B, C đến kết quả D trong một bối cảnh cụ thể. A, B, C là các biến độc lập, còn D là biến phụ thuộc. Nếu có lý do lý thuyết rõ ràng, bạn có thể thêm biến trung gian hoặc biến điều tiết, nhưng cần chắc rằng cỡ mẫu và thời gian cho phép.

Danh sách đề tài theo nhóm

Các đề tài dưới đây là khung để bạn phát triển, không phải tiêu đề phải sao chép nguyên văn. Bạn cần thay địa điểm, nhóm khách hoặc loại hình dịch vụ theo bối cảnh mình tiếp cận được.

Nhóm đề tài nghiên cứu khoa học du lịch và trải nghiệm điểm đến

  1. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định quay lại điểm đến du lịch của khách nội địa. Biến độc lập có thể gồm hình ảnh điểm đến, chất lượng trải nghiệm, giá trị cảm nhận và sự hài lòng. Biến phụ thuộc là ý định quay lại.

  2. Ảnh hưởng của trải nghiệm du lịch đến truyền miệng điện tử của du khách. Bạn có thể đo trải nghiệm cảm xúc, trải nghiệm giải trí, tính xác thực và sự hài lòng. Biến phụ thuộc là ý định chia sẻ đánh giá trên mạng xã hội.

  3. Tác động của chất lượng điểm đến đến sự hài lòng của khách du lịch. Các biến độc lập có thể gồm tài nguyên du lịch, cơ sở hạ tầng, khả năng tiếp cận, an toàn và dịch vụ hỗ trợ. Biến phụ thuộc là sự hài lòng.

  4. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn du lịch bền vững của khách trẻ. Mô hình có thể gồm nhận thức môi trường, thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận. Biến phụ thuộc là ý định lựa chọn dịch vụ bền vững.

  5. Ảnh hưởng của nội dung trên mạng xã hội đến ý định lựa chọn điểm đến. Biến độc lập gồm độ tin cậy của nội dung, tính hữu ích, tính hấp dẫn và tương tác xã hội. Biến phụ thuộc là ý định đi du lịch đến điểm đến được giới thiệu.

Nhóm đề tài luận văn khách sạn

  1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách lưu trú tại khách sạn ở [địa điểm]. Bạn có thể sử dụng chất lượng phòng, thái độ nhân viên, sự thuận tiện, an toàn và giá trị cảm nhận làm biến độc lập. Biến phụ thuộc là sự hài lòng.

  2. Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ khách sạn đến ý định quay lại của khách hàng. Mô hình có thể đo độ tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm và phương tiện hữu hình. Biến phụ thuộc là ý định quay lại.

  3. Tác động của trải nghiệm cá nhân hóa đến lòng trung thành của khách lưu trú. Biến độc lập gồm mức độ cá nhân hóa, sự thuận tiện kỹ thuật số, cảm giác được quan tâm và chất lượng tương tác. Biến phụ thuộc là lòng trung thành.

  4. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đặt phòng trực tuyến của khách du lịch. Bạn có thể khảo sát tính hữu ích, tính dễ sử dụng, độ tin cậy của nền tảng, đánh giá trực tuyến và giá cảm nhận. Biến phụ thuộc là ý định đặt phòng.

  5. Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến đến quyết định lựa chọn khách sạn. Biến độc lập gồm số lượng đánh giá, mức điểm đánh giá, độ chi tiết và độ tin cậy cảm nhận. Biến phụ thuộc là quyết định hoặc ý định lựa chọn.

  6. Tác động của thực hành khách sạn xanh đến sự hài lòng của khách lưu trú. Biến độc lập gồm tiết kiệm năng lượng, giảm nhựa dùng một lần, quản lý rác thải và truyền thông xanh. Biến phụ thuộc là sự hài lòng hoặc ý định quay lại.

