Đạo văn là gì và cách phòng tránh trong khóa luận tốt nghiệp
Đạo văn trong luận văn là gì
Đạo văn là việc sử dụng ý tưởng, lập luận, dữ liệu, câu chữ, hình ảnh hoặc cấu trúc của người khác nhưng trình bày như sản phẩm của mình mà không ghi nhận nguồn phù hợp. Trong một bài nghiên cứu định lượng, lỗi này có thể xuất hiện ở phần tổng quan tài liệu, cơ sở lý thuyết, thang đo, phương pháp, cách diễn giải kết quả hoặc danh mục tài liệu tham khảo.
Bạn không cần sao chép nguyên một đoạn dài mới bị xem là đạo văn. Một câu được dịch từ tài liệu tiếng Anh, một mô hình nghiên cứu được lấy từ bài báo, hoặc một bảng thang đo được giữ nguyên mà không dẫn nguồn cũng cần được ghi nhận. Việc đổi vài từ, đảo vị trí hai mệnh đề rồi bỏ trích dẫn vẫn chưa tạo ra lập luận độc lập.
Với sinh viên đang làm khóa luận tốt nghiệp, mục tiêu không phải là làm cho phần mềm báo một con số thật thấp bằng mọi cách. Mục tiêu là để người đọc phân biệt được đâu là ý tưởng từ tài liệu, đâu là dữ liệu bạn thu thập, đâu là phân tích do bạn thực hiện và đâu là nhận định của bạn.
Cấu trúc chuẩn của phần phòng tránh đạo văn
Phòng tránh đạo văn cần được thực hiện trong toàn bộ quy trình, từ lúc chọn đề tài đến khi xuất bản cuối cùng. Bảng dưới đây giúp bạn chia việc thành từng phần thay vì đợi đến tối trước hạn nộp mới tải cả file lên phần mềm kiểm tra.
| Phần cần kiểm tra | Bạn cần làm gì | Thời điểm nên làm |
|---|---|---|
| Ý tưởng và mô hình | Ghi rõ bài báo, sách hoặc công trình làm nền cho mô hình, giả thuyết và mối quan hệ giữa các biến | Khi xây dựng đề cương |
| Tổng quan tài liệu | Tóm tắt bằng cách hiểu của bạn, kèm trích dẫn ngay sau ý chính | Trong lúc đọc tài liệu |
| Thang đo và bảng hỏi | Nêu nguồn gốc biến quan sát, bối cảnh điều chỉnh và cách dịch | Trước khi thu dữ liệu |
| Dữ liệu và kết quả | Phân biệt dữ liệu tự thu thập với số liệu minh họa hoặc số liệu từ nghiên cứu trước | Khi chạy SPSS hoặc SmartPLS |
| Danh mục tài liệu | Đối chiếu mọi trích dẫn trong bài với danh mục cuối bài | Trước khi kiểm tra Turnitin |
| Bản thảo cuối | Đọc báo cáo tương đồng theo từng đoạn, không chỉ nhìn tổng phần trăm | Sau khi hoàn thiện nội dung |
Bạn có thể xem thêm các chủ đề Khóa luận tốt nghiệp để kiểm tra xem đề tài của mình có phạm vi đủ rõ hay chưa. Một đề tài quá rộng thường kéo theo việc gom nhiều đoạn văn từ các nguồn khác nhau, sau đó ghép lại mà không kiểm soát được nguồn.
Các bước viết phần nghiên cứu mà không mắc đạo văn
Bước 1: Chốt câu hỏi nghiên cứu và phạm vi tài liệu
Trước khi tìm bài báo, hãy viết một đoạn ngắn mô tả đề tài, đối tượng khảo sát, biến phụ thuộc, các biến độc lập và bối cảnh nghiên cứu. Chẳng hạn, bạn nghiên cứu ý định sử dụng ví điện tử của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi đó giúp bạn tìm tài liệu về ý định sử dụng, công nghệ tài chính, sinh viên và các mô hình phù hợp, thay vì tải hàng chục bài không liên quan.
Khi cách xác định đề tài đã rõ, tạo một bảng theo dõi gồm tên tài liệu, năm, mục tiêu, mẫu nghiên cứu, biến chính, kết quả và đoạn nào bạn dự kiến sử dụng. Đừng chỉ lưu đường dẫn. Sau vài tuần, một đường dẫn không cho bạn biết ý tưởng nào thuộc về tác giả nào.
Bước 2: Đọc tài liệu và ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn
Khi đọc một đoạn quan trọng, hãy đóng bài báo hoặc chuyển sang cửa sổ ghi chú trước khi viết lại. Ghi lại ý chính theo cách bạn hiểu, sau đó mở nguồn để đối chiếu thuật ngữ, con số và tên tác giả. Cách này giảm việc vô thức chép nguyên cấu trúc câu.
Mỗi ghi chú nên có ba nhãn: trích dẫn trực tiếp, diễn giải, hoặc ý tưởng của tôi. Đoạn trích trực tiếp phải đặt trong dấu ngoặc kép và có số trang nếu quy định của khoa yêu cầu. Đoạn diễn giải vẫn cần trích dẫn, vì ý tưởng ban đầu không trở thành của bạn chỉ vì câu chữ đã được đổi.
Bước 3: Viết tổng quan theo chủ đề, không ghép từng bài
Tổng quan tài liệu cần cho thấy các nghiên cứu liên kết với nhau như thế nào. Bạn có thể sắp xếp theo khái niệm, theo nhóm biến, theo bối cảnh hoặc theo tiến trình phát triển của mô hình. Mỗi đoạn nên có câu chủ đề, bằng chứng từ một số nguồn, điểm giống và khác nhau, rồi dẫn đến khoảng trống nghiên cứu.
Ví dụ, thay vì viết bốn đoạn lần lượt bắt đầu bằng tên bốn tác giả, hãy viết: “Các nghiên cứu về perceived usefulness thường xem nhận thức hữu ích là yếu tố giải thích ý định sử dụng công nghệ. Tuy nhiên, kết quả trong nhóm người dùng trẻ có thể khác theo bối cảnh dịch vụ và mức độ quen thuộc với nền tảng.” Sau đó đặt các nguồn phù hợp ở cuối những nhận định mà chúng thực sự hỗ trợ.
Bạn cần kiểm tra xem nguồn có nói đúng điều mình đang viết không. Một bài nghiên cứu chứng minh mối quan hệ trong lĩnh vực ngân hàng không tự động chứng minh mối quan hệ đó trong giáo dục đại học.
Bước 4: Trích dẫn ngay khi đưa nguồn vào bản thảo
Đừng để trích dẫn đến bước cuối. Khi viết một nhận định dựa trên tài liệu, chèn nguồn ngay trong câu hoặc cuối đoạn. Ví dụ: “Cronbach's Alpha được dùng để đánh giá mức độ nhất quán nội tại của các biến quan sát trong cùng một thang đo (Cronbach, 1951).”
Nếu sử dụng tiêu chí Alpha từ 0.7, bạn có thể ghi rõ nguồn (Nunnally, 1978). Với thang đo khám phá, một số nghiên cứu chấp nhận Alpha từ 0.6 và cần giải thích theo bối cảnh, dựa trên (Hair và cộng sự, 2010). Trích dẫn như vậy giúp hội đồng biết con số bạn dùng xuất phát từ đâu, thay vì xem đó là quy tắc tự đặt.
Bước 5: Ghi nguồn của thang đo, dữ liệu và mô hình
Trong nghiên cứu định lượng, đạo văn thường bị bỏ sót ở bảng thang đo. Nếu bạn sử dụng các biến quan sát từ một nghiên cứu trước, hãy ghi tác giả, năm, khái niệm gốc, cách điều chỉnh và nguồn của từng nhóm biến. Không nên trình bày bảng hỏi như thể bạn tự tạo toàn bộ nếu nền tảng của nó đến từ một thang đo đã công bố.
Tương tự, nếu mô hình dựa trên TAM, TPB, UTAUT hoặc SERVQUAL, cần nêu nguồn lý thuyết phù hợp. Ví dụ, TAM gắn với (Davis, 1989), TPB gắn với (Ajzen, 1991), còn UTAUT gắn với (Venkatesh và cộng sự, 2003). Bạn vẫn có thể điều chỉnh mô hình cho bối cảnh Việt Nam, nhưng phải chỉ ra phần kế thừa và phần đề xuất của mình.
Bước 6: Kiểm tra sự khớp nhau giữa trích dẫn và tài liệu tham khảo
Tạo hai danh sách rồi đối chiếu thủ công. Danh sách thứ nhất là mọi tác giả và năm xuất hiện trong nội dung. Danh sách thứ hai là mọi tài liệu trong phần tham khảo. Mỗi trích dẫn trong bài phải có tài liệu tương ứng, và mỗi tài liệu trong danh mục phải được sử dụng ở đâu đó, trừ khi quy định của khoa cho phép liệt kê tài liệu đã đọc.
Kiểm tra cả lỗi chính tả tên tác giả, năm xuất bản, thứ tự tác giả và tiêu đề. Một tài liệu có trong danh mục nhưng không có trích dẫn không làm cho đoạn văn thiếu nguồn được hợp lệ. Ngược lại, chèn một nguồn ở cuối đoạn nhưng nguồn không hỗ trợ nhận định cũng là vấn đề về tính trung thực học thuật.
Câu mẫu dùng được
Bạn có thể thay phần trong ngoặc vuông bằng thông tin thật của đề tài. Các câu dưới đây chỉ là khung diễn đạt, không thay thế việc đọc và trích dẫn nguồn gốc.
| Tình huống | Câu mẫu có thể điều chỉnh |
|---|---|
| Giới thiệu khái niệm | “[Khái niệm] được hiểu là [định nghĩa ngắn], theo cách tiếp cận của [tác giả, năm].” |
| Tổng hợp nghiên cứu | “Các nghiên cứu trước cho thấy [biến X] có mối liên hệ với [biến Y], nhưng kết quả còn khác nhau theo [bối cảnh hoặc đối tượng].” |
| Nêu khoảng trống | “Trong phạm vi tài liệu được rà soát, bằng chứng về [mối quan hệ hoặc bối cảnh] tại [địa bàn] còn hạn chế.” |
| Kế thừa thang đo | “Thang đo [khái niệm] được kế thừa từ [tác giả, năm] và điều chỉnh từ ngữ để phù hợp với [đối tượng khảo sát].” |
| Mô tả dữ liệu | “Dữ liệu phân tích gồm [số lượng] quan sát hợp lệ thu được từ [đối tượng] trong thời gian [thời gian].” |
| Báo cáo kết quả | “Kết quả cho thấy [biến X] tác động [cùng chiều hoặc ngược chiều] đến [biến Y], với [hệ số hoặc p-value] là [giá trị].” |
| Giải thích nguồn | “Tiêu chí [tên tiêu chí] được lựa chọn dựa trên [nguồn], phù hợp với mục tiêu [khám phá hoặc kiểm định] của nghiên cứu.” |
Câu mẫu báo cáo kết quả cần dùng số liệu thật từ file .sav hoặc .csv của bạn. Không điền một con số nhìn có vẻ đẹp chỉ để làm cho đoạn văn hoàn chỉnh. Nếu đang chạy hồi quy, chẳng hạn, điều kiện Durbin-Watson trong khoảng 1 đến 3 được trích dẫn từ (Field, 2013), còn kết quả của chính bạn phải lấy từ bảng Model Summary trong SPSS.
Khi trình bày PLS-SEM, hãy phân biệt chỉ số đo lường với chỉ số mô hình cấu trúc. Outer loading từ 0.7 trở lên có thể tham khảo (Chin, 1998), còn HTMT dưới 0.85 hoặc 0.90 tùy mức độ gần nhau về khái niệm được dẫn theo (Henseler và cộng sự, 2015). Không đưa CFI, TLI hoặc RMSEA vào bài chỉ vì bạn thấy chúng trong tài liệu về CB-SEM.
Ví dụ phần đạo văn rút gọn
Giả sử bạn viết khóa luận về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ứng dụng học trực tuyến của sinh viên. Một đoạn viết yếu có dạng: “Theo nhiều nghiên cứu, nhận thức hữu ích ảnh hưởng đến ý định sử dụng. Nhận thức dễ sử dụng cũng ảnh hưởng đến ý định sử dụng. Hai yếu tố này rất quan trọng trong việc chấp nhận công nghệ.” Đoạn này vừa chung chung, vừa không cho biết nghiên cứu nào được sử dụng, và cụm “rất quan trọng” chưa có căn cứ.
Một cách viết tốt hơn là: “Trong các nghiên cứu về chấp nhận công nghệ, perceived usefulness mô tả mức độ người dùng tin rằng một hệ thống giúp họ cải thiện hiệu quả thực hiện nhiệm vụ, còn perceived ease of use phản ánh mức độ hệ thống được cảm nhận là dễ sử dụng. Hai khái niệm này là thành phần nền tảng trong Technology Acceptance Model của Davis (Davis, 1989). Trong đề tài này, tác giả kiểm định liệu hai khái niệm có giải thích ý định sử dụng ứng dụng học trực tuyến của sinh viên hay không.”
Đoạn thứ hai vẫn cần kiểm tra lại định nghĩa trong nguồn gốc. Phần “trong đề tài này” là phạm vi và lựa chọn của bạn, còn nền tảng TAM được ghi nhận rõ. Nếu bạn bổ sung giả thuyết, cần tách lập luận của nghiên cứu trước khỏi giả thuyết bạn đề xuất.
Với kết quả định lượng, một đoạn rút gọn có thể viết: “Kết quả hồi quy cho thấy perceived usefulness có hệ số dương đối với ý định sử dụng. Kết luận này được đưa ra dựa trên dấu của hệ số và mức ý nghĩa thống kê trong bảng Coefficients, không dựa trên cảm nhận của người viết. Giá trị cụ thể được báo cáo theo kết quả phân tích của mẫu khảo sát gồm [số quan sát hợp lệ] quan sát.”
Nếu đoạn trên là bản nháp, bạn cần thay toàn bộ phần trong ngoặc vuông bằng số liệu thật, nêu rõ hệ số, mức ý nghĩa và quyết định đối với giả thuyết. Không dùng số liệu của bài báo tham khảo để thay cho dữ liệu của mình.
Lỗi thường gặp khiến hội đồng hỏi lại
Lỗi đầu tiên là nghĩ rằng đổi từ đồng nghĩa đã đủ để tránh đạo văn. Hội đồng có thể nhận ra cùng một cấu trúc lập luận, cùng thứ tự ý và cùng ví dụ dù câu chữ đã được thay đổi. Bạn cần đọc, hiểu, tổng hợp và dẫn nguồn, thay vì chỉ dùng công cụ paraphrase.
Lỗi thứ hai là trích dẫn một nguồn ở cuối đoạn quá dài. Người đọc không biết nguồn đó hỗ trợ cả đoạn hay chỉ câu cuối. Hãy chia đoạn theo từng ý và đặt nguồn gần nhận định mà nguồn đó chứng minh.
Lỗi thứ ba là sử dụng nguồn thứ cấp như nguồn gốc. Bạn đọc một luận văn tiếng Việt, thấy tác giả nhắc đến mô hình của một bài báo quốc tế, rồi đưa bài báo quốc tế vào danh mục dù chưa đọc bản gốc. Cách làm an toàn là tìm và đọc tài liệu gốc. Nếu chưa tiếp cận được, hãy tuân theo quy định trích dẫn gián tiếp của trường thay vì tạo cảm giác đã đọc.
Lỗi thứ tư là xóa mọi đoạn bị phần mềm đánh dấu. Báo cáo tương đồng có thể đánh dấu tên mô hình, thuật ngữ chuyên ngành, tiêu đề tài liệu, câu mô tả phương pháp hoặc mẫu câu bắt buộc. Bạn cần đọc từng nguồn trùng, xem đó là trích dẫn hợp lệ hay đoạn sao chép chưa ghi nguồn.
Lỗi thứ năm là nhầm phần trăm tương đồng với kết luận đạo văn. Turnitin và các công cụ tương tự hỗ trợ phát hiện sự trùng lặp, nhưng quyết định cuối cùng còn phụ thuộc cách trích dẫn, quy định của khoa và đánh giá của người hướng dẫn. Bạn có thể xem hướng dẫn check Turnitin để chuẩn bị bản thảo và đọc báo cáo theo từng nguồn.
Lỗi thứ sáu là thuê người viết hoặc nhận một file phân tích không có dữ liệu gốc. Rủi ro ở đây không chỉ nằm ở đạo văn. Khi hội đồng hỏi vì sao loại một biến quan sát, vì sao chọn mô hình hoặc kết quả được tạo ra thế nào, bạn có thể không giải thích được. Với luận văn và đề tài NCKH, mọi bảng kết quả cần truy ngược được về file dữ liệu và quy trình phân tích.
Câu hỏi thường gặp
Đạo văn là gì nếu tôi đã đổi cách diễn đạt?
Nếu ý tưởng, lập luận, dữ liệu hoặc cấu trúc của người khác vẫn được sử dụng, bạn vẫn cần trích dẫn dù đã viết lại bằng câu chữ của mình. Diễn giải tốt làm cho văn bản rõ hơn và thể hiện bạn hiểu nguồn, nhưng không xóa quyền ghi nhận của tác giả ban đầu.
Bao nhiêu phần trăm Turnitin thì được xem là an toàn?
Không có một con số duy nhất áp dụng cho mọi trường, mọi khoa và mọi loại bài. Một báo cáo có phần trăm thấp vẫn có thể chứa đoạn sao chép quan trọng nếu nguồn không được trích dẫn. Bạn nên xem từng nhóm tương đồng, loại các phần được quy định là không tính nếu trường cho phép, rồi hỏi người hướng dẫn về ngưỡng nội bộ.
Trích dẫn nguyên văn có bị tính là đạo văn không?
Trích dẫn nguyên văn có thể được chấp nhận khi đoạn trích được đánh dấu đúng, ghi nguồn đầy đủ và sử dụng với mức độ cần thiết. Nếu bạn chép nhiều đoạn dài dù có nguồn, bài vẫn có thể bị đánh giá là phụ thuộc quá mức vào tài liệu. Với khóa luận định lượng, nên ưu tiên tổng hợp và diễn giải, chỉ giữ nguyên câu chữ khi định nghĩa hoặc phát biểu đó cần độ chính xác cao.
Dùng ChatGPT để viết lại tài liệu có bị xem là đạo văn không?
Công cụ viết lại không thể thay thế việc xác minh nguồn. Nếu bạn đưa một đoạn của tác giả khác vào công cụ rồi dùng kết quả mà không trích dẫn, bản chất sử dụng ý tưởng vẫn không thay đổi. Bạn cũng cần kiểm tra lại mọi tên tác giả, năm, định nghĩa và con số vì công cụ có thể tạo ra nguồn không tồn tại hoặc gán sai nội dung cho nguồn.
Tôi nên kiểm tra đạo văn ở bước nào?
Hãy kiểm tra ít nhất hai lần. Lần đầu thực hiện sau khi hoàn thành bản nháp để sửa các đoạn thiếu nguồn, trích dẫn không khớp và lỗi sao chép khi tổng hợp tài liệu. Lần cuối thực hiện sau khi khóa nội dung, định dạng, bảng biểu và danh mục tham khảo, vì những chỉnh sửa cuối có thể làm phát sinh đoạn trùng mới.
Bạn hãy mở file luận văn, lập danh sách các đoạn đang dùng nguồn nhưng chưa có trích dẫn, sau đó đối chiếu từng nguồn trước khi tải bản cuối lên công cụ kiểm tra. Nếu cần hỗ trợ biến quy trình này thành bản thảo có trích dẫn, bảng kết quả và cách trình bày nhất quán, bạn có thể xem module M5 viết chương của DoThesis.