Đề cương là gì? Cấu trúc và cách viết đề cương nghiên cứu
Đề cương trong luận văn là gì
Bạn có thể hiểu đề cương là bản thiết kế của một đề tài nghiên cứu. Trước khi thu thập bảng hỏi, mở file SPSS hoặc viết chương kết quả, bạn cần chỉ ra mình định nghiên cứu vấn đề nào, vì sao vấn đề đó đáng nghiên cứu, sẽ dùng dữ liệu nào và xử lý dữ liệu ra sao. Đề cương giúp giảng viên nhìn thấy toàn bộ hướng đi của đề tài trước khi bạn đầu tư thời gian vào các bước tiếp theo.
Trong khóa luận tốt nghiệp, đề cương thường ngắn hơn bản luận văn hoàn chỉnh nhưng phải đủ thông tin để kiểm tra tính khả thi. Một đề cương tốt trả lời được các câu hỏi: nghiên cứu cái gì, mục tiêu nào cần đạt, đối tượng khảo sát là ai, biến nào được đo lường, dữ liệu lấy ở đâu, phương pháp phân tích nào được dùng và từng phần sẽ hoàn thành khi nào.
Đề cương không phải là bản tóm tắt vài dòng của đề tài. Nó cũng không phải bản sao của mục lục. Với nghiên cứu định lượng, đề cương nên thể hiện mối liên hệ giữa mô hình nghiên cứu, giả thuyết, thang đo, bảng hỏi, cỡ mẫu và kế hoạch phân tích bằng SPSS hoặc SmartPLS. Nếu bạn đang bắt đầu từ tên đề tài, có thể xem thêm danh mục chủ đề Khóa luận tốt nghiệp để kiểm tra phạm vi và khả năng thu thập dữ liệu.
Độ dài đề cương tùy quy định của khoa. Một đề cương khái quát có thể chỉ vài trang, trong khi đề cương nghiên cứu chi tiết thường dài hơn vì có tổng quan tài liệu, mô hình, thang đo và phương pháp. Bạn nên ưu tiên sự rõ ràng thay vì kéo dài bằng những đoạn lý thuyết chưa liên quan.
Cấu trúc chuẩn của đề cương
Tên trường và khoa có thể gọi các phần hơi khác nhau. Tuy vậy, một đề cương nghiên cứu định lượng thường có các nhóm nội dung dưới đây. Số trang chỉ là khoảng tham khảo, bạn cần đối chiếu mẫu do giảng viên cung cấp.
| Phần trong đề cương | Nội dung cần viết | Độ dài tham khảo |
|---|---|---|
| Tên đề tài | Nêu đối tượng, bối cảnh và biến hoặc kết quả chính | 1 đến 2 dòng |
| Lý do chọn đề tài | Vấn đề thực tiễn, khoảng trống nghiên cứu và sự cần thiết | 0,5 đến 1,5 trang |
| Mục tiêu nghiên cứu | Mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể | 0,5 trang |
| Câu hỏi nghiên cứu | Các câu hỏi tương ứng với mục tiêu | 0,5 trang |
| Đối tượng và phạm vi | Đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát, không gian, thời gian | 0,5 trang |
| Cơ sở lý thuyết và mô hình | Khái niệm, lý thuyết, biến nghiên cứu và quan hệ giả thuyết | 1 đến 3 trang |
| Phương pháp nghiên cứu | Thiết kế nghiên cứu, bảng hỏi, cỡ mẫu và kỹ thuật phân tích | 1 đến 2 trang |
| Kết cấu dự kiến | Các chương và nội dung chính của khóa luận | 0,5 trang |
| Tiến độ thực hiện | Công việc, thời gian bắt đầu và thời gian hoàn thành | 0,5 trang |
| Tài liệu tham khảo sơ bộ | Các nguồn đã dùng và sẽ tiếp tục đọc | 1 trang trở lên |
Tên đề tài nên đủ hẹp để bạn có thể thu thập dữ liệu trong thời gian thực tế. Ví dụ, “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh” cho biết nhóm khảo sát, bối cảnh và biến kết quả. Tên này dễ chuyển thành mục tiêu, giả thuyết và bảng hỏi hơn một tiêu đề quá rộng như “Nghiên cứu về ví điện tử”.
Phần lý do chọn đề tài cần đi từ vấn đề thực tế đến vấn đề nghiên cứu. Bạn có thể trình bày bối cảnh, biểu hiện của vấn đề, nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng và lý do cần kiểm định bằng dữ liệu. Nếu có dùng số liệu bên ngoài, hãy ghi nguồn ngay khi viết bản nháp, sau đó chuẩn hóa theo hướng dẫn cách ghi tài liệu tham khảo và cách trích dẫn tài liệu tham khảo.
Phần phương pháp cần cụ thể đến mức người đọc biết bạn sẽ làm gì với file dữ liệu. Chẳng hạn, bạn có thể nêu bảng hỏi Likert 5 mức, khảo sát sinh viên đã từng sử dụng ví điện tử, làm sạch dữ liệu, chạy Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính bội. Nếu dùng PLS-SEM, hãy ghi rõ sẽ đánh giá mô hình đo lường rồi mới đánh giá mô hình cấu trúc.
Các bước viết đề cương
Bước 1: Chốt vấn đề và tên đề tài
Bắt đầu bằng một vấn đề có thể quan sát và đo lường. Bạn cần biết ai là nhóm khảo sát, kết quả nào muốn giải thích và bối cảnh nghiên cứu là gì. Một đề tài định lượng thường có biến độc lập, biến phụ thuộc và có thể có biến trung gian hoặc điều tiết. Đừng đưa quá nhiều khái niệm vào tên đề tài khi bạn chưa có thang đo và dữ liệu phù hợp.
Hãy kiểm tra ba điều trước khi chốt tên. Bạn có tiếp cận được người trả lời không, bạn có thể đo các biến bằng bảng hỏi không, và thời gian còn lại có đủ để làm sạch dữ liệu, chạy phân tích rồi viết chương không. Nếu câu trả lời cho một trong ba điều là chưa, hãy thu hẹp phạm vi thay vì giữ một tên đề tài nghe lớn nhưng không thể triển khai.
Bước 2: Viết lý do chọn đề tài và khoảng trống
Lý do chọn đề tài nên có cấu trúc. Đoạn đầu giới thiệu bối cảnh. Đoạn tiếp theo mô tả vấn đề cụ thể. Sau đó, bạn trình bày những gì các nghiên cứu trước đã đề cập và điểm còn thiếu trong bối cảnh, nhóm đối tượng hoặc mô hình của bạn. Cuối cùng, nối khoảng trống đó với mục tiêu nghiên cứu.
Khoảng trống không có nghĩa là chưa ai nghiên cứu chủ đề này. Bạn có thể xác định khoảng trống về bối cảnh Việt Nam, nhóm sinh viên cụ thể, ngành dịch vụ cụ thể, mối quan hệ chưa được kiểm định hoặc kết quả giữa các nghiên cứu trước chưa thống nhất. Mỗi nhận định về nghiên cứu trước cần có nguồn, không nên viết theo trí nhớ.
Bước 3: Chuyển vấn đề thành mục tiêu và câu hỏi
Mục tiêu tổng quát mô tả kết quả lớn nhất mà đề tài muốn đạt. Mục tiêu cụ thể phải có thể kiểm tra bằng dữ liệu. Với đề tài định lượng, các động từ như “đo lường”, “đánh giá”, “kiểm định”, “xác định” thường phù hợp hơn những từ quá chung như “tìm hiểu”.
Ví dụ, mục tiêu tổng quát có thể là đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các mục tiêu cụ thể có thể gồm: xác định các yếu tố trong mô hình, kiểm định tác động của từng yếu tố, so sánh mức độ tác động và đề xuất hàm ý quản trị dựa trên kết quả.
Mỗi câu hỏi nghiên cứu cần tương ứng với một mục tiêu. Nếu mục tiêu là kiểm định tác động của chất lượng dịch vụ đến ý định sử dụng, câu hỏi nên hỏi chất lượng dịch vụ có ảnh hưởng hay không và ảnh hưởng theo chiều nào. Bạn nên lập bảng đối chiếu mục tiêu, câu hỏi, giả thuyết và phương pháp để phát hiện phần bị thiếu.
Bước 4: Xây dựng mô hình và giả thuyết
Mô hình nghiên cứu cho thấy các biến liên quan với nhau như thế nào. Bạn cần định nghĩa từng biến, giải thích cơ sở lý thuyết và nêu lý do đặt mũi tên giữa các biến. Nếu đề tài dùng TAM, TPB hoặc UTAUT, hãy đọc nguồn gốc của mô hình và các nghiên cứu đã điều chỉnh nó cho bối cảnh tương tự. Chẳng hạn, TAM gắn với nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng theo (Davis, 1989), còn TPB được trình bày trong (Ajzen, 1991).
Giả thuyết phải viết thành câu có hướng quan hệ rõ ràng. Ví dụ: “H1: Nhận thức tính hữu ích có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng ví điện tử của sinh viên.” Không nên chỉ đưa sơ đồ mũi tên mà không giải thích tại sao mối quan hệ đó được đề xuất.
Ở giai đoạn này, bạn cũng cần nghĩ đến công cụ phân tích. Mô hình có các biến quan sát và quan hệ hồi quy đơn giản có thể được xử lý bằng SPSS. Mô hình có nhiều biến tiềm ẩn, trung gian hoặc quan hệ phức tạp có thể phù hợp với SmartPLS, tùy thiết kế và yêu cầu của khoa. Bạn không nên đưa CFI, TLI hoặc RMSEA vào phần đánh giá SmartPLS, vì các chỉ số đó thuộc CB-SEM.
Bước 5: Chọn thang đo và thiết kế bảng hỏi
Mỗi biến trong mô hình cần được đo bằng các biến quan sát có nguồn. Bạn có thể kế thừa thang đo từ nghiên cứu trước, dịch và điều chỉnh cách diễn đạt cho bối cảnh của mình. Bản dịch tham khảo chưa tự động trở thành thang đo hợp lệ. Bạn vẫn phải kiểm tra nội dung, cách hiểu của người trả lời và kết quả kiểm định trên dữ liệu thật.
Bảng hỏi nên có phần giới thiệu, câu hỏi sàng lọc, thông tin nhân khẩu học và các nhóm biến quan sát. Ghi rõ mã như PU1, PU2 hoặc BI1 trong file dữ liệu để tránh nhầm khi nhập SPSS. Nếu có biến đảo chiều, đánh dấu ngay từ lúc thiết kế và ghi chú cách mã hóa.
Với thang đo khám phá, Cronbach's Alpha từ 0.6 có thể được xem xét theo (Hair và cộng sự, 2010), còn ngưỡng Alpha từ 0.7 thường được trích theo (Nunnally, 1978). Corrected Item-Total Correlation từ 0.3 trở lên được nêu trong (Nunnally và Bernstein, 1994). Đây là tiêu chí tham khảo để lập kế hoạch, không phải lý do để xóa biến tùy ý sau khi thấy kết quả không đẹp.
Bước 6: Viết phương pháp, cỡ mẫu và tiến độ
Mô tả rõ nghiên cứu dùng dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp. Nếu dùng bảng hỏi, ghi đối tượng khảo sát, cách tiếp cận, thời gian thu thập, thang Likert và tiêu chí loại phiếu. Với số lượng biến quan sát, quy tắc 5 đến 10 quan sát cho một biến được trích theo (Hair và cộng sự, 2010). Nếu dùng hồi quy, công thức cỡ mẫu tối thiểu n từ 50 + 8m trở lên được nêu trong (Tabachnick và Fidell, 2013), trong đó m là số biến độc lập.
Phần tiến độ cần gắn với sản phẩm cụ thể. Ví dụ, tuần một chốt mô hình và thang đo, tuần hai hoàn thiện bảng hỏi, tuần ba thu dữ liệu, tuần bốn làm sạch file .sav hoặc .csv, tuần năm chạy phân tích, tuần sáu viết chương kết quả. Nếu thời gian còn ít, hãy tách việc thành các mốc nhỏ thay vì ghi một dòng chung là “hoàn thành luận văn”.
Bước 7: Kiểm tra tính nhất quán trước khi nộp
Đọc đề cương theo chiều dọc. Tên đề tài phải khớp với mục tiêu. Mục tiêu phải khớp với câu hỏi. Câu hỏi phải khớp với giả thuyết. Giả thuyết phải khớp với mô hình, biến quan sát và phương pháp phân tích.
Sau đó kiểm tra theo chiều ngang. Mỗi biến trong mô hình có định nghĩa và nguồn thang đo chưa. Mỗi mục tiêu có dữ liệu để trả lời chưa. Mỗi phương pháp có tạo ra kết quả cần cho mục tiêu không. Cuối cùng, kiểm tra trích dẫn, định dạng và tên file theo mẫu của khoa.
Câu mẫu dùng được
Các câu dưới đây là khung để bạn thay bằng thông tin của đề tài. Không nên giữ nguyên nếu bối cảnh, đối tượng hoặc biến của bạn khác đi.
| Vị trí | Câu mẫu có thể điều chỉnh |
|---|---|
| Lý do chọn đề tài | “Trong bối cảnh [bối cảnh], [vấn đề] đang được quan tâm do ảnh hưởng đến [đối tượng/kết quả].” |
| Khoảng trống | “Các nghiên cứu trước đã xem xét [nhóm yếu tố], tuy nhiên bằng chứng trong bối cảnh [bối cảnh cụ thể] vẫn còn hạn chế.” |
| Mục tiêu tổng quát | “Nghiên cứu nhằm đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến [biến phụ thuộc] của [đối tượng] tại [phạm vi].” |
| Mục tiêu cụ thể | “Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của [biến độc lập] đến [biến phụ thuộc].” |
| Đối tượng khảo sát | “Đối tượng khảo sát là [nhóm người] đã [điều kiện sàng lọc] trong khoảng thời gian [thời gian].” |
| Phương pháp | “Dữ liệu được thu thập bằng bảng hỏi cấu trúc và phân tích bằng [SPSS/SmartPLS] theo các bước [các bước chính].” |
| Giả thuyết | “H[ số ]: [Biến X] có ảnh hưởng [tích cực/tiêu cực] đến [biến Y] trong bối cảnh [bối cảnh].” |
| Phạm vi | “Nghiên cứu giới hạn ở [không gian], [đối tượng] và thời gian thu thập dữ liệu từ [mốc] đến [mốc].” |
Cách viết vào luận văn: “Nghiên cứu được thực hiện nhằm kiểm định ảnh hưởng của [các biến độc lập] đến [biến phụ thuộc] đối với [đối tượng] tại [địa bàn]. Dữ liệu được thu thập bằng bảng hỏi và phân tích bằng [phần mềm], phù hợp với mục tiêu kiểm định các giả thuyết H1 đến H[n].” Bạn có thể dùng đoạn này làm khung cho phần phương pháp, sau đó thay thế mọi placeholder bằng thông tin thật.
Khi trích nguồn trong đề cương, hãy thống nhất cách ghi tên tác giả và năm. Phần trích dẫn trong nội dung phải khớp với danh mục cuối bài. Nếu bạn chưa chắc một nguồn có tồn tại hoặc chưa kiểm tra được thông tin xuất bản, hãy tạm bỏ nhận định đó thay vì thêm một trích dẫn không thể bảo vệ trước hội đồng.
Ví dụ đề cương rút gọn
Giả sử bạn chọn đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng ngân hàng số của sinh viên tại Hà Nội”. Vấn đề nghiên cứu là nhiều sinh viên biết đến ngân hàng số nhưng mức độ sẵn sàng sử dụng có thể khác nhau. Mô hình dự kiến gồm nhận thức tính hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng, niềm tin và ý định sử dụng.
Lý do chọn đề tài cần giải thích vì sao ngân hàng số đáng được nghiên cứu trong nhóm sinh viên, sau đó chỉ ra mô hình và bối cảnh cụ thể mà bạn muốn kiểm định. Mục tiêu tổng quát là đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định sử dụng. Mục tiêu cụ thể là xác định các yếu tố, đo lường mức độ tác động và đề xuất hàm ý dựa trên kết quả.
Bảng hỏi có thể gồm các nhóm biến PU, PEU, TR và BI, mỗi nhóm có nhiều biến quan sát được kế thừa và điều chỉnh. Đối tượng khảo sát là sinh viên tại Hà Nội đã biết hoặc từng tiếp cận ứng dụng ngân hàng số. Sau khi thu thập, bạn kiểm tra dữ liệu thiếu và câu trả lời không hợp lệ, chạy Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy nếu mô hình phù hợp với SPSS. Trong đề cương, hãy ghi đây là kế hoạch phân tích, không trình bày trước Alpha, KMO, p-value hay R² khi bạn chưa có dữ liệu.
Một phần tiến độ rút gọn có thể gồm: hoàn thiện mô hình và thang đo, thiết kế bảng hỏi, thu thập dữ liệu, làm sạch dữ liệu, phân tích, viết kết quả và chỉnh sửa. Mỗi mốc nên có ngày dự kiến và người chịu trách nhiệm nếu đề tài làm theo nhóm.
Lỗi thường gặp khiến hội đồng hỏi lại
Lỗi đầu tiên là tên đề tài rộng nhưng phương pháp lại hẹp. Bạn ghi nghiên cứu người tiêu dùng Việt Nam nhưng chỉ khảo sát một nhóm sinh viên ở một trường. Khi đó cần thu hẹp đối tượng hoặc giải thích rõ phạm vi, tránh để tiêu đề tạo kỳ vọng lớn hơn dữ liệu.
Lỗi thứ hai là mục tiêu dùng các từ như “tìm hiểu toàn diện” nhưng không có biến hay chỉ tiêu đo lường. Hội đồng sẽ hỏi bạn dựa vào dữ liệu nào để kết luận toàn diện. Hãy chuyển mục tiêu thành hành động kiểm tra được như xác định, đo lường, so sánh hoặc kiểm định.
Lỗi thứ ba là mô hình và bảng hỏi không khớp. Sơ đồ có biến “niềm tin” nhưng bảng hỏi không có nhóm biến quan sát cho niềm tin. Hoặc bạn có biến trong bảng hỏi nhưng không dùng trong mục tiêu và giả thuyết. Hãy lập danh sách mã biến trước khi gửi đề cương.
Lỗi thứ tư là ghi ngưỡng thống kê như một quy định tuyệt đối mà không có nguồn. Khi nêu Alpha, KMO, factor loading hoặc cỡ mẫu, hãy kèm nguồn phù hợp và ghi rõ đây là tiêu chí dự kiến. Không nên xóa biến chỉ vì một ngưỡng máy móc nếu việc xóa làm thay đổi nội dung khái niệm.
Lỗi thứ năm là danh mục tài liệu tham khảo sơ sài hoặc không khớp trích dẫn trong bài. Bạn nên lưu nguồn ngay khi đọc, ghi đủ tác giả, năm, tên tài liệu và thông tin xuất bản. Đừng để đến cuối kỳ mới dò lại từng đường link.
Lỗi cuối là đưa kết quả giả định vào đề cương. Đề cương có thể nêu phương pháp và tiêu chí đánh giá, nhưng không được viết rằng giả thuyết chắc chắn được chấp nhận, mô hình sẽ có R² bao nhiêu hoặc dữ liệu sẽ đạt chuẩn. Những con số đó chỉ xuất hiện sau khi bạn chạy file thật.
Câu hỏi thường gặp
Đề cương là gì và có bắt buộc phải nộp không?
Đề cương là bản trình bày trước về vấn đề, mục tiêu, mô hình, phương pháp và kế hoạch của đề tài. Nhiều chương trình yêu cầu nộp hoặc bảo vệ đề cương để giảng viên góp ý trước khi sinh viên thu thập dữ liệu. Bạn cần xem quy định riêng của khoa vì hình thức và thời hạn có thể khác nhau.
Đề cương nghiên cứu dài bao nhiêu trang là phù hợp?
Không có một độ dài áp dụng cho mọi trường. Đề cương cần đủ để người đọc kiểm tra tính khả thi, không cần kéo dài bằng phần lý thuyết chưa liên quan. Hãy ưu tiên tên đề tài, lý do, mục tiêu, mô hình, phương pháp, tiến độ và tài liệu tham khảo theo mẫu của khoa.
Đề cương có cần viết giả thuyết nghiên cứu không?
Nếu đề tài định lượng có mô hình kiểm định quan hệ giữa các biến, bạn nên viết giả thuyết. Mỗi giả thuyết cần có biến độc lập, biến phụ thuộc và hướng quan hệ nếu lý thuyết cho phép. Đề tài mô tả đơn thuần có thể không cần giả thuyết, nhưng vẫn phải nêu rõ câu hỏi và chỉ tiêu phân tích.
Chưa có dữ liệu thì có viết phần kết quả trong đề cương không?
Bạn chỉ nên viết kế hoạch phân tích, chẳng hạn sẽ kiểm tra độ tin cậy, EFA, hồi quy hoặc PLS-SEM theo mô hình. Không được tự điền p-value, R², Alpha hay kết luận chấp nhận giả thuyết. Kết quả phải lấy từ file dữ liệu thật sau khi bạn thu thập và làm sạch.
Đề cương bị giảng viên yêu cầu sửa nhiều lần thì phải làm sao?
Hãy gom góp ý thành các nhóm: tên và phạm vi, lý do và khoảng trống, mô hình và giả thuyết, thang đo, phương pháp, hình thức. Sửa phần gốc trước, vì thay đổi đối tượng hoặc mô hình có thể kéo theo thay đổi bảng hỏi, cỡ mẫu và kế hoạch phân tích. Khi gửi lại, đánh dấu những điểm đã sửa để giảng viên kiểm tra nhanh hơn.
Bạn hãy mở file đề cương hiện tại và kiểm tra từng mục theo chuỗi tên đề tài, mục tiêu, mô hình, thang đo, phương pháp và tiến độ; nếu cần xây dựng mô hình, bảng hỏi và thang đo định lượng theo đề tài của mình, bạn có thể dùng M3 mô hình, giả thuyết, thang đo và bảng hỏi.