Nhóm đề tài nghiên cứu khoa học khách sạn

  1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của nhân viên khách sạn. Bạn có thể khảo sát môi trường làm việc, đào tạo, sự hỗ trợ của quản lý, động lực và sự hài lòng công việc. Biến phụ thuộc là hiệu quả làm việc tự đánh giá.

  2. Ảnh hưởng của chất lượng lãnh đạo đến ý định nghỉ việc của nhân viên khách sạn. Biến độc lập gồm hỗ trợ lãnh đạo, công bằng tổ chức, cơ hội phát triển và áp lực công việc. Biến phụ thuộc là ý định nghỉ việc.

  3. Tác động của đào tạo đến chất lượng phục vụ của nhân viên khách sạn. Biến độc lập gồm nội dung đào tạo, tính phù hợp, cơ hội áp dụng và phản hồi sau đào tạo. Biến phụ thuộc là chất lượng phục vụ tự đánh giá.

Nhóm đề tài luận văn nhà hàng

  1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại nhà hàng [địa điểm]. Biến độc lập gồm chất lượng món ăn, chất lượng phục vụ, không gian, giá cả và vệ sinh. Biến phụ thuộc là sự hài lòng.

  2. Ảnh hưởng của chất lượng món ăn đến ý định quay lại nhà hàng. Bạn có thể đo hương vị, độ tươi, cách trình bày, sự đa dạng và tính ổn định của món ăn. Biến phụ thuộc là ý định quay lại.

  3. Tác động của trải nghiệm không gian đến hành vi truyền miệng của khách hàng nhà hàng. Biến độc lập gồm thiết kế, âm nhạc, ánh sáng, sự riêng tư và mức độ thoải mái. Biến phụ thuộc là ý định giới thiệu.

  4. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đặt món qua ứng dụng giao đồ ăn. Biến độc lập gồm tiện lợi, tốc độ giao hàng, phí giao hàng, độ tin cậy và khuyến mãi. Biến phụ thuộc là ý định tiếp tục sử dụng.

Nhóm đề tài nghiên cứu khoa học nhà hàng

  1. Ảnh hưởng của an toàn thực phẩm cảm nhận đến niềm tin của khách hàng. Biến độc lập gồm vệ sinh khu vực ăn uống, nguồn gốc nguyên liệu, quy trình chế biến và thông tin công khai. Biến phụ thuộc là niềm tin.

  2. Tác động của giá trị cảm nhận đến lòng trung thành của khách hàng nhà hàng. Biến độc lập gồm chất lượng so với giá, trải nghiệm so với chi phí và mức độ phù hợp của khẩu phần. Biến phụ thuộc là lòng trung thành.

  3. Các yếu tố ảnh hưởng đến đánh giá trực tuyến của khách hàng sau khi dùng bữa. Biến độc lập gồm chất lượng món ăn, phục vụ, không gian và mức độ đáp ứng kỳ vọng. Biến phụ thuộc là ý định viết đánh giá hoặc điểm đánh giá dự kiến.

Mô hình và thang đo gợi ý

Bạn có thể dùng các lý thuyết quen thuộc để xây dựng mô hình, nhưng phải chọn theo câu hỏi nghiên cứu. TAM phù hợp với đề tài về ứng dụng đặt phòng hoặc đặt món, với nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng là các biến thường gặp (Davis, 1989). TPB phù hợp với ý định hành vi như du lịch bền vững, quay lại hoặc lựa chọn dịch vụ (Ajzen, 1991). UTAUT2 có thể tham khảo khi nghiên cứu hành vi sử dụng công nghệ của người tiêu dùng (Venkatesh và cộng sự, 2012).

Nếu nghiên cứu chất lượng dịch vụ, SERVQUAL cung cấp năm nhóm thành phần gồm phương tiện hữu hình, độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo và sự đồng cảm (Parasuraman và cộng sự, 1988). Bạn cần điều chỉnh câu chữ theo khách sạn, nhà hàng hoặc điểm đến, sau đó thử nghiệm bảng hỏi trước khi thu chính thức. Một thang đo dịch từ nghiên cứu nước ngoài chưa tự động phù hợp với khách Việt Nam.

Nhóm đề tàiMô hình hoặc nguồn thang đo có thể tham khảoBiến phụ thuộc gợi ýCông cụ phân tích
Chất lượng dịch vụ khách sạn, nhà hàngSERVQUAL, (Parasuraman và cộng sự, 1988)Sự hài lòng, lòng trung thànhCronbach's Alpha, EFA, hồi quy
Ý định đặt phòng hoặc đặt món trực tuyếnTAM, (Davis, 1989), hoặc UTAUT2, (Venkatesh và cộng sự, 2012)Ý định sử dụngCronbach's Alpha, EFA, hồi quy hoặc PLS-SEM
Du lịch bền vữngTPB, (Ajzen, 1991)Ý định hành viCronbach's Alpha, EFA, hồi quy
Trải nghiệm và quay lại điểm đếnCác nhóm thang đo trải nghiệm, giá trị cảm nhận, sự hài lòngÝ định quay lạiCronbach's Alpha, EFA, hồi quy
Mô hình có biến trung gianMô hình quan hệ giữa chất lượng, hài lòng và lòng trung thànhLòng trung thànhBootstrapping hoặc PROCESS

Với đề tài mới ở mức khóa luận, SPSS thường đủ cho Cronbach's Alpha, EFA, tương quan và hồi quy. SmartPLS phù hợp hơn khi mô hình có nhiều biến tiềm ẩn, biến trung gian hoặc cỡ mẫu không quá lớn, nhưng bạn phải hiểu rõ measurement model và structural model. Đừng đưa CFI, TLI, RMSEA vào báo cáo SmartPLS, vì nhóm chỉ số này thuộc CB-SEM.

Trước khi chạy, hãy kiểm tra các ngưỡng cơ bản sau. Đây là bảng định hướng, không phải lý do để xóa biến máy móc. Bạn vẫn cần xem nội dung biến, cơ sở lý thuyết và trao đổi với giảng viên.

Chỉ tiêuNgưỡng tham khảoNguồn
Cronbach's AlphaTừ 0.7; thang đo khám phá có thể xem xét từ 0.6(Nunnally, 1978); (Hair và cộng sự, 2010)
Corrected Item-Total CorrelationTừ 0.3(Nunnally và Bernstein, 1994)
KMOTừ 0.5(Kaiser, 1974)
Bartlett's TestSig. dưới 0.05(Kaiser, 1974)
Factor loadingTừ 0.5(Hair và cộng sự, 2010)
Total variance explainedTừ 50%(Hair và cộng sự, 2010)
Cỡ mẫu theo biến quan sátKhoảng 5 đến 10 quan sát cho một biến quan sát(Hair và cộng sự, 2010)
VIF trong mô hình PLS-SEMDưới 5(Hair và cộng sự, 2019)
HTMTDưới 0.85, hoặc 0.90 với khái niệm gần nhau(Henseler và cộng sự, 2015)

Cách viết vào luận văn: “Nghiên cứu sử dụng mô hình gồm [số lượng] biến độc lập là [tên biến] để giải thích cho [biến phụ thuộc] trong bối cảnh [địa điểm/đối tượng]. Thang đo được kế thừa và điều chỉnh từ [nguồn], sau đó kiểm định bằng [Cronbach's Alpha/EFA/PLS-SEM].” Bạn thay phần trong ngoặc vuông bằng thông tin thật, không điền số liệu trước khi chạy.

Dữ liệu lấy ở đâu và cỡ mẫu bao nhiêu

Với khách du lịch, bạn có thể tiếp cận người đã từng đến điểm đến trong khoảng thời gian xác định. Với khách sạn và nhà hàng, câu hỏi sàng lọc nên xác nhận người trả lời đã lưu trú hoặc sử dụng dịch vụ gần đây. Nếu gửi bảng hỏi đại trà mà không có tiêu chí sàng lọc, bạn sẽ khó chứng minh mẫu đúng đối tượng.

Các cột dữ liệu nên được đặt ngắn, nhất quán như KS1, KS2, HL1, HL2 hoặc SAT1, SAT2. Mỗi dòng là một người trả lời, mỗi cột là một biến quan sát hoặc biến nhân khẩu học. Trước khi nhập SPSS, hãy loại các cột thời gian hệ thống, email hoặc thông tin nhận diện nếu chúng không phục vụ phân tích.

Cỡ mẫu phụ thuộc số biến quan sát, số nhóm cần so sánh và phương pháp. Với hồi quy, một quy tắc thường được dùng là cỡ mẫu từ 50 + 8m, trong đó m là số biến độc lập (Tabachnick và Fidell, 2013). Với EFA, quy tắc 5 đến 10 quan sát cho một biến quan sát được dùng khá phổ biến (Hair và cộng sự, 2010). Bạn nên cộng thêm phần dự phòng cho phản hồi không hợp lệ, thay vì đặt mục tiêu vừa sát mức tối thiểu.

Khi thu dữ liệu trực tuyến, DoThesis có fillform.info, công cụ biểu mẫu của chúng tôi để tạo bảng hỏi và thu phản hồi tiếng Việt. Google Forms là lựa chọn thay thế quen thuộc. Dù dùng công cụ nào, bạn vẫn phải kiểm tra phản hồi bỏ trống, chọn cùng một cột liên tục, thời gian trả lời bất thường và mẫu trả lời trùng lặp.

Sau khi thu xong, lưu một bản dữ liệu gốc và một bản làm sạch. Không ghi đè file gốc khi loại phản hồi. Hãy lập bảng theo dõi gồm mã phản hồi, lý do loại và ngày xử lý để khi giảng viên hỏi, bạn giải thích được số quan sát cuối cùng.

Những đề tài nên tránh

Bạn nên tránh đề tài yêu cầu số liệu doanh thu, công suất phòng hoặc chi phí vận hành nếu chưa có văn bản đồng ý từ doanh nghiệp. Dữ liệu này thường khó kiểm chứng, khiến phần kết quả bị phụ thuộc vào một nguồn mà bạn không kiểm soát được.

Đề tài có phạm vi quá rộng như “phát triển du lịch Việt Nam” cũng dễ bị hỏi lại. Bạn có thể thu hẹp thành ý định quay lại của khách nội địa tại một điểm đến, hoặc tác động của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng tại một nhóm cơ sở cụ thể.

Bạn cũng nên thận trọng với mô hình có quá nhiều biến trung gian, điều tiết và nhóm so sánh. Mỗi biến cần thang đo, giả thuyết và số lượng phản hồi phù hợp. Nếu còn ít thời gian, chọn bốn đến sáu biến độc lập có căn cứ sẽ dễ bảo vệ hơn mô hình dài nhưng không giải thích được.

Một đề tài dựa hoàn toàn vào dữ liệu thứ cấp chưa chắc phù hợp với khóa luận định lượng nếu bạn không biết nguồn có đầy đủ biến hay không. Hãy mở file mẫu hoặc kiểm tra bảng dữ liệu trước khi cam kết tên đề tài.

Lỗi thường gặp khi chốt đề tài

Lỗi đầu tiên là đặt tên theo phương pháp thay vì câu hỏi nghiên cứu. “Phân tích SPSS về du lịch” chưa cho biết ai được khảo sát, biến nào được giải thích và bối cảnh nào được nghiên cứu. Tên đề tài nên thể hiện quan hệ giữa các khái niệm và nhóm đối tượng.

Lỗi thứ hai là dùng “chất lượng dịch vụ” như một biến duy nhất nhưng không xác định cách đo. Bạn cần biết biến này gồm những thành phần nào, mỗi thành phần có bao nhiêu biến quan sát và nguồn thang đo từ đâu.

Lỗi thứ ba là thu dữ liệu trước rồi mới tìm mô hình. Cách làm này dễ tạo ra bảng hỏi dài, lẫn nhiều chủ đề và không có giả thuyết rõ. Bạn nên vẽ mô hình, lập danh sách biến, xác định đối tượng rồi mới tạo biểu mẫu.

Lỗi thứ tư là sao chép tiêu đề cũ mà không đổi bối cảnh nghiên cứu. Tính mới có thể đến từ địa điểm, nhóm khách, nền tảng số hoặc mối quan hệ giữa các biến, nhưng bạn phải trình bày được lý do chọn bối cảnh đó.

Lỗi cuối là hứa dùng kết quả để kết luận cho toàn bộ ngành du lịch khi mẫu chỉ đến từ một khách sạn hoặc một nhóm khách. Phạm vi kết luận phải khớp với cách lấy mẫu và địa điểm khảo sát.

Đọc thêm: abstract, thạc sĩ, check turnitin, chủ đề khoa luan tot nghiep.

Câu hỏi thường gặp

Đề tài luận văn du lịch nào dễ thu thập dữ liệu nhất?

Đề tài về sự hài lòng, ý định quay lại hoặc ý định giới thiệu thường dễ khảo sát hơn vì người trả lời có thể đánh giá dựa trên trải nghiệm vừa sử dụng. Bạn vẫn cần giới hạn ở một điểm đến, khách sạn, nhà hàng hoặc nhóm khách cụ thể.

Đề tài luận văn khách sạn có bắt buộc phải xin số liệu từ khách sạn không?

Không bắt buộc nếu câu hỏi nghiên cứu tập trung vào cảm nhận của khách hàng hoặc nhân viên và bạn có thể thu bảng hỏi hợp lệ. Nếu nghiên cứu doanh thu, công suất phòng hay hiệu quả vận hành, bạn cần xác nhận trước rằng doanh nghiệp cho phép tiếp cận dữ liệu.

Nên chọn SPSS hay SmartPLS cho đề tài du lịch?

SPSS phù hợp với Cronbach's Alpha, EFA, tương quan, hồi quy và các kiểm định cơ bản. SmartPLS phù hợp với mô hình biến tiềm ẩn và quan hệ trung gian, nhưng đòi hỏi bạn biết cách đánh giá outer loading, CR, AVE, HTMT, path coefficient và bootstrapping.

Có thể dùng lại thang đo của khóa luận trước không?

Bạn có thể tham khảo và điều chỉnh thang đo từ nguồn gốc phù hợp, nhưng không nên sao chép máy móc câu chữ. Cần kiểm tra ngữ cảnh, đối tượng, ngôn ngữ và chạy thử trước khi thu chính thức. Trong chương phương pháp, ghi rõ nguồn và quá trình điều chỉnh.

Cỡ mẫu bao nhiêu là đủ cho đề tài nghiên cứu khoa học nhà hàng?

Không có một con số chung cho mọi đề tài. Bạn cần xem số biến quan sát, số biến độc lập, phương pháp phân tích và khả năng chia nhóm. Có thể tham khảo tỷ lệ 5 đến 10 quan sát cho một biến quan sát (Hair và cộng sự, 2010), đồng thời trao đổi với giảng viên về mô hình cụ thể.

Khi đã chọn được một hướng, việc tiếp theo là viết lại tiêu đề theo địa điểm và nhóm đối tượng bạn thật sự tiếp cận được, vẽ mô hình với các biến độc lập và phụ thuộc, rồi kiểm tra từng thang đo trước khi tạo bảng hỏi. Nếu cần chạy phân tích trên file .sav hoặc .csv của chính bạn, bạn có thể dùng module M4 phân tích của DoThesis để đi từ dữ liệu thật đến bảng kết quả có thể giải thích trong khóa luận